Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Mục đích bài viết là giúp doanh nghiệp hiểu rõ tầm quan trọng của điều khoản bảo mật trong hợp đồng phần mềm để phòng ngừa rò rỉ thông tin và tranh chấp pháp lý.

Khi hợp tác phát triển phần mềm, không chỉ sản phẩm cuối cùng mới đáng giá – mà chính thông tin, mã nguồn và dữ liệu người dùng trong quá trình thực hiện cũng là tài sản quan trọng cần được bảo vệ. Đó là lý do vì sao điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm luôn được xem là yếu tố “then chốt” quyết định mức độ an toàn và tin cậy giữa các bên. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa hiểu rõ điều khoản này cần bao gồm những gì, phạm vi bảo mật đến đâu hay cách xử lý khi có vi phạm. Bài viết sau sẽ giúp làm rõ những vấn đề pháp lý cốt lõi xoay quanh điều khoản bảo mật, đồng thời đưa ra gợi ý thực tiễn để doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả trong quá trình hợp tác phát triển phần mềm.

I. Thực trạng liên quan đến điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là phát triển phần mềm, bảo mật thông tin đang trở thành một yếu tố then chốt quyết định uy tín và sự an toàn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều hợp đồng phát triển phần mềm tại Việt Nam vẫn chưa được xây dựng với điều khoản bảo mật rõ ràng hoặc đầy đủ, dẫn đến nguy cơ rò rỉ dữ liệu, mất mã nguồn, hay thậm chí bị đối tác sử dụng trái phép các ý tưởng, thuật toán độc quyền.

Không ít trường hợp, sau khi hoàn thành dự án, bên phát triển phần mềm vẫn giữ quyền truy cập hệ thống hoặc dữ liệu khách hàng mà không có cơ chế kiểm soát rõ ràng. Trong khi đó, bên thuê phát triển lại không quy định cụ thể về phạm vi, thời hạn, hay hậu quả pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ bảo mật. Điều này khiến việc xử lý khi có tranh chấp trở nên khó khăn, vì thiếu căn cứ pháp lý cụ thể để xác định mức độ vi phạm và thiệt hại.

Bên cạnh đó, với xu hướng chuyển đổi số và thuê ngoài dịch vụ phần mềm quốc tế, việc trao đổi thông tin, dữ liệu xuyên biên giới ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu rõ quy định pháp luật Việt Nam và quốc tế liên quan đến bảo mật thông tin, đặc biệt là trong môi trường điện toán đám mây hoặc nền tảng mã nguồn mở.

Từ thực trạng trên có thể thấy, việc xây dựng điều khoản bảo mật chặt chẽ trong hợp đồng phát triển phần mềm không chỉ là khuyến nghị mà là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ quyền lợi pháp lý, uy tín thương hiệu và giá trị trí tuệ của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số hiện nay. 

II. Khái niệm về điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm

Điều khoản bảo mật là một trong những nội dung quan trọng của hợp đồng phát triển phần mềm, đặc biệt khi sản phẩm phần mềm thường chứa đựng mã nguồn, dữ liệu người dùng, hoặc bí mật kinh doanh có giá trị lớn. Pháp luật Việt Nam hiện chưa có định nghĩa riêng về “điều khoản bảo mật trong hợp đồng phần mềm”, nhưng nội dung này được hiểu và áp dụng dựa trên các quy định chung về nghĩa vụ bảo mật và bảo vệ bí mật kinh doanh theo Bộ luật Dân sự 2015, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022) và Luật An toàn thông tin mạng 2015.

1. Điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm là gì?

Trong hợp đồng phát triển phần mềm, điều khoản bảo mật được hiểu là thỏa thuận giữa các bên về việc không tiết lộ, không sử dụng trái phép những thông tin mà họ có được trong quá trình hợp tác, bao gồm mã nguồn, cơ sở dữ liệu, tài liệu kỹ thuật, chiến lược kinh doanh hoặc thông tin khách hàng.

Theo khoản 23 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022), bí mật kinh doanh là thông tin thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ và có khả năng sử dụng trong kinh doanh. Đồng thời, Điều 84 của Luật này quy định rõ rằng thông tin chỉ được coi là bí mật kinh doanh khi chủ sở hữu thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo mật.

Dựa trên các quy định trên, điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm có chức năng ràng buộc pháp lý nghĩa vụ bảo vệ thông tin của bên nhận. Việc quy định cụ thể về phạm vi, thời hạn và biện pháp bảo mật không chỉ giúp xác định rõ thế nào là “điều khoản bảo mật” trong mối quan hệ hợp đồng, mà còn là căn cứ để xử lý khi xảy ra hành vi tiết lộ hoặc sử dụng trái phép thông tin đó.

Thêm vào đó, Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng bên nhận được thông tin bí mật trong quá trình giao kết hợp đồng phải có nghĩa vụ bảo mật và không được sử dụng thông tin đó cho mục đích riêng hoặc mục đích trái pháp luật. Quy định này chính là nền tảng để xác định trách nhiệm pháp lý của bên vi phạm điều khoản bảo mật, kể cả khi hợp đồng chưa hoàn tất việc ký kết.

Chính vì vậy, điều khoản bảo mật là công cụ pháp lý bắt buộc nhằm bảo vệ tài sản trí tuệ và thông tin nhạy cảm của doanh nghiệp trong hoạt động phát triển phần mềm, đặc biệt khi bên đối tác có quyền truy cập vào hệ thống hoặc mã nguồn.

2. Mục đích chính của điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm là gì?

Điều khoản bảo mật không chỉ là một phần kỹ thuật của hợp đồng, mà còn là nền tảng pháp lý để bảo đảm an toàn cho thông tin và quyền lợi của các bên. Mục đích quan trọng nhất của điều khoản này là ngăn ngừa việc tiết lộ, khai thác hoặc sử dụng trái phép các thông tin có giá trị kinh doanh hoặc kỹ thuật, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để yêu cầu bồi thường khi xảy ra vi phạm.

Cụ thể, Điều 127 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022) xác định rằng hành vi tiếp cận, thu thập, tiết lộ hoặc sử dụng bí mật kinh doanh mà không được phép của chủ sở hữu là xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh. Do đó, khi một bên tiết lộ mã nguồn, chia sẻ dữ liệu khách hàng hay chuyển giao thuật toán mà chưa được sự đồng ý của bên còn lại, họ có thể bị coi là vi phạm pháp luật về sở hữu trí tuệ.

Điều khoản bảo mật giúp các bên chủ động xác định phạm vi thông tin được bảo vệ, quy định trách nhiệm của bên vi phạm, cũng như cách thức bồi thường thiệt hại nếu xảy ra hành vi xâm phạm. Ngoài ra, khi gắn với quy định tại khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 về nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận, điều khoản bảo mật thể hiện sự tự chủ hợp pháp của các bên trong việc thiết lập nghĩa vụ bảo mật phù hợp với nhu cầu thực tế.

Từ góc độ pháp lý, có thể khẳng định rằng: điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm là công cụ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, lợi ích thương mại và uy tín doanh nghiệp. Không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ thông tin, điều khoản này còn là căn cứ quan trọng để xử lý vi phạm, yêu cầu bồi thường và bảo đảm công bằng pháp lý giữa các bên khi xảy ra tranh chấp.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm

Để điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm có giá trị pháp lý và thực thi hiệu quả, các bên cần căn cứ vào quy định pháp luật về nghĩa vụ bảo mật thông tin và quyền đối với bí mật kinh doanh. Việc hiểu và áp dụng đúng các quy định này giúp doanh nghiệp xây dựng điều khoản bảo mật chặt chẽ, hạn chế rủi ro rò rỉ dữ liệu và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong quá trình hợp tác phát triển phần mềm.

1. Điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm bao gồm những nội dung nào?

Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Do đó, nội dung của điều khoản bảo mật là kết quả của sự thỏa thuận tự nguyện giữa các bên nhưng vẫn phải tuân thủ quy định của pháp luật hiện hành.

Trên thực tế, căn cứ theo các quy định tại Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015 (nghĩa vụ bảo mật thông tin trong quá trình giao kết hợp đồng) và Điều 127 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022) (hành vi xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh), một điều khoản bảo mật hợp pháp thường bao gồm các nội dung cơ bản sau:

  • Xác định thông tin mật: Nêu rõ phạm vi các thông tin được coi là bí mật, có thể bao gồm mã nguồn, dữ liệu người dùng, tài liệu kỹ thuật, giải pháp phần mềm, thông tin tài chính hoặc kế hoạch kinh doanh. Việc xác định phạm vi này phải dựa trên tiêu chí “không bị bộc lộ và không dễ dàng tiếp cận được” theo Điều 84 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022).
  • Nghĩa vụ bảo mật của các bên: Bên nhận thông tin phải bảo đảm giữ kín, không tiết lộ, không sao chép hoặc sử dụng cho mục đích ngoài phạm vi hợp đồng. Nghĩa vụ này phát sinh từ nguyên tắc thiện chí, trung thực trong giao kết và thực hiện hợp đồng được quy định tại Điều 6 và Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Thời hạn bảo mật: Các bên có thể thỏa thuận thời gian hiệu lực của nghĩa vụ bảo mật, thường kéo dài ngay cả sau khi hợp đồng chấm dứt.
  • Biện pháp xử lý vi phạm: Căn cứ Điều 351 và Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, khi một bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật, bên kia có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc chấm dứt hợp đồng nếu vi phạm đó gây hậu quả nghiêm trọng.

Như vậy, việc quy định rõ ràng các nội dung trên giúp điều khoản bảo mật vừa phù hợp quy định pháp luật, vừa có tính khả thi cao, bảo đảm quyền lợi của các bên khi xảy ra tranh chấp.

2. Quy định của pháp luật về bảo mật thông tin mật trong hợp đồng phát triển phần mềm

Pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng cho “bảo mật trong hợp đồng phần mềm”, nhưng nghĩa vụ bảo mật được điều chỉnh gián tiếp thông qua các văn bản pháp lý về dân sự, sở hữu trí tuệ và công nghệ thông tin.

  • Theo Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015, bên nhận thông tin bí mật trong quá trình giao kết hợp đồng có nghĩa vụ bảo mật và không được sử dụng thông tin cho mục đích trái pháp luật; nếu vi phạm và gây thiệt hại, phải bồi thường. Quy định này là cơ sở pháp lý trực tiếp để yêu cầu trách nhiệm dân sự khi xảy ra hành vi tiết lộ thông tin trái phép.
  • Ngoài ra, Điều 17 Luật An toàn thông tin mạng 2015 quy định tổ chức, cá nhân phải có biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân mà mình thu thập, xử lý, lưu trữ, không được tiết lộ nếu không có sự đồng ý của chủ thể thông tin. Dù chủ yếu áp dụng cho dữ liệu cá nhân, quy định này vẫn thể hiện nguyên tắc bảo đảm an toàn và tính bảo mật thông tin điện tử, có thể vận dụng tương tự trong hợp đồng phần mềm.
  • Về bí mật kinh doanh, Điều 84 và Điều 127 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022) quy định người được tiếp cận bí mật kinh doanh phải giữ bí mật, không được sử dụng hoặc tiết lộ khi chưa được phép của chủ sở hữu. Trong hợp đồng phát triển phần mềm, quy định này bảo vệ các tài sản có giá trị như mã nguồn, thuật toán, dữ liệu khách hàng hoặc kiến trúc hệ thống.
  • Đồng thời, Điều 21 và Điều 22 Luật Công nghệ thông tin 2006 yêu cầu tổ chức, cá nhân trong hoạt động công nghệ thông tin áp dụng biện pháp kỹ thuật, quản lý để bảo đảm an toàn, bí mật thông tin và chịu trách nhiệm khi để xảy ra rò rỉ dữ liệu.
  • Trong trường hợp hợp đồng phát triển phần mềm được ký kết với nhân sự, kỹ sư hoặc nhóm lập trình viên nội bộ, quy định của Bộ luật Lao động 2019 cũng được áp dụng. Cụ thể, khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 quy định hợp đồng lao động có thể bao gồm điều khoản về bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ của người sử dụng lao động, và người lao động phải tuân thủ các cam kết bảo mật này. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để doanh nghiệp ràng buộc trách nhiệm bảo mật của nhân viên tham gia phát triển phần mềm, hạn chế nguy cơ rò rỉ mã nguồn, dữ liệu hay ý tưởng độc quyền sau khi kết thúc hợp đồng.

Có thể thấy, điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm không chỉ mang tính cam kết hợp tác mà còn thể hiện nghĩa vụ tuân thủ pháp luật về bảo mật thông tin và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, giúp tăng tính ràng buộc pháp lý và giảm thiểu rủi ro tranh chấp.

IV. Giải đáp các thắc mắc về điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm

Dù được xem là “lá chắn pháp lý” quan trọng trong các dự án phần mềm, điều khoản bảo mật vẫn là nội dung khiến nhiều doanh nghiệp băn khoăn khi soạn thảo hoặc thực hiện hợp đồng. Không ít trường hợp hiểu sai phạm vi áp dụng, mức độ ràng buộc hay cách xử lý khi có vi phạm, dẫn đến rủi ro đáng tiếc. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp dựa trên quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn tư vấn.

1. Điều khoản bảo mật có bắt buộc trong tất cả các hợp đồng phát triển phần mềm không?

Pháp luật Việt Nam hiện hành không bắt buộc các bên phải có điều khoản bảo mật trong mọi hợp đồng phát triển phần mềm. Tuy nhiên, theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Vì vậy, các bên được quyền tự do thỏa thuận bổ sung điều khoản bảo mật để bảo vệ lợi ích của mình.

Đặc thù của hợp đồng phần mềm là thường xuyên liên quan đến mã nguồn, dữ liệu khách hàng, thông tin kỹ thuật – những yếu tố có giá trị thương mại cao. Do đó, dù không bắt buộc, điều khoản bảo mật là nội dung nên có, giúp phòng ngừa rủi ro pháp lý và là căn cứ xử lý khi xảy ra hành vi tiết lộ thông tin.

2. Khi xảy ra tranh chấp về điều khoản bảo mật trong hợp đồng phần mềm, pháp luật quy định phương thức giải quyết như thế nào?

Theo Điều 317 và Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, khi một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, bên còn lại có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc phạt vi phạm (nếu có thỏa thuận). Tranh chấp về điều khoản bảo mật được xem là tranh chấp hợp đồng dân sự hoặc thương mại, nên có thể được giải quyết bằng các phương thức:

  • Thương lượng, hòa giải giữa các bên (theo nguyên tắc tự do thỏa thuận);
  • Trọng tài thương mại, căn cứ Điều 2 và Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010, nếu hợp đồng có thỏa thuận trọng tài;
  • Khởi kiện tại Tòa án theo quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).

Như vậy, tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng, doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn hình thức giải quyết phù hợp, song nên quy định rõ cơ chế ngay từ đầu để tránh kéo dài tranh chấp.

3. Hậu quả pháp lý khi vi phạm điều khoản bảo mật trong hợp đồng phần mềm là gì?

Bên vi phạm điều khoản bảo mật có thể phải chịu trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy mức độ vi phạm. Theo Điều 351 và Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, bên vi phạm nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại do hành vi của mình gây ra, bao gồm thiệt hại thực tế và lợi nhuận bị mất.

Nếu hành vi tiết lộ hoặc chiếm đoạt bí mật kinh doanh, bên vi phạm còn có thể bị xử phạt theo Điều 45 Nghị định 99/2013/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP), với mức phạt tiền lên tới 250 triệu đồng đối với tổ chức, kèm theo hình thức bổ sung như buộc tiêu hủy, loại bỏ yếu tố vi phạm. 

Trường hợp nghiêm trọng, hành vi tiết lộ bí mật có thể bị xử lý hình sự theo Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) về tội “đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông”.

4. Điều khoản bảo mật có cần được công chứng hay chứng thực không?

Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng dân sự có thể được giao kết bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể, và chỉ bắt buộc công chứng hoặc chứng thực khi pháp luật có quy định. Pháp luật hiện nay không yêu cầu công chứng hoặc chứng thực đối với hợp đồng phát triển phần mềm hay điều khoản bảo mật.

Do đó, điều khoản bảo mật chỉ cần được thể hiện rõ ràng, cụ thể và có chữ ký của các bên để đảm bảo giá trị pháp lý. Tuy nhiên, trong các dự án có giá trị lớn hoặc liên quan đến chuyển giao công nghệ, việc công chứng hoặc xác nhận của bên thứ ba vẫn có thể được xem xét nhằm tăng tính chứng cứ khi xảy ra tranh chấp.

5. Các bên có thể bổ sung điều khoản xử lý vi phạm bảo mật như thế nào trong hợp đồng?

Căn cứ Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 300 Luật Thương mại 2005, các bên có quyền thỏa thuận mức phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại khi một bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật. Mức phạt tối đa trong quan hệ thương mại là 8% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Ngoài ra, các bên có thể bổ sung nội dung:

  • Biện pháp xử lý khi phát hiện hành vi tiết lộ thông tin (như buộc ngừng sử dụng, xóa dữ liệu, hoàn trả tài liệu);
  • Trách nhiệm cụ thể của cá nhân, bộ phận vi phạm;
  • Cơ chế kiểm tra, giám sát việc tuân thủ bảo mật.

Các quy định này không chỉ tăng tính ràng buộc pháp lý mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong quản trị hợp đồng phần mềm, giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản trí tuệ và uy tín thương mại một cách hiệu quả.

V. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm

Việc xây dựng điều khoản bảo mật không chỉ là yêu cầu kỹ thuật trong hợp đồng phần mềm mà còn là biện pháp pháp lý để bảo vệ lợi ích doanh nghiệp trước nguy cơ rò rỉ dữ liệu, xâm phạm mã nguồn hoặc chiếm dụng bí mật kinh doanh. Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp gặp rủi ro lớn chỉ vì điều khoản bảo mật được soạn thảo sơ sài hoặc thiếu căn cứ pháp lý cụ thể.

Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ yếu tố này, NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu về soạn thảo và rà soát điều khoản bảo mật trong hợp đồng phát triển phần mềm, bao gồm:

  • Tư vấn phạm vi và nội dung bảo mật phù hợp với mô hình hợp tác và loại hình phần mềm;
  • Đánh giá rủi ro pháp lý trong các điều khoản liên quan đến bảo mật, quyền sở hữu trí tuệ và xử lý dữ liệu;
  • Soạn thảo điều khoản ràng buộc nghĩa vụ, chế tài và phương thức giải quyết tranh chấp khi vi phạm;
  • Đại diện doanh nghiệp làm việc với đối tác hoặc cơ quan có thẩm quyền khi phát sinh tranh chấp.

Với đội ngũ luật sư am hiểu chuyên sâu về hợp đồng công nghệ thông tin và sở hữu trí tuệ, NPLaw cam kết mang đến giải pháp pháp lý toàn diện, giúp doanh nghiệp an tâm trong mọi giai đoạn phát triển phần mềm.

NPLaw – đồng hành cùng doanh nghiệp xây dựng nền tảng pháp lý an toàn và bền vững.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo