Để đảm bảo công trình được thực hiện đúng kế hoạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể về trách nhiệm, nghĩa vụ, cũng như chế tài xử lý đối với hành vi chậm tiến độ trong thi công xây dựng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định pháp lý, cách xử lý khi dự án bị chậm tiến độ, và các biện pháp phòng ngừa rủi ro trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng.

I. Những sai lầm thường gặp về dự án thi công chậm tiến độ

Trong thực tế, nhiều dự án xây dựng bị chậm tiến độ không chỉ do yếu tố khách quan như thời tiết, giải phóng mặt bằng hay biến động thị trường, mà còn bắt nguồn từ những sai lầm chủ quan của các bên tham gia dự án. Dưới đây là những sai lầm phổ biến dẫn đến tình trạng này:

  • Không đánh giá đúng năng lực của nhà thầu trước khi ký hợp đồng: Chủ đầu tư thường lựa chọn nhà thầu dựa trên giá thầu thấp mà không xem xét kỹ năng lực tài chính, nhân sự, thiết bị hay kinh nghiệm thực tế. Điều này dễ dẫn đến tình trạng nhà thầu không đủ khả năng thi công đúng tiến độ đã cam kết.
  • Hợp đồng xây dựng không quy định rõ tiến độ, chế tài và điều kiện gia hạn: Một lỗi phổ biến khác là hợp đồng thiếu chi tiết về mốc tiến độ, biện pháp kiểm soát tiến độ và điều kiện xử lý khi chậm trễ. Khi không có cơ sở pháp lý rõ ràng, việc xử lý vi phạm tiến độ trở nên khó khăn, kéo dài tranh chấp.
  • Quản lý dự án thiếu giám sát, kiểm tra thường xuyên: Nhiều chủ đầu tư không có bộ phận giám sát chuyên trách hoặc chỉ kiểm tra khi có sự cố phát sinh. Việc này khiến các sai sót kỹ thuật, chậm vật tư hoặc chậm nghiệm thu không được phát hiện sớm, làm dây chuyền thi công bị đình trệ.

  • Chậm thanh toán hoặc điều chỉnh vốn không kịp thời: Trường hợp chủ đầu tư chậm giải ngân, chậm thanh toán khối lượng hoàn thành cũng là nguyên nhân phổ biến khiến nhà thầu thiếu vốn lưu động, phải ngừng hoặc giãn tiến độ thi công.
  • Không cập nhật và xử lý kịp thời các yếu tố thay đổi của dự án: Trong quá trình thi công, các yếu tố như thay đổi thiết kế, điều kiện địa chất, hay quy định pháp luật mới thường xảy ra. Tuy nhiên, nếu không có cơ chế phối hợp và điều chỉnh kế hoạch thi công linh hoạt, dự án sẽ nhanh chóng bị trễ hạn.

Những sai lầm trên không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng công trình, mà còn gây thiệt hại kinh tế và kéo theo rủi ro pháp lý cho cả chủ đầu tư và nhà thầu.

II. Tìm hiểu về dự án thi công chậm tiến độ

Trong lĩnh vực xây dựng, tiến độ thi công là yếu tố quan trọng phản ánh hiệu quả quản lý và năng lực thực hiện của các bên tham gia dự án. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều công trình không thể hoàn thành đúng kế hoạch đã phê duyệt, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về kinh tế, pháp lý và uy tín. Để hiểu rõ hơn, cần xem xét khái niệm, nguyên nhân và các chủ thể liên quan đến vấn đề dự án thi công chậm tiến độ như sau:

1. Dự án thi công chậm tiến độ có nghĩa là gì?

Dự án thi công chậm tiến độ là tình huống khi thời gian thực hiện thi công vượt quá thời hạn được ghi nhận trong hợp đồng hoặc kế hoạch được phê duyệt. Việc chậm tiến độ có thể xuất phát từ lỗi của nhà thầu, chủ đầu tư hoặc do các yếu tố khách quan khác như thời tiết, thay đổi quy hoạch, hoặc thủ tục hành chính kéo dài.

2. Có những nguyên nhân nào dẫn đến dự án thi công chậm tiến độ?

Nguyên nhân gây chậm tiến độ có thể được chia thành hai nhóm chính:

  • Nguyên nhân chủ quan: Bao gồm việc tổ chức thi công yếu kém, chậm cung cấp vật tư, thiếu vốn, năng lực nhà thầu không đáp ứng, quản lý dự án lỏng lẻo hoặc sự phối hợp giữa các bên không hiệu quả.
  • Nguyên nhân khách quan: Có thể là do điều kiện thời tiết bất lợi, biến động giá nguyên vật liệu, thay đổi thiết kế hoặc chính sách pháp luật, vướng mắc trong công tác giải phóng mặt bằng, hoặc ảnh hưởng từ các sự kiện bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh.

3. Các bên liên quan trong dự án thi công chậm tiến độ gồm những ai?

Các chủ thể có liên quan trực tiếp đến việc thi công chậm tiến độ bao gồm:

  • Chủ đầu tư: Là bên chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ dự án và phê duyệt tiến độ thi công.
  • Nhà thầu: Là đơn vị trực tiếp thực hiện công việc thi công, có nghĩa vụ bảo đảm đúng tiến độ, chất lượng theo hợp đồng.
  • Tư vấn giám sát, tư vấn thiết kế: Có vai trò kiểm tra, giám sát và điều chỉnh kế hoạch thi công, đồng thời chịu trách nhiệm trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sai sót trong thiết kế làm chậm tiến độ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Là bên thực hiện kiểm tra, cấp phép, và có thể ảnh hưởng đến tiến độ dự án thông qua các thủ tục pháp lý, phê duyệt hoặc thanh tra.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến dự án thi công chậm tiến độ

Vấn đề thi công chậm tiến độ không chỉ gây ảnh hưởng đến thời gian bàn giao công trình, mà còn kéo theo nhiều hệ quả pháp lý phức tạp giữa chủ đầu tư, nhà thầu và các bên liên quan. Do đó, việc hiểu rõ các quy định pháp luật và điều khoản hợp đồng liên quan là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi, nghĩa vụ của các bên được thực hiện đúng theo quy định.

1. Có những điều khoản nào trong hợp đồng có thể quy định về việc thi công chậm tiến độ?

Hợp đồng xây dựng gồm có các nội dung theo Điều 141 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi năm 2016, năm 2018, năm 2020, năm 2022 (sau đây gọi tắt là Luật Xây dựng), như:

  • Căn cứ pháp lý áp dụng;
  • Ngôn ngữ áp dụng;
  • Nội dung và khối lượng công việc;
  • Chất lượng, yêu cầu kỹ thuật của công việc, nghiệm thu và bàn giao;
  • Thời gian và tiến độ thực hiện hợp đồng;
  • Giá hợp đồng, tạm ứng, đồng tiền sử dụng trong thanh toán và thanh toán hợp đồng xây dựng;
  • Bảo đảm thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng hợp đồng;
  • Điều chỉnh hợp đồng xây dựng;
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng xây dựng;
  • Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, thưởng và phạt vi phạm hợp đồng;
  • Tạm ngừng và chấm dứt hợp đồng xây dựng;
  • Giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng;
  • Rủi ro và bất khả kháng;
  • Quyết toán và thanh lý hợp đồng xây dựng;
  • Các nội dung khác. 

Ngoài ra, theo Điều 146 Luật Xây dựng, các bên có thể thỏa thuận trong hợp đồng các nội dung về thưởng, phạt hợp đồng và bồi thường thiệt hại do vi phạm tiến độ.

Như vậy, hợp đồng có thể quy định về việc thi công chậm tiến độ:

  • Thời hạn, mốc tiến độ thi công từng giai đoạn;
  • Trách nhiệm của nhà thầu khi chậm tiến độ (bao gồm phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại);
  • Điều kiện được phép gia hạn tiến độ;
  • Quy trình thông báo, nghiệm thu và điều chỉnh kế hoạch thi công.

2. Dự án thi công chậm tiến độ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nào?

Gói thầu chậm tiến độ do vi phạm hợp đồng, nhà thầu không còn năng lực: Tại khoản 23 Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, trường hợp nhà thầu thực hiện gói thầu vi phạm hợp đồng, không còn năng lực để tiếp tục thực hiện hợp đồng, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ, chất lượng, hiệu quả của gói thầu thì chủ đầu tư chấm dứt hợp đồng với nhà thầu đó; nhà thầu vi phạm hợp đồng bị coi là không hoàn thành hợp đồng.

  • Đối với phần công việc chưa thực hiện được áp dụng hình thức chỉ định thầu cho nhà thầu khác với giá trị được tính bằng giá trị ghi trong hợp đồng trừ đi giá trị của phần công việc đã thực hiện, được nghiệm thu trước đó.
  • Chủ đầu tư phải bảo đảm nhà thầu được chỉ định có năng lực, kinh nghiệm đáp ứng yêu cầu thực hiện phần công việc còn lại của gói thầu. Trường hợp không áp dụng hình thức chỉ định thầu thì hình thành gói thầu mới để tổ chức lựa chọn nhà thầu, trường hợp cần thiết, xem xét lại giá gói thầu đối với phần công việc còn lại trước khi tổ chức lựa chọn nhà thầu theo quy định của pháp luật. Trường hợp việc thực hiện hợp đồng chậm tiến độ không do lỗi của nhà thầu thì không được phép chấm dứt hợp đồng để thay thế nhà thầu khác.

Trường hợp nhà thầu liên danh không còn năng lực ảnh hưởng nghiêm trọng làm gói thầu chậm tiến độ: Căn cứ khoản 23 Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, trường hợp một hoặc một số thành viên liên danh vi phạm hợp đồng, không còn năng lực để tiếp tục thực hiện hợp đồng, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ, chất lượng, hiệu quả của gói thầu thì xử lý như sau:

(i) Phạt hợp đồng theo quy định trong hợp đồng;

(ii) Tịch thu giá trị bảo đảm thực hiện hợp đồng của tất cả thành viên liên danh trong trường hợp phần công việc còn lại của các thành viên liên danh vi phạm hợp đồng tách thành gói thầu riêng;

(iii) Chấm dứt hợp đồng với một hoặc một số thành viên của liên danh mà vi phạm hợp đồng; trong trường hợp này, chỉ một hoặc một số thành viên liên danh vi phạm hợp đồng bị coi là không hoàn thành hợp đồng và bị đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; các thành viên còn lại được tiếp tục thực hiện hợp đồng tương ứng với phần công việc đảm nhận trong liên danh;

(iv) Phần công việc của thành viên vi phạm được giao cho các thành viên còn lại thực hiện nếu các thành viên này đủ năng lực, kinh nghiệm;

(v) Trường hợp các thành viên còn lại từ chối thực hiện hoặc không đủ năng lực, kinh nghiệm để thực hiện thì chủ đầu tư tách phần công việc của thành viên vi phạm thành gói thầu riêng để chỉ định thầu theo quy định tại điểm đ khoản 20 Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP hoặc tổ chức lựa chọn nhà thầu theo quy định.

3. Những rủi ro nào có thể xảy ra khi dự án thi công chậm tiến độ?

Những rủi ro có thể xảy ra khi dự án thi công chậm tiến độ có thể kể đến như: 

  • Rủi ro phát sinh chi phí do kéo dài thời gian thi công, làm tăng giá nguyên vật liệu, nhân công và chi phí quản lý.
  • Rủi ro mất uy tín và ảnh hưởng đến khả năng trúng thầu của nhà thầu trong các dự án khác.
  • Rủi ro chậm bàn giao, chậm nghiệm thu, khiến chủ đầu tư không thể đưa công trình vào sử dụng đúng kế hoạch.
  • Rủi ro pháp lý và tranh chấp hợp đồng, kéo dài thời gian xử lý, ảnh hưởng đến tiến độ toàn bộ dự án.

4. Có những biện pháp nào để phòng ngừa tình trạng dự án thi công chậm tiến độ?

Để hạn chế tối đa rủi ro chậm tiến độ, các bên cần:

  • Xây dựng hợp đồng chi tiết, quy định rõ thời hạn, nghĩa vụ và chế tài khi vi phạm tiến độ.
  • Thẩm định kỹ năng lực nhà thầu trước khi ký kết hợp đồng, bao gồm kinh nghiệm, năng lực tài chính và nguồn nhân lực.
  • Tăng cường giám sát và kiểm tra định kỳ, đảm bảo việc thi công tuân thủ đúng kế hoạch, phát hiện sớm nguy cơ chậm trễ.
  • Dự phòng rủi ro khách quan bằng cách quy định rõ các trường hợp bất khả kháng được phép gia hạn tiến độ hợp pháp.
  • Đảm bảo dòng vốn ổn định, giúp nhà thầu có đủ điều kiện thi công liên tục, không bị gián đoạn.

VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến dự án thi công chậm tiến độ

Trong quá trình thực hiện dự án xây dựng, việc chậm tiến độ thi công là vấn đề khá phổ biến và có thể phát sinh do nhiều nguyên nhân khác nhau — từ yếu tố chủ quan của nhà thầu đến các nguyên nhân khách quan như thời tiết, thay đổi thiết kế, hoặc chậm trễ trong giải ngân. Khi tình huống này xảy ra, các bên liên quan thường có nhiều thắc mắc về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý và hướng xử lý phù hợp.

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng định hướng giải đáp theo quy định pháp luật hiện hành:

1. Các điều kiện nào để gia hạn hợp đồng khi dự án thi công chậm tiến độ?

Đối với hợp đồng sử dụng nguồn vốn nhà nước thì việc ký kết cũng như gia hạn sẽ phải thực hiện theo quy định sau Điều 39 Nghị định 37/2015/NĐ-CP. Theo đó, trong hợp đồng xây dựng các bên phải thỏa thuận về các trường hợp được điều chỉnh tiến độ. Trường hợp thời hạn hoàn thành chậm hơn so với tiến độ của hợp đồng, các bên phải xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên đối với những thiệt hại do chậm tiến độ gây ra.

Như vậy, về mặt quy định thì không có giới hạn thời gian gia hạn hợp đồng xây dựng, tuy nhiên cần lưu ý là nếu kéo dài thời gian thực hiện hợp đồng dẫn đến kéo dài tiến độ thì sẽ phải có quyết định cho phép của người quyết định đầu tư.

Đối với dự án xây dựng không sử dụng nguồn vốn Nhà nước thì dựa trên sự thỏa thuận của các bên để gia hạn thời gian thực hiện.

2. Nếu dự án thi công chậm tiến độ bởi nguyên nhân bất khả kháng, các bên có được miễn trách nhiệm không?

Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, nếu việc vi phạm hợp đồng do sự kiện bất khả kháng (xảy ra ngoài ý muốn, không thể lường trước và không thể khắc phục được) thì bên vi phạm được miễn trách nhiệm dân sự, trừ khi có thỏa thuận khác.

Tuy nhiên, bên gặp sự kiện bất khả kháng phải chứng minh được nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng và thông báo kịp thời cho bên kia, đồng thời phối hợp khắc phục thiệt hại trong khả năng cho phép.

3. Khi dự án thi công chậm tiến độ, mức phạt hợp đồng thường được áp dụng như thế nào?

Khi dự án thi công chậm tiến độ, mức phạt hợp đồng áp dụng theo Khoản 2 Điều 146 Luật Xây dựng, cụ thể: "Đối với công trình xây dựng sử dụng vốn nhà nước, mức phạt hợp đồng không vượt quá 12% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm." 

Đối với hợp đồng xây dựng không sử dụng vốn nhà nước, tại Công văn 48/BXD-KTXD ngày 03/9/2019 của Bộ xây dựng về giải đáp vướng mắc của một công ty về trường hợp cụ thể liên quan đến công trình xây dựng không sử dụng vốn nhà nước mà các bên đã thỏa thuận mức phạt là 20% giá trị hợp đồng.  Theo đó, Bộ xây dựng đã trả lời “trong hợp đồng đã ký kết giữa các bên đã có thỏa thuận “Nếu nhà thầu chậm tiến độ quá 15 ngày thì chủ đầu tư được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng, nhà thầu bị phạt 20% giá trị hợp đồng và bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh”. 

Do đó, trường hợp dự án không sử dụng vốn nhà nước thì các bên áp dụng mức phạt theo hợp đồng xây dựng đã ký kết.” Theo đó thì mức phạt hợp đồng xây dựng không sử dụng vốn nhà nước sẽ được áp dụng theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Điều 418 Bộ luật dân sự 2015 có quy định mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác.

Như vậy, mức phạt chậm tiến độ trong hợp đồng xây dựng khi dự án thi công chậm tiến độ như sau:

  • Tối đa 12% giá trị phần hợp đồng vi phạm đối với dự án sử dụng vốn nhà nước;
  • Theo thỏa thuận hợp đồng đối với dự án không sử dụng vốn nhà nước, phù hợp quy định tại Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015.

4. Các phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến cho dự án thi công chậm tiến độ là gì?

Khi phát sinh tranh chấp, các bên có thể lựa chọn một trong các hình thức theo Khoản 8 Điều 146 Luật Xây dựng như sau:

  • Thương lượng, hòa giải giữa chủ đầu tư và nhà thầu;
  • Trọng tài thương mại (theo Luật Trọng tài thương mại 2010) nếu các bên có thỏa thuận trọng tài;
  • Tòa án nhân dân có thẩm quyền nếu không đạt được thỏa thuận hoặc phán quyết trọng tài không được chấp thuận.

Trong mọi trường hợp, việc giải quyết cần dựa trên căn cứ hợp đồng, hồ sơ nghiệm thu, nhật ký thi công, biên bản giao nhận mặt bằng và các văn bản trao đổi giữa các bên.

5. Khi dự án thi công chậm tiến độ, có bắt buộc lập kế hoạch khắc phục và báo cáo không?

Hiện nay pháp luật không có quy định bắt buộc lập kế hoạch khắc phục và báo cáo khi khi dự án thi công chậm tiến độ. Tuy nhiên, nhà thầu phải lập kế hoạch khắc phục và báo cáo gửi chủ đầu tư xem xét, phê duyệt nếu các bên có thỏa thuận nghĩa vụ bắt buộc này trong hợp đồng. 

Biện pháp khắc phục có thể bao gồm: tăng nhân lực, bổ sung thiết bị, điều chỉnh ca làm việc hoặc thay đổi biện pháp thi công. Trường hợp không báo cáo hoặc không có biện pháp khắc phục hiệu quả, nhà thầu có thể bị phạt vi phạm hợp đồng hoặc bị thay thế theo quy định.

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến dự án thi công chậm tiến độ?

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc đàm phán, xử lý tranh chấp hoặc soạn thảo hợp đồng xây dựng liên quan đến tiến độ thi công, việc có luật sư chuyên về lĩnh vực xây dựng và đầu tư sẽ giúp bạn:

  • Đánh giá rủi ro pháp lý trong hợp đồng hiện tại;
  • Hỗ trợ thương lượng, hòa giải hoặc đại diện tranh tụng;
  • Tư vấn quy trình xử lý và biện pháp phòng ngừa chậm tiến độ trong tương lai.

Công ty NPLAW với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng – hợp đồng sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp xử lý tranh chấp, chậm tiến độ và bồi thường hợp đồng một cách hiệu quả, đúng pháp luật.