Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết tìm hiểu tầm quan trọng, phân tích quy định pháp luật có liên quan và tư vấn liên quan đến điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh

Trong bất kỳ hợp đồng kinh doanh nào, điều khoản thanh toán luôn là một trong những nội dung quan trọng nhất, trực tiếp liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ tài chính của các bên. Việc quy định rõ ràng, chặt chẽ về phương thức thanh toán, thời hạn, đồng tiền sử dụng, điều kiện trả chậm hoặc trả trước… không chỉ giúp hạn chế rủi ro tranh chấp mà còn đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong quá trình thực hiện hợp đồng. Do đó, khi soạn thảo và ký kết hợp đồng kinh doanh, các bên cần đặc biệt lưu ý đến những điểm cốt lõi trong điều khoản thanh toán để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

I. Tầm quan trọng của điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh

Trong hoạt động thương mại, hợp đồng kinh doanh được coi là “xương sống” đảm bảo sự ràng buộc pháp lý giữa các bên. Trong đó, điều khoản thanh toán đóng vai trò đặc biệt quan trọng vì trực tiếp quyết định đến lợi ích tài chính và khả năng thực thi của hợp đồng.

  • Thứ nhất, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ tài chính của các bên. Điều khoản thanh toán quy định rõ số tiền, phương thức, thời hạn và điều kiện thanh toán, qua đó giúp các bên xác định chính xác quyền được hưởng và nghĩa vụ phải thực hiện.
  • Thứ hai, hạn chế rủi ro tranh chấp. Nhiều vụ việc phát sinh tranh chấp hợp đồng thường xuất phát từ điều khoản thanh toán không rõ ràng hoặc thiếu cụ thể. Khi được quy định chặt chẽ, các điều khoản này sẽ là cơ sở pháp lý để giải quyết mâu thuẫn nếu xảy ra vi phạm.
  • Thứ ba, tạo sự minh bạch và lòng tin trong quan hệ hợp tác. Một hợp đồng có điều khoản thanh toán rõ ràng thể hiện tính chuyên nghiệp và thiện chí của các bên, từ đó củng cố niềm tin, tăng cường sự bền vững trong quan hệ kinh doanh.
  • Thứ tư, bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi xảy ra rủi ro. Trong trường hợp bên thanh toán vi phạm, các điều khoản về phạt vi phạm, lãi suất chậm trả hay biện pháp bảo đảm nghĩa vụ thanh toán sẽ là căn cứ pháp lý để bên bị ảnh hưởng yêu cầu bồi thường hoặc khởi kiện.

Như vậy, có thể khẳng định rằng điều khoản thanh toán không chỉ là một nội dung mang tính thủ tục, mà còn là yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả, an toàn và công bằng trong hợp đồng kinh doanh.

II. Quy định của pháp luật liên quan đến điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh

Trong hợp đồng kinh doanh, điều khoản thanh toán không chỉ là thỏa thuận mang tính tự do ý chí của các bên mà còn chịu sự điều chỉnh trực tiếp của pháp luật. Việc quy định cụ thể, chặt chẽ về thanh toán vừa giúp hợp đồng đảm bảo hiệu lực pháp lý, vừa hạn chế tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện. Một số vấn đề pháp lý cần lưu ý như sau:

1. Điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh là gì?

Điều khoản thanh toán là phần nội dung của hợp đồng quy định về phương thức, thời hạn, đồng tiền và điều kiện thực hiện nghĩa vụ thanh toán giữa các bên. Đây là cơ sở pháp lý để xác định quyền lợi và nghĩa vụ tài chính, đồng thời là căn cứ để xử lý khi có vi phạm hợp đồng.

2. Điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh cần quy định những nội dung nào để đảm bảo tính pháp lý?

Luật Thương mại 2005 quy định về thanh toán như sau:

Nghĩa vụ thanh toán (Điều 50)

  • Bên mua có nghĩa vụ thanh toán tiền mua hàng và nhận hàng theo thỏa thuận.
  • Bên mua phải tuân thủ các phương thức thanh toán, thực hiện việc thanh toán theo trình tự, thủ tục đã thỏa thuận và theo quy định của pháp luật.
  • Bên mua vẫn phải thanh toán tiền mua hàng trong trường hợp hàng hoá mất mát, hư hỏng sau thời điểm rủi ro được chuyển từ bên bán sang bên mua, trừ trường hợp mất mát, hư hỏng do lỗi của bên bán gây ra.

Việc ngừng thanh toán tiền mua hàng (Điều 51) 

Trừ trường hợp có thoả thuận khác, việc ngừng thanh toán tiền mua hàng được quy định như sau:

  • Bên mua có bằng chứng về việc bên bán lừa dối thì có quyền tạm ngừng việc thanh toán;
  • Bên mua có bằng chứng về việc hàng hóa đang là đối tượng bị tranh chấp thì có quyền tạm ngừng thanh toán cho đến khi việc tranh chấp đã được giải quyết;
  • Bên mua có bằng chứng về việc bên bán đã giao hàng không phù hợp với hợp đồng thì có quyền tạm ngừng thanh toán cho đến khi bên bán đã khắc phục sự không phù hợp đó;
  • Trường hợp tạm ngừng thanh toán theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều này mà bằng chứng do bên mua đưa ra không xác thực, gây thiệt hại cho bên bán thì bên mua phải bồi thường thiệt hại đó và chịu các chế tài khác theo quy định của Luật này.

Địa điểm thanh toán (Điều 54)

Trường hợp không có thỏa thuận về địa điểm thanh toán cụ thể thì bên mua phải thanh toán cho bên bán tại một trong các địa điểm sau đây:

  • Địa điểm kinh doanh của bên bán được xác định vào thời điểm giao kết hợp đồng, nếu không có địa điểm kinh doanh thì tại nơi cư trú của bên bán;
  • Địa điểm giao hàng hoặc giao chứng từ, nếu việc thanh toán được tiến hành đồng thời với việc giao hàng hoặc giao chứng từ.

Thời hạn thanh toán (Điều 55)

Trừ trường hợp có thoả thuận khác, thời hạn thanh toán được quy định như sau:

  • Bên mua phải thanh toán cho bên bán vào thời điểm bên bán giao hàng hoặc giao chứng từ liên quan đến hàng hoá;
  • Bên mua không có nghĩa vụ thanh toán cho đến khi có thể kiểm tra xong hàng hóa trong trường hợp có thỏa thuận theo quy định tại Điều 44 của Luật này.\

Để đảm bảo tính pháp lý trên, điều khoản thanh toán thường bao gồm:

  • Giá trị hợp đồng hoặc đơn giá hàng hóa/dịch vụ.
  • Phương thức thanh toán (chuyển khoản, tiền mặt, L/C...).
  • Đồng tiền thanh toán và tỷ giá áp dụng (nếu có yếu tố ngoại tệ).
  • Thời hạn và tiến độ thanh toán.
  • Điều kiện thanh toán trước hoặc trả chậm.
  • Biện pháp bảo đảm thanh toán (nếu cần).
  • Quy định về phạt vi phạm và lãi suất chậm trả.

3. Khi soạn thảo điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh quốc tế, cần lưu ý những điểm gì

Khi soạn thảo điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh quốc tế, ngoài các quy định của pháp luật Việt Nam, các bên còn phải tuân thủ thông lệ và luật pháp quốc tế, chẳng hạn như:

  • Xác định đồng tiền thanh toán và điều khoản về biến động tỷ giá.
  • Lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế an toàn (như L/C, T/T).
  • Quy định rõ chi phí ngân hàng do bên nào chịu.
  • Tuân thủ các quy định về ngoại hối, quản lý chuyển tiền qua biên giới tại Việt Nam.
  • Thỏa thuận cơ chế giải quyết tranh chấp (Trọng tài quốc tế, Tòa án thương mại quốc tế…).

III. Giải đáp các thắc mắc về điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh

Trong thực tiễn ký kết và thực hiện hợp đồng kinh doanh, điều khoản thanh toán thường là điểm phát sinh nhiều thắc mắc và tranh chấp nhất. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng giải đáp dựa trên quy định pháp luật hiện hành:

1. Nếu điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh không rõ ràng thì trách nhiệm giải quyết tranh chấp thuộc về bên nào?

Khoản 1 Điều 404 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Khi hợp đồng có điều khoản không rõ ràng thì việc giải thích điều khoản đó không chỉ dựa vào ngôn từ của hợp đồng mà còn phải căn cứ vào ý chí của các bên được thể hiện trong toàn bộ quá trình trước, tại thời điểm xác lập, thực hiện hợp đồng.

Như vậy, khi điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh không rõ ràng, việc giải thích phải dựa trên ý chí chung của các bên. Nếu vẫn không thể thống nhất, Tòa án hoặc Trọng tài thương mại sẽ là cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Trong trường hợp này, cả hai bên đều phải chịu trách nhiệm do đã không quy định rõ ràng.

2. Khi có thay đổi về tỷ giá ngoại tệ, điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh nên xử lý thế nào để hạn chế rủi ro?

Các bên có thể thỏa thuận điều khoản “điều chỉnh tỷ giá” hoặc chọn đồng tiền thanh toán ổn định (như USD, EUR). Ngoài ra, có thể quy định tỷ giá được tính theo thời điểm thanh toán dựa trên công bố của ngân hàng chỉ định, để tránh tranh chấp khi có biến động lớn.

3. Điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh có thể được điều chỉnh sau khi ký kết hay không?

Các bên được quyền sửa đổi, bổ sung hợp đồng theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định của pháp luật (Khoản 2 Điều 401 Bộ luật Dân sự năm 2015) hoặc ký phụ lục.

để quy định chi tiết một số điều khoản của hợp đồng (Khoản 1 Điều 403 Bộ luật Dân sự năm 2015). Phụ lục hợp đồng có hiệu lực như hợp đồng. Nội dung của phụ lục hợp đồng không được trái với nội dung của hợp đồng.

4. Nếu hai bên không thống nhất được về phương thức thanh toán, điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh có thể để “sẽ thỏa thuận sau” không?

Nếu hai bên không thống nhất được về phương thức thanh toán, điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh không nên để “sẽ thỏa thuận sau”. Việc để điều khoản “sẽ thỏa thuận sau” có thể dẫn đến hợp đồng bị coi là vô hiệu một phần hoặc khó thực thi trên thực tế. Mọi điều khoản liên quan đến quyền lợi tài chính phải được quy định rõ ngay khi ký kết.

5. Điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh có thể ràng buộc trách nhiệm bảo lãnh thanh toán từ bên thứ ba không?

Các bên có thể thỏa thuận để bên thứ ba (như ngân hàng hoặc công ty mẹ) đứng ra bảo lãnh thanh toán. Hình thức bảo lãnh phải được lập thành văn bản và tuân thủ quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (tiểu mục 6 mục 3 Chương XV). 

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh

Để hạn chế rủi ro và đảm bảo quyền lợi khi ký kết hợp đồng, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp, bao gồm:

  • Soạn thảo và rà soát điều khoản thanh toán theo quy định pháp luật.
  • Tư vấn lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp (trong nước và quốc tế).
  • Hỗ trợ đàm phán các điều khoản thanh toán để cân bằng lợi ích các bên.
  • Đại diện khách hàng trong việc giải quyết tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ thanh toán.
  • Tư vấn cơ chế bảo lãnh, ký quỹ hoặc biện pháp bảo đảm thanh toán an toàn.

Quý Khách hàng còn nhu cầu tư vấn liên quan đến điều khoản thanh toán trong hợp đồng kinh doanh thì hãy liên hệ ngay cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.

 

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo