Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng là một quyết định tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Để thực hiện đúng luật, một bên chỉ có thể chấm dứt hợp đồng khi có căn cứ rõ ràng.

Trong lĩnh vực xây dựng, việc đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng là một giải pháp tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Để giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi và tránh các tranh chấp tốn kém, bài viết này của NP Law sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

I. Tìm hiểu về đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng

Để thực hiện đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng một cách hợp pháp và tránh rủi ro tranh chấp, các bên cần nắm vững các điều kiện, quy trình và hậu quả pháp lý liên quan.

1. Đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng được hiểu như thế nào?

Trong giao dịch thương mại, đơn phương chấm dứt hợp đồng thường được thực hiện qua chế tài “hủy bỏ hợp đồng”. Đây là việc một bên chấm dứt hợp đồng do hành vi vi phạm của bên kia, mà không cần sự đồng ý của họ.

Theo khoản 3 Điều 312 Luật Thương mại 2005 (LTM), một bên chỉ được quyền hủy bỏ hợp đồng nếu có một trong hai điều kiện sau:

  • Xảy ra hành vi vi phạm mà các bên đã thỏa thuận là điều kiện để hủy bỏ.
  • Một bên vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng.

Nếu tự ý hủy bỏ hợp đồng mà không có căn cứ, chính bên hủy bỏ sẽ trở thành bên vi phạm và phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

Vì vậy, việc xem xét kỹ lưỡng căn cứ pháp lý và thu thập đầy đủ bằng chứng là bước đi tối quan trọng trước khi đưa ra quyết định hủy bỏ hợp đồng.

2. Có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng trong trường hợp nào?

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng thường phát sinh từ các vi phạm cơ bản sau:

  • Hàng hóa không phù hợp hợp đồng (theo Điều 39 LTM)
  • Chậm giao hàng hoặc chậm thanh toán ở mức độ nghiêm trọng (căn cứ Điều 310 (đình chỉ), Điều 312 (hủy bỏ) LTM)
  • Vi phạm các điều khoản khác đã được thỏa thuận là điều kiện chấm dứt (căn cứ Điều 310, 312 LTM)

Lưu ý quan trọng:

  • Một bên không có quyền chấm dứt hợp đồng nếu vi phạm của bên kia xảy ra do trường hợp bất khả kháng theo Điều 294 Luật Thương mại 2005.
  • Nếu tự ý chấm dứt mà không có căn cứ, bên chấm dứt sẽ bị coi là bên vi phạm hợp đồng và phải gánh chịu hậu quả pháp lý, bao gồm cả việc bồi thường thiệt hại.

Tóm lại, việc đánh giá chính xác mức độ vi phạm của đối phương và đảm bảo không thuộc trường hợp bất khả kháng là điều kiện tiên quyết để quyết định chấm dứt hợp đồng một cách hợp pháp.

II. Các quy định pháp luật có liên quan đến đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng

1. Có những quy định pháp lý nào cần lưu ý khi đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng?

Khi xem xét đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng, cần phân biệt rõ hai khung pháp lý:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS): Điều 428 cho phép một bên "đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng" nếu có căn cứ theo thỏa thuận hoặc luật định.
  • Luật Thương mại 2005: Đối với giao dịch giữa các thương nhân, LTM quy định hai chế tài cụ thể là đình chỉ (Điều 310) và hủy bỏ hợp đồng (Điều 312). Cả hai chỉ được áp dụng khi có thỏa thuận hoặc xảy ra vi phạm cơ bản.

Ngoài ra, cần chú ý đến các quy định về miễn trách nhiệm (Điều 294 LTM), giới hạn mức phạt vi phạm không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (Điều 301 LTM), và nguyên tắc bồi thường thiệt hại toàn bộ (Điều 302 LTM).

2. Có quy trình nào cần tuân thủ khi đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng không?

Để đảm bảo việc đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng đúng pháp luật và hạn chế rủi ro, các bên nên tuân thủ quy trình 4 bước sau:

  • Rà soát hợp đồng và xác định căn cứ: Kiểm tra lại các điều khoản đã thỏa thuận về điều kiện chấm dứt. Đối chiếu hành vi vi phạm của đối phương với quy định của pháp luật (ví dụ: hàng hóa không phù hợp chất lượng theo Điều 39 LTM) để xác định liệu đây có phải là một vi phạm cơ bản hay không.
  • Thu thập đầy đủ chứng cứ: Lập hồ sơ chứng minh cho vi phạm, bao gồm: biên bản giao nhận, kết quả giám định chất lượng, hình ảnh, email, văn bản trao đổi và các bằng chứng khác cho thấy vi phạm là nghiêm trọng.
  • Gửi thông báo chính thức: Lập văn bản thông báo đình chỉ/hủy bỏ hợp đồng, trong đó nêu rõ lý do, căn cứ pháp lý, và thời điểm chấm dứt hiệu lực.
  • Xử lý hậu quả pháp lý: Chủ động thực hiện các nghĩa vụ sau khi chấm dứt, như tiến hành quyết toán phần hợp đồng đã thực hiện (đối với đình chỉ) hoặc hoàn trả cho nhau những gì đã nhận (đối với hủy bỏ).

Việc tuân thủ đầy đủ quy trình này là chìa khóa để đảm bảo quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng của bạn hợp pháp, chặt chẽ và hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp.

3. Điều gì sẽ xảy ra nếu đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng không đúng quy định?

Đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng sai quy định sẽ dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Bên chấm dứt từ vị thế người có quyền sẽ trở thành bên vi phạm hợp đồng và phải đối mặt với các rủi ro sau:

  • Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại: Theo Điều 428 BLDS, bên chấm dứt sai phải bồi thường cho những tổn thất phát sinh từ việc chấm dứt không có căn cứ hoặc không thông báo.
  • Bị áp dụng chế tài ngược: Bên kia có toàn quyền yêu cầu bồi thường toàn bộ thiệt hại.

Do đó, để tránh rủi ro pháp lý, doanh nghiệp phải luôn đảm bảo có đủ cả "căn cứ pháp lý" và "chứng cứ thực tế" trước khi đưa ra quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng.

III. Những sai lầm thường gặp về đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng

Dưới góc nhìn tranh chấp thực tế, khi đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng, các doanh nghiệp thường mắc phải những sai lầm phổ biến sau:

  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng khi chưa có căn cứ: Các bên thường nhầm lẫn giữa các chế tài và chấm dứt hợp đồng ngay cả khi vi phạm không cơ bản.
  • Không thông báo: Việc không thông báo ngay cho bên kia khi chấm dứt hợp đồng có thể dẫn đến nghĩa vụ bồi thường thiệt hại theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Thiếu chứng cứ: Chấm dứt hợp đồng vì lý do hàng hóa kém chất lượng nhưng không có hồ sơ, bằng chứng chứng minh vi phạm theo Điều 39 Luật Thương mại 2005.
  • Lạm dụng điều khoản miễn trừ: Viện dẫn sự kiện bất khả kháng nhưng không thông báo và không chứng minh được theo quy định, khiến việc miễn trách nhiệm không được chấp nhận.
  • Thỏa thuận phạt vi phạm vượt trần: Quy định mức phạt cao hơn mức trần 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm sẽ khiến thỏa thuận vô hiệu và bị điều chỉnh lại.
  • Xử lý hậu quả sai: Sau khi chấm dứt, các bên không tiến hành quyết toán, thanh toán phần đã thực hiện hoặc hoàn trả tài sản, gây ra tranh chấp kéo dài.

Việc nhận diện và chủ động phòng tránh những sai lầm này là bước đi then chốt để đảm bảo quyết định chấm dứt hợp đồng bảo vệ được quyền lợi của doanh nghiệp thay vì gây ra tranh chấp tốn kém.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng

Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng là một vấn đề phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý cho cả bên mua và bên bán. Để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của mình, các bên cần nắm vững những quy định của pháp luật. Dưới đây là tổng hợp các thắc mắc thường gặp liên quan đến vấn đề này.

1. Điều kiện áp dụng “bất khả kháng” để chấm dứt hợp đồng là gì?

Căn cứ khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, sự kiện bất khả kháng phải đáp ứng 3 điều kiện: khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được. Tuy nhiên, đây là căn cứ để miễn trừ trách nhiệm dân sự, chứ không đương nhiên làm chấm dứt hợp đồng, trừ khi các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định cho phép chấm dứt trong trường hợp xảy ra sự kiện bất khả kháng.

2. Bên bị thiệt hại có được đòi bồi thường khi bên kia đơn phương chấm dứt không?

Có. Nếu một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng trái luật (không có căn cứ hoặc không thông báo), họ sẽ trở thành bên vi phạm và phải chịu trách nhiệm. Bên bị thiệt hại có toàn quyền yêu cầu:

  • Bồi thường toàn bộ thiệt hại theo Điều 302 LTM.
  • Áp dụng phạt vi phạm nếu có thỏa thuận trong hợp đồng.

3. Hợp đồng không ghi thời hạn thì có thể chấm dứt “bất cứ lúc nào” không?

Không. Hợp đồng không ghi thời hạn không có nghĩa là các bên được quyền chấm dứt bất cứ lúc nào. Quyền đơn phương chấm dứt chỉ phát sinh khi có căn cứ theo thỏa thuận hoặc theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 (vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, trường hợp luật quy định khác). 

Nếu hợp đồng không xác định thời hạn, bên muốn chấm dứt phải báo trước một thời gian hợp lý, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

4. Bên mua đã thanh toán trước, khi chấm dứt thì được hoàn tiền thế nào?

Nguyên tắc chung là việc hoàn tiền sẽ phụ thuộc vào lý do đơn phương chấm dứt hợp đồng và bên nào có lỗi. Dưới đây là 2 trường hợp phổ biến:

  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng do lỗi bên bán: Khi Bên bán vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng, Bên mua có quyền đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu hoàn tiền. Căn cứ Điều 423 và Điều 427 Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015, bên mua được quyền yêu cầu hoàn lại toàn bộ số tiền đã thanh toán trước. 

Nếu Bên bán chậm hoàn tiền, Bên mua có quyền yêu cầu trả lãi trên số tiền chậm trả đó. Mức lãi suất được xác định theo thỏa thuận hoặc theo quy định tại Điều 357 và Điều 468 BLDS 2015.

Ngoài việc được hoàn tiền, Bên mua còn có quyền:

  • Yêu cầu phạt vi phạm nếu có thỏa thuận trong hợp đồng (mức phạt tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm theo Điều 301 Luật Thương mại 2005).
  • Yêu cầu bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh từ việc vi phạm của Bên bán (theo Điều 302, 303 Luật Thương mại 2005).
  • Trường hợp Hợp đồng chấm dứt do lỗi của Bên Mua: Khi Bên mua vi phạm hợp đồng dẫn đến việc Bên bán chấm dứt hợp đồng, việc xử lý khoản tiền trả trước sẽ phức tạp hơn.

Về nguyên tắc, khoản "thanh toán trước" không phải là "tiền đặt cọc" nên Bên mua không bị mất trắng toàn bộ. Bên mua vẫn được hoàn lại tiền sau khi đã khấu trừ các khoản hợp lý. (căn cứ Điều 427 BLDS 2015 quy định các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận sau khi trừ đi các chi phí hợp lý.)

Các khoản Bên bán được quyền khấu trừ: Căn cứ Điều 351, 427 BLDS 2015 và Điều 301, 302 Luật Thương mại 2005, bên bán có quyền giữ lại một phần của số tiền trả trước để bù đắp cho:

Chi phí hợp lý: Các chi phí thực tế mà Bên bán đã bỏ ra để chuẩn bị thực hiện hợp đồng và có thể chứng minh được (ví dụ: chi phí vận chuyển, lưu kho, sản xuất hàng hóa...).

Phạt vi phạm và Bồi thường thiệt hại: Nếu hợp đồng có thỏa thuận, Bên bán được quyền khấu trừ khoản tiền phạt và/hoặc giá trị thiệt hại đã được xác định.

5. Có bắt buộc lập “biên bản thanh lý” khi đơn phương chấm dứt không?

Pháp luật không bắt buộc phải có "biên bản thanh lý" khi đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, đây là một tài liệu rất nên có. 

Việc lập biên bản giúp ghi nhận và xác nhận các nghĩa vụ cuối cùng của hai bên: phạm vi công việc đã hoàn thành, tài sản/tiền bạc cần hoàn trả, và các khoản phạt/bồi thường (nếu có). Văn bản này là chứng cứ quan trọng để chốt lại các nghĩa vụ và phòng tránh tranh chấp sau này.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng?

Tranh chấp về việc đơn phương chấm dứt hợp đồng vật liệu xây dựng đang làm gián đoạn công trình của bạn? Đội ngũ chuyên gia tại NP Law sẽ đồng hành cùng bạn giải quyết triệt để vấn đề.

Hãy liên hệ ngay cho NP Law để đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết vấn đề của bạn.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo