Trong hoạt động kinh doanh và đầu tư, cổ phần bị cầm cố là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ khá phổ biến, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý liên quan đến quyền cổ đông, hiệu lực giao dịch và việc xử lý cổ phần khi nghĩa vụ không được thực hiện đúng cam kết.
Trong hoạt động kinh doanh và đầu tư, cổ phần bị cầm cố là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ khá phổ biến, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý liên quan đến quyền cổ đông, hiệu lực giao dịch và việc xử lý cổ phần khi nghĩa vụ không được thực hiện đúng cam kết.
I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến cổ phần bị cầm cố
Trong bối cảnh nhu cầu huy động vốn và bảo đảm nghĩa vụ tài chính ngày càng gia tăng, việc cổ phần bị cầm cố đã trở thành một biện pháp bảo đảm được nhiều cổ đông lựa chọn. Thông qua việc cầm cố cổ phần, cổ đông có thể sử dụng giá trị cổ phần của mình để bảo đảm cho các khoản vay hoặc nghĩa vụ dân sự khác, trong khi vẫn duy trì tư cách cổ đông trong công ty. Tuy nhiên, trên thực tế, việc cầm cố cổ phần không chỉ là quan hệ dân sự đơn thuần giữa bên cầm cố và bên nhận cầm cố mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích của công ty và các cổ đông khác.

Các vấn đề pháp lý thường phát sinh liên quan đến cổ phần bị cầm cố bao gồm: điều kiện và hình thức cầm cố cổ phần, phạm vi quyền của cổ đông khi cổ phần đang bị cầm cố, quyền biểu quyết và quyền hưởng cổ tức, cũng như việc xử lý cổ phần cầm cố khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện. Ngoài ra, sự thiếu thống nhất giữa quy định của pháp luật dân sự và pháp luật doanh nghiệp, cùng với các quy định riêng trong Điều lệ công ty, cũng là nguyên nhân khiến việc áp dụng pháp luật đối với cổ phần bị cầm cố trở nên phức tạp.
Do đó, việc nhận diện đầy đủ các vấn đề pháp lý liên quan đến cổ phần bị cầm cố là cần thiết nhằm giúp cổ đông, doanh nghiệp và các bên liên quan chủ động phòng ngừa rủi ro, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình và hạn chế tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện các giao dịch bảo đảm bằng cổ phần.
II. Tìm hiểu về cổ phần bị cầm cố
Trong hoạt động đầu tư và quản trị doanh nghiệp, cầm cố cổ phần là một biện pháp bảo đảm nghĩa vụ có ý nghĩa quan trọng, không chỉ đối với cổ đông thực hiện cầm cố mà còn đối với công ty và các chủ thể liên quan. Việc hiểu đúng bản chất pháp lý, điều kiện áp dụng cũng như quyền và nghĩa vụ phát sinh khi cổ phần bị cầm cố sẽ giúp các bên khai thác hiệu quả công cụ này, đồng thời hạn chế những rủi ro và tranh chấp không đáng có.
1. Cổ phần bị cầm cố là gì và tại sao nó lại quan trọng trong doanh nghiệp?
Theo điểm a khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020: “Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần”. Cổ phần là phần chia nhỏ nhất vốn điều lệ của công ty thành các phần bằng nhau.
Cổ phần bị cầm cố là trường hợp cổ đông dùng cổ phần thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình để bảo đảm thực hiện một nghĩa vụ dân sự, thường là nghĩa vụ trả nợ, đối với bên nhận cầm cố. Việc cầm cố cổ phần không làm chấm dứt quyền sở hữu cổ phần của cổ đông, nhưng làm phát sinh quyền của bên nhận cầm cố đối với cổ phần trong phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm.
Trong doanh nghiệp, cổ phần bị cầm cố có vai trò quan trọng vì đây là công cụ giúp cổ đông huy động vốn một cách linh hoạt mà không cần chuyển nhượng quyền sở hữu cổ phần. Đồng thời, đối với bên nhận cầm cố, cổ phần là tài sản có giá trị, gắn liền với quyền tài chính và quyền quản trị, nên được xem là biện pháp bảo đảm có tính an toàn tương đối cao.
2. Những rủi ro nào có thể xảy ra khi cổ phần bị cầm cố?
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, cổ phần bị cầm cố cũng tiềm ẩn không ít rủi ro pháp lý. Đối với cổ đông cầm cố, rủi ro lớn nhất là nguy cơ mất quyền kiểm soát hoặc bị xử lý cổ phần khi không thực hiện đúng nghĩa vụ được bảo đảm. Việc cổ phần bị xử lý có thể dẫn đến thay đổi cơ cấu cổ đông và ảnh hưởng đến quyền quản trị trong công ty.
Đối với bên nhận cầm cố, rủi ro có thể phát sinh nếu cổ phần cầm cố bị hạn chế chuyển nhượng, đang có tranh chấp hoặc việc cầm cố không được thực hiện đúng hình thức, thủ tục theo quy định pháp luật, dẫn đến nguy cơ không được công nhận hoặc khó xử lý khi phát sinh vi phạm nghĩa vụ. Ngoài ra, rủi ro còn đến từ việc giá trị cổ phần giảm sút hoặc công ty hoạt động kém hiệu quả.
3. Có những điều kiện nào để cổ phần bị cầm cố được công nhận theo pháp luật?
Theo Điều 309 Bộ luật Dân sự 2015 có quy định: “Cầm cố tài sản là việc một bên (sau đây gọi là bên cầm cố) giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận cầm cố) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ”.
Như vậy, để cổ phần bị cầm cố được pháp luật công nhận, trước hết cổ phần dùng để cầm cố phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên cầm cố và không thuộc trường hợp bị cấm hoặc hạn chế cầm cố theo quy định pháp luật hoặc Điều lệ công ty.
Bên cạnh đó, trong nhiều trường hợp, việc cầm cố cổ phần cần được ghi nhận trong sổ đăng ký cổ đông của công ty để bảo đảm hiệu lực đối kháng với bên thứ ba. Việc thông báo cho công ty về tình trạng cổ phần bị cầm cố cũng là yếu tố quan trọng nhằm tránh tranh chấp phát sinh liên quan đến quyền cổ đông và quyền của bên nhận cầm cố.
4. Trong trường hợp cổ phần bị cầm cố, các bên có nghĩa vụ gì theo quy định của pháp luật?
Trong trường hợp cổ phần bị cầm cố, các bên có nghĩa vụ theo Điều 311, Điều 313 Bộ luật Dân sự năm 2015, cụ thể:
Nghĩa vụ của bên cầm cố:
- Giao tài sản cầm cố cho bên nhận cầm cố theo đúng thỏa thuận.
- Báo cho bên nhận cầm cố về quyền của người thứ ba đối với tài sản cầm cố, nếu có; trường hợp không thông báo thì bên nhận cầm cố có quyền hủy hợp đồng cầm cố tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc duy trì hợp đồng và chấp nhận quyền của người thứ ba đối với tài sản cầm cố.
- Thanh toán cho bên nhận cầm cố chi phí hợp lý để bảo quản tài sản cầm cố, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Nghĩa vụ của bên nhận cầm cố:
- Bảo quản, giữ gìn tài sản cầm cố; nếu làm mất, thất lạc hoặc hư hỏng tài sản cầm cố thì phải bồi thường thiệt hại cho bên cầm cố.
- Không được bán, trao đổi, tặng cho, sử dụng tài sản cầm cố để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ khác.
- Không được cho thuê, cho mượn, khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản cầm cố, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
- Trả lại tài sản cầm cố và giấy tờ liên quan, nếu có khi nghĩa vụ được bảo đảm bằng cầm cố chấm dứt hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác.

Việc tuân thủ đúng nghĩa vụ của mỗi bên là cơ sở quan trọng để bảo đảm tính ổn định và an toàn pháp lý cho giao dịch cầm cố cổ phần.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến cổ phần bị cầm cố
Việc cầm cố cổ phần là giao dịch vừa chịu sự điều chỉnh của pháp luật dân sự về biện pháp bảo đảm, vừa chịu sự chi phối của pháp luật doanh nghiệp về chế độ cổ phần và quyền của cổ đông. Do đó, khi xem xét tính hợp pháp và hiệu lực của cổ phần bị cầm cố, cần đặt trong mối quan hệ tổng thể giữa Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi năm 2025, cùng các văn bản hướng dẫn có liên quan.
1. Luật pháp quy định như thế nào về việc cầm cố cổ phần bị cầm cố?
Hiện nay, pháp luật Việt Nam không quy định cụ thể về loại tài sản nào sẽ được cầm cố. Gọi chung là tài sản thì sẽ được dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Căn cứ tại Điều 295 Bộ Luật Dân sự 2015 được hướng dẫn bởi Chương II Nghị định 21/2021/NĐ-CP quy định về tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bao gồm:
- Tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự, luật khác liên quan cấm mua bán, cấm chuyển nhượng hoặc cấm chuyển giao khác về quyền sở hữu tại thời điểm xác lập hợp đồng bảo đảm, biện pháp bảo đảm;
- Tài sản bán trong hợp đồng mua bán tài sản có bảo lưu quyền sở hữu;
- Tài sản thuộc đối tượng của nghĩa vụ trong hợp đồng song vụ bị vi phạm đối với biện pháp cầm giữ;
- Tài sản thuộc sở hữu toàn dân trong trường hợp pháp luật liên quan có quy định.
Tại khoản 8 Điều 6 Luật Ngân hàng nhà nước Việt Nam 2010 quy định như sau Giấy tờ có giá là bằng chứng xác nhận nghĩa vụ trả nợ giữa tổ chức phát hành giấy tờ có giá với người sở hữu giấy tờ có giá trong một thời hạn nhất định, điều kiện trả lãi và các điều kiện khác.
Như vậy, cổ phần cũng được coi là một loại tài sản, khi được phát hành cổ phiếu, cổ đông được ghi tên trên sổ đăng ký cổ đông, sổ này được coi là giấy tờ có giá. Do đó cổ đông có thể cầm cố cổ phần của mình.
2. Các quy định về nghĩa vụ thông báo khi cổ phần bị cầm cố là gì?
Theo khoản 2 Điều 311 Bộ luật Dân sự năm 2015, bên cầm cố phải có nghĩa vụ báo cho bên nhận cầm cố về quyền của người thứ ba đối với tài sản cầm cố, nếu có; trường hợp không thông báo thì bên nhận cầm cố có quyền hủy hợp đồng cầm cố tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc duy trì hợp đồng và chấp nhận quyền của người thứ ba đối với tài sản cầm cố.
Ngoài ra, căn cứ khoản 1 Điều 122 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần phải lập và lưu giữ sổ đăng ký cổ đông, trong đó ghi nhận các thông tin liên quan đến cổ phần và cổ đông. Khi cổ phần bị cầm cố, việc thông báo để công ty ghi nhận tình trạng cầm cố trong sổ đăng ký cổ đông giúp ngăn ngừa việc cổ đông tiếp tục chuyển nhượng cổ phần đã cầm cố; bảo vệ quyền lợi của bên nhận cầm cố khi phát sinh tranh chấp; tạo cơ sở để xác định thứ tự ưu tiên khi xử lý cổ phần.
3. Những vi phạm nào thường gặp khi thực hiện cầm cố cổ phần bị cầm cố?
Trong thực tiễn áp dụng, các vi phạm liên quan đến cổ phần bị cầm cố thường xuất phát từ việc không tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật dân sự và doanh nghiệp, điển hình như:
- Cầm cố cổ phần không thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên cầm cố, hoặc cổ phần đang có tranh chấp, đang bị hạn chế chuyển nhượng theo Điều lệ công ty hoặc theo khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020.
- Không lập hợp đồng cầm cố hợp lệ, vi phạm hiệu lực theo Điều 310 Bộ luật Dân sự 2015, dẫn đến nguy cơ giao dịch bị tuyên vô hiệu.
- Không thông báo cho công ty hoặc không yêu cầu ghi nhận tình trạng cầm cố trong sổ đăng ký cổ đông, làm phát sinh tranh chấp với bên thứ ba hoặc với chính công ty.
- Lạm dụng quyền cầm cố, trong đó bên nhận cầm cố can thiệp trái pháp luật vào quyền quản trị của cổ đông cầm cố, vượt quá phạm vi bảo đảm nghĩa vụ.

Những vi phạm này không chỉ làm gia tăng nguy cơ giao dịch cầm cố cổ phần bị vô hiệu hoặc khó xử lý khi phát sinh nghĩa vụ, mà còn là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp giữa cổ đông, bên nhận cầm cố và công ty cổ phần.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến cổ phần bị cầm cố
Trong thực tiễn áp dụng, cổ phần bị cầm cố thường làm phát sinh nhiều câu hỏi liên quan đến trách nhiệm của công ty, quyền của cổ đông và cách thức xử lý khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện. Dưới đây là những vấn đề thường gặp và hướng giải đáp dưới góc độ pháp lý.
1. Công ty có thể bị xử phạt nếu không thông báo về cổ phần bị cầm cố cho các cổ đông khác không?
Pháp luật hiện hành không quy định nghĩa vụ bắt buộc công ty cổ phần phải thông báo cho toàn bộ cổ đông về việc một cổ đông đem cổ phần đi cầm cố. Việc cầm cố cổ phần về bản chất là giao dịch dân sự giữa cổ đông và bên nhận cầm cố. Do đó, trong trường hợp công ty không thông báo cho các cổ đông khác, công ty không đương nhiên bị xử phạt hành chính.
Tuy nhiên, nếu Điều lệ công ty có quy định nghĩa vụ công bố, thông báo thông tin liên quan đến tình trạng pháp lý của cổ phần mà công ty không thực hiện, thì công ty hoặc người quản lý có thể phải chịu trách nhiệm theo Điều lệ và bồi thường thiệt hại (nếu có).
2. Trong trường hợp tranh chấp, ai sẽ là người giải quyết vấn đề liên quan đến cổ phần bị cầm cố
Khi phát sinh tranh chấp về cổ phần bị cầm cố, thẩm quyền giải quyết phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên và tính chất tranh chấp:
- Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi năm 2025 nếu các bên không có thỏa thuận trọng tài hoặc không lựa chọn trọng tài.
- Trọng tài thương mại có thẩm quyền giải quyết nếu hợp đồng cầm cố hoặc hợp đồng vay có điều khoản trọng tài hợp lệ theo Luật Trọng tài thương mại năm 2010.
Đối với tranh chấp có liên quan trực tiếp đến công ty (ví dụ: công ty từ chối ghi nhận việc xử lý cổ phần cầm cố), công ty có thể trở thành người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ việc.
3. Có những hình thức xử lý nào nếu bên vay không trả nợ đúng hạn đối với cổ phần bị cầm cố?
Theo khoản 1 Điều 303 Bộ luật Dân sự 2015, khi bên cầm cố không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, bên nhận cầm cố có quyền xử lý tài sản cầm cố theo các hình thức:
- Bán đấu giá tài sản;
- Bên nhận bảo đảm tự bán tài sản;
- Bên nhận bảo đảm nhận chính tài sản để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ của bên bảo đảm;
- Phương thức khác.
Việc xử lý cổ phần cầm cố phải tuân thủ quy định về chuyển nhượng cổ phần của Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều lệ công ty, đặc biệt trong trường hợp cổ phần bị hạn chế chuyển nhượng.
4. Quy trình thông báo về việc cầm cố cổ phần cho các cổ đông khác là gì?
Pháp luật không ấn định một quy trình bắt buộc về việc thông báo cầm cố cổ phần cho các cổ đông khác. Trên thực tế, quy trình thường được thực hiện như sau:
- Cổ đông cầm cố hoặc bên nhận cầm cố thông báo bằng văn bản cho công ty về việc cầm cố cổ phần;
- Công ty ghi nhận tình trạng cầm cố trong sổ đăng ký cổ đông;
- Trường hợp Điều lệ công ty hoặc nghị quyết Đại hội đồng cổ đông có yêu cầu, công ty có thể thông tin nội bộ cho các cổ đông theo phạm vi và hình thức đã được quy định.
Việc thông báo này nhằm mục đích minh bạch thông tin và hạn chế tranh chấp, chứ không phải là điều kiện bắt buộc để giao dịch cầm cố có hiệu lực.
5. Hậu quả pháp lý nào có thể xảy ra nếu cổ phần bị cầm cố mà không có sự đồng ý của tất cả cổ đông?
Về nguyên tắc, cổ đông không cần sự đồng ý của tất cả cổ đông khác khi cầm cố cổ phần thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình, trừ trường hợp:
- Điều lệ công ty có quy định hạn chế hoặc yêu cầu chấp thuận;
- Cổ phần thuộc loại cổ phần bị hạn chế chuyển nhượng theo Luật Doanh nghiệp 2002.
Nếu việc cầm cố vi phạm các hạn chế này, hậu quả pháp lý có thể bao gồm:
- Giao dịch cầm cố bị tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc một phần theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015;
- Người ký kết hợp đồng, giao dịch, cổ đông, thành viên Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có liên quan phải liên đới bồi thường thiệt hại phát sinh, hoàn trả cho công ty khoản lợi thu được từ việc thực hiện hợp đồng, giao dịch đó theo khoản 5 Điều 167 Luật Doanh nghiệp 2020.
- Phát sinh tranh chấp liên quan đến quyền biểu quyết, quyền chuyển nhượng và quyền xử lý cổ phần khi nghĩa vụ không được thực hiện.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến cổ phần bị cầm cố?
Cổ phần bị cầm cố là vấn đề pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết đồng thời về pháp luật dân sự và pháp luật doanh nghiệp. Việc tham vấn luật sư có kinh nghiệm sẽ giúp bạn đánh giá đúng rủi ro, xây dựng phương án giao dịch an toàn và bảo vệ hiệu quả quyền, lợi ích hợp pháp của mình trong mọi tình huống phát sinh.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.