Hiện nay, các tranh chấp liên quan đến điều khoản trong di chúc ngày càng gia tăng do nhiều người không hiểu rõ giá trị pháp lý, cách lập hoặc giới hạn của các điều khoản này. Nhiều di chúc có nội dung mâu thuẫn, thiếu chứng thực hoặc vượt quá quyền định đoạt, dẫn đến bị vô hiệu một phần hoặc toàn bộ. Việc hiểu đúng và soạn thảo điều khoản hợp pháp trong di chúc là rất quan trọng để tránh rủi ro pháp lý.
I. Thực trạng hiện nay của điều khoản trong di chúc
Hiện nay, điều khoản trong di chúc ngày càng được quan tâm, nhưng vẫn tồn tại những bất cập. Nhiều di chúc được lập tay hoặc không có chứng thực, dẫn đến dễ phát sinh tranh chấp vì mâu thuẫn nội dung hoặc không đáp ứng điều kiện pháp lý. Một số cá nhân cố tình đưa điều kiện trái luật (ví dụ: “cấm con dâu hưởng thừa kế”) khiến điều khoản đó bị vô hiệu. Ngoài ra, di chúc thường thiếu quy định rõ ràng về xử lý tài sản chung, bảo đảm ràng buộc các điều kiện đặc biệt, dẫn đến khó thực thi. Vì vậy, việc soạn thảo khoa học, theo đúng luật là rất cần thiết.

II. Điều khoản trong di chúc là gì?
Điều khoản trong di chúc là những nội dung cụ thể do người lập di chúc xác định để thể hiện ý chí của mình đối với việc phân chia tài sản sau khi qua đời. Các điều khoản này có thể bao gồm: danh sách người thừa kế, phần tài sản được chia, điều kiện để được nhận thừa kế, quyền và nghĩa vụ của từng người thừa kế, việc định đoạt tài sản đặc biệt, hoặc chỉ định người thực hiện di chúc. Điều khoản trong di chúc đóng vai trò then chốt, là căn cứ để xác định quyền lợi của các bên và tổ chức việc phân chia di sản theo đúng nguyện vọng của người đã mất.
1. Tầm quan trọng của điều khoản trong di chúc
Điều khoản trong di chúc giữ vai trò cốt lõi trong việc thể hiện ý chí cuối cùng của người để lại di sản. Đây là căn cứ pháp lý trực tiếp để xác định ai được hưởng thừa kế, phần tài sản cụ thể là gì, theo điều kiện nào và trong trường hợp nào. Nếu điều khoản được soạn thảo rõ ràng, hợp pháp, sẽ giúp hạn chế tranh chấp giữa các bên thừa kế, bảo đảm việc phân chia di sản đúng theo mong muốn của người lập di chúc.
Ngược lại, nếu thiếu chặt chẽ hoặc vi phạm quy định pháp luật, điều khoản có thể bị vô hiệu, gây thiệt hại về quyền lợi cho người thừa kế.
2. Có cách nào để ngăn chặn việc thực hiện điều khoản trong di chúc không?
Nếu có nghi ngờ về tính hợp pháp của một điều khoản trong di chúc, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án tuyên điều khoản đó vô hiệu, dựa trên căn cứ pháp lý sau:
Theo Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có thể bị tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc một phần trong các trường hợp sau:
- Người lập di chúc không đủ năng lực hành vi dân sự, hoặc bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép khi lập di chúc;
- Nội dung di chúc vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội;
- Hình thức di chúc không tuân thủ đúng quy định pháp luật (ví dụ: viết tay không có người làm chứng trong trường hợp bắt buộc, hoặc không có công chứng/chứng thực khi luật yêu cầu)
Đề nghị tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp trước khi phân chia: Trong thời gian chờ xét xử, có thể yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, như phong tỏa tài sản, để ngăn chặn việc phân chia hoặc chuyển nhượng tài sản theo di chúc đang có tranh chấp.
Tạm ngừng công chứng hoặc thi hành di chúc: Nếu văn bản phân chia di sản chưa được công chứng hoặc cấp quyền thi hành, có thể yêu cầu cơ quan công chứng hoặc UBND xã nơi nộp hồ sơ tạm dừng thủ tục, cho đến khi tòa án giải quyết xong tranh chấp.
Việc ngăn chặn thực thi điều khoản trong di chúc là có thể thực hiện nếu bạn có đầy đủ căn cứ chứng minh tính không hợp pháp hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của mình. Cần khởi kiện sớm, yêu cầu tòa án tuyên vô hiệu điều khoản và đề nghị áp dụng biện pháp bảo đảm để bảo quyền lợi không bị xâm phạm trước khi phân chia tài sản diễn ra.
III. Quy định pháp luật liên quan đến điều khoản trong di chúc
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến điều khoản trong di chúc
Các quy định pháp luật cần lưu ý liên quan đến điều khoản trong di chúc theo Bộ luật Dân sự và Luật Công chứng:
Điều kiện về nội dung và hình thức (Điều 631 về nội dung – Điều 627 về hình thức theo BLDS 2015)
- Di chúc phải được lập bằng văn bản hoặc công chứng/chứng thực; thể hiện rõ nội dung điều khoản, người thừa kế và tài sản thừa kế.
- Không được chứa điều khoản vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội (Điều 645, Điều 646).
Năng lực và ý chí của người lập di chúc (Điều 630 về di chúc hợp pháp theo BLDS 2015)
- Người lập di chúc phải đủ năng lực hành vi dân sự, không mắc bệnh tâm thần hoặc không tự chủ hành vi.
- Điều khoản sẽ vô hiệu nếu lập di chúc trong hoàn cảnh bị lừa dối, cưỡng ép hoặc ép buộc.

Tính hợp pháp của điều khoản
- Điều khoản trong di chúc không được vượt quá quyền tài sản của người lập (ví dụ: cấm quyền thừa kế bắt buộc của một số đối tượng).
- Nếu điều khoản vi phạm, phần đó có thể bị tuyên vô hiệu, nhưng các điều khoản khác vẫn có hiệu lực (Điều 643 BLDS 2015).
Trình tự công chứng/ chứng thực: Di chúc phải được lập tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại UBND nếu bằng văn bản viết tay, trừ trường hợp người bệnh nặng hoặc ở nơi xa (Điều 636–638 BLDS 2015).
Thay đổi hoặc hủy bỏ điều khoản: Người lập có quyền thay đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ điều khoản trong di chúc bất cứ lúc nào nếu đủ năng lực, thực hiện bằng hình thức hợp pháp (văn bản mới hoặc công chứng, chứng thực theo quy định).
Điều khoản trong di chúc phải đảm bảo đúng hình thức, người lập đủ năng lực, không vi phạm quyền tài sản hoặc đạo đức xã hội. Khi soạn thảo di chúc, nên lưu ý các quy định trên để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của mọi điều khoản.
2. Điều khoản trong di chúc có thể được thay đổi hay sửa đổi sau khi đã hoàn thành không?
Theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc đã lập bất cứ lúc nào. Cụ thể:
- Nếu chỉ bổ sung, chỉnh sửa một phần nội dung, cả phần cũ và phần bổ sung có hiệu lực pháp luật. Khi có mâu thuẫn, phần bổ sung được ưu tiên
- Nếu lập hoàn toàn một di chúc mới thay thế, di chúc cũ bị hủy bỏ toàn bộ, chỉ có di chúc mới có hiệu lực kể từ thời điểm mở thừa kế
Ngoài ra, Luật Công chứng 2024 cho phép người lập di chúc hoặc bất kỳ công chứng viên nào công chứng việc sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ di chúc đã công chứng trước đó, miễn là đủ năng lực theo quy định
3. Có cần phải chứng thực điều khoản trong di chúc ở văn phòng công chứng không?
Theo pháp luật Việt Nam, không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực di chúc, trừ những trường hợp cụ thể sau:
- Di chúc miệng (trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng) phải được công chứng hoặc chứng thực trong vòng 5 ngày làm việc sau khi được lập, để di chúc có hiệu lực
- Di chúc bằng văn bản của người không biết chữ hoặc bị hạn chế về thể chất (ví dụ: người già yếu, bệnh nặng) phải được lập thành văn bản có người làm chứng và công chứng hoặc chứng thực
Trong các trường hợp còn lại (di chúc cá nhân minh mẫn, viết tay hoặc có người làm chứng), di chúc không buộc phải công chứng miễn đảm bảo các điều kiện theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015: minh mẫn, tự nguyện, nội dung không trái pháp luật, hình thức đúng quy định
4. Những yếu tố nào có thể khiến điều khoản trong di chúc bị coi là vô hiệu?
Các điều khoản trong di chúc có thể bị coi là vô hiệu trong các trường hợp sau:
Không đáp ứng điều kiện hợp pháp theo Điều 630 BLDS 2015: Người lập di chúc không minh mẫn, sáng suốt, hoặc bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép khi lập di chúc.
Nội dung di chúc trái luật hoặc đạo đức xã hội, hoặc hình thức lập không đúng quy định (ví dụ di chúc miệng không có đủ người làm chứng, hoặc di chúc bằng văn bản mà không có chữ ký, sai trình tự…)
Không tuân thủ yêu cầu về tuổi và năng lực theo Khoản 2 và 3 Điều 630: Di chúc của người từ 15 đến dưới 18 tuổi nhưng không được lập bằng văn bản hoặc không có sự đồng ý của cha, mẹ, người giám hộ.

Di chúc của người không biết chữ hoặc thể chất hạn chế, nhưng không có công chứng/chứng thực hoặc không có người làm chứng
Di sản hoặc người thụ hưởng không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế (Điều 643 BLDS 2015)
- Người thừa kế được chỉ định đã chết trước hoặc cùng lúc với người lập di chúc.
- Cơ quan/tổ chức thụ hưởng không tồn tại khi mở thừa kế.
- Tài sản đã không còn tồn tại hoặc chỉ còn một phần tại thời điểm mở thừa kế
Có nhiều di chúc về cùng tài sản: Nếu có nhiều di chúc cùng điều khoản về một tài sản, chỉ có di chúc sau cùng là có hiệu lực; các di chúc trước đó là vô hiệu từ thời điểm mở thừa kế
IV. Giải đáp các thắc mắc về điều khoản trong di chúc
1. Nếu di chúc có nhiều điều khoản trái ngược nhau, điều khoản nào sẽ được ưu tiên thực hiện?
Theo Khoản 2 Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015 quy định như sau: Trường hợp người lập di chúc bổ sung di chúc thì di chúc đã lập và phần bổ sung có hiệu lực pháp luật như nhau; nếu một phần của di chúc đã lập và phần bổ sung mâu thuẫn nhau thì chỉ phần bổ sung có hiệu lực pháp luật.
Theo đó, nếu người lập di chúc bổ sung hoặc chỉnh sửa một phần nội dung, phần bổ sung sẽ được ưu tiên áp dụng, đồng thời duy trì hiệu lực của các phần khác không mâu thuẫn. Nếu người lập lập hoàn toàn một bản di chúc mới, thì bản di chúc cũ sẽ bị hủy bỏ toàn bộ, chỉ bản mới là có hiệu lực.
Ngoài ra, nếu cùng một tài sản xuất hiện trong nhiều di chúc, thì bản di chúc được lập sau cùng sẽ là bản duy nhất có hiệu lực pháp lý
2. Điều khoản trong di chúc có thể quy định về quyền thừa kế cho những người không có quan hệ gia đình không?
Theo quy định tại Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền tự do để lại tài sản cho bất kỳ ai, kể cả những người không có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng. Điều này tạo điều kiện pháp lý rõ ràng cho việc định đoạt di sản theo ý chí của người lập.
Tuy nhiên, theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, một số người nhất định như cha mẹ, vợ/chồng, con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động vẫn được hưởng tối thiểu 2/3 phần suất của một người thừa kế theo pháp luật, dù họ không được nhắc đến trong di chúc
3. Trong trường hợp điều khoản trong di chúc không hợp lệ, di sản sẽ được phân chia như thế nào?
Khi điều khoản trong di chúc không hợp lệ, việc phân chia di sản được xử lý như sau:
- Di chúc vô hiệu một phần: Theo Khoản 2–4 Điều 643 BLDS 2015, nếu một hoặc vài điều khoản vi phạm (ví dụ: chỉ định người thừa kế đã chết, tổ chức không tồn tại, tài sản không còn), chỉ phần đó bị vô hiệu, phần còn lại vẫn có hiệu lực pháp lý và tiếp tục được thực thi.
- Di chúc vô hiệu toàn bộ: Nếu toàn bộ di chúc vi phạm điều kiện hợp pháp (theo Điều 630 BLDS 2015), toàn bộ di chúc sẽ bị tuyên vô hiệu, và toàn bộ di sản sẽ được phân chia theo pháp luật.
- Căn cứ pháp luật khi di chúc vô hiệu: Di sản bị trả lại cho những người thừa kế theo pháp luật (theo thứ tự tại Điều 650–651 BLDS 2015). Nếu chỉ một phần di chúc vô hiệu, phần di sản đó cũng được chia theo pháp luật, trong khi các phần còn hiệu lực vẫn được thực hiện theo ý chí người lập di chúc
Như vậy, nếu điều khoản không hợp lệ chỉ ảnh hưởng một phần, các phần hợp pháp vẫn thực hiện; phần vô hiệu được chia theo luật thừa kế. Nếu điều khoản vi phạm toàn bộ điều kiện, di chúc mất hiệu lực toàn bộ và toàn bộ di sản được phân chia theo pháp luật.
Trong mọi trường hợp, người có quyền nên khởi kiện tại tòa án để xác nhận hiệu lực của từng phần di chúc và bảo vệ quyền lợi thừa kế hợp pháp.
4. Nếu có tranh chấp xảy ra về điều khoản trong di chúc, ai sẽ là người giải quyết?
Tranh chấp về điều khoản trong di chúc được giải quyết bởi Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Cụ thể:
- Tòa án nhân dân cấp huyện giải quyết sơ thẩm các tranh chấp thừa kế không có yếu tố nước ngoài, theo quy định tại Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền nếu vụ việc có yếu tố nước ngoài, căn cứ khoản 3 Điều 35 và khoản 1 Điều 37 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Về thẩm quyền theo lãnh thổ, nếu tài sản tranh chấp là bất động sản, thẩm quyền thuộc về tòa án nơi có bất động sản theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Nếu là động sản hoặc tài sản tài chính, có thể lựa chọn tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc theo thỏa thuận hợp lệ giữa các bên.
Người có quyền và lợi ích liên quan có thể khởi kiện, nộp đơn yêu cầu giải quyết tại tòa án có thẩm quyền để bảo vệ quyền lợi thừa kế của mình.
5. Nếu người lập di chúc muốn thêm điều khoản mới, họ cần thực hiện những bước gì?
Nếu người lập di chúc muốn thêm điều khoản mới, họ cần thực hiện theo các bước sau:
- Xác định hình thức bổ sung: Người lập di chúc có thể:
- Lập bản di chúc bổ sung để ghi rõ nội dung mới; hoặc
- Lập di chúc mới hoàn toàn, trong đó bao gồm cả các điều khoản cũ và điều khoản mới.
- Tuân thủ điều kiện hợp pháp: Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, bản bổ sung hoặc bản mới phải bảo đảm:
- Người lập di chúc minh mẫn, tự nguyện.
- Nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
- Hình thức đúng quy định pháp luật (văn bản, có công chứng/chứng thực nếu cần).
- Công chứng hoặc chứng thực (nếu cần): Không bắt buộc, nhưng nên công chứng tại phòng công chứng hoặc UBND cấp xã để tránh tranh chấp về sau.
Trường hợp người lập di chúc không biết chữ, bị hạn chế thể chất, hoặc bổ sung bằng miệng (trong tình huống cấp bách), phải tuân thủ các quy định đặc biệt về người làm chứng và thời hạn xác nhận.
Thu hồi hoặc ghi rõ mối liên hệ với di chúc cũ:
Nếu chỉ bổ sung, phải ghi rõ là di chúc bổ sung và nêu rõ mối liên hệ với bản di chúc gốc. Nếu thay thế hoàn toàn, cần tuyên bố hủy bản di chúc trước đó để tránh mâu thuẫn pháp lý.
Bảo quản cẩn thận di chúc mới hoặc bản bổ sung: Nên gửi tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc người đáng tin cậy để tránh thất lạc, sửa đổi trái phép.
Việc thêm điều khoản mới vào di chúc cần thực hiện một cách hợp pháp, rõ ràng và có thể chứng minh được ý chí thực sự của người lập di chúc để đảm bảo hiệu lực pháp lý và hạn chế tranh chấp sau này.
V. Vấn đề liên quan đến điều khoản trong di chúc có nên liên hệ luật sư không? Liên hệ như thế nào?
Dịch vụ tư vấn về điều khoản trong di chúc của NPLaw giúp người lập di chúc và người thừa kế hiểu rõ giá trị pháp lý của từng nội dung, từ đó hạn chế rủi ro tranh chấp và đảm bảo quyền lợi lâu dài. Chúng tôi hỗ trợ rà soát nội dung di chúc, đánh giá tính hợp pháp của từng điều khoản, tư vấn hướng xử lý khi có mâu thuẫn hoặc điều khoản vô hiệu. Luật sư NPLaw trực tiếp soạn thảo, điều chỉnh, bổ sung di chúc, đại diện giải quyết tranh chấp hoặc làm việc với cơ quan công chứng, bảo đảm tính minh bạch và hiệu lực thi hành của toàn bộ văn bản di chúc.