Trong hoạt động đấu thầu và thực hiện hợp đồng xây dựng, tính minh bạch và hợp pháp của nhà thầu là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả, an toàn và tuân thủ pháp luật. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp nhà thầu không cung cấp đầy đủ hoặc cố tình chậm trễ trong việc xuất trình các giấy tờ pháp lý theo quy định, gây khó khăn cho chủ đầu tư trong công tác quản lý, nghiệm thu và thanh quyết toán. Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào đối với hành vi này?
I. Rủi ro phổ biến liên quan đến nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý
Việc nhà thầu không cung cấp hoặc chậm cung cấp các giấy tờ pháp lý theo quy định không chỉ vi phạm nghĩa vụ hợp đồng mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho chủ đầu tư và cho chính hoạt động của dự án. Các rủi ro phổ biến có thể kể đến gồm:

- Rủi ro về tính hợp pháp và tư cách tham gia của nhà thầu: Nếu nhà thầu không xuất trình được giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng, hoặc giấy phép phù hợp với loại công trình, chủ đầu tư không thể xác định được tư cách pháp nhân và năng lực hành nghề hợp pháp của nhà thầu. Điều này có thể dẫn đến việc hợp đồng bị vô hiệu hoặc bị buộc chấm dứt do ký kết với đối tượng không đủ điều kiện theo quy định của Luật Đấu thầu và Luật Xây dựng.
- Rủi ro về chất lượng, an toàn và tiến độ công trình: Thiếu các giấy tờ pháp lý đồng nghĩa với việc không bảo đảm rằng nhà thầu có năng lực, nhân sự, thiết bị hoặc bảo hiểm lao động theo quy chuẩn. Hậu quả có thể là vi phạm quy định về an toàn lao động, gây tai nạn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng, tiến độ và an toàn của dự án.
- Rủi ro về tài chính và thanh toán hợp đồng: Khi hồ sơ pháp lý không đầy đủ, cơ quan kiểm toán, thanh tra hoặc kho bạc Nhà nước có thể từ chối thanh toán, nghiệm thu hoặc giải ngân. Chủ đầu tư có thể bị đình trệ dòng vốn, phát sinh tranh chấp hoặc chịu trách nhiệm liên đới trong việc lựa chọn và quản lý nhà thầu vi phạm.
- Rủi ro về trách nhiệm pháp lý và xử phạt hành chính: Nhà thầu vi phạm quy định về năng lực hành nghề hoặc không có giấy tờ pháp lý hợp lệ có thể bị xử phạt hành chính, bị đình chỉ hoạt động hoặc cấm tham gia đấu thầu trong thời hạn nhất định. Đồng thời, chủ đầu tư, bên mời thầu hoặc tư vấn giám sát nếu biết mà vẫn cho phép nhà thầu thi công cũng có thể bị xử lý trách nhiệm tương ứng.
- Rủi ro về uy tín và khả năng tiếp tục tham gia dự án khác: Nhà thầu vi phạm nghĩa vụ cung cấp giấy tờ pháp lý có thể bị liệt vào danh sách “nhà thầu vi phạm” trong hệ thống đấu thầu quốc gia, làm mất uy tín và cơ hội hợp tác trong tương lai. Đối với chủ đầu tư, việc lựa chọn sai đối tác cũng ảnh hưởng đến danh tiếng và khả năng được phê duyệt các dự án tiếp theo.
II. Tìm hiểu về nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý
Trong quá trình lựa chọn và thực hiện hợp đồng xây dựng, việc kiểm tra hồ sơ pháp lý của nhà thầu là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch và năng lực thực hiện của các bên tham gia.
Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều nhà thầu không cung cấp đầy đủ hoặc chậm trễ trong việc nộp hồ sơ pháp lý, dẫn đến khó khăn cho chủ đầu tư trong việc kiểm soát, nghiệm thu, thanh toán và quản lý dự án. Để hiểu rõ hơn, cần xem xét các khía cạnh cụ thể dưới đây:
1. Giấy tờ pháp lý nào là bắt buộc mà nhà thầu cần cung cấp trong quá trình thực hiện hợp đồng?
Theo Khoản 2 Điều 142 Luật Xây dựng năm 2014, sửa đổi năm 2020, giấy tờ pháp lý bắt buộc mà nhà thầu cần cung cấp trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng gồm một số hoặc toàn bộ các tài liệu sau:
- Văn bản thông báo trúng thầu hoặc chỉ định thầu;
- Điều kiện cụ thể của hợp đồng hoặc Điều khoản tham chiếu đối với hợp đồng tư vấn xây dựng;
- Điều kiện chung của hợp đồng;
- Hồ sơ mời thầu hoặc hồ sơ yêu cầu của bên giao thầu;
- Các bản vẽ thiết kế và các chỉ dẫn kỹ thuật;
- Hồ sơ dự thầu hoặc hồ sơ đề xuất của bên nhận thầu;
- Biên bản đàm phán hợp đồng, văn bản sửa đổi, bổ sung hợp đồng;
- Các phụ lục của hợp đồng;
- Các tài liệu khác có liên quan.
Như vậy, nhà thầu cần lưu ý cung cấp trong quá trình thực hiện hợp đồng để tránh những rủi ro pháp lý.
2. Tại sao việc nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý lại ảnh hưởng đến uy tín?
Giấy tờ pháp lý thể hiện tư cách, năng lực và sự minh bạch của nhà thầu trong hoạt động xây dựng.
Nếu không cung cấp hoặc cung cấp không trung thực, nhà thầu sẽ bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp, không đáng tin cậy, làm giảm uy tín đối với chủ đầu tư, cơ quan quản lý và các đối tác khác.
3. Có những loại giấy tờ pháp lý nào mà chủ đầu tư cần yêu cầu từ nhà thầu trước khi thi công?
Trước khi cho phép thi công, chủ đầu tư cần yêu cầu và lưu trữ bản sao chứng thực của các loại giấy tờ pháp lý sau:
- Giấy đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận mã số thuế của doanh nghiệp;
- Quyết định chỉ định người đại diện theo pháp luật và người phụ trách thi công;
- Hợp đồng bảo hiểm công trình, bảo hiểm an toàn lao động;
- Chứng chỉ năng lực của tổ chức và cá nhân chủ chốt;
- Biên bản bàn giao mặt bằng, kế hoạch an toàn – vệ sinh lao động;
- Giấy phép hành nghề, giấy phép môi trường, nếu công trình thuộc lĩnh vực đặc thù.

Việc kiểm tra và lưu trữ đầy đủ hồ sơ này không chỉ giúp chủ đầu tư tránh rủi ro pháp lý, mà còn là cơ sở quan trọng trong quá trình nghiệm thu, thanh toán và quyết toán dự án.
4. Làm thế nào để xác định một nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý đầy đủ?
Chủ đầu tư hoặc bên mời thầu có thể xác định nhà thầu không cung cấp đầy đủ giấy tờ pháp lý thông qua các biểu hiện sau:
- Hồ sơ năng lực thiếu các giấy tờ bắt buộc hoặc có dấu hiệu giả mạo, hết hạn;
- Nhà thầu không phản hồi hoặc trì hoãn việc cung cấp tài liệu khi được yêu cầu;
- Không có tên trong Cổng thông tin năng lực hoạt động xây dựng của Bộ Xây dựng;
- Không xuất trình được bảo hiểm công trình, hợp đồng bảo hiểm lao động theo quy định;
- Thông tin về chứng chỉ hành nghề, năng lực thi công không trùng khớp với dữ liệu quản lý nhà nước….
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý
Trong hoạt động xây dựng, việc cung cấp và kiểm soát giấy tờ pháp lý của nhà thầu là một yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo năng lực, tính hợp pháp và trách nhiệm của các bên tham gia hợp đồng. Pháp luật Việt Nam đã quy định khá cụ thể về nghĩa vụ này trong các văn bản pháp luật chuyên ngành. Dưới đây là những quy định và chế tài quan trọng có liên quan.
1. Có những quy định pháp lý nào liên quan đến việc nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý?
Một số văn bản pháp luật điều chỉnh trực tiếp nghĩa vụ cung cấp giấy tờ pháp lý của nhà thầu gồm:
Luật Xây dựng năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2020):
- Điều 148 và Điều 149 quy định nhà thầu phải có năng lực hoạt động xây dựng phù hợp với loại và cấp công trình, đồng thời phải cung cấp hồ sơ chứng minh năng lực cho chủ đầu tư.
- Khoản 2 Điều 142 quy định các tài liệu kèm theo hợp đồng xây dựng.
Nghị định số 16/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực xây dựng: Tại điểm b khoản 1 Điều 24 quy định rõ mức phạt đối với hành vi vi phạm quy định về điều kiện năng lực hoạt động xây dựng, trong đó có hoạt động xây dựng không có chứng chỉ hành nghề hoặc chứng chỉ hành nghề đã hết hiệu lực hoặc hoạt động sai chứng chỉ hành nghề.
2. Những điều khoản nào trong hợp đồng xây dựng có thể quy định rõ ràng về việc cung cấp giấy tờ pháp lý của nhà thầu?
Trong quá trình soạn thảo và ký kết hợp đồng, chủ đầu tư cần quy định rõ nghĩa vụ cung cấp giấy tờ pháp lý của nhà thầu trong các điều khoản sau:
- Điều khoản về điều kiện khởi công: Yêu cầu nhà thầu phải nộp và được phê duyệt toàn bộ giấy tờ pháp lý trước khi khởi công, bao gồm giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, chứng chỉ năng lực, chứng chỉ hành nghề, hợp đồng bảo hiểm công trình và kế hoạch an toàn lao động.
- Điều khoản về kiểm tra và giám sát: Cho phép chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát được quyền kiểm tra, xác minh, yêu cầu bổ sung hoặc tạm dừng thi công nếu nhà thầu không cung cấp hồ sơ pháp lý đầy đủ hoặc có dấu hiệu giả mạo.
- Điều khoản về tạm dừng hoặc chấm dứt hợp đồng: Theo Điều 41 Nghị định 37/2015/NĐ-CP, chủ đầu tư có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu nhà thầu vi phạm thỏa thuận hợp đồng.
- Điều khoản về trách nhiệm pháp lý và bồi thường thiệt hại: Ghi rõ trách nhiệm của nhà thầu trong việc bồi thường mọi thiệt hại phát sinh do hành vi không cung cấp, hoặc cung cấp sai lệch giấy tờ pháp lý làm ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng công trình.
3. Có những hình thức xử phạt nào đối với nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý?
Căn cứ theo quy định hiện hành, hành vi không cung cấp hoặc cung cấp không đầy đủ giấy tờ pháp lý của nhà thầu có thể bị xử lý dưới các hình thức sau:

- Xử phạt hành chính: Theo điểm b khoản 1 Điều 24 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, mức phạt đối với hành vi thi công khi chưa có chứng chỉ năng lực hoặc không đúng nội dung chứng chỉ dao động từ từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.
- Xử lý do vi phạm hợp đồng xây dựng: Chủ đầu tư có quyền chấm dứt hợp đồng, phạt vi phạm và yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm của nhà thầu theo quy định từ Khoản 3 đến Khoản 7 Điều 146 Luật Xây dựng năm 2014, sửa đổi năm 2020.
VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý
Trong thực tế triển khai dự án xây dựng, việc nhà thầu không cung cấp hoặc chậm cung cấp giấy tờ pháp lý là tình huống khá phổ biến, gây ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ, chất lượng và tính pháp lý của công trình. Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp cùng với giải đáp dựa trên quy định pháp luật hiện hành.
1. Nếu nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý, công ty có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng không?
Theo Khoản 1 Điều 41 Nghị định 37/2015/NĐ-CP về hợp đồng xây dựng, chủ đầu tư có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu nhà thầu vi phạm thỏa thuận trong hợp đồng. Do đó, nếu nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý thuộc trường hợp vi phạm vi phạm thỏa thuận trong hợp đồng về cung cấp tài liệu, giấy tờ pháp lý cần thiết cho việc thi công, giám sát hoặc nghiệm thì có thể yêu cầu đơn phương chấm dứt hợp đồng.
2. Có thể kiện nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý vì gây thiệt hại cho doanh nghiệp không?
Hành vi không cung cấp giấy tờ pháp lý dẫn đến thiệt hại về tài chính, tiến độ hoặc làm mất cơ hội đầu tư của chủ đầu tư có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng theo Điều 351 và Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015.
Trong trường hợp đó, chủ đầu tư có quyền khởi kiện nhà thầu ra Tòa án hoặc Trọng tài thương mại để yêu cầu bồi thường thiệt hại, đồng thời đòi lại chi phí khắc phục hậu quả, chi phí thuê nhà thầu khác, hoặc tổn thất do chậm tiến độ dự án.
Tuy nhiên, để được tòa án chấp nhận, chủ đầu tư cần chứng minh thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả, và việc vi phạm nghĩa vụ cung cấp hồ sơ pháp lý của nhà thầu.
3. Những rủi ro nào có thể xảy ra khi nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý trong một dự án xây dựng?
Một số rủi ro thường gặp có thể xảy ra khi nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý trong một dự án xây dựng bao gồm:
- Rủi ro pháp lý: Công trình có thể bị đình chỉ, bị thanh tra hoặc bị yêu cầu ngừng thi công do vi phạm điều kiện năng lực.
- Rủi ro tài chính: Cơ quan kiểm toán hoặc kho bạc từ chối thanh toán, khiến dự án bị chậm giải ngân.
- Rủi ro về an toàn và chất lượng: Không có giấy tờ năng lực, chứng chỉ hành nghề khiến việc kiểm soát chất lượng, an toàn lao động và bảo hiểm công trình bị bỏ ngỏ.
- Rủi ro uy tín: Nhà đầu tư, cơ quan quản lý hoặc đối tác có thể đánh giá tiêu cực về năng lực quản lý của chủ đầu tư.
Có thể thấy rằng, việc nhà thầu không cung cấp đầy đủ giấy tờ pháp lý trong một dự án xây dựng không chỉ tiềm ẩn những rủi ro pháp lý, tài chính, an toàn và uy tín, mà còn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ và hiệu quả chung của dự án.
Do đó, cả chủ đầu tư và các bên liên quan cần đặc biệt chú trọng đến công tác kiểm tra, xác minh hồ sơ pháp lý của nhà thầu ngay từ giai đoạn lựa chọn, nhằm bảo đảm tính minh bạch, tuân thủ quy định pháp luật và hạn chế tối đa những hệ lụy phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.
4. Có những biện pháp nào để bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư khi nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý?
Để bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư khi nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý, chủ đầu tư nên thực hiện đồng thời các biện pháp sau:
- Quy định chặt chẽ trong hợp đồng về việc cung cấp, kiểm tra và xác minh giấy tờ pháp lý của nhà thầu.
- Yêu cầu bảo lãnh thực hiện hợp đồng và bảo lãnh tạm ứng, để có thể khấu trừ hoặc thu hồi khi nhà thầu vi phạm.
- Tạm dừng hoặc chấm dứt hợp đồng nếu nhà thầu không khắc phục sau khi được yêu cầu.
- Thông báo vi phạm lên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, đề nghị cơ quan quản lý xem xét đình chỉ hoặc cấm tham gia đấu thầu.
- Tư vấn pháp lý kịp thời, lập hồ sơ chứng cứ để bảo vệ quyền lợi trong trường hợp tranh chấp hoặc khởi kiện.
5. Ai có quyền quyết định xử lý nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý trong một dự án lớn?
Tùy quy mô dự án, thẩm quyền xử lý vi phạm của nhà thầu thuộc về:
- Chủ đầu tư: Có quyền tạm đình chỉ, chấm dứt hợp đồng, yêu cầu bồi thường theo quy định tại Mục 6 Chương 2 Nghị định 37/2015/NĐ-CP;
- Cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng: Có quyền thanh tra, xử phạt hành chính, hoặc đình chỉ hoạt động của nhà thầu theo Nghị định 16/2022/NĐ-CP;
- Cơ quan đấu thầu quốc gia hoặc Bộ Xây dựng: Có thẩm quyền xem xét cấm nhà thầu tham gia đấu thầu trong thời hạn nhất định nếu vi phạm lặp lại hoặc nghiêm trọng.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến nhà thầu không cung cấp giấy tờ pháp lý?
Nếu doanh nghiệp bạn đang gặp khó khăn trong việc xử lý hoặc tranh chấp với nhà thầu về hồ sơ pháp lý, việc tham khảo ý kiến của chuyên gia pháp lý của NPLAW trong lĩnh vực xây dựng và hợp đồng thương mại là vô cùng cần thiết.
Các chuyên gia sẽ hỗ trợ:
- Rà soát hợp đồng, xác định quyền và nghĩa vụ của các bên;
- Đưa ra giải pháp pháp lý phù hợp để bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư;
- Đại diện trong quá trình thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện nếu cần thiết.