Việc thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Trong bối cảnh hội nhập, nhiều vấn đề như phương thức, ngoại tệ, thời điểm thanh toán cần tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế. Hiểu rõ quy định pháp lý và rủi ro tiềm ẩn sẽ giúp doanh nghiệp lữ hành và khách hàng đảm bảo giao dịch minh bạch, hiệu quả, đúng luật.
Việc thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Trong bối cảnh hội nhập, nhiều vấn đề như phương thức, ngoại tệ, thời điểm thanh toán cần tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế. Hiểu rõ quy định pháp lý và rủi ro tiềm ẩn sẽ giúp doanh nghiệp lữ hành và khách hàng đảm bảo giao dịch minh bạch, hiệu quả, đúng luật.
I. Thực trạng liên quan đến thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế
Thực tiễn thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế hiện nay vẫn còn nhiều bất cập, nhất là khi giao dịch diễn ra giữa các bên ở các quốc gia khác nhau với hệ thống pháp luật và phương thức thanh toán khác biệt. Một số doanh nghiệp lữ hành chưa chú trọng đến việc quy định rõ ràng điều khoản thanh toán trong hợp đồng, dẫn đến tranh chấp về thời điểm, phương thức hoặc tỷ giá thanh toán. Ngoài ra, việc sử dụng ngoại tệ không đúng quy định pháp luật Việt Nam hoặc thiếu hóa đơn chứng từ hợp lệ cũng khiến hợp đồng dễ rơi vào tình trạng vi phạm hoặc không được công nhận.

II. Quy định của pháp luật liên quan đến thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế
1. Thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế là gì?
Thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế là việc một bên (thường là khách hàng hoặc đối tác) thực hiện nghĩa vụ trả tiền cho bên cung cấp dịch vụ du lịch (thường là công ty du lịch) theo đúng thỏa thuận trong hợp đồng, nhằm đổi lấy các dịch vụ như lưu trú, vận chuyển, tham quan, hướng dẫn viên… Việc thanh toán có thể thực hiện bằng ngoại tệ hoặc nội tệ, qua chuyển khoản ngân hàng quốc tế, thẻ tín dụng hoặc các phương thức khác, tùy theo cam kết giữa các bên và quy định pháp luật của các quốc gia liên quan.
2. Phương thức thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế
Dưới đây là các phương thức thanh toán phổ biến trong hợp đồng du lịch quốc tế:
- Chuyển khoản ngân hàng quốc tế (Bank Transfer/SWIFT): Thông dụng, linh hoạt, nhưng có thể phát sinh phí, cần xác nhận và ghi chú rõ điều kiện, thời hạn thanh toán
- Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C): Ngân hàng mở thư tín dụng cam kết thanh toán khi bên cung cấp xuất trình chứng từ đúng yêu cầu; đảm bảo an toàn cho cả khách và doanh nghiệp
- Nhờ thu chứng từ (Documentary Collection/D/C): Ngân hàng thu hộ theo chứng từ, người mua nhận chứng từ nếu thanh toán tại chỗ hoặc chấp nhận hối phiếu
- Open account: Thanh toán sau khi sử dụng dịch vụ theo kỳ hạn, phổ biến trong quan hệ lâu dài; bên cung cấp phải chấp nhận rủi ro chậm/thiếu thanh toán .
- Thẻ tín dụng/quẹt POS & Ví điện tử (PAYPAL, Apple Pay, Alipay…): Tiện lợi, nhanh chóng, an toàn, hỗ trợ thanh toán tại điểm đến hoặc trước khi xuất cảnh
- Chi phiếu du lịch (Traveler’s Cheque): Ít phổ biến hiện nay nhưng vẫn được chấp nhận tại một số nơi; ưu điểm là an toàn nhưng có giới hạn về nơi chấp nhận
Chọn phương thức phù hợp giúp đảm bảo an toàn tài chính, tránh tranh chấp, và tuân thủ quy định ngoại hối của Việt Nam.
3. Những vấn đề cần lưu ý khi thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế
Khi thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế, các bên cần lưu ý những vấn đề sau:
- Đồng tiền thanh toán: Cần quy định rõ loại ngoại tệ được sử dụng, tránh nhầm lẫn và rủi ro tỷ giá.
- Phương thức thanh toán: Nên lựa chọn phương thức an toàn (như chuyển khoản quốc tế qua ngân hàng), đảm bảo chứng từ rõ ràng.
- Thời điểm thanh toán: Phải ghi rõ thời hạn thanh toán từng đợt, tránh chậm trễ ảnh hưởng đến quyền lợi.
- Chi phí phát sinh: Cần xác định bên chịu trách nhiệm các loại phí giao dịch, chuyển đổi ngoại tệ.
- Chứng từ kèm theo: Hợp đồng nên kèm hóa đơn, phiếu thu hoặc xác nhận thanh toán để làm căn cứ pháp lý nếu xảy ra tranh chấp.
- Quy định pháp luật áp dụng: Phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật Việt Nam về thanh toán quốc tế (Luật Du lịch 2017, Pháp lệnh Ngoại hối, Thông tư 32/2013/TT-NHNN…).
III. Giải đáp các thắc mắc về thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế
1. Khách du lịch nước ngoài có được dùng ngoại tệ để thanh toán dịch vụ ở khách sạn tại Việt Nam không?
Căn cứ theo khoản 13 Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN quy định về các trường hợp được sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam như sau:
Điều 4. Các trường hợp được sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam
…
13. Người cư trú là tổ chức kinh doanh trong lĩnh vực vận chuyển hàng không, khách sạn, du lịch được niêm yết, quảng cáo giá hàng hóa, dịch vụ bằng Đồng Việt Nam và ngoại tệ tương đương trên trang tin điện tử, ấn phẩm chuyên ngành (không bao gồm thực đơn và bảng giá dịch vụ) chỉ sử dụng tiếng nước ngoài.
…
Do đó, khách sạn lưu trú là một trong những địa điểm hợp pháp được phép thực hiện giao dịch bằng ngoại tệ tại Việt Nam. Vì vậy, khách du lịch nước ngoài hoàn toàn có thể sử dụng ngoại tệ để thanh toán các khoản phí dịch vụ tại khách sạn theo quy định pháp luật.
2. Có bắt buộc phải ghi rõ phương thức và thời điểm thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế theo quy định pháp luật không?
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hợp đồng du lịch quốc tế bắt buộc phải ghi rõ phương thức và thời điểm thanh toán, cụ thể Luật Du lịch 2017 (khoản 3 Điều 39) yêu cầu hợp đồng lữ hành phải thể hiện đầy đủ: chương trình, thời gian, giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán, …

Do đó, việc không ghi rõ hai nội dung này trong hợp đồng du lịch quốc tế là vi phạm quy định tối thiểu về minh bạch và hiệu lực hợp đồng, dễ dẫn đến tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán và quyền lợi giữa các bên.
3. Trường hợp xảy ra tranh chấp về thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế, pháp luật giải quyết như thế nào?
Trường hợp xảy ra tranh chấp về thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế, pháp luật giải quyết theo các phương thức sau:
- Thương lượng, hòa giải: Các bên ưu tiên tự thỏa thuận nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Trọng tài thương mại: Nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài, tranh chấp sẽ được giải quyết tại trung tâm trọng tài (như VIAC), theo Luật Trọng tài thương mại 2010.
- Khởi kiện tại Tòa án: Nếu không thỏa thuận trọng tài, bên bị thiệt hại có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo Bộ luật Tố tụng dân sự.
- Thi hành bản án/phán quyết: Phán quyết của Tòa án hoặc trọng tài sẽ được thi hành theo quy định pháp luật Việt Nam hoặc Công ước New York (nếu áp dụng quốc tế).
4. Trường hợp xảy ra tranh chấp về điều khoản thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế, cơ quan nào có thẩm quyền xử lý theo luật Việt Nam?
Theo quy định pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế, khi tranh chấp về điều khoản thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế xảy ra, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết nếu đảm bảo một trong các điều kiện sau (thuộc “thẩm quyền chung”, theo Điều 469 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015)
Bị đơn là cá nhân cư trú hoặc tổ chức có trụ sở tại Việt Nam.
- Bị đơn có tài sản trên lãnh thổ Việt Nam.
- Hợp đồng được giao kết, thực hiện hoặc chấm dứt tại Việt Nam.
Ngoài ra, theo Điều 470, nếu các bên đồng ý chọn Tòa án Việt Nam hoặc vụ việc liên quan tới tài sản bất động sản Việt Nam, thì Tòa án Việt Nam vẫn có thẩm quyền
Đặc biệt, nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài, các bên có thể đưa tranh chấp ra trọng tài thương mại, chẳng hạn như VIAC, theo Luật Trọng tài thương mại 2010. Khi vụ trọng tài có phán quyết, Tòa án Việt Nam chỉ can thiệp nếu bên thua kiện không tự thi hành hoặc cần thi hành phán quyết trọng tài tại Việt Nam .
Về tranh chấp mang yếu tố nước ngoài, thẩm quyền xác định cũng dựa trên các điều ước quốc tế như hiệp định tương trợ tư pháp, nếu Việt Nam là thành viên
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế
Nếu doanh nghiệp hoặc cá nhân gặp vướng mắc trong quá trình thanh toán, soạn thảo hoặc giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng du lịch quốc tế, NPLaw sẵn sàng đồng hành. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu, hỗ trợ đàm phán, rà soát điều khoản thanh toán, xác định phương thức phù hợp và đảm bảo quyền lợi pháp lý tối đa cho khách hàng trong môi trường pháp lý quốc tế.