Điều chỉnh giá vật liệu xây dựng ngày càng trở thành nhu cầu thiết yếu, gắn liền rủi ro, yếu tố ảnh hưởng và quy định pháp luật, cần hiểu rõ để bảo vệ quyền lợi.

I. Nhu cầu điều chỉnh giá vật liệu trong giai đoạn hiện nay

Trong giai đoạn hiện nay, nhu cầu điều chỉnh giá vật liệu xây dựng trở nên cấp thiết do biến động mạnh về thị trường, đặc biệt là giá nguyên liệu đầu vào như thép, xi măng, cát, đá. Sự biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, tiến độ và chất lượng công trình, gây áp lực lớn cho cả chủ đầu tư và nhà thầu. Nếu không có cơ chế điều chỉnh kịp thời, nguy cơ phát sinh tranh

II. Tìm hiểu về điều chỉnh giá vật liệu

Để hiểu rõ vì sao việc điều chỉnh giá vật liệu cần được cân nhắc kỹ lưỡng, trước hết chúng ta hãy xem xét những rủi ro có thể phát sinh khi đưa ra yêu cầu điều chỉnh.

1. Những rủi ro nào có thể xảy ra khi yêu cầu điều chỉnh giá vật liệu?

Khi yêu cầu điều chỉnh giá vật liệu, có thể phát sinh nhiều rủi ro đáng lưu ý.

Thứ nhất, nguy cơ tranh chấp hợp đồng giữa chủ đầu tư và nhà thầu nếu không có điều khoản quy định rõ về cơ chế điều chỉnh.

Thứ hai, việc kéo dài tiến độ dự án do phải thương lượng lại giá, dẫn đến gián đoạn thi công.

Thứ ba, rủi ro về chi phí tăng cao nếu các bên không thống nhất, thậm chí dự án có thể bị đình trệ. Ngoài ra, còn có nguy cơ khó khăn về pháp lý khi không có căn cứ chứng minh hợp lý cho việc điều chỉnh giá.

2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc điều chỉnh giá vật liệu?

Trong thực tế xây dựng, việc điều chỉnh giá vật liệu không diễn ra ngẫu nhiên mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố tác động khác nhau.

  • Biến động thị trường: Giá cả thay đổi do cung cầu, lạm phát hoặc tình trạng khan hiếm nguyên liệu, khiến chi phí dự án khó kiểm soát.
  • Chính sách và pháp luật: Sự điều chỉnh về thuế, phí, xuất nhập khẩu hay quy định quản lý giá đều ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vật liệu.
  • Điều kiện hợp đồng: Hợp đồng có nêu rõ cơ chế điều chỉnh giá sẽ giúp quá trình đàm phán thuận lợi hơn, hạn chế tranh chấp.
  • Yếu tố khách quan: Thiên tai, dịch bệnh hay biến động quốc tế có thể làm gián đoạn nguồn cung và khiến giá vật liệu tăng đột biến.

Có thể thấy, việc điều chỉnh giá vật liệu là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố, đòi hỏi các bên phải dự liệu và quy định chặt chẽ trong hợp đồng để bảo vệ quyền lợi.

3. Làm thế nào để chứng minh cần thiết phải điều chỉnh giá vật liệu?

Để chứng minh cần thiết phải điều chỉnh giá vật liệu, các bên trong hợp đồng cần dựa vào những căn cứ khách quan và hợp pháp sau:

  • Chứng cứ thị trường: Thu thập báo giá từ nhiều nhà cung cấp, số liệu thống kê giá vật liệu của cơ quan quản lý nhà nước hoặc hiệp hội ngành nghề để chứng minh giá đã biến động rõ rệt.
  • Hợp đồng xây dựng: Đối chiếu điều khoản về điều chỉnh giá, quy định về trượt giá hoặc biến động chi phí, từ đó xác định cơ sở pháp lý cho yêu cầu điều chỉnh.
  • Hồ sơ chi phí thực tế: Lập bảng so sánh giữa dự toán ban đầu và chi phí thực tế phát sinh, kèm hóa đơn, chứng từ mua bán vật liệu.
  • Yếu tố khách quan: Cung cấp bằng chứng về các sự kiện bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh, thay đổi chính sách… gây ảnh hưởng trực tiếp đến giá vật liệu.

Như vậy, việc chứng minh cần thiết phải điều chỉnh giá vật liệu đòi hỏi sự kết hợp giữa chứng cứ thị trường, điều kiện hợp đồng và hồ sơ tài chính cụ thể, nhằm tạo cơ sở vững chắc cho yêu cầu được chấp nhận.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến điều chỉnh giá vật liệu

Để hiểu rõ cơ sở pháp lý của việc điều chỉnh giá vật liệu, trước tiên cần xem xét liệu nội dung này có được quy định trực tiếp trong hợp đồng xây dựng hay không.

1. Điều chỉnh giá vật liệu có được quy định trong hợp đồng xây dựng không?

Theo Điều 6 Thông tư 02/2023/TT-BXD, hợp đồng xây dựng được quy định việc điều chỉnh giá vật liệu. Khi có thay đổi, các bên phải ký phụ lục hợp đồng làm cơ sở pháp lý, dựa trên Điều 38 Nghị định 37/2015/NĐ-CP và Nghị định 50/2021/NĐ-CP. Phương pháp điều chỉnh phải phù hợp với loại hợp đồng, tính chất công việc và được thỏa thuận trong hợp đồng.

2. Quy trình điều chỉnh giá vật liệu trong hợp đồng là gì?

Điều chỉnh giá vật liệu trong hợp đồng xây dựng là việc các bên tham gia hợp đồng (chủ đầu tư và nhà thầu) thay đổi đơn giá hoặc giá trị hợp đồng đã ký kết nhằm phản ánh sự biến động khách quan về giá cả vật liệu trên thị trường hoặc những yếu tố pháp lý, kỹ thuật phát sinh ngoài dự kiến.

Việc điều chỉnh này chỉ được thực hiện trong các trường hợp pháp luật cho phép, như quy định tại Điều 143 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020) và Thông tư 02/2023/TT-BXD, đồng thời phải có cơ sở chứng minh hợp lý, phù hợp với từng loại hợp đồng.

Nói cách khác, điều chỉnh giá vật liệu chính là công cụ để cân bằng lợi ích giữa các bên, đảm bảo tính khả thi, công bằng và ổn định cho quá trình thực hiện dự án xây dựng.

3. Có quy định pháp lý nào về điều chỉnh giá vật liệu không?

Có, việc điều chỉnh giá vật liệu trong hợp đồng xây dựng được pháp luật quy định tại:

  • Điều 6 Thông tư 02/2023/TT-BXD: Việc điều chỉnh giá hợp đồng xây dựng phải được ký phụ lục hợp đồng, phương pháp điều chỉnh phù hợp tính chất công việc và thỏa thuận trong hợp đồng.
  • Điều 38 Nghị định 37/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP): Các bên phải thỏa thuận cụ thể về trường hợp, trình tự, phạm vi và phương pháp điều chỉnh giá; khi khối lượng công việc thực tế tăng hoặc giảm >20% và làm thay đổi trên 0,25% giá trị hợp đồng hoặc >1% đơn giá, các bên xác định đơn giá mới theo thỏa thuận.

Điều chỉnh giá vật liệu được phép, nhưng phải dựa trên thỏa thuận hợp đồng, phụ lục hợp đồng và phương pháp điều chỉnh pháp lý.

VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến điều chỉnh giá vật liệu

Để làm rõ hơn tính linh hoạt của hợp đồng xây dựng, bên cạnh quy định về các trường hợp và nguyên tắc điều chỉnh giá, nhiều chủ đầu tư và nhà thầu thường đặt câu hỏi về tần suất áp dụng.

1. Có thể điều chỉnh giá vật liệu nhiều lần trong hợp đồng không?

Có, giá vật liệu trong hợp đồng xây dựng có thể được điều chỉnh nhiều lần nếu thuộc các trường hợp pháp luật cho phép (Điều 143 Luật Xây dựng 2014, Thông tư 02/2023/TT-BXD) và được thỏa thuận trong hợp đồng. Pháp luật không giới hạn số lần điều chỉnh, miễn tuân thủ đúng điều kiện và nguyên tắc.

2. Có giới hạn tỷ lệ khi điều chỉnh giá vật liệu theo quy định pháp luật không?

Theo quy định pháp luật tại Điều 38 Nghị định 37/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP), có giới hạn tỷ lệ khi điều chỉnh giá vật liệu trong hợp đồng xây dựng:

  • Nếu khối lượng công việc thực tế tăng hoặc giảm lớn hơn 20% khối lượng trong hợp đồng và làm thay đổi trên 0,25% giá trị hợp đồng hoặc trên 1% đơn giá công việc, các bên thống nhất xác định đơn giá mới để thanh toán.
  • Nếu khối lượng tăng >20%, đơn giá mới chỉ áp dụng cho phần vượt quá 120% khối lượng hợp đồng; nếu giảm >20%, đơn giá mới áp dụng cho toàn bộ khối lượng thực tế hoàn thành.
  • Khối lượng tăng/giảm ≤20%: áp dụng đơn giá hợp đồng, kể cả đã điều chỉnh theo thỏa thuận.

Việc điều chỉnh giá vật liệu có giới hạn tỷ lệ cụ thể, áp dụng khi khối lượng công việc thay đổi quá 20% hoặc thay đổi giá trị hợp đồng vượt 0,25%.

3. Có giới hạn tỷ lệ khi điều chỉnh giá vật liệu theo quy định pháp luật không?

Theo quy định pháp luật tại Điều 38 Nghị định 37/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP), có giới hạn tỷ lệ khi điều chỉnh giá vật liệu trong hợp đồng xây dựng:

  • Nếu khối lượng công việc thực tế tăng hoặc giảm lớn hơn 20% khối lượng trong hợp đồng và làm thay đổi trên 0,25% giá trị hợp đồng hoặc trên 1% đơn giá công việc, các bên thống nhất xác định đơn giá mới để thanh toán.
  • Nếu khối lượng tăng >20%, đơn giá mới chỉ áp dụng cho phần vượt quá 120% khối lượng hợp đồng; nếu giảm >20%, đơn giá mới áp dụng cho toàn bộ khối lượng thực tế hoàn thành.
  • Khối lượng tăng/giảm ≤20%: áp dụng đơn giá hợp đồng, kể cả đã điều chỉnh theo thỏa thuận.

Việc điều chỉnh giá vật liệu có giới hạn tỷ lệ cụ thể, áp dụng khi khối lượng công việc thay đổi quá 20% hoặc thay đổi giá trị hợp đồng vượt 0,25%.

4. Khi hợp đồng có điều khoản giá cố định, có ngoại lệ nào để điều chỉnh giá vật liệu không?

Khi hợp đồng giá cố định, giá vật liệu thường không điều chỉnh. Tuy nhiên, theo Điều 38 Nghị định 37/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP) và Điều 6 Thông tư 02/2023/TT-BXD, nếu có thỏa thuận trong hợp đồng hoặc khối lượng công việc tăng/giảm >20%, làm thay đổi ≥ 0,25% giá trị hợp đồng hoặc ≥1% đơn giá công việc, thì giá vật liệu có thể điều chỉnh theo phương pháp đã thỏa thuận.

Theo đó, bên nhận thầu và bên giao thầu có thể thỏa thuận điều chỉnh giá, đảm bảo quyền lợi và phù hợp với thực tế thi công, dù hợp đồng ban đầu là giá cố định.

5. Khi tranh chấp, tòa án sẽ xem xét điều chỉnh giá vật liệu theo căn cứ nào?

Khi xảy ra tranh chấp về điều chỉnh giá vật liệu, tòa án sẽ xem xét dựa trên ba yếu tố chính.

Thứ nhất, căn cứ pháp lý, gồm Điều 143 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) quy định các trường hợp được điều chỉnh giá hợp đồng, cùng Điều 6 Thông tư 02/2023/TT-BXD; Điều 38 Nghị định 37/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP) hướng dẫn chi tiết về nguyên tắc, phương pháp và phạm vi điều chỉnh giá trong hợp đồng xây dựng.

Thứ hai, căn cứ hợp đồng, tức là các điều khoản trong hợp đồng về điều kiện, phạm vi, phương pháp và trình tự điều chỉnh giá vật liệu. Đây là cơ sở để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Thứ ba, căn cứ thực tế, bao gồm khối lượng công việc phát sinh, các yếu tố bất khả kháng, thay đổi chính sách nhà nước hoặc chi phí phát sinh hợp lý liên quan đến vật liệu.

Tòa án sẽ đánh giá tổng hợp cả pháp luật, hợp đồng và tình huống thực tế để quyết định việc điều chỉnh giá vật liệu, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia hợp đồng.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến điều chỉnh giá vật liệu?

Nếu bạn đang gặp khó khăn hoặc có tranh chấp liên quan đến điều chỉnh giá vật liệu, việc tìm kiếm một chuyên gia pháp lý uy tín là cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Bạn có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn chi tiết, hướng dẫn thực hiện điều chỉnh giá đúng quy định pháp luật, soạn thảo, kiểm tra hợp đồng và xử lý tranh chấp một cách chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả.