Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

 

I. Thực trạng liên quan đến không kê khai nghĩa vụ thuế

Hiện nay, tình trạng không kê khai nghĩa vụ thuế diễn ra ở nhiều doanh nghiệp, từ việc bỏ sót, khai sai thông tin đến cố ý không nộp hồ sơ thuế. Nguyên nhân chủ yếu gồm thiếu hiểu biết về quy định pháp luật, ý thức tuân thủ kém, hoặc nhằm mục đích giảm nghĩa vụ tài chính. Hành vi này không chỉ gây thất thu ngân sách nhà nước mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao, có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội trốn thuế. Việc tuân thủ kê khai đầy đủ là cần thiết để bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp.

II. Quy định của pháp luật liên quan đến không kê khai nghĩa vụ thuế

Để hiểu rõ mức độ vi phạm và hậu quả pháp lý của hành vi không kê khai nghĩa vụ thuế, cần xem xét các quy định cụ thể trong hệ thống pháp luật hiện hành về thuế và xử phạt vi phạm hành chính.

1. Không kê khai nghĩa vụ thuế là gì?

“Không kê khai nghĩa vụ thuế” là hành vi người nộp thuế không lập hoặc không nộp hồ sơ khai thuế (tờ khai, phụ lục…) theo quy định của pháp luật, dẫn đến không xác định được số thuế phải nộp hoặc che giấu nghĩa vụ thuế.

Cụ thể, theo Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn, người nộp thuế phải khai đầy đủ, trung thực các nội dung tờ khai dù trong kỳ không phát sinh thuế. Việc không kê khai là vi phạm quản lý thuế và có thể dẫn đến ấn định thuế, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố.

2. Các trường hợp không kê khai nghĩa vụ thuế

Các trường hợp không kê khai nghĩa vụ thuế được pháp luật xác định khá đa dạng, phản ánh nhiều mức độ vi phạm khác nhau của người nộp thuế. Cụ thể:

  • Không nộp hồ sơ khai thuế đúng thời hạn: Đây là hành vi phổ biến, xảy ra khi doanh nghiệp hoặc cá nhân chậm nộp hoặc không nộp tờ khai thuế theo quy định tại Điều 7 và Điều 8 Nghị định 126/2020/NĐ-CP.
  • Không kê khai doanh thu, thu nhập phát sinh: Người nộp thuế có hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc phát sinh thu nhập nhưng không kê khai để xác định số thuế phải nộp, vi phạm quy định về trung thực trong kê khai.
  • Không kê khai nghĩa vụ thuế trong giao dịch đặc thù: Bao gồm các giao dịch như chuyển nhượng vốn, bất động sản, nhận cổ tức, hoặc thu nhập từ nước ngoài – các trường hợp mà nghĩa vụ thuế phát sinh độc lập.
  • Không kê khai trong thời gian tạm ngừng hoặc chấm dứt hoạt động: Dù doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh, nếu vẫn phát sinh nghĩa vụ thuế, việc không kê khai vẫn bị coi là hành vi vi phạm.

 

Tất cả các hành vi trên đều được xem là không kê khai nghĩa vụ thuế và có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngân sách nhà nước.

3. Khi nào hành vi không kê khai nghĩa vụ thuế đủ yếu tố cấu thành tội phạm hình sự?

Hành vi không kê khai nghĩa vụ thuế chỉ đủ yếu tố cấu thành tội trốn thuế khi đáp ứng các điều kiện theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017

·        Hành vi khách quan: Thực hiện một trong những hành vi như không nộp hồ sơ khai thuế, khai muộn hơn 90 ngày so với hạn định, dùng hóa đơn/chứng từ không hợp pháp để giảm số thuế phải nộp…

  • Kết quả định lượng: Số tiền thuế trốn phải đạt ngưỡng tối thiểu theo quy định — nếu thấp hơn thì chỉ bị xử lý hành chính, không truy cứu hình sự.
  • Chủ thể: Là cá nhân từ đủ 16 tuổi trở lên hoặc pháp nhân thương mại có năng lực trách nhiệm hình sự.
  • Lỗi chủ quan: Người thực hiện hành vi phải có cố ý — biết rõ hành vi vi phạm và vẫn tiến hành để chiếm đoạt số thuế phải nộp.

Khi việc không kê khai nghĩa vụ thuế thỏa mãn các yếu tố về hành vi, hậu quả tài chính, chủ thể và lỗi, thì nó có thể bị xử lý như tội trốn thuế với các hình phạt hình sự theo quy định pháp luật.

III. Giải đáp các thắc mắc về không kê khai nghĩa vụ thuế

Trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế, nhiều cá nhân và doanh nghiệp vẫn gặp vướng mắc về việc không kê khai, hậu quả pháp lý cũng như cách khắc phục. Dưới đây là các giải đáp chi tiết.

1. Không kê khai nghĩa vụ thuế có bị coi là hành vi trốn thuế theo pháp luật Việt Nam không?

Theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), hành vi không kê khai nghĩa vụ thuế có thể bị coi là trốn thuế nếu người nộp thuế cố ý không nộp hoặc kê khai sai lệch nhằm giảm, tránh hoặc chiếm đoạt số tiền thuế phải nộp. Nếu hành vi này chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì sẽ bị xử phạt hành chính theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP.

2. Trường hợp doanh nghiệp nhiều lần không kê khai nghĩa vụ thuế, mức xử phạt có tăng nặng không?

Có, nếu doanh nghiệp nhiều lần không kê khai nghĩa vụ thuế, việc tái phạm sẽ được coi là tình tiết tăng nặng khi xác định mức xử phạt hành chính. Theo Điều 5 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, nguyên tắc xử phạt có tính đến yếu tố “vi phạm nhiều lần” để tăng mức phạt.

Tuy nhiên, việc tăng mức phạt vẫn phải trong khung phạt tối đa mà luật đã quy định (ví dụ với tổ chức vi phạm thủ tục thuế là tối đa 200.000.000 đồng).

Doanh nghiệp tái phạm không kê khai thuế sẽ bị xử lý nghiêm hơn, mức phạt có thể tăng cao hơn so với vi phạm lần đầu, nhưng không vượt quá giới hạn pháp luật cho phép.

3. Hành vi không kê khai nghĩa vụ thuế có ảnh hưởng đến khả năng vay vốn ngân hàng của doanh nghiệp không?

Hành vi không kê khai nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vay vốn ngân hàng.

Trước hết, khi xét duyệt khoản vay, ngân hàng sẽ đánh giá hồ sơ tài chính và uy tín thuế của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp từng vi phạm nghĩa vụ thuế, chẳng hạn không kê khai hoặc kê khai sai dẫn đến xử phạt, ngân hàng sẽ xem đây là rủi ro tín dụng cao, từ đó giảm khả năng phê duyệt khoản vay.

Thứ hai, vi phạm thuế còn ảnh hưởng đến điểm tín nhiệm tài chính và có thể khiến doanh nghiệp phải chịu điều kiện vay khắt khe hơn hoặc lãi suất cao hơn.

Do đó, việc không kê khai nghĩa vụ thuế không chỉ vi phạm pháp luật mà còn làm suy giảm đáng kể cơ hội tiếp cận vốn ngân hàng của doanh nghiệp.

4. Nếu doanh nghiệp cố ý không kê khai nghĩa vụ thuế, mức xử phạt hành chính tối đa là bao nhiêu?

Nếu doanh nghiệp cố ý không kê khai nghĩa vụ thuế, mức xử phạt hành chính tối đa có thể lên đến 200.000.000 đồng đối với tổ chức, theo quy định tại Điều 7 Nghị định 125/2020/NĐ-CP.

Cụ thể:

  • Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng: Áp dụng khi doanh nghiệp nộp hồ sơ khai thuế quá thời hạn từ 91 ngày trở lên mà có phát sinh số thuế phải nộp và đã nộp đủ số tiền thuế, tiền chậm nộp.
  • Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng: Áp dụng khi doanh nghiệp nộp hồ sơ khai thuế quá thời hạn từ 01 ngày đến 30 ngày.
  • Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng: Áp dụng khi doanh nghiệp nộp hồ sơ khai thuế quá thời hạn từ 31 ngày đến 60 ngày.
  • Phạt tiền từ 8.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng: Áp dụng khi doanh nghiệp nộp hồ sơ khai thuế quá thời hạn từ 61 ngày đến 90 ngày.

Lưu ý: Mức phạt cụ thể sẽ được xác định dựa trên mức độ vi phạm và tình tiết giảm nhẹ hoặc tăng nặng.

 

Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kê khai thuế để tránh bị xử phạt hành chính và ảnh hưởng đến uy tín kinh doanh.

5. Pháp luật hiện nay có quy định biện pháp phòng ngừa nào để hạn chế tình trạng doanh nghiệp không kê khai nghĩa vụ thuế?

Pháp luật hiện hành đã quy định một số biện pháp phòng ngừa nhằm hạn chế tình trạng doanh nghiệp không kê khai nghĩa vụ thuế, cụ thể như sau:

  • Tăng cường trách nhiệm của người nộp thuế: Theo Điều 17 Luật Quản lý thuế 2019, người nộp thuế có trách nhiệm thực hiện đăng ký thuế, khai thuế chính xác, trung thực, đầy đủ và nộp hồ sơ thuế đúng thời hạn; chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực, đầy đủ của hồ sơ thuế.
  • Khuyến khích việc khai bổ sung hồ sơ thuế: Khuyến khích khai bổ sung hồ sơ thuế: Theo Công văn 3034/CT-CS ngày 08/8/2025 và Điều 47 Luật Quản lý thuế 2019 (sửa đổi bởi khoản 6 Điều 6 Luật 56/2024/QH15), doanh nghiệp phát hiện hồ sơ khai thuế có sai sót có thể khai bổ sung: Trước 01/01/2025: Nếu cơ quan thuế đã thanh tra, kiểm tra, khai bổ sung làm giảm thuế phải nộp hoặc tăng số thuế được khấu trừ/miễn/hoàn thì thực hiện theo quy định giải quyết khiếu nại. Sau 01/01/2025: Được khai bổ sung trong 10 năm kể từ hết hạn nộp hồ sơ, nếu hồ sơ chưa thuộc phạm vi, thời kỳ thanh tra, kiểm tra.
  • Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế: Chính phủ khuyến khích doanh nghiệp thực hiện kê khai, nộp thuế, giao dịch với cơ quan quản lý thuế thông qua phương tiện điện tử, đặc biệt đối với các doanh nghiệp hoạt động tại địa bàn có cơ sở hạ tầng về công nghệ thông tin.
  • Xử lý nghiêm hành vi vi phạm: Theo Điều 14 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, người nộp thuế bị cơ quan thuế ấn định số tiền thuế phải nộp trong các trường hợp như không đăng ký thuế, không khai thuế hoặc kê khai thuế không đầy đủ, trung thực, chính xác theo quy định.

 

Các biện pháp trên nhằm nâng cao ý thức tuân thủ nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế một cách chính xác và kịp thời.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến không kê khai nghĩa vụ thuế

Nếu bạn gặp khó khăn hoặc cần hỗ trợ về không kê khai nghĩa vụ thuế, NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên sâu. Đội ngũ chuyên gia sẽ hướng dẫn đầy đủ về nghĩa vụ kê khai thuế, các rủi ro pháp lý, cũng như cách xử lý hồ sơ thuế bị sai sót hoặc chưa khai báo.

Ngoài ra, NPLaw đại diện doanh nghiệp giải quyết tranh chấp, khiếu nại với cơ quan thuế, đồng thời tư vấn các biện pháp phòng ngừa để tuân thủ pháp luật, tránh xử phạt hành chính hoặc truy cứu hình sự.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo