Bài viết này sẽ làm rõ các loại thuế áp dụng cho hoạt động kinh doanh dịch vụ trên Internet tại Việt Nam, bao gồm Thuế GTGT và Thuế TNCN.
Kinh tế số đang bùng nổ mạnh mẽ, kéo theo sự gia tăng chóng mặt của các dịch vụ được cung cấp xuyên biên giới thông qua internet (hay còn gọi là dịch vụ số). Vấn đề quản lý thuế đối với các hoạt động này luôn là thách thức lớn đối với các cơ quan quản lý. Tại NPLaw, chúng tôi nhận thấy việc tuân thủ các quy định về thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet là cực kỳ quan trọng đối với cả nhà cung cấp nước ngoài lẫn người tiêu dùng và doanh nghiệp Việt Nam. Bài viết này sẽ làm rõ các quy định hiện hành và giải đáp những thắc mắc thường gặp.
I. Thực trạng liên quan đến thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng kinh doanh số. Tuy nhiên, việc thu thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet từ các nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam gặp nhiều khó khăn. Thực trạng phổ biến là các nền tảng lớn (như Google, Facebook, Netflix,...) thu về doanh thu khổng lồ tại Việt Nam nhưng việc kê khai và nộp thuế không tương xứng hoặc chưa được thực hiện đầy đủ, gây thất thoát ngân sách nhà nước.
Để khắc phục, Chính phủ đã ban hành các quy định mới, đặc biệt là tại Thông tư 80/2021/TT-BTC, nhằm buộc các nhà cung cấp nước ngoài trực tiếp hoặc thông qua các sàn giao dịch thương mại điện tử phải đăng ký, kê khai và nộp thuế trực tiếp tại Việt Nam. Điều này đánh dấu bước chuyển lớn, chuyển từ cơ chế chủ yếu khấu trừ tại nguồn (người mua Việt Nam nộp thay) sang cơ chế quản lý trực tiếp.
Tóm lại, thực trạng đòi hỏi một hành lang pháp lý chặt chẽ hơn để đảm bảo thu thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet một cách hiệu quả, minh bạch và công bằng.
II. Quy định của pháp luật liên quan đến thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet
Các quy định pháp luật hiện hành đã định nghĩa và xác định rõ đối tượng áp dụng của loại thuế này.
1. Thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet là gì?
Thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet là các loại thuế mà các tổ chức, cá nhân, đặc biệt là các nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam (thường được gọi là Nhà cung cấp nước ngoài/NCCNN), phải nộp khi cung cấp các dịch vụ số hóa, giao dịch điện tử, quảng cáo trực tuyến, lưu trữ dữ liệu,... cho các tổ chức, cá nhân tại Việt Nam.

Loại thuế này chủ yếu bao gồm Thuế giá trị gia tăng (VAT) và Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hoặc Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) (đối với cá nhân), thường được áp dụng theo phương pháp khấu trừ tại nguồn (FCT - Foreign Contractor Tax) hoặc đăng ký, kê khai trực tiếp theo quy định tại Thông tư 80/2021/TT-BTC và Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.
2. Thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet áp dụng cho những đối tượng nào?
Việc cung cấp dịch vụ qua internet tại Việt Nam kéo theo nghĩa vụ thuế cho nhiều đối tượng khác nhau, từ hộ kinh doanh nhỏ lẻ, doanh nghiệp viễn thông – internet cho đến nhà cung cấp nước ngoài và các dịch vụ số khác. Nghĩa vụ thuế có thể bao gồm GTGT, TNCN, thuế doanh nghiệp hoặc lệ phí môn bài, tùy vào quy mô, loại hình dịch vụ và doanh thu. Mức thuế suất phổ biến là 10%, tuy nhiên có các trường hợp miễn, áp dụng 0% hoặc 5% tùy dịch vụ. Quy định này nhằm đảm bảo công bằng, minh bạch, và quản lý hiệu quả hoạt động kinh doanh trực tuyến.
3. Thủ tục kê khai và nộp thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet
Việc kê khai và nộp thuế đối với dịch vụ cung cấp qua internet tại Việt Nam hiện nay đã được điện tử hóa, tạo thuận lợi cho người nộp thuế và nâng cao hiệu quả quản lý.
- Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh qua nền tảng số (Google, YouTube, Facebook), pháp luật quy định phải có mã số thuế, kê khai trực tuyến trên Cổng thông tin (https://canhantmdt.gdt.gov.vn/) và nộp thuế GTGT, TNCN qua ngân hàng hoặc ứng dụng eTaxMobile theo Thông tư 40/2021/TT-BTC và Công văn 311/TCT-DNNCN năm 2025.
- Với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ internet, thủ tục được thực hiện trên Cổng Thuế điện tử (https://thuedientu.gdt.gov.vn/), tờ khai lập trực tiếp hoặc qua phần mềm HTKK, ký số và nộp trực tuyến theo Luật Quản lý thuế 2019, Nghị định 126/2020/NĐ-CP, Thông tư 19/2021/TT-BTC.
- Đối với nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam nhưng có doanh thu từ dịch vụ trực tuyến tại Việt Nam, họ phải đăng ký, kê khai và nộp thuế qua kênh điện tử hoặc qua đại lý thuế, căn cứ theo khoản 1 Điều 74 Thông tư 80/2021/TT-BTC hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 126/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật quản lý thuế.
Kết luận lại, quy định này vừa bảo đảm nghĩa vụ thuế công bằng giữa các chủ thể trong và ngoài nước, vừa giảm gánh nặng thủ tục hành chính cho người nộp thuế.
III. Giải đáp các thắc mắc về thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet
Để hiểu rõ hơn về tính đặc thù và cách áp dụng, chúng ta sẽ đi vào các vấn đề cụ thể.
1. Thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet có khác gì so với thuế dịch vụ thông thường không?
Về bản chất, thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet không khác biệt nhiều so với dịch vụ thông thường, cả hai đều chịu thuế GTGT, TNCN hoặc TNDN theo luật định.
Điểm khác nằm ở cách xác định đối tượng chịu thuế, kê khai, nộp thuế và một số quy định riêng. Cụ thể, dịch vụ internet trong nước và quốc tế đều thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo Luật Thuế GTGT 2024 và Thông tư 69/2015/TT-BTC. Tuy nhiên, đối với nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam, pháp luật (Thông tư 80/2021/TT-BTC) yêu cầu họ vẫn phải đăng ký và nộp thuế tại Việt Nam. Về thủ tục, dịch vụ online chủ yếu khai và nộp thuế qua hệ thống điện tử được quy định cụ thể tại Điều 76 Thông tư 80/2021/TT-BTC.

Ngoài ra, một số dịch vụ đặc thù như viễn thông internet có dây phải áp dụng mức thuế GTGT 10% cố định, không được giảm xuống 8% theo chính sách thuế từ 01/7/2025.
Kết luận lại, thuế giữa dịch vụ online và dịch vụ thông thường cơ bản giống nhau, nhưng có sự điều chỉnh riêng để phù hợp với môi trường số và hoạt động xuyên biên giới.
2. Khi nào dịch vụ được cung cấp qua internet được miễn hoặc giảm thuế?
Việc miễn, giảm thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet phụ thuộc vào bản chất dịch vụ, doanh thu và chính sách thuế hiện hành. Một số dịch vụ được miễn thuế GTGT theo Điều 5 Luật Thuế GTGT 2024 và Thông tư 69/2015/TT-BTC, như dịch vụ viễn thông công ích, phần mềm, hoặc dịch vụ xuất khẩu đủ điều kiện (Khoản 1 Điều 9 Luật Thuế GTGT 2024).
Cá nhân, hộ kinh doanh có doanh thu dưới 100 triệu đồng/năm cũng được miễn GTGT và TNCN theo Điều 4 Thông tư 40/2021/TT-BTC.
Về giảm thuế, Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP quy định giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% cho nhiều nhóm dịch vụ, nhưng dịch vụ viễn thông (bao gồm internet có dây) không được áp dụng và vẫn giữ mức 10%.
Ngoài ra, cơ sở kinh doanh nộp thuế GTGT theo tỷ lệ % doanh thu sẽ được giảm 20% tỷ lệ % tính thuế, trừ dịch vụ viễn thông.
Đối với doanh nghiệp, ưu đãi về thuế TNDN cũng được áp dụng nếu thuộc lĩnh vực ưu đãi đầu tư theo Luật Thuế TNDN 2024.
Kết luận lại, chính sách miễn, giảm thuế được thiết kế nhằm hỗ trợ, khuyến khích kinh doanh, nhưng không áp dụng đồng loạt cho mọi loại dịch vụ internet.
3. Cá nhân kiếm tiền từ dịch vụ được cung cấp qua internet như YouTube, Facebook có phải nộp thuế không?
Cá nhân phải nộp thuế khi kiếm được tiền từ dịch vụ cung cấp qua Internet như Youtube, Facebook nếu thu nhập từ 100 triệu đồng/năm trở lên. Theo Thông tư 40/2021/TT-BTC, mức thuế áp dụng gồm 5% GTGT và 2% TNCN tính trên doanh thu, vì đây là dịch vụ xử lý dữ liệu, cho thuê cổng thông tin, thiết bị công nghệ thông tin, viễn thông; quảng cáo trên sản phẩm, dịch vụ nội dung thông tin số theo Phụ lục 1 của Thông tư 40/2021/TT-BTC.
Trường hợp nhận tiền trực tiếp từ nền tảng, cá nhân phải tự kê khai và nộp thuế; nếu nhận qua công ty đối tác tại Việt Nam, công ty sẽ khấu trừ và kê khai thay. Thu nhập dưới 100 triệu đồng/năm được miễn thuế theo nguyên tắc tại khoản 2 Điều 4 Thông tư 40/2021. Nếu không kê khai hoặc kê khai sai bị coi là hành vi trốn thuế theo Điều 143 Luật Quản lý thuế 2019, người nộp thuế có thể bị xử phạt hành chính theo Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP hoặc chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 200 Bộ luật hình sự 2015 về tội trốn thuế và các quy định pháp luật liên quan.
4. Trường hợp doanh nghiệp Việt Nam thuê dịch vụ được cung cấp qua internet từ nước ngoài thì thuế được tính ra sao?
Khi doanh nghiệp Việt Nam thuê dịch vụ từ nhà cung cấp nước ngoài mà họ chưa đăng ký kê khai thuế trực tiếp tại Việt Nam, doanh nghiệp Việt Nam phải thực hiện nghĩa vụ khấu trừ, kê khai và nộp thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) thay.
Thuế suất được áp dụng theo Thông tư 103/2014/TT-BTC:
- Thuế TNDN: Tỷ lệ từ 1% đến 10% (tùy dịch vụ, phổ biến 5%).
- Thuế VAT: Tỷ lệ từ 0% đến 5% (tùy dịch vụ, phổ biến 5%).
5. Thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet được thu theo hình thức khấu trừ tại nguồn hay tự kê khai?
Hiện nay, cả hai hình thức này đều song song tồn tại:
- Tự kê khai: Áp dụng cho các NCCNN lớn đã đăng ký thành công tại Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế (theo Thông tư 80/2021/TT-BTC).
- Khấu trừ tại nguồn (FCT): Áp dụng cho các giao dịch mà NCCNN chưa đăng ký kê khai trực tiếp tại Việt Nam.
Vì thế, trách nhiệm của người mua Việt Nam là phải xác định rõ nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài đã đăng ký kê khai trực tiếp hay chưa để áp dụng hình thức nộp thuế phù hợp.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet
Việc tuân thủ các quy định phức tạp về thuế đối với dịch vụ được cung cấp qua internet đòi hỏi sự cập nhật liên tục các văn bản pháp luật, đặc biệt là các thông tư mới của Bộ Tài chính. Việc nhầm lẫn giữa FCT và cơ chế kê khai trực tiếp có thể dẫn đến truy thu thuế và xử phạt vi phạm hành chính.
Tại NPLaw, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu về thuế, bao gồm:
- Tư vấn về nghĩa vụ thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) cho doanh nghiệp Việt Nam.
- Hỗ trợ cá nhân kinh doanh online kê khai thuế TNCN và VAT.
- Tư vấn các thủ tục miễn giảm thuế theo các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định nghĩa vụ thuế đối với các dịch vụ số hóa, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tuân thủ pháp luật một cách tối ưu.