Trong quá trình thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá, việc phát sinh nhu cầu điều chỉnh, thay đổi một số điều khoản là điều thường gặp do biến động về giá cả, thời gian giao hàng hoặc thay đổi về quy định pháp luật.
Tuy nhiên, để tránh rủi ro và tranh chấp, các bên cần đặc biệt lưu ý đến các quy định pháp lý liên quan khi tiến hành sửa đổi, bổ sung hợp đồng. Dưới đây là những lưu ý pháp lý quan trọng mà NPLAW tổng hợp giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy định và bảo đảm quyền lợi của mình.
Trong quá trình thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá, việc phát sinh nhu cầu điều chỉnh, thay đổi một số điều khoản là điều thường gặp do biến động về giá cả, thời gian giao hàng hoặc thay đổi về quy định pháp luật.
Tuy nhiên, để tránh rủi ro và tranh chấp, các bên cần đặc biệt lưu ý đến các quy định pháp lý liên quan khi tiến hành sửa đổi, bổ sung hợp đồng. Dưới đây là những lưu ý pháp lý quan trọng mà NPLAW tổng hợp giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy định và bảo đảm quyền lợi của mình.

I. Những sai lầm thường gặp về thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá
Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp khi thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá thường gặp phải các sai lầm phổ biến khi muốn thay đổi hoặc điều chỉnh các điều khoản đã thoả thuận. Những sai lầm này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng mà còn tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến tranh chấp pháp lý. Cụ thể gồm:
- Thay đổi điều khoản hợp đồng chỉ bằng thỏa thuận miệng hoặc email thông thường: Nhiều bên cho rằng việc thống nhất qua lời nói hoặc trao đổi qua email là đủ. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật dân sự và thương mại, việc sửa đổi, bổ sung hợp đồng phải được lập bằng hình thức tương ứng với hợp đồng gốc (thường là văn bản hoặc phụ lục hợp đồng). Nếu không tuân thủ, việc thay đổi đó có thể không có giá trị pháp lý.
- Không quy định rõ hiệu lực của điều khoản sửa đổi: Một lỗi thường gặp là các bên chỉ ký phụ lục thay đổi nhưng không xác định thời điểm áp dụng (từ ngày ký, từ ngày giao hàng, hay từ khi bên kia xác nhận…). Điều này dễ gây nhầm lẫn trong việc xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi bên.
- Không cập nhật đồng bộ các điều khoản liên quan: Khi thay đổi một điều khoản (ví dụ: giá, phương thức thanh toán, thời hạn giao hàng), các điều khoản khác có liên quan (như phạt chậm thanh toán, bồi thường thiệt hại, điều kiện giao nhận…) cũng cần được điều chỉnh tương ứng. Việc chỉ sửa một phần có thể dẫn đến xung đột nội dung trong hợp đồng.
- Không có chữ ký hoặc con dấu hợp pháp của các bên: Một số doanh nghiệp chỉ trao đổi dự thảo phụ lục qua email mà không ký chính thức, hoặc để nhân viên không có thẩm quyền ký thay. Điều này khiến việc sửa đổi không được công nhận nếu có tranh chấp xảy ra.
- Không thông báo hoặc lưu giữ chứng cứ về việc sửa đổi: Việc không lưu giữ bản gốc, không có biên bản bàn giao hoặc xác nhận bằng văn bản giữa các bên dẫn đến khó chứng minh nội dung đã được sửa đổi khi xảy ra tranh chấp.
Từ đó có thể thấy, việc tuân thủ đúng quy trình và hình thức khi thay đổi điều khoản hợp đồng không chỉ giúp đảm bảo giá trị pháp lý của thỏa thuận mới mà còn góp phần hạn chế rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp trong quá trình thực hiện hợp đồng.
II. Tìm hiểu về thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá
Trong hoạt động thương mại, việc thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá là điều không thể tránh khỏi. Những thay đổi này có thể xuất phát từ nhu cầu thực tế của các bên, sự biến động của thị trường hoặc do các yếu tố khách quan khác. Tuy nhiên, để việc thay đổi có hiệu lực và đảm bảo tính pháp lý, doanh nghiệp cần hiểu rõ trường hợp được phép thay đổi cũng như các điều khoản thường được điều chỉnh trong thực tiễn.
1. Có thể thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hóa trong trường hợp nào?
Việc thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hóa chỉ có hiệu lực khi đáp ứng một trong các điều kiện sau:
- Có sự thỏa thuận bằng văn bản của các bên: Đây là trường hợp phổ biến nhất. Các bên có thể ký phụ lục hợp đồng hoặc văn bản sửa đổi, bổ sung hợp đồng để ghi nhận sự thay đổi theo Điều 403 hoặc Điều 421 Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản: Nếu một sự kiện xảy ra khiến việc tiếp tục thực hiện hợp đồng trở nên bất lợi hoặc không thể thực hiện theo đúng thỏa thuận ban đầu, các bên có quyền thương lượng lại để điều chỉnh điều khoản (Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015).
- Theo phán quyết hoặc yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ: hợp đồng bị phát hiện có điều khoản vi phạm pháp luật hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên), cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu sửa đổi, huỷ bỏ hoặc vô hiệu một phần hợp đồng.
Tóm lại, chỉ khi việc thay đổi điều khoản hợp đồng đáp ứng đúng các điều kiện nêu trên thì mới được coi là hợp pháp và có giá trị ràng buộc, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ hợp đồng.

2. Những điều khoản nào trong hợp đồng cung cấp hàng hóa thường được thay đổi nhất?
Trong thực tế, các doanh nghiệp thường phải điều chỉnh một số điều khoản nhất định để phù hợp với diễn biến kinh doanh và nhu cầu thực tế, cụ thể gồm:
- Điều khoản về giá và phương thức thanh toán: Đây là nội dung dễ thay đổi nhất, do biến động thị trường, tỷ giá, hoặc thay đổi chính sách thuế, chi phí vận chuyển.
- Thời hạn và địa điểm giao hàng: Khi có sự chậm trễ trong sản xuất, vận chuyển hoặc do yêu cầu của bên mua, các bên thường phải ký phụ lục điều chỉnh lại lịch giao hàng.
- Chất lượng, quy cách hàng hoá: Một số trường hợp bên mua yêu cầu thay đổi mẫu mã, bao bì, tiêu chuẩn kỹ thuật so với hợp đồng ban đầu.
- Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại: Khi hai bên muốn điều chỉnh mức phạt hoặc phương thức xử lý vi phạm để phù hợp hơn với khả năng thực hiện.
- Điều khoản về giải quyết tranh chấp: Trong quá trình hợp tác lâu dài, các bên có thể thống nhất thay đổi phương thức giải quyết tranh chấp từ toà án sang trọng tài thương mại (hoặc ngược lại) để thuận tiện hơn.
Việc thay đổi các điều khoản trong hợp đồng cung cấp hàng hoá là hoàn toàn hợp pháp nếu được thực hiện đúng trình tự, hình thức và có sự thống nhất rõ ràng giữa các bên. NPLAW khuyến nghị doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến của luật sư chuyên về hợp đồng thương mại trước khi ký kết hoặc sửa đổi hợp đồng, nhằm bảo đảm tính pháp lý và tránh rủi ro về sau.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá
Việc thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá không chỉ là vấn đề thỏa thuận giữa các bên mà còn phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành nhằm bảo đảm tính hợp pháp, hiệu lực và hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp. Dưới đây là một số vấn đề pháp lý trọng tâm mà doanh nghiệp cần lưu ý:
1. Có thể tự soạn thảo đơn yêu cầu thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hóa không? Tại sao không?
Về nguyên tắc, pháp luật không cấm các bên tự soạn thảo văn bản yêu cầu hoặc phụ lục thay đổi hợp đồng. Tuy nhiên, trên thực tế, việc tự soạn thảo mà không có sự tư vấn pháp lý thường dẫn đến nhiều sai sót nghiêm trọng, như:
- Sử dụng thuật ngữ không chính xác, khiến điều khoản bị hiểu sai hoặc không thể thực thi;
- Không viện dẫn đúng căn cứ pháp lý, làm giảm giá trị ràng buộc của văn bản;
- Bỏ sót nội dung bắt buộc theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, như hình thức, hiệu lực, phạm vi sửa đổi.
Do đó, để tránh rủi ro và bảo đảm tính pháp lý, doanh nghiệp nên tham khảo hoặc ủy quyền cho luật sư thương mại của NPLAW hỗ trợ soạn thảo, rà soát nội dung. Việc này giúp đảm bảo các điều khoản được diễn đạt chặt chẽ, phù hợp quy định pháp luật và bảo vệ tối đa quyền lợi của các bên.
2. Quy trình thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hóa cần thực hiện như thế nào?
Thông thường, quy trình thay đổi điều khoản hợp đồng thông thường bao gồm các bước sau:
- Bước 1: Xác định nội dung cần thay đổi: Các bên rà soát lại hợp đồng gốc, xác định điều khoản cần điều chỉnh (ví dụ: giá, thời hạn, phương thức thanh toán, chất lượng hàng hóa…).
- Bước 2: Trao đổi và thống nhất bằng văn bản: Mọi thay đổi cần được lập thành phụ lục hợp đồng hoặc văn bản sửa đổi, bổ sung hợp đồng theo Điều 403 hoặc Điều 421 Bộ luật Dân sự năm 2015.. Văn bản này có hiệu lực như hợp đồng chính, trừ khi có thoả thuận khác.
- Bước 3: Xác định thời điểm có hiệu lực của thay đổi: Các bên cần ghi rõ thời điểm áp dụng điều khoản mới (ví dụ: kể từ ngày ký, từ lô hàng tiếp theo, hoặc từ khi bên mua xác nhận).
- Bước 4: Lưu trữ và thông báo: Văn bản sửa đổi cần được lưu cùng hợp đồng gốc và gửi cho các bên liên quan (kế toán, bộ phận mua hàng, kho vận...) để thống nhất thực hiện, tránh sai lệch.
Như vậy, việc tuân thủ đúng quy trình thay đổi điều khoản hợp đồng giúp đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và tránh phát sinh tranh chấp giữa các bên trong quá trình thực hiện hợp đồng.

3. Nếu thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hóa, có phải bồi thường thiệt hại không?
Việc thay đổi điều khoản hợp đồng không tự động làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, trừ các trường hợp sau:
- Một bên đơn phương thay đổi điều khoản mà không có sự đồng ý của bên còn lại, dẫn đến thiệt hại thực tế cho bên kia;
- Việc thay đổi gây ảnh hưởng đến tiến độ, chất lượng, giá trị hợp đồng đã cam kết;
- Các bên có thỏa thuận trong hợp đồng về trách nhiệm bồi thường nếu tự ý sửa đổi hoặc vi phạm điều khoản sửa đổi.
Theo Điều 351 và Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, bên vi phạm nghĩa vụ dân sự phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế nếu không chứng minh được mình không có lỗi. Do đó, khi thay đổi điều khoản, các bên cần lập văn bản rõ ràng, thể hiện sự đồng thuận để tránh phát sinh trách nhiệm bồi thường.
VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp khi muốn thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá, cùng giải đáp từ NPLAW:
1.Khi thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá, có phải công chứng hoặc chứng thực văn bản không?
Hiện nay, hợp đồng cung cấp hàng hoá không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực, trừ khi các bên có thoả thuận khác. Việc sửa đổi, bổ sung hợp đồng cũng chỉ cần lập thành văn bản, có chữ ký hợp pháp của đại diện các bên.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt (như hợp đồng có yếu tố chuyển nhượng tài sản, quyền sử dụng đất, hoặc gắn với nghĩa vụ bảo đảm), việc công chứng có thể được yêu cầu theo luật định.
2.Trong trường hợp nào thì không được thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá?
Theo Khoản 1, Khoản 2 Điều 421 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có thể thỏa thuận sửa đổi hợp đồng hoặc trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản, bên có lợi ích bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu bên kia đàm phán lại hợp đồng trong một thời hạn hợp lý.
Như vậy, nếu các bên không thống nhất thỏa thuận thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá hoặc việc thay đổi không thuộc trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 thì không được thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá.
3.Ai chịu trách nhiệm soạn thảo văn bản khi thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá?
Các bên có thể tự thỏa thuận người soạn thảo, tuy nhiên việc này nên do luật sư hoặc chuyên viên pháp chế đảm nhiệm để bảo đảm nội dung chính xác, hợp lệ và tránh mâu thuẫn với hợp đồng gốc.
4.Nếu một bên không tuân thủ thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá, xử lý thế nào?
Trong trường hợp một bên không thực hiện theo nội dung đã được sửa đổi, bên còn lại có quyền yêu cầu thực hiện đúng nghĩa vụ, yêu cầu bồi thường thiệt hại, hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu hành vi vi phạm nghiêm trọng (căn cứ Điều 360 và Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015).
Khi phát sinh vi phạm, bên bị thiệt hại nên thu thập chứng cứ và liên hệ NPLAW để được hỗ trợ xử lý, đảm bảo quyền lợi được bảo vệ theo pháp luật.
5.Có giới hạn nào về phạm vi thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá không?
Pháp luật không quy định giới hạn cụ thể, nhưng mọi thay đổi phải đảm bảo không vi phạm điều cấm, không làm thay đổi bản chất của hợp đồng và được các bên đồng thuận bằng văn bản hợp lệ.
Các bên có quyền linh hoạt điều chỉnh hợp đồng, miễn sao tuân thủ quy định pháp luật và được thể hiện rõ ràng bằng văn bản để đảm bảo giá trị pháp lý.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá?
Việc thay đổi điều khoản hợp đồng cung cấp hàng hoá đòi hỏi sự hiểu biết sâu về pháp luật dân sự, thương mại cũng như kỹ năng soạn thảo hợp đồng để tránh rủi ro pháp lý. Một sai sót nhỏ trong cách diễn đạt hoặc quy trình có thể khiến điều khoản sửa đổi mất hiệu lực hoặc gây bất lợi cho doanh nghiệp khi tranh chấp phát sinh.
NPLAW với đội ngũ luật sư thương mại giàu kinh nghiệm, am hiểu thực tiễn pháp lý và quy định pháp luật Việt Nam, cam kết hỗ trợ doanh nghiệp:
- Soạn thảo, rà soát, điều chỉnh các điều khoản hợp đồng thương mại;
- Tư vấn quy trình thay đổi hợp đồng đúng quy định pháp luật;
- Đại diện đàm phán, thương lượng hoặc bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp.
Với sự đồng hành của NPLAW, doanh nghiệp có thể yên tâm điều chỉnh hợp đồng một cách hợp pháp, chặt chẽ và tối ưu hóa quyền lợi của mình trong mọi tình huống.