Cổ phần bị tịch thu là rủi ro pháp lý lớn nhất có thể khiến cổ đông mất trắng tài sản. Bài viết này sẽ phân tích các trường hợp khiến bạn mất quyền sở hữu cổ phần và cách bảo vệ mình theo luật.
Cổ phần bị tịch thu là rủi ro pháp lý lớn nhất có thể khiến cổ đông mất trắng tài sản. Bài viết này sẽ phân tích các trường hợp khiến bạn mất quyền sở hữu cổ phần và cách bảo vệ mình theo luật.
I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến cổ phần bị tịch thu
Trong cơ cấu sở hữu của công ty cổ phần, cổ phần là tài sản và là cơ sở xác lập quyền và nghĩa vụ của cổ đông. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, cổ phần của một cổ đông có thể đối mặt với nguy cơ cổ phần bị tịch thu. Đây là một biện pháp cứng rắn, thường được áp dụng khi cổ đông không thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ góp vốn hoặc vi phạm nghiêm trọng các quy định của công ty và pháp luật.
Việc cổ phần bị tịch thu không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến cá nhân cổ đông đó, mà còn tác động đến cơ cấu vốn, quyền biểu quyết và thậm chí là uy tín của công ty. Nhiều doanh nghiệp và cổ đông còn mơ hồ về các căn cứ pháp lý, quy trình thực hiện và hậu quả của việc tịch thu cổ phần, dẫn đến những sai sót trong quá trình xử lý, phát sinh tranh chấp và thiệt hại không đáng có.

Chính vì vậy, việc hiểu rõ các vấn đề liên quan đến cổ phần bị tịch thu, từ khái niệm, thẩm quyền quyết định, các trường hợp cụ thể đến quy trình và hậu quả pháp lý là vô cùng quan trọng. Điều này giúp các cổ đông bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời giúp công ty thực hiện đúng luật, tránh được những rắc rối và tranh chấp pháp lý tiềm ẩn.
II. Tìm hiểu về cổ phần bị tịch thu
Trong bối cảnh doanh nghiệp, việc cổ phần bị tịch thu cần được nhìn nhận đúng đắn dưới góc độ pháp lý. Phần này, NPlaw sẽ giải đáp các câu hỏi cơ bản để bạn có cái nhìn tổng quan.
1. Cổ phần bị tịch thu có nghĩa là gì? Tại sao cổ phần của một cổ đông lại có thể bị tịch thu?
Cổ phần bị tịch thu có nghĩa là cổ đông bị mất quyền sở hữu đối với số cổ phần mà mình đã đăng ký mua do không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ góp vốn theo cam kết và quy định của pháp luật. Khi cổ phần bị tịch thu, cổ đông đó sẽ không còn là chủ sở hữu hợp pháp của số cổ phần đó và mất đi các quyền lợi gắn liền với cổ phần.
Có hai nhóm nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này:
- Nguyên nhân từ nội bộ doanh nghiệp: Đây là trường hợp phổ biến nhất, xảy ra khi cổ đông không hoàn thành nghĩa vụ thanh toán đủ và đúng hạn số cổ phần đã đăng ký mua. Theo Khoản 1 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, sau 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nếu cổ đông chưa thanh toán hoặc chỉ thanh toán một phần số cổ phần đã đăng ký mua, công ty có quyền hủy bỏ số cổ phần chưa thanh toán và bán cho người khác. Hành động này của công ty về bản chất là một biện pháp xử lý vi phạm nghĩa vụ góp vốn và thường bị gọi là "tịch thu".
- Nguyên nhân từ quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền:
- Theo bản án, quyết định của Tòa án: Khi một cổ đông là bị cáo trong một vụ án hình sự về tội phạm tham nhũng, kinh tế và Tòa án áp dụng hình phạt bổ sung là tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản theo Điều 45 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017. Nếu cổ phần được xác định là tài sản có được từ phạm tội hoặc là tài sản của người phạm tội, nó có thể bị tịch thu sung công quỹ nhà nước.
- Theo quyết định thi hành án dân sự: Khi cổ đông có nghĩa vụ trả nợ cho người khác nhưng không tự nguyện thực hiện, cơ quan thi hành án dân sự có quyền kê biên, xử lý tài sản của người đó, bao gồm cả cổ phần trong công ty, để đảm bảo thi hành án.
Như vậy, việc cổ phần bị tịch thu có thể xuất phát từ vi phạm nghĩa vụ tài chính với chính công ty hoặc do các quyết định pháp lý từ Tòa án và cơ quan thi hành án, chứ không phải là một hành động ngẫu nhiên.
2. Ai có quyền quyết định việc tịch thu cổ phần trong một công ty?
Thẩm quyền quyết định việc tịch thu cổ phần phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân dẫn đến việc đó:
- Đối với trường hợp cổ đông không thanh toán đủ vốn: Hội đồng quản trị (HĐQT) là cơ quan có thẩm quyền quyết định việc xử lý số cổ phần chưa được thanh toán. Quyết định này phải dựa trên quy định tại Điều lệ công ty và Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025.
- Đối với trường hợp do bản án hoặc quyết định pháp lý: Tòa án (trong các bản án hình sự, dân sự) hoặc Cơ quan thi hành án dân sự (trong quá trình tổ chức thi hành án) là các cơ quan có thẩm quyền ra quyết định tịch thu, kê biên, xử lý cổ phần. Công ty trong trường hợp này chỉ là bên có nghĩa vụ tuân thủ và phối hợp thực hiện theo quyết định của cơ quan Nhà nước.
Cần phân biệt rõ thẩm quyền nội bộ của HĐQT trong việc xử lý vi phạm góp vốn và thẩm quyền của cơ quan tư pháp Nhà nước trong việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế pháp lý.
3. Có những lý do phổ biến nào dẫn đến việc cổ phần bị tịch thu không?
Các lý do phổ biến nhất dẫn đến việc cổ phần bị tịch thu trong công ty cổ phần đều xoay quanh việc không hoàn thành nghĩa vụ tài chính liên quan đến cổ phần:
- Cổ đông sáng lập không góp đủ và đúng hạn tiền mua cổ phần: Đây là tình huống thường gặp nhất. Cổ đông sáng lập khi thành lập công ty cam kết mua một số lượng cổ phần nhất định nhưng không thanh toán đủ trong thời hạn 90 ngày hoặc thời hạn khác ngắn hơn quy định trong Điều lệ công ty và Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025.
- Cổ đông hiện hữu không thanh toán đủ khi mua cổ phần phát hành thêm: Khi công ty thực hiện đợt chào bán cổ phần riêng lẻ hoặc chào bán ra công chúng để tăng vốn điều lệ, nếu cổ đông hiện hữu đăng ký mua nhưng không thanh toán đủ tiền theo quy định, số cổ phần đó cũng có thể bị công ty xử lý theo quy định về phát hành cổ phần.
- Vi phạm các thỏa thuận góp vốn đặc biệt (nếu có): Trong một số trường hợp, Điều lệ công ty hoặc thỏa thuận giữa các cổ đông có thể có các điều khoản ràng buộc chặt chẽ hơn về nghĩa vụ góp vốn hoặc duy trì tỷ lệ sở hữu. Tuy nhiên, những thỏa thuận này không được trái với các quy định chung của Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025.

Như vậy, chủ yếu, cổ phần bị tịch thu là hệ quả của việc cổ đông không tuân thủ nghĩa vụ góp vốn theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty.
4. Thời gian tối đa để thực hiện tịch thu cổ phần sau khi có quyết định là bao lâu?
Pháp luật không quy định cụ thể thời gian tối đa để thực hiện tịch thu cổ phần sau khi có quyết định mà tập trung vào thời hạn để cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua và thời điểm công ty có quyền xử lý, cụ thể:
- Đối với trường hợp không thanh toán vốn: Theo khoản 1 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025 quy định thời hạn thanh toán là 90 ngày. Sau thời hạn này, cổ đông mặc nhiên không còn quyền đối với số cổ phần chưa thanh toán. Luật không quy định thời hạn tối đa để HĐQT phải bán số cổ phần đó đi, nhưng vì lợi ích của công ty, HĐQT thường sẽ tiến hành sớm để huy động đủ vốn điều lệ. Trong vòng 30 ngày tiếp theo, công ty phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi vốn điều lệ tương ứng với số cổ phần đã được thanh toán đủ theo quy định tại khoản 4 Điều 113 Luật này.
- Đối với trường hợp theo quyết định của Tòa án/Cơ quan thi hành án: Thời gian thực hiện không ấn định một con số cố định mà tuân thủ trình tự của Luật Thi hành án dân sự 2008, sửa đổi bổ sung 2014. Sau khi bản án có hiệu lực pháp luật, cơ quan thi hành án sẽ ra quyết định thi hành án. Việc kê biên, phong tỏa và xử lý cổ phần (tài sản là giấy tờ có giá) sẽ được thực hiện theo trình tự cưỡng chế tại Chương IV Luật này.
Do đó, trong quản trị doanh nghiệp, mốc 90 ngày là thời hạn tự động chấm dứt quyền sở hữu cổ phần của cổ đông vi phạm và 30 ngày tiếp theo là thời hạn pháp lý tối đa để công ty phải hoàn tất việc điều chỉnh lại vốn điều lệ sau khi tịch thu.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến cổ phần bị tịch thu
Cổ phần bị tịch thu là một quá trình pháp lý nghiêm ngặt, đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Phần này, NPlaw sẽ đi sâu vào các thủ tục và hậu quả liên quan.
1. Luật doanh nghiệp quy định như thế nào về thủ tục tịch thu cổ phần?
Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, không sử dụng thuật ngữ tịch thu cổ phần mà quy định đây là quy trình xử lý cổ phần chưa được thanh toán đúng hạn. Thủ tục này được thực hiện dựa trên các căn cứ pháp lý cốt lõi nhằm đảm bảo tính xác thực của vốn điều lệ doanh nghiệp.
Trước hết, về thời hạn thực hiện nghĩa vụ, theo khoản 1 Điều 113 Luật này, cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong vòng 90 ngày kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Trong khoảng thời gian này, cổ đông có các quyền (biểu quyết, nhận cổ tức...) tương ứng với tỷ lệ cổ phần đã thực thanh toán theo quy định tại khoản 2 Điều 113 Luật này.
Hệ quả pháp lý của việc không hoàn thành nghĩa vụ góp vốn được quy định tại điểm c khoản 3 Điều 113 Luật này. Ngay khi hết thời hạn 90 ngày, cổ đông mặc nhiên không còn là cổ đông đối với số cổ phần chưa thanh toán và không được quyền thay đổi ý định trừ khi được HĐQT chấp thuận cho chào bán lại. Lúc này, HĐQT có thẩm quyền quyết định chào bán số cổ phần chưa thanh toán đó cho các cổ đông hiện hữu hoặc người khác theo phương thức và mức giá phù hợp với quy định của Điều lệ công ty.
Cuối cùng, để hoàn tất về mặt thủ tục hành chính, căn cứ điểm d khoản 3 Điều 113 Luật này, trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày kết thúc thời hạn góp vốn ban đầu, công ty phải thực hiện đăng ký thay đổi vốn điều lệ bằng với giá trị mệnh giá số cổ phần đã được thanh toán đủ. Trường hợp số cổ phần chưa thanh toán đã được HĐQT chào bán và thu tiền đầy đủ trong thời hạn này, công ty ghi nhận theo số vốn mới đã huy động được.
Tóm lại, thủ tục tịch thu cổ phần thực chất là cơ chế tự động chấm dứt tư cách cổ đông đối với phần vốn ảo và trao quyền cho HĐQT tái phân phối số cổ phần đó để đảm bảo nguồn lực tài chính thực tế cho doanh nghiệp.
2. Quy trình tịch thu cổ phần thường diễn ra như thế nào?
Quy trình xử lý cổ phần do cổ đông không thanh toán đúng hạn thường được gọi là tịch thu cổ phần được thực hiện chặt chẽ theo quy định tại Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, nhằm đảm bảo tính xác thực của vốn điều lệ.
Bước 1, công ty xác định thời điểm chốt nghĩa vụ góp vốn. Theo khoản 1 Điều 113 Luật này, sau thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nếu cổ đông vẫn chưa thanh toán hoặc chỉ thanh toán được một phần số cổ phần đã đăng ký mua, họ mặc nhiên mất quyền sở hữu đối với số cổ phần chưa thanh toán và tư cách cổ đông sẽ bị điều chỉnh tương ứng với phần vốn thực góp. Căn cứ điểm c khoản 3 Điều 113 Luật này, HĐQT sẽ xem xét và tổ chức chào bán số cổ phần chưa thanh toán này.
Bước 2, ra quyết định và thực hiện chào bán. HĐQT họp và ban hành nghị quyết về việc chào bán số cổ phần chưa thanh toán cho các cổ đông hiện hữu hoặc người khác. Việc chào bán phải đảm bảo các điều kiện về giá và phương thức tương tự như chào bán cổ phần thông thường. Sau khi có nhà đầu tư mua và thanh toán đủ, công ty tiến hành cập nhật thông tin trong Sổ đăng ký cổ đông theo quy định tại Điều 122 Luật này để xác lập tư cách cổ đông cho người mới.
Bước 3, tiến hành thủ tục hành chính với cơ quan nhà nước. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày kết thúc thời hạn thanh toán cổ phần ban đầu (hết 90 ngày góp vốn), nếu số cổ phần chưa thanh toán đã được bán hết hoặc kể cả khi chưa bán hết, công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ bằng mệnh giá số cổ phần đã được thanh toán đủ, trừ trường hợp số cổ phần chưa thanh toán đã được bán hết trong thời hạn này; đăng ký thay đổi cổ đông sáng lập theo điểm d khoản 3 Điều 113 Luật này. Căn cứ khoản 5 Điều 113 và Điều 30 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, doanh nghiệp gửi thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp đến Cơ quan đăng ký kinh doanh để ghi nhận số vốn thực tế đã thanh toán đủ.
Việc tuân thủ đúng trình tự này không chỉ giúp doanh nghiệp minh bạch hóa cấu trúc vốn mà còn tránh các rủi ro pháp lý về việc vốn ảo, đảm bảo sự an toàn cho các giao dịch của công ty với bên thứ ba.
3. Hậu quả nếu cổ phần bị tịch thu mà không thông qua quy trình pháp lý?
Nếu cổ phần bị tịch thu mà không thông qua quy trình pháp lý được quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, và Điều lệ công ty, sẽ dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng:
- Quyết định tịch thu bị vô hiệu: Theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có mục đích và nội dung vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội thì vô hiệu. Việc tịch thu cổ phần không đúng quy trình là vi phạm quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu theo yêu cầu của cổ đông bị ảnh hưởng.
- Phát sinh tranh chấp, kiện tụng: Cổ đông bị tước quyền sở hữu cổ phần trái luật có quyền khởi kiện công ty ra Tòa án để yêu cầu hủy bỏ quyết định tịch thu, khôi phục quyền cổ đông và yêu cầu bồi thường thiệt hại (nếu có). Quyền khởi kiện được quy định tại Điều 4 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

- Thiệt hại về uy tín và tài chính cho công ty: Các vụ kiện tụng kéo dài sẽ làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, uy tín của công ty, và công ty có thể phải chịu chi phí pháp lý lớn, thậm chí là bồi thường thiệt hại cho cổ đông bị ảnh hưởng.
- Mất ổn định trong cơ cấu vốn và quản trị: Nếu quyết định tịch thu bị vô hiệu, công ty sẽ phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, gây xáo trộn trong sổ đăng ký cổ đông và cơ
Việc tịch thu cổ phần bị tịch thu mà không tuân thủ quy trình pháp lý là hành vi trái luật, tiềm ẩn rủi ro rất lớn cho công ty, có thể dẫn đến các quyết định bị vô hiệu và tranh chấp pháp lý kéo dài.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến cổ phần bị tịch thu
NPLaw nhận thấy, các vấn đề xoay quanh cổ phần bị tịch thu thường gây ra nhiều băn khoăn cho cổ đông và doanh nghiệp. Phần này sẽ giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất.
1. Cổ phần bị tịch thu có ảnh hưởng như thế nào đến quyền lợi của cổ đông?
Theo khoản 3 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, một khi cổ phần chưa thanh toán bị xử lý, người đăng ký mua không còn là cổ đông đối với số cổ phần đó. Theo đó, khi cổ phần bị xử lý do cổ đông bị tịch thu cổ phần, cổ đông đó sẽ mất hoàn toàn tư cách sở hữu và các quyền năng pháp lý gắn liền với số cổ phần này. Căn cứ vào các Điều 115, 116, 117 và 118 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, hệ quả đối với quyền lợi của cổ đông được xác định như sau:
- Thứ nhất, mất quyền quản trị và biểu quyết: Theo điểm a khoản 1 Điều 115, cổ đông mất quyền tham dự, phát biểu và thực hiện quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông. Đồng thời, họ không còn quyền đề cử người vào Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát (khoản 5 Điều 115) hay yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông bất thường (khoản 3 Điều 115) do tỷ lệ sở hữu không còn đủ để đáp ứng các điều kiện pháp lý. Đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết, quyền biểu quyết vượt trội quy định tại Điều 116 cũng đương nhiên chấm dứt.
- Thứ hai, mất các quyền lợi kinh tế trực tiếp: Cổ đông bị tước bỏ quyền nhận cổ tức theo điểm b khoản 1 Điều 115 và quyền ưu tiên mua cổ phần mới tương ứng với tỷ lệ sở hữu cũ theo điểm c khoản 1 Điều 115. Trong trường hợp công ty giải thể hoặc phá sản, cổ đông không còn được nhận phần tài sản còn lại tương ứng với số cổ phần đã bị tịch thu theo quy định tại điểm g khoản 1 Điều 115. Riêng với cổ phần ưu đãi cổ tức (Điều 117) và ưu đãi hoàn lại (Điều 118), các quyền lợi về mức cổ tức cố định hoặc quyền yêu cầu hoàn lại vốn cũng hoàn toàn vô hiệu.
- Thứ ba, mất quyền định đoạt và tiếp cận thông tin: Cổ đông không còn quyền tự do chuyển nhượng cổ phần cho người khác theo điểm d khoản 1 Điều 115. Đồng thời, các quyền tra cứu, trích lục thông tin về danh sách cổ đông, biên bản, nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị quy định tại điểm đ, e khoản 1 và điểm a khoản 2 Điều 115 cũng bị chấm dứt do họ không còn tên trong sổ đăng ký cổ đông đối với phần cổ phần đó.
Việc cổ phần bị tịch thu dẫn đến việc xóa bỏ toàn bộ hệ thống quyền năng từ quản trị, kinh tế đến giám sát mà pháp luật quy định từ Điều 115 đến Điều 118 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, đẩy cá nhân/tổ chức đó ra khỏi cơ cấu sở hữu của doanh nghiệp.
2. Cổ đông có thể kháng cáo quyết định tịch thu cổ phần hoặc yêu cầu bồi thường không?
Cổ đông hoàn toàn có quyền bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình thông qua các biện pháp khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường nếu việc xử lý cổ phần (tịch thu cổ phần) được thực hiện trái quy định pháp luật.
Về quyền yêu cầu hủy bỏ quyết định, căn cứ Điều 151 và Điều 152 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, nếu HĐQT ra quyết định xử lý cổ phần sai thẩm quyền, sai trình tự hoặc sai đối tượng, cổ đông có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài tuyên hủy bỏ quyết định đó. Đồng thời, theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015, các quyết định hoặc giao dịch phát sinh từ việc tịch thu trái luật này có thể bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều cấm của pháp luật.
Về quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, theo quy định tại Điều 165 và Điều 166 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, các thành viên HĐQT phải chịu trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới nếu thực hiện quyền hạn một cách không trung thực, gây thiệt hại cho cổ đông.
Nếu việc tịch thu cổ phần trái luật gây tổn thất về tài chính hoặc làm mất các quyền lợi kinh tế của cổ đông, cá nhân người quản lý hoặc công ty phải có nghĩa vụ bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh theo quy định về trách nhiệm dân sự tại Điều 13 và Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015.
Tóm lại, pháp luật cung cấp cơ chế tài phán rõ ràng để cổ đông có thể kháng đối các quyết định lạm quyền, đảm bảo rằng mọi hoạt động xử lý tài sản trong doanh nghiệp phải dựa trên sự công bằng và tuân thủ tuyệt đối quy trình pháp lý.
3. Nếu cổ phần bị tịch thu nhưng chưa có quyết định chính thức, liệu cổ đông có thể tiếp tục tham gia vào các hoạt động của công ty không?
Trong giai đoạn cổ phần đang bị xem xét xử lý do chưa thanh toán đủ nhưng HĐQT chưa ban hành quyết định chính thức về việc chào bán lại, địa vị pháp lý và quyền tham gia của cổ đông được xác định dựa trên số vốn thực góp.
Cụ thể, căn cứ điểm b khoản 3 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, cổ đông chưa thanh toán hoặc thanh toán chưa đủ số cổ phần đã đăng ký mua vẫn có các quyền (như biểu quyết, nhận cổ tức, tiếp cận thông tin) tương ứng với tỷ lệ cổ phần đã thanh toán đủ. Điều này đồng nghĩa với việc cho đến khi HĐQT thực hiện quyền chào bán số cổ phần chưa thanh toán cho người khác theo điểm c khoản 3 Điều 113 Luật này, cổ đông đó vẫn là thành viên của công ty và được quyền tham gia vào các hoạt động quản trị, điều hành dựa trên phần vốn thực tế họ đã góp.
Tuy nhiên, đối với phần cổ phần chưa thanh toán, cổ đông mặc nhiên không có quyền biểu quyết hay nhận lợi ích phát sinh. Trong trường hợp cổ đông chưa thanh toán bất kỳ một khoản tiền nào sau thời hạn 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, họ không còn tư cách cổ đông và không được tham gia vào các quyết định của công ty, trừ khi Điều lệ có quy định khác cho phép tham gia với tư cách đại biểu không có quyền biểu quyết.
Theo đó, sự vắng mặt của một quyết định chính thức từ HĐQT không làm thay đổi nguyên tắc quyền lợi đi đôi với vốn thực góp. Cổ đông vẫn có thể duy trì sự hiện diện và hoạt động tại công ty nhưng quyền lực của họ bị giới hạn nghiêm ngặt trong phạm vi phần vốn đã được xác lập quyền sở hữu hợp pháp qua việc thanh toán đủ tiền.
4. Trường hợp nào thì cổ phần bị tịch thu sẽ không được hoàn trả cho cổ đông?
Cổ phần bị tịch thu sẽ không được hoàn trả cho cổ đông trong các trường hợp sau:
Thứ nhất, cổ đông đương nhiên mất quyền sở hữu khi quá thời hạn góp vốn. Theo điểm a khoản 3 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, sau thời hạn 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nếu cổ đông không thanh toán hoặc thanh toán không đủ số cổ phần đã đăng ký, họ mặc nhiên không còn là cổ đông đối với số cổ phần chưa thanh toán đó. Quyền định đoạt số cổ phần này lúc này thuộc về Hội đồng quản trị để chào bán cho người khác.
Thứ hai, khi Hội đồng quản trị đã thực hiện chào bán thành công cho nhà đầu tư mới. Căn cứ điểm c khoản 3 Điều 113 Luật này, một khi số cổ phần này đã được chuyển nhượng và thanh toán bởi bên thứ ba, cổ đông cũ hoàn toàn mất tư cách sở hữu và không có căn cứ pháp lý để yêu cầu hoàn trả số cổ phần đã bị tước quyền.
Về số tiền đã thực nộp (trường hợp góp vốn một phần), Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, không có quy định bắt buộc công ty phải hoàn trả lại tiền cho cổ đông vi phạm. Việc có hoàn trả hay không phụ thuộc hoàn toàn vào Điều lệ công ty. Thông thường, nếu Điều lệ quy định đây là khoản phạt vi phạm nghĩa vụ góp vốn hoặc số tiền thực góp không đủ bù đắp chi phí tổ chức chào bán lại và các thiệt hại phát sinh, công ty có quyền không hoàn trả số tiền này cho cổ đông cũ.
Như vậy, cổ phần sẽ không được hoàn trả khi cổ đông vi phạm thời hạn góp vốn và công ty đã thực hiện quy trình chào bán lại theo đúng quy định. Mọi quyền lợi liên quan đến phần vốn chưa thanh toán sẽ chấm dứt kể từ thời điểm kết thúc thời hạn 90 ngày góp vốn.
5. Có cần phải đăng ký việc tịch thu cổ phần với cơ quan nhà nước không?
Việc đăng ký với cơ quan nhà nước khi xử lý cổ phần bị tịch thu cổ phần là thủ tục bắt buộc nếu quá trình này dẫn đến sự thay đổi về vốn điều lệ của doanh nghiệp.
Cụ thể, căn cứ điểm d khoản 3 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày kết thúc thời hạn góp vốn (90 ngày kể từ khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp), nếu số cổ phần chưa thanh toán không được bán hết, công ty phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi vốn điều lệ. Khi đó, doanh nghiệp có nghĩa vụ giảm vốn điều lệ xuống bằng số giá trị mệnh giá số cổ phần đã được thanh toán đủ theo trình tự quy định tại Điều 31 Luật Doanh nghiệp 2020, được sửa đổi bởi Khoản 13 Điều 1 Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 và Điều 32 của Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, được hướng dẫn bởi Chương VII Nghị định 168/2025/NĐ-CP.
Ngược lại, nếu HĐQT chào bán thành công số cổ phần bị tịch thu cho cổ đông khác hoặc người ngoài và tổng giá trị vốn điều lệ vẫn được duy trì như mức đã đăng ký ban đầu, công ty không cần phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi tại Cơ quan đăng ký kinh doanh. Tuy nhiên, doanh nghiệp bắt buộc phải cập nhật kịp thời thông tin của các cổ đông mới vào Sổ đăng ký cổ đông theo quy định tại Điều 122 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, để xác lập tư cách cổ đông hợp pháp và đảm bảo tính minh bạch trong quản trị nội bộ.
Kết lại, việc liên hệ với cơ quan chức năng chỉ phát sinh khi có sự biến động về tổng giá trị vốn điều lệ ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Mọi thay đổi về quyền sở hữu cổ phần, dù không phải đăng ký lại, vẫn phải được ghi nhận đầy đủ trong hồ sơ doanh nghiệp để tránh các rủi ro pháp lý về sau.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến cổ phần bị tịch thu?
Việc tuân thủ đúng các quy định về góp vốn và xử lý cổ phần chưa thanh toán là vô cùng quan trọng đối với cả cổ đông và công ty. Một quyết định sai lầm hoặc sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến việc cổ phần bị tịch thu trái luật, hoặc ngược lại, khiến công ty mất đi nguồn vốn cần thiết.
Nếu bạn đang là cổ đông đứng trước nguy cơ bị tịch thu cổ phần, hoặc là công ty đang gặp vướng mắc trong việc xử lý cổ phần chưa thanh toán, hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.