Trong quá trình phát triển công nghệ và chuyển đổi số, phần mềm trong hợp đồng li-xăng trở thành một vấn đề quan trọng trong việc bảo vệ và khai thác tài sản trí tuệ. Hợp đồng li-xăng giúp xác lập quyền sử dụng phần mềm, phạm vi khai thác, quyền và nghĩa vụ của các bên, từ đó hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình thương mại hóa. Việc nắm rõ các quy định về phần mềm trong hợp đồng li-xăng giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tối ưu hóa giá trị kinh tế của tài sản công nghệ.
I. Vai trò của phần mềm trong hợp đồng li-xăng đối với hoạt động khai thác và thương mại hóa tài sản trí tuệ
Phần mềm là tài sản trí tuệ có giá trị, được khai thác và thương mại hóa thông qua hợp đồng li-xăng. Hợp đồng này giúp chủ sở hữu xác lập quyền cho phép bên khác sử dụng phần mềm trong phạm vi nhất định, đồng thời bảo vệ quyền sở hữu và lợi ích kinh tế đối với tài sản công nghệ. Việc quy định rõ phạm vi sử dụng, thời hạn, quyền và nghĩa vụ của các bên giúp hạn chế tranh chấp, nâng cao hiệu quả khai thác phần mềm trong hoạt động kinh doanh.
II. Tìm hiểu về phần mềm trong hợp đồng li-xăng
Việc xác định đúng đặc điểm của phần mềm trong hợp đồng li-xăng là cơ sở để xây dựng thỏa thuận phù hợp, bảo đảm quyền lợi của chủ sở hữu và bên nhận quyền sử dụng.
1. Phần mềm trong hợp đồng li-xăng được hiểu như thế nào?
Phần mềm trong hợp đồng li-xăng được hiểu là đối tượng được chủ sở hữu hoặc chủ thể có quyền cấp phép cho bên khác sử dụng trong phạm vi, thời hạn và điều kiện nhất định thông qua hợp đồng li-xăng. Hợp đồng này không làm chuyển giao quyền sở hữu phần mềm mà chỉ xác lập quyền sử dụng, khai thác phần mềm theo thỏa thuận của các bên.

Theo Điều 143 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi các năm 2009, 2019, 2022, 2025) – sau đây gọi tắt là Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi), hợp đồng sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp có thể được xác lập dưới các dạng như hợp đồng độc quyền, hợp đồng không độc quyền hoặc hợp đồng sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp thứ cấp. Việc lựa chọn hình thức cấp quyền sử dụng phần mềm trong hợp đồng li-xăng phụ thuộc vào nhu cầu khai thác, phạm vi quyền được cấp và thỏa thuận giữa bên cấp li-xăng và bên nhận li-xăng.
2. Những loại phần mềm nào thường được chuyển quyền sử dụng thông qua hợp đồng li-xăng?
Phần mềm trong hợp đồng li-xăng có thể là nhiều loại sản phẩm công nghệ khác nhau được chủ sở hữu cấp quyền sử dụng cho cá nhân, tổ chức nhằm phục vụ hoạt động kinh doanh hoặc khai thác thương mại. Một số loại phần mềm thường được chuyển quyền sử dụng thông qua hợp đồng li-xăng gồm:
- Phần mềm quản lý, vận hành doanh nghiệp như phần mềm quản lý nhân sự, kế toán, quản trị khách hàng (CRM), quản lý nguồn lực doanh nghiệp (ERP);
- Phần mềm chuyên ngành phục vụ các lĩnh vực như thiết kế, xây dựng, y tế, giáo dục, tài chính, sản xuất;
- Phần mềm ứng dụng trên nền tảng số như ứng dụng di động, nền tảng thương mại điện tử, phần mềm cung cấp dịch vụ trực tuyến;
- Phần mềm có tính năng đặc thù được phát triển theo yêu cầu riêng của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Thông qua hợp đồng li-xăng, bên cấp quyền có thể cho phép bên nhận quyền sử dụng toàn bộ hoặc một phần tính năng của phần mềm theo phạm vi, thời hạn và điều kiện cụ thể, đồng thời kiểm soát việc khai thác để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với phần mềm.
3. Vì sao phần mềm cần được cấp quyền sử dụng thông qua hợp đồng li-xăng?
Phần mềm trong hợp đồng li-xăng cần được cấp quyền sử dụng thông qua hợp đồng nhằm xác lập rõ quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình khai thác tài sản trí tuệ. Hợp đồng li-xăng giúp xác định cụ thể phạm vi sử dụng, thời hạn, lãnh thổ, số lượng người dùng hoặc thiết bị được phép cài đặt, cũng như các quyền liên quan đến sao chép, sửa đổi, cập nhật hoặc chuyển giao quyền sử dụng.
Bên cạnh đó, việc cấp quyền thông qua hợp đồng li-xăng còn giúp chủ sở hữu phần mềm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, kiểm soát việc khai thác phần mềm, hạn chế hành vi sử dụng trái phép và tạo cơ sở pháp lý để giải quyết tranh chấp khi phát sinh. Đối với bên nhận li-xăng, đây cũng là căn cứ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp phần mềm trong hoạt động kinh doanh.
III. Quy định của pháp luật về phần mềm trong hợp đồng li-xăng
Việc khai thác phần mềm trong hợp đồng li-xăng phải tuân thủ quy định của pháp luật và các thỏa thuận giữa các bên. Dưới đây là những quy định quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý khi cấp và nhận quyền sử dụng phần mềm.
1. Quyền khai thác và sử dụng phần mềm trong hợp đồng li-xăng được xác định như thế nào?
Quyền khai thác và sử dụng phần mềm trong hợp đồng li-xăng được xác định chủ yếu theo nội dung thỏa thuận của các bên và phải phù hợp với quy định tại Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (hướng dẫn bởi Điều 61 Nghị định 65/2023/NĐ-CP). Theo đó, hợp đồng cần quy định rõ phạm vi chuyển giao quyền sử dụng, giới hạn quyền khai thác, phạm vi lãnh thổ, thời hạn sử dụng, giá chuyển quyền cũng như quyền và nghĩa vụ của bên cấp li-xăng và bên nhận li-xăng.
Ngoài ra, hợp đồng không được chứa các điều khoản hạn chế bất hợp lý quyền của bên nhận li-xăng. Các điều khoản trái với quy định tại khoản 2 Điều 144 Luật này sẽ mặc nhiên vô hiệu và không có giá trị pháp lý.
2. Việc sao chép, sửa đổi hoặc phát triển phần mềm trong hợp đồng li-xăng được quy định ra sao?
Đối với phần mềm trong hợp đồng li-xăng, quyền sao chép, sửa đổi hoặc phát triển phần mềm không tự động thuộc về bên nhận li-xăng mà phải được chủ sở hữu hoặc bên có quyền cấp phép cho phép và ghi nhận rõ trong hợp đồng. Theo khoản 1 Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi khoản 5 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022), quyền sao chép, làm tác phẩm phái sinh (bao gồm việc sửa đổi, phát triển phần mềm) là quyền tài sản thuộc độc quyền của chủ sở hữu quyền tác giả hoặc người được chủ sở hữu cho phép thực hiện.

Để hạn chế tranh chấp, hợp đồng li-xăng nên quy định cụ thể các nội dung như: bên nhận li-xăng có được sao chép phần mềm để cài đặt hoặc sao lưu hay không; có được sửa đổi, nâng cấp, phát triển phiên bản mới hoặc tích hợp với hệ thống khác hay không; đồng thời xác định rõ quyền sở hữu đối với mã nguồn, phiên bản nâng cấp và các sản phẩm được tạo ra từ quá trình sửa đổi, phát triển phần mềm.
3. Các bên cần quy định như thế nào về việc cập nhật, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật đối với phần mềm?
Pháp luật hiện hành không quy định bắt buộc về nội dung cập nhật, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật đối với phần mềm trong hợp đồng li-xăng. Tuy nhiên, theo điểm g khoản 1 Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi), hợp đồng phải quy định rõ quyền và nghĩa vụ của bên chuyển quyền và bên được chuyển quyền. Trên cơ sở đó, các bên nên thỏa thuận cụ thể về các nội dung sau:
- Phạm vi cập nhật phần mềm (vá lỗi, cập nhật bảo mật, nâng cấp tính năng hoặc phát hành phiên bản mới);
- Thời hạn và hình thức bảo trì, bao gồm bảo trì định kỳ hoặc theo yêu cầu;
- Phương thức, thời gian và mức độ hỗ trợ kỹ thuật (trực tuyến, từ xa hoặc tại chỗ), cũng như thời gian phản hồi khi xảy ra sự cố;
- Chi phí cập nhật, bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật và trách nhiệm của mỗi bên trong quá trình thực hiện.
Việc quy định rõ các nội dung trên giúp xác định chính xác quyền, nghĩa vụ của các bên, bảo đảm quá trình khai thác phần mềm trong hợp đồng li-xăng được liên tục, ổn định và hạn chế tranh chấp phát sinh.
4. Những vấn đề pháp lý cần lưu ý khi chuyển giao mã nguồn hoặc quyền truy cập phần mềm theo hợp đồng li-xăng?
Khi chuyển giao mã nguồn hoặc quyền truy cập phần mềm trong hợp đồng li-xăng, các bên cần quy định rõ phạm vi quyền được chuyển giao để tránh phát sinh tranh chấp. Theo Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi), hợp đồng phải xác định cụ thể phạm vi chuyển giao quyền sử dụng, thời hạn, quyền và nghĩa vụ của các bên. Đối với mã nguồn hoặc quyền truy cập, hợp đồng nên làm rõ các nội dung sau:
- Phạm vi chuyển giao (chỉ cấp quyền truy cập, bàn giao toàn bộ hoặc một phần mã nguồn);
- Mục đích và giới hạn sử dụng mã nguồn, quyền sửa đổi, phát triển hoặc tích hợp với hệ thống khác;
- Nghĩa vụ bảo mật đối với mã nguồn, tài khoản truy cập, khóa API hoặc các thông tin kỹ thuật khác;
- Quyền sở hữu đối với mã nguồn gốc, phiên bản nâng cấp và các sản phẩm phát sinh sau khi sửa đổi;
- Trách nhiệm hoàn trả, chấm dứt quyền truy cập hoặc tiêu hủy dữ liệu khi hợp đồng hết hiệu lực.
Việc quy định đầy đủ các nội dung trên giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của bên cấp li-xăng, đồng thời bảo đảm bên nhận li-xăng có căn cứ pháp lý rõ ràng khi khai thác phần mềm trong hợp đồng li-xăng.
5. Những rủi ro pháp lý thường gặp khi khai thác phần mềm theo hợp đồng li-xăng là gì?
Việc khai thác phần mềm trong hợp đồng li-xăng có thể phát sinh nhiều rủi ro pháp lý nếu hợp đồng không được xây dựng chặt chẽ hoặc các bên không tuân thủ đúng thỏa thuận. Một số rủi ro thường gặp gồm:
- Vượt quá phạm vi quyền sử dụng đã được cấp, như cài đặt trên nhiều thiết bị, sao chép hoặc cho bên thứ ba sử dụng trái với hợp đồng;
- Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt khi không xác định rõ chủ thể có quyền cấp li-xăng hoặc phạm vi quyền được chuyển giao;
- Tranh chấp về quyền sửa đổi, nâng cấp hoặc phát triển phần mềm do hợp đồng không quy định rõ quyền đối với phiên bản cải tiến hoặc sản phẩm phát sinh;
- Rò rỉ mã nguồn, dữ liệu hoặc thông tin bí mật khi thiếu các điều khoản về bảo mật và kiểm soát quyền truy cập;
- Điều khoản hợp đồng bị vô hiệu nếu chứa các nội dung hạn chế bất hợp lý quyền của bên nhận li-xăng, trái với khoản 2 và khoản 3 Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi);
- Tranh chấp về phí li-xăng, thời hạn sử dụng, cập nhật, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật do các bên không quy định rõ quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng.

Để hạn chế các rủi ro trên, doanh nghiệp nên xây dựng hợp đồng li-xăng phần mềm với các điều khoản rõ ràng về phạm vi sử dụng, quyền đối với mã nguồn, nghĩa vụ bảo mật, cơ chế cập nhật, hỗ trợ kỹ thuật và phương thức giải quyết tranh chấp.
IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về phần mềm trong hợp đồng li-xăng
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp liên quan đến phần mềm trong hợp đồng li-xăng và các quy định pháp lý doanh nghiệp cần lưu ý khi khai thác, sử dụng phần mềm.
1. Bên nhận li-xăng có được cài đặt phần mềm trên nhiều thiết bị không?
Bên nhận li-xăng chỉ được cài đặt phần mềm trong hợp đồng li-xăng trên số lượng thiết bị, hệ thống hoặc môi trường sử dụng trong phạm vi được bên cấp li-xăng cho phép theo đúng hợp đồng chuyển nhượng. Việc cài đặt trên nhiều thiết bị hơn mức thỏa thuận, sao chép hoặc chia sẻ phần mềm cho các bên khác có thể được xem là hành vi sử dụng vượt quá quyền được cấp.
Do đó, hợp đồng li-xăng cần quy định rõ giới hạn sử dụng như số lượng thiết bị, số lượng người dùng, phạm vi triển khai và các trường hợp được phép mở rộng quyền sử dụng để bảo đảm quyền lợi của các bên và hạn chế tranh chấp phát sinh.
2. Có được chuyển quyền sử dụng phần mềm cho bên thứ ba khi chưa có sự đồng ý của bên cấp li-xăng không?
Bên nhận li-xăng không được tự ý chuyển quyền sử dụng phần mềm trong hợp đồng li-xăng cho bên thứ ba, trừ trường hợp được bên cấp li-xăng cho phép hoặc hợp đồng có thỏa thuận khác. Theo khoản 3 Điều 142 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi), bên được chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp không được ký kết hợp đồng thứ cấp với bên thứ ba, trừ trường hợp được bên chuyển quyền cho phép.
Vậy nên, khi ký kết hợp đồng li-xăng phần mềm, các bên cần quy định rõ việc bên nhận li-xăng có được phép cấp lại quyền sử dụng (sublicense), chuyển giao quyền truy cập hoặc cho phép bên thứ ba khai thác phần mềm hay không. Đồng thời, hợp đồng cần xác định phạm vi, điều kiện và trách nhiệm của bên nhận li-xăng trong trường hợp được phép chuyển quyền nhằm tránh tranh chấp về quyền sử dụng phần mềm.
3. Khi phần mềm được nâng cấp hoặc phát hành phiên bản mới thì hợp đồng li-xăng có tự động áp dụng không?
Việc phần mềm trong hợp đồng li-xăng được nâng cấp hoặc phát hành phiên bản mới có tự động áp dụng theo hợp đồng hay không phụ thuộc vào nội dung thỏa thuận giữa các bên. Pháp luật không quy định mặc nhiên mọi phiên bản nâng cấp đều thuộc phạm vi quyền sử dụng đã cấp, do đó hợp đồng cần xác định rõ đối tượng li-xăng, bao gồm phiên bản phần mềm, tính năng được cấp quyền và phạm vi cập nhật.
Trường hợp hợp đồng có điều khoản cho phép bên nhận li-xăng được sử dụng các bản cập nhật, bản vá lỗi hoặc phiên bản nâng cấp trong thời hạn hợp đồng thì quyền sử dụng có thể được mở rộng theo thỏa thuận. Ngược lại, nếu hợp đồng chỉ cấp quyền đối với một phiên bản phần mềm cụ thể, việc sử dụng phiên bản mới có thể cần có sự đồng ý hoặc thỏa thuận bổ sung từ bên cấp li-xăng.
Vì vậy, khi ký kết hợp đồng li-xăng phần mềm, các bên nên quy định rõ chính sách nâng cấp, phạm vi hỗ trợ, chi phí cập nhật và quyền sử dụng đối với các phiên bản mới để tránh tranh chấp phát sinh.
4. Bên cấp li-xăng có bắt buộc phải bàn giao mã nguồn phần mềm không?
Bên cấp li-xăng không bắt buộc phải bàn giao mã nguồn phần mềm, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác trong hợp đồng. Về bản chất, phần mềm trong hợp đồng li-xăng thường chỉ chuyển giao quyền sử dụng trong phạm vi nhất định, không đồng nghĩa với việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc toàn bộ tài liệu kỹ thuật, mã nguồn của phần mềm.
Việc có bàn giao mã nguồn hay không phụ thuộc vào mục đích khai thác và thỏa thuận giữa các bên. Trường hợp bên nhận li-xăng cần quyền sửa đổi, phát triển, bảo trì hoặc tự vận hành phần mềm trong dài hạn, hợp đồng có thể quy định về việc bàn giao toàn bộ hoặc một phần mã nguồn, kèm theo các điều khoản về bảo mật, phạm vi sử dụng và quyền đối với phiên bản cải tiến.
Do đó, khi ký kết hợp đồng li-xăng phần mềm, các bên cần xác định rõ:
- Mã nguồn có thuộc phạm vi quyền được cấp hay không;
- Hình thức và thời điểm bàn giao mã nguồn (nếu có);
- Quyền chỉnh sửa, phát triển và khai thác mã nguồn;
- Trách nhiệm bảo mật và quyền sở hữu đối với các phiên bản nâng cấp.
Việc quy định cụ thể các nội dung này giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của bên cấp li-xăng, đồng thời bảo đảm quyền khai thác phần mềm hợp pháp của bên nhận li-xăng.
5. Khi phần mềm phát sinh lỗi hoặc ngừng hoạt động thì trách nhiệm của các bên được xác định như thế nào?
Khi phần mềm trong hợp đồng li-xăng phát sinh lỗi hoặc ngừng hoạt động, trách nhiệm của các bên được xác định theo thỏa thuận trong hợp đồng. Theo khoản 1 Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bổ sung), các bên cần quy định rõ quyền và nghĩa vụ của bên cấp li-xăng, bên nhận li-xăng, bao gồm trách nhiệm hỗ trợ kỹ thuật, bảo trì và xử lý sự cố.
Bên cấp li-xăng có trách nhiệm khắc phục lỗi, hỗ trợ kỹ thuật nếu thuộc phạm vi cam kết; bên nhận li-xăng phải sử dụng phần mềm đúng quyền được cấp và phối hợp xử lý sự cố. Việc quy định rõ cơ chế xử lý lỗi giúp hạn chế tranh chấp trong quá trình khai thác phần mềm.
V. NPLaw tư vấn giải pháp pháp lý cho doanh nghiệp khi khai thác phần mềm thông qua hợp đồng li-xăng
Việc khai thác phần mềm trong hợp đồng li-xăng đòi hỏi doanh nghiệp phải xác định rõ quyền sử dụng, phạm vi khai thác và các nghĩa vụ pháp lý liên quan để hạn chế rủi ro phát sinh.
NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp trong việc rà soát, tư vấn và xây dựng hợp đồng li-xăng phần mềm phù hợp với mục tiêu kinh doanh, bao gồm xác định phạm vi cấp quyền, quyền đối với mã nguồn, bảo mật thông tin, cập nhật, bảo trì và cơ chế xử lý tranh chấp. Đồng thời, NPLaw tư vấn các giải pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả giá trị thương mại của phần mềm.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.