Khả năng thực hiện di chúc là yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo di chúc được thực hiện đúng với ý chí của người để lại tài sản. Việc này liên quan trực tiếp đến tính hợp pháp của di chúc, tình trạng tài sản và quyền hưởng thừa kế của các bên. Đánh giá khả năng thực hiện di chúc giúp hạn chế tranh chấp và đảm bảo quyền lợi cho người thừa kế. Sau đây, kính mời quý độc giả hãy cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến khả năng thực hiện di chúc.

I. Giới thiệu về khả năng thực hiện di chúc trong giai đoạn hiện nay

1. Khái niệm về khả năng thực hiện di chúc

Theo quy định tại Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.

Khả năng thực hiện di chúc là việc đánh giá xem nội dung của di chúc có thể được thi hành một cách hợp pháp và thực tế hay không, dựa trên các yếu tố pháp lý, nội dung di chúc và điều kiện cụ thể tại thời điểm mở thừa kế. Một di chúc chỉ có thể thực hiện nếu nó được lập hợp pháp, nội dung rõ ràng, người lập di chúc có đầy đủ năng lực hành vi và tài sản trong di chúc tồn tại và có thể chia được.

2. Ví dụ về vấn đề liên quan đến khả năng thực hiện di chúc thực tế

Ông A lập di chúc để lại toàn bộ căn nhà cho người cháu nuôi là B, với điều kiện B phải chăm sóc ông đến cuối đời. Tuy nhiên, sau khi ông A qua đời, một số người con ruột của ông A không đồng ý vì họ không được chia phần và cho rằng di chúc vi phạm quyền thừa kế bắt buộc của con cái. Ngoài ra, căn nhà mà ông A để lại đang đứng tên chung với vợ và là tài sản chung chưa phân chia. Trong trường hợp này, di chúc có khả năng không thể thực hiện đầy đủ, vì tài sản thuộc sở hữu chung chưa tách phần.

3. Tại sao cần thực hiện khả năng thực hiện di chúc

Việc đánh giá khả năng thực hiện di chúc là cực kỳ cần thiết nhằm:

  • Bảo đảm tính hợp pháp và minh bạch trong việc chia di sản;
  • Tránh phát sinh tranh chấp giữa các đồng thừa kế hoặc giữa người thừa kế với người bị truất quyền;
  • Bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan (đặc biệt là người thuộc diện thừa kế bắt buộc như con chưa thành niên, cha mẹ già yếu…);
  • Tăng tính hiệu quả trong giải quyết thủ tục thừa kế tại cơ quan công chứng hoặc Tòa án;
  • Đảm bảo việc thực hiện di chúc phù hợp với điều kiện thực tế, không gây trở ngại trong việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản.

III. Quy định pháp luật liên quan đến khả năng thực hiện di chúc

1. Khả năng thực hiện di chúc được xác định như thế nào trong pháp luật Việt Nam?

Theo quy định của Điều 629, Điều 630, Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, khả năng thực hiện di chúc được xác định dựa trên tính hợp pháp và khả thi của nội dung di chúc tại thời điểm mở thừa kế (tức là khi người lập di chúc qua đời). Cụ thể, một di chúc có khả năng thực hiện nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Người lập di chúc có đủ năng lực hành vi dân sự tại thời điểm lập;
  • Di chúc được lập đúng hình thức theo quy định pháp luật (viết tay, đánh máy, công chứng, có người làm chứng nếu cần...);
  • Nội dung di chúc rõ ràng, không trái pháp luật và đạo đức xã hội;
  • Tài sản trong di chúc còn tồn tại, có thật và xác định được;
  • Người thừa kế theo di chúc còn sống và có quyền hưởng di sản tại thời điểm mở thừa kế.

Nếu di chúc không thỏa mãn các điều kiện trên, toàn bộ hoặc một phần di chúc sẽ không thể thực hiện được và phần không thực hiện được sẽ được xử lý theo quy định về thừa kế theo pháp luật (Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015).

2. Nếu di chúc có các điều khoản mơ hồ, khả năng thực hiện di chúc sẽ bị ảnh hưởng ra sao?

Nếu di chúc có các điều khoản mơ hồ, không rõ ràng (ví dụ: không xác định cụ thể người thừa kế, tài sản để lại, tỷ lệ chia...), thì khả năng thực hiện di chúc sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Trong các trường hợp này, có thể xảy ra:

  • Tranh chấp giữa những người thừa kế, vì không rõ ai được hưởng phần nào;
  • Cơ quan công chứng hoặc Tòa án không thể xác định chính xác nội dung cần thi hành, dẫn đến một phần hoặc toàn bộ di chúc bị vô hiệu;
  • Nếu không thể làm rõ, phần tài sản có nội dung mơ hồ sẽ được chia theo pháp luật (theo hàng thừa kế), căn cứ vào Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015.

Do đó, một di chúc có nội dung thiếu minh bạch sẽ giảm đáng kể tính khả thi và giá trị pháp lý của việc chia di sản theo ý chí người đã mất.

3. Những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện di chúc của người thừa kế?

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện di chúc từ phía người thừa kế bao gồm:

  • Người thừa kế chết trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc (Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015): không còn điều kiện để nhận di sản;
  • Người thừa kế bị truất quyền hưởng di sản (theo Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015): ví dụ như ngược đãi cha mẹ, vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng…;
  • Người thừa kế từ chối nhận di sản (Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015): thì không còn quyền thừa kế theo di chúc;
  • Người thừa kế không có năng lực hành vi dân sự, hoặc không thể xác định được danh tính trong di chúc;
  • Có tranh chấp pháp lý đang diễn ra, dẫn đến việc tạm ngừng thực hiện phân chia di sản cho đến khi vụ việc được giải quyết.

Những yếu tố này có thể khiến di chúc chỉ được thực hiện một phần hoặc phải điều chỉnh lại theo quy định pháp luật.

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan khả năng thực hiện di chúc

1. Nếu người lập di chúc mất tích, khả năng thực hiện di chúc sẽ được thực hiện ra sao?

Việc người lập di chúc mất tích không ảnh hưởng đến giá trị pháp lý của di chúc, miễn là người đó chưa bị Tòa án tuyên bố là đã chết. Tuy nhiên, di chúc chỉ được thực hiện khi người lập di chúc chết, tức là khi có giấy chứng tử hoặc quyết định tuyên bố chết hợp pháp từ Tòa án theo quy định tại Điều 71 Bộ luật Dân sự 2015. Trường hợp người lập di chúc mất tích và sau đó bị tuyên bố là đã chết, thì di chúc sẽ được mở và thực hiện như bình thường, theo nội dung đã lập.

2. Trong trường hợp một phần tài sản được nêu trong di chúc không còn tồn tại, khả năng thực hiện di chúc sẽ như thế nào?

Nếu tài sản trong di chúc không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế (ví dụ: đã bị bán, hư hỏng, bị thu hồi...), thì phần nội dung liên quan đến tài sản đó không còn hiệu lực. Tuy nhiên, các phần còn lại trong di chúc vẫn có thể được thực hiện nếu đáp ứng đủ điều kiện pháp luật. Trong trường hợp này, di chúc sẽ được thực hiện một phần. Người thừa kế chỉ nhận được phần tài sản vẫn còn tồn tại và hợp pháp.

3. Nếu người lập di chúc không có năng lực pháp luật, khả năng thực hiện di chúc sẽ ra sao?

Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ tại thời điểm lập di chúc. Nếu chứng minh được rằng người lập di chúc không có năng lực pháp luật hoặc bị hạn chế hành vi dân sự tại thời điểm lập, thì di chúc sẽ bị coi là vô hiệu. Trong trường hợp này, di chúc không có khả năng thực hiện, toàn bộ phần di sản sẽ được chia theo pháp luật, tức là chia theo hàng thừa kế.

4. Nếu di chúc không được lập đúng hình thức, khả năng thực hiện di chúc có hợp lệ không?

Nếu di chúc không được lập đúng hình thức theo quy định pháp luật, thì di chúc sẽ bị coi là không hợp pháp, dẫn đến mất hiệu lực toàn phần hoặc một phần. Trong trường hợp này, di sản sẽ được xử lý theo quy định thừa kế theo pháp luật, chứ không theo ý chí ghi trong di chúc. Theo Điểm b Khoản 1 Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015, một trong những trường hợp bắt buộc phải áp dụng thừa kế theo pháp luật là di chúc không hợp pháp. Ví dụ về di chúc không hợp pháp bao gồm:

  • Người lập di chúc không có năng lực hành vi dân sự tại thời điểm lập;
  • Di chúc không có chữ ký của người lập di chúc;
  • Di chúc viết tay nhưng không có người làm chứng trong khi người lập không tự viết được;
  • Di chúc miệng không đáp ứng đủ điều kiện hợp pháp (không có người làm chứng, không được ghi lại đúng quy trình…).

Trong những trường hợp như vậy, cơ quan công chứng hoặc Tòa án sẽ không công nhận hiệu lực di chúc và toàn bộ phần di sản có liên quan sẽ được chia theo hàng thừa kế theo pháp luật.

5. Có điều gì cần lưu ý khi đánh giá khả năng thực hiện di chúc trước khi tiến hành chia di sản?

Trước khi thực hiện di chúc, cần lưu ý đánh giá các yếu tố sau:

  • Tính hợp pháp và hợp lệ của di chúc (năng lực người lập, hình thức di chúc, thời điểm lập…);
  • Tình trạng thực tế của tài sản thừa kế (còn tồn tại hay đã bị chuyển nhượng, hư hỏng...);
  • Có hay không tranh chấp liên quan đến di chúc hoặc tài sản;
  • Nội dung di chúc có rõ ràng, cụ thể và có thể thực hiện được không.

Việc đánh giá đầy đủ sẽ giúp đảm bảo di chúc được thực hiện hợp pháp, công bằng, đúng ý chí của người đã mất và hạn chế tranh chấp giữa những người thừa kế.

V. Có nên tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về khả năng thực hiện di chúc không?

Trên đây là bài viết của NPLaw về khả năng thực hiện di chúc, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến khả năng thực hiện di chúc. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, hãy liên hệ ngay với NPLaw.