Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Việc làm việc ở nước ngoài đã trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều người lao động Việt Nam, mở ra cơ hội phát triển sự nghiệp và nâng cao thu nhập. Tuy nhiên, để hiện thực hóa giấc mơ này, chứng chỉ lao động quốc tế là một trong những yếu tố then chốt. Vậy, những quy định pháp luật hiện hành về chứng chỉ lao động quốc tế hiện nay như thế nào? NPLaw sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về vấn đề này.

Việc làm việc ở nước ngoài đã trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều người lao động Việt Nam, mở ra cơ hội phát triển sự nghiệp và nâng cao thu nhập. Tuy nhiên, để hiện thực hóa giấc mơ này, chứng chỉ lao động quốc tế là một trong những yếu tố then chốt. Vậy, những quy định pháp luật hiện hành về chứng chỉ lao động quốc tế hiện nay như thế nào? NPLaw sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về vấn đề này.

I. Nhu cầu tìm hiểu về chứng chỉ lao động quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng cạnh tranh trên thị trường lao động quốc tế, nhu cầu tìm hiểu và sở hữu các chứng chỉ lao động quốc tế ngày càng trở nên cấp thiết đối với người lao động Việt Nam. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, tính đến quý I năm 2024, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ tại Việt Nam đạt 27,8%, cho thấy xu hướng tích cực trong việc nâng cao trình độ chuyên môn của lực lượng lao động.

Việc sở hữu chứng chỉ lao động quốc tế không chỉ giúp người lao động nâng cao kỹ năng và kiến thức chuyên môn mà còn mở ra cơ hội làm việc tại các doanh nghiệp nước ngoài hoặc các công ty đa quốc gia. Chẳng hạn, để làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ, người lao động cần có Giấy phép làm việc (EAD), chứng minh họ được phép làm việc tại quốc gia này.

Tóm lại, trong xu thế hội nhập quốc tế, việc tìm hiểu và đạt được các chứng chỉ lao động quốc tế không chỉ là yêu cầu bắt buộc đối với những người lao động mong muốn làm việc ở nước ngoài mà còn là yếu tố then chốt giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của lực lượng lao động Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

II. Quy định pháp luật liên quan đến chứng chỉ lao động quốc tế

1. Khái niệm chứng chỉ lao động quốc tế là gì?

Chứng chỉ lao động quốc tế là các văn bằng hoặc chứng nhận được công nhận trên phạm vi toàn cầu, xác nhận rằng người lao động hoặc tổ chức đã đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về kỹ năng, an toàn, sức khỏe nghề nghiệp, hoặc điều kiện làm việc. Chúng thường được cấp bởi các tổ chức quốc tế như Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), các tổ chức chứng nhận quốc tế hoặc các cơ quan chuyên môn trong từng lĩnh vực cụ thể.

2. Phân loại chứng chỉ lao động quốc tế hiện nay

Hiện nay, chứng chỉ lao động quốc tế được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm đáp ứng các yêu cầu đa dạng của thị trường lao động toàn cầu. Dưới đây là một số phân loại phổ biến:

2.1. Theo lĩnh vực chuyên môn

  • Chứng chỉ an toàn và sức khỏe nghề nghiệp: Chẳng hạn như ISO 45001, giúp các tổ chức thiết lập hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp hiệu quả.
  • Chứng chỉ kỹ năng nghề nghiệp: Ví dụ, trong lĩnh vực hàng hải, có các chứng chỉ như Certificate of Competency (CoC) và Certificate of Proficiency (CoP), được cấp theo Công ước STCW, xác nhận năng lực chuyên môn của thuyền viên.
  • Chứng chỉ quản lý và hành chính: Như Project Management Professional (PMP), được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực quản lý dự án.

2.2. Theo đối tượng áp dụng

  • Chứng chỉ dành cho người lao động cá nhân: Ví dụ, Chứng nhận Lao động (Labor Certification) trong quy trình xin visa định cư tại Mỹ, xác nhận rằng người lao động nước ngoài không ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường lao động bản xứ.
  • Chứng chỉ dành cho tổ chức hoặc doanh nghiệp: Chẳng hạn, Chứng nhận ISO 45001 giúp doanh nghiệp thiết lập hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.

2.3. Theo phạm vi hiệu lực

  • Chứng chỉ quốc tế: Được công nhận trên toàn cầu, như Chứng chỉ ISO, Chứng chỉ STCW trong ngành hàng hải.
  • Chứng chỉ khu vực: Áp dụng trong một khu vực cụ thể, ví dụ như Chứng chỉ A1 trong Liên minh Châu Âu, xác nhận luật an sinh xã hội áp dụng cho người lao động làm việc tạm thời tại một quốc gia thành viên khác.

2.4. Theo hình thức cấp phát

  • Chứng chỉ giấy: Truyền thống, được cấp dưới dạng văn bản in ấn.
  • Chứng chỉ điện tử: Được cấp và xác nhận qua hệ thống điện tử, giúp tiết kiệm thời gian và tăng tính minh bạch. Ví dụ, Chứng chỉ xuất xứ điện tử (e-CO) trong thương mại quốc tế.

Tóm lại, việc phân loại chứng chỉ lao động quốc tế theo các tiêu chí như lĩnh vực chuyên môn, đối tượng áp dụng, phạm vi hiệu lực và hình thức cấp phát giúp người lao động và tổ chức lựa chọn loại chứng chỉ phù hợp với nhu cầu và mục tiêu nghề nghiệp của mình.

3. Thời hạn sử dụng của chứng chỉ lao động quốc tế

Thời hạn sử dụng của chứng chỉ lao động quốc tế có thể khác nhau tùy thuộc vào loại chứng chỉ, lĩnh vực nghề nghiệp và quy định của từng quốc gia hoặc tổ chức cấp chứng chỉ. Dưới đây là thời hạn của một số chứng chỉ lao động quốc tế:

3.1. Giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam

Theo quy định tại Điều 10 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam có thời hạn tối đa là 2 năm. Thời hạn cụ thể được xác định dựa trên thời hạn của hợp đồng lao động, thời hạn cử người lao động sang làm việc hoặc các thỏa thuận giữa đối tác Việt Nam và nước ngoài. Giấy phép này chỉ được gia hạn một lần với thời hạn tối đa là 2 năm.

3.2. Chứng chỉ an toàn lao động

Theo khoản Điều 25 Nghị định 44/2016/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 10 Điều 1 Nghị định 140/2018/NĐ-CP và Nghị định 04/2023/NĐ-CP) chứng chỉ an toàn lao động, bao gồm Giấy chứng nhận huấn luyện và Thẻ an toàn, có thời hạn sử dụng là 2 năm. Trước khi hết hạn, người sử dụng lao động cần tổ chức huấn luyện lại hoặc cập nhật kiến thức cho người lao động để được cấp mới chứng chỉ.

3.3. Chứng chỉ kiểm định viên

Theo Khoản 4 Điều 13 Nghị định số 44/2016/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 10 Điều 1 Nghị định 140/2018/NĐ-CP và Nghị định 04/2023/NĐ-CP) , chứng chỉ kiểm định viên có thời hạn là 5 năm. Sau thời gian này, cá nhân cần thực hiện các thủ tục cần thiết để được cấp lại chứng chỉ nếu tiếp tục công việc kiểm định.

Do đó, người lao động và người sử dụng lao động cần thường xuyên cập nhật thông tin và thực hiện các thủ tục cần thiết để gia hạn hoặc cấp mới chứng chỉ kịp thời.

III. Giải đáp các thắc mắc liên quan đến chứng chỉ lao động quốc tế

1. Chứng chỉ lao động quốc tế được cấp cho những đối tượng nào?

Tùy theo từng quốc gia và mục đích lao động, các loại chứng chỉ này được cấp cho các đối tượng khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể:

1.1. Giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam

Theo Điều 151, 154 Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP, người lao động nước ngoài muốn làm việc hợp pháp tại Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện sau để được cấp giấy phép lao động. Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động, trừ các trường hợp được miễn theo Điều 154 Bộ luật Lao động 2019. Các trường hợp miễn gồm: nhà đầu tư là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn vào doanh nghiệp; thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần; trưởng văn phòng đại diện, dự án hoặc người đứng đầu tổ chức quốc tế, phi chính phủ; người vào Việt Nam dưới 3 tháng để chào bán dịch vụ hoặc xử lý sự cố kỹ thuật; luật sư nước ngoài có giấy phép hành nghề tại Việt Nam; người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam và sinh sống tại Việt Nam; trường hợp theo điều ước quốc tế hoặc quy định khác của Chính phủ.

1.2. Chứng chỉ an toàn lao động tại Việt Nam

Theo Điều 17 Nghị định 44/2016/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 10 Điều 1 Nghị định 140/2018/NĐ-CP và Nghị định 04/2023/NĐ-CP) , người lao động làm việc trong môi trường có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động phải tham gia huấn luyện và được cấp chứng chỉ an toàn lao động. Các nhóm đối tượng bao gồm:

  • Nhóm 1: Người quản lý đảm nhiệm công tác an toàn, vệ sinh lao động.
  • Nhóm 2: Người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động.
  • Nhóm 3: Người lao động làm việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động.
  • Nhóm 4: Người lao động không thuộc nhóm 3, bao gồm cả người tập nghề, học nghề hay thử việc.
  • Nhóm 5: Người làm công tác y tế.
  • Nhóm 6: Vệ sinh – an toàn viên theo quy định tại Luật an toàn, vệ sinh lao động.

Sau khi hoàn thành khóa huấn luyện và đạt yêu cầu kiểm tra, người lao động sẽ được cấp chứng chỉ an toàn lao động tương ứng với nhóm của mình.

1.3. Chứng chỉ lao động quốc tế tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, để tuyển dụng lao động nước ngoài làm việc lâu dài, nhà tuyển dụng cần xin Chứng nhận Lao động (Labor Certification) từ Bộ Lao động Hoa Kỳ. Quy trình này đảm bảo rằng việc tuyển dụng lao động nước ngoài không ảnh hưởng tiêu cực đến điều kiện làm việc và mức lương của lao động Mỹ. Sau khi được cấp chứng nhận, nhà tuyển dụng có thể nộp đơn xin thị thực định cư cho người lao động.

Tóm lại, chứng chỉ lao động quốc tế là công cụ pháp lý quan trọng giúp người lao động đáp ứng các yêu cầu về pháp luật và chuyên môn khi làm việc ở nước ngoài hoặc trong các lĩnh vực đặc thù.

2. Chứng chỉ lao động quốc tế do cơ quan nào có thẩm quyền cấp?

Chứng chỉ lao động quốc tế không được cấp bởi một cơ quan duy nhất mà tùy thuộc vào loại chứng chỉ và quốc gia liên quan. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể:

2.1. Tại Việt Nam

Đối với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, giấy phép lao động (work permit) là văn bản chính thức cho phép họ làm việc hợp pháp. Theo quy định tại Điều 11 Nghị định 152/2020/NĐ-CP cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép lao động bao gồm:

  • Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (MOLISA): Cấp giấy phép cho các trường hợp đặc biệt hoặc theo quy định cụ thể.
  • Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tại địa phương: Cấp giấy phép cho người lao động làm việc tại địa phương đó.

2.2. Tại Hoa Kỳ

Đối với người lao động nước ngoài muốn làm việc tại Hoa Kỳ, cần có chứng nhận lao động (labor certification). Cơ quan có thẩm quyền cấp chứng nhận này là:

  • Bộ Lao động Hoa Kỳ (U.S. Department of Labor - DOL): Thông qua Văn phòng Chứng nhận Lao động Nước ngoài (Office of Foreign Labor Certification - OFLC), DOL cấp chứng nhận lao động cho các nhà tuyển dụng muốn thuê lao động nước ngoài làm việc lâu dài tại Hoa Kỳ.

Do đó, việc cấp chứng chỉ lao động quốc tế phụ thuộc vào quy định và cơ quan có thẩm quyền của từng quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.

3. Người lao động có bắt buộc phải có chứng chỉ lao động quốc tế khi làm việc ở nước ngoài không?

Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài không bắt buộc phải có "chứng chỉ lao động quốc tế" chung cho tất cả các trường hợp. Tuy nhiên, việc có cần chứng chỉ hay không phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng quốc gia tiếp nhận và loại công việc mà người lao động sẽ đảm nhiệm. Ví dụ: 

Theo quy định tại Điều 28 Nghị định 31/2015/NĐ-CP, người lao động làm các công việc ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, sức khỏe của cá nhân hoặc cộng đồng (như công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm) bắt buộc phải có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia. Chứng chỉ này có thể được sử dụng ở nước ngoài nếu được quốc gia tiếp nhận công nhận.

Như vậy, việc chuẩn bị đầy đủ các chứng chỉ và đáp ứng các yêu cầu cần thiết sẽ giúp người lao động thuận lợi hơn trong quá trình làm việc ở nước ngoài.

4. Chứng chỉ lao động quốc tế có giá trị sử dụng tại Việt Nam hay không?

Chứng chỉ lao động quốc tế, chẳng hạn như bằng cấp hoặc chứng chỉ nghề nghiệp do cơ sở giáo dục hoặc tổ chức nước ngoài cấp, không tự động có giá trị sử dụng tại Việt Nam. Để được công nhận và sử dụng hợp pháp trong các hoạt động như xin việc, học tập hoặc xin giấy phép lao động, người sở hữu cần thực hiện thủ tục công nhận văn bằng, chứng chỉ do nước ngoài cấp.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến chứng chỉ lao động quốc tế

Trên đây là những vấn đề pháp lý về chứng chỉ lao động quốc tế mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Tháo gỡ khó khăn làm thủ tục cho người nước ngoài tại Việt Nam

Nền kinh tế hội nhập quốc tế thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam ngày một phát triển....

Trung tâm tin học và một số điều cần biết

Ngày nay có rất nhiều trung tâm tin học văn phòng được xây lên để đáp ứng nhu cầ...

"Chìa khóa" lao động hợp pháp cho người nước ngoài tại Việt Nam

Ở bài viết trước, chúng ta đã nói về giấy phép lao động cho người nước ngoài vào...

Điều kiện được cấp sổ đỏ mới khi đăng ký biến động đất đai từ 01/9/2021

Trong hoạt động kinh doanh, có một số trường hợp đầu tư vào các doanh...

Thủ tục xác nhận miễn giấy phép lao động đúng quy định pháp luật

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số vấn đề trong việc hỗ trợ doanh nghi...

Mất giấy phép kinh doanh cần làm gì? Hồ sơ, thủ tục xin cấp lại khó không?

Giấy phép kinh doanh là văn bản pháp lý ghi nhận hoạt động kinh doanh hợp pháp c...

Thủ tục đăng ký xin giấy phép khai thác nước ngầm hợp pháp

Giấy phép khai thác nước ngầm ( hay còn gọi là nước dưới đất) là hồ sơ cần thiết...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo