Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Việc thiết lập quyền kéo theo khi bán cổ phần không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình thoái vốn mà còn hạn chế các rủi ro phát sinh từ sự không đồng thuận giữa các cổ đông trong các thương vụ mua bán, sáp nhập doanh nghiệp.

Việc thiết lập quyền kéo theo khi bán cổ phần không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình thoái vốn mà còn hạn chế các rủi ro phát sinh từ sự không đồng thuận giữa các cổ đông trong các thương vụ mua bán, sáp nhập doanh nghiệp.

I. Thực trạng liên quan đến quyền kéo theo khi bán cổ phần

Trong bối cảnh hoạt động đầu tư và mua bán – sáp nhập (M&A) ngày càng phát triển, quyền kéo theo khi bán cổ phần (drag-along right) đã trở thành một cơ chế quan trọng trong các giao dịch giữa cổ đông, đặc biệt là giữa cổ đông lớn và cổ đông thiểu số.

  • Thứ nhất, về mức độ áp dụng trong thực tiễn. Quyền kéo theo thường được ghi nhận trong các thỏa thuận cổ đông hoặc điều lệ công ty, đặc biệt phổ biến trong các công ty có sự tham gia của quỹ đầu tư hoặc nhà đầu tư chiến lược. Khi cổ đông lớn tìm được bên mua, họ có thể yêu cầu các cổ đông nhỏ bán cổ phần của mình theo cùng điều kiện, nhằm đảm bảo việc chuyển nhượng toàn bộ công ty được thực hiện thuận lợi.
  • Thứ hai, về cơ sở pháp lý. Pháp luật Việt Nam hiện hành, cụ thể là Luật Doanh nghiệp 2020, không quy định trực tiếp về quyền kéo theo. Tuy nhiên, quyền này được thừa nhận gián tiếp thông qua nguyên tắc tự do thỏa thuận giữa các cổ đông theo quy định của pháp luật dân sự và doanh nghiệp.
  • Thứ ba, về những rủi ro và vướng mắc thực tiễn. Việc áp dụng quyền kéo theo có thể dẫn đến xung đột lợi ích, đặc biệt khi cổ đông thiểu số bị buộc phải bán cổ phần trong điều kiện chưa thực sự mong muốn. Ngoài ra, tranh chấp có thể phát sinh nếu điều khoản kéo theo không được quy định rõ ràng về giá bán, điều kiện chuyển nhượng hoặc thủ tục thực hiện.

Thực tiễn đặt ra yêu cầu phải xây dựng điều khoản kéo theo rõ ràng và chặt chẽ để hạn chế tranh chấp.

II. Khái niệm về quyền kéo theo khi bán cổ phần

Trong các giao dịch đầu tư, việc hiểu rõ bản chất và cơ chế vận hành của quyền kéo theo khi bán cổ phần là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

1. Quyền kéo theo khi bán cổ phần là gì?

Quyền kéo theo khi bán cổ phần (drag-along right) là quyền của một hoặc một nhóm cổ đông (thường là cổ đông lớn) được yêu cầu các cổ đông khác (thường là cổ đông thiểu số) phải cùng bán cổ phần của mình cho bên thứ ba khi cổ đông lớn quyết định chuyển nhượng cổ phần.

Về mặt thực tiễn, quyền này thường được thiết kế nhằm giúp bên mua có thể sở hữu toàn bộ hoặc phần lớn vốn điều lệ của công ty mà không bị cản trở bởi các cổ đông nhỏ không đồng ý chuyển nhượng.

2. Bản chất pháp lý của quyền kéo theo khi bán cổ phần

Xét về bản chất, quyền kéo theo là một dạng thỏa thuận dân sự giữa các cổ đông, được thiết lập trên cơ sở nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết và thỏa thuận.

Đây không phải là quyền phát sinh trực tiếp từ luật, mà là quyền phát sinh từ hợp đồng (thỏa thuận cổ đông hoặc điều lệ công ty). Do đó, hiệu lực và phạm vi áp dụng của quyền kéo theo phụ thuộc vào nội dung mà các bên đã thống nhất.

Ngoài ra, quyền kéo theo còn thể hiện sự cân bằng lợi ích giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ: trong khi cổ đông lớn có quyền thúc đẩy giao dịch, thì cổ đông nhỏ thường được bảo vệ thông qua các điều khoản về giá bán công bằng hoặc điều kiện tương đương.

3. Quyền kéo theo khi bán cổ phần có phụ thuộc vào tỷ lệ sở hữu cổ phần không?

Về nguyên tắc, pháp luật không quy định một tỷ lệ sở hữu cụ thể để phát sinh quyền kéo theo. Tuy nhiên, trong thực tế, quyền này gần như luôn gắn với một ngưỡng tỷ lệ sở hữu nhất định do các bên thỏa thuận.

Thông thường, chỉ khi cổ đông hoặc nhóm cổ đông đạt một tỷ lệ đủ lớn (ví dụ: 51%, 65% hoặc 75% vốn điều lệ), họ mới có quyền kích hoạt điều khoản kéo theo. Mục đích là đảm bảo rằng quyết định bán công ty phản ánh ý chí của đa số và hạn chế việc lạm dụng quyền đối với cổ đông thiểu số.

Ngoài ra, tỷ lệ này còn liên quan đến khả năng thông qua các quyết định quan trọng của công ty theo Luật Doanh nghiệp 2020, từ đó tạo cơ sở thực tiễn để thiết kế điều khoản kéo theo.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến quyền kéo theo khi bán cổ phần

Trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam hiện nay, quyền kéo theo khi bán cổ phần không được quy định trực tiếp như một chế định độc lập. Tuy nhiên, quyền này vẫn được thừa nhận và điều chỉnh gián tiếp thông qua các quy định về chuyển nhượng cổ phần, quyền của cổ đông và nguyên tắc tự do thỏa thuận. Việc phân tích các quy định liên quan sẽ giúp làm rõ cơ sở pháp lý và giới hạn áp dụng của quyền này.

1. Pháp luật hiện hành quy định như thế nào về quyền kéo theo khi bán cổ phần?

Luật Doanh nghiệp 2020 không có điều khoản nào quy định trực tiếp về “quyền kéo theo khi bán cổ phần”. Tuy nhiên, có thể xác định cơ sở pháp lý gián tiếp của quyền này thông qua các quy định sau:

  • Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020: quy định về quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của cổ đông (trừ một số trường hợp hạn chế).
  • Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020: ghi nhận quyền của cổ đông, trong đó có quyền định đoạt cổ phần của mình.

Từ các quy định này, có thể thấy pháp luật cho phép các cổ đông tự do thỏa thuận về việc chuyển nhượng cổ phần, bao gồm cả việc thiết lập cơ chế “kéo theo” trong trường hợp bán cổ phần.

2. Điều khoản về quyền kéo theo khi bán cổ phần có bắt buộc phải ghi nhận trong điều lệ công ty không?

Pháp luật hiện hành không bắt buộc điều khoản về quyền kéo theo phải được ghi nhận trong điều lệ công ty.

Trên thực tế, quyền kéo theo thường được ghi nhận dưới hai hình thức:

  • Trong điều lệ công ty: khi đó, điều khoản này có hiệu lực ràng buộc đối với tất cả cổ đông.
  • Trong thỏa thuận cổ đông (shareholders’ agreement): chỉ ràng buộc giữa các bên ký kết.

Căn cứ Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, điều lệ công ty là văn bản quy định về tổ chức và hoạt động của công ty, nhưng nội dung cụ thể do các cổ đông tự quyết định. Do đó, việc có đưa điều khoản kéo theo vào điều lệ hay không là quyền lựa chọn của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, nếu chỉ ghi nhận trong thỏa thuận cổ đông mà không đưa vào điều lệ, thì việc thực thi có thể gặp khó khăn đối với các cổ đông không tham gia thỏa thuận.

3. Quyền kéo theo khi bán cổ phần có thể bị tuyên vô hiệu trong những trường hợp nào?

Do quyền kéo theo mang bản chất là một thỏa thuận hợp đồng, nên hiệu lực của nó phụ thuộc vào các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.

Theo đó, điều khoản kéo theo có thể bị tuyên vô hiệu trong các trường hợp sau:

  • Thứ nhất, vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Ví dụ: điều khoản buộc cổ đông phải bán cổ phần với giá thấp bất hợp lý, gây thiệt hại nghiêm trọng cho họ.
  • Thứ hai, không đảm bảo sự tự nguyện của các bên. Nếu cổ đông bị ép buộc, lừa dối khi ký kết thỏa thuận có điều khoản kéo theo, giao dịch có thể bị vô hiệu.
  • Thứ ba, nội dung không rõ ràng hoặc không thể thực hiện. Ví dụ: không quy định rõ cách xác định giá bán hoặc điều kiện kích hoạt quyền kéo theo, dẫn đến tranh chấp và không thể thực thi.
  • Thứ tư, vi phạm quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Chẳng hạn, điều khoản hạn chế quyền chuyển nhượng cổ phần không đúng quy định tại Điều 127 hoặc không được ghi nhận hợp pháp.

Điều khoản kéo theo có thể bị vô hiệu nếu vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự hoặc trái với quy định của pháp luật doanh nghiệp.

4. Pháp luật có giới hạn tỷ lệ cổ phần tối thiểu để thực hiện quyền kéo theo khi bán cổ phần không?

Pháp luật Việt Nam hiện hành không quy định một tỷ lệ cổ phần tối thiểu cụ thể để cổ đông có thể thực hiện quyền kéo theo.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, các bên thường thiết lập một ngưỡng tỷ lệ sở hữu nhất định trong thỏa thuận cổ đông (ví dụ: 51%, 65% hoặc 75%) để đảm bảo rằng quyền kéo theo chỉ được thực hiện khi có sự đồng thuận của cổ đông chi phối.

Ngoài ra, các mức tỷ lệ này thường liên quan đến ngưỡng thông qua quyết định quan trọng của Đại hội đồng cổ đông theo Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020 (ví dụ: 65% hoặc 75% tổng số phiếu biểu quyết).

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến quyền kéo theo khi bán cổ phần

Trong thực tiễn áp dụng, quyền kéo theo khi bán cổ phần thường phát sinh nhiều vấn đề pháp lý do chưa được quy định cụ thể trong luật mà chủ yếu dựa trên thỏa thuận giữa các cổ đông. Việc giải đáp các câu hỏi thường gặp sẽ giúp làm rõ phạm vi áp dụng và hạn chế rủi ro tranh chấp.

1. Cổ đông thiểu số có thể từ chối thực hiện quyền kéo theo khi bán cổ phần không?

Về nguyên tắc, nếu cổ đông thiểu số đã tham gia và đồng ý với thỏa thuận có điều khoản kéo theo, thì họ có nghĩa vụ thực hiện theo cam kết. Theo Điều 3 và Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng hợp pháp có hiệu lực ràng buộc các bên.

Tuy nhiên, cổ đông thiểu số có thể từ chối thực hiện trong một số trường hợp như: điều khoản kéo theo vô hiệu, điều kiện kích hoạt chưa được đáp ứng, hoặc việc thực hiện vi phạm thỏa thuận (ví dụ: giá bán không đúng nguyên tắc đã cam kết).

2. Quyền kéo theo khi bán cổ phần có cần được Đại hội đồng cổ đông thông qua không?

Pháp luật không yêu cầu quyền kéo theo phải được Đại hội đồng cổ đông thông qua nếu nó chỉ tồn tại dưới dạng thỏa thuận giữa các cổ đông.

Tuy nhiên, nếu điều khoản này được ghi nhận trong điều lệ công ty, thì việc thông qua hoặc sửa đổi điều lệ phải tuân theo quy định tại Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020 (về biểu quyết của Đại hội đồng cổ đông).

Ngoài ra, trong một số trường hợp cụ thể như chuyển nhượng cổ phần bị hạn chế hoặc liên quan đến cổ phần ưu đãi, việc chuyển nhượng vẫn phải tuân thủ các quy định chung của công ty.

3. Việc thực hiện quyền kéo theo khi bán cổ phần có phải tuân thủ trình tự, thủ tục chuyển nhượng cổ phần không?

Có. Dù được thực hiện theo cơ chế kéo theo, việc chuyển nhượng cổ phần vẫn phải tuân thủ quy định của pháp luật.

Căn cứ Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020, việc chuyển nhượng cổ phần phải được thực hiện theo đúng trình tự, bao gồm: ký kết hợp đồng chuyển nhượng, thanh toán, và cập nhật thông tin cổ đông trong sổ đăng ký cổ đông.

Ngoài ra, nếu điều lệ công ty có quy định hạn chế chuyển nhượng (đặc biệt đối với cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu), thì vẫn phải tuân thủ các hạn chế đó.

4. Quyền kéo theo khi bán cổ phần có bắt buộc phải áp dụng trong mọi trường hợp chuyển nhượng cổ phần không?

Không. Quyền kéo theo chỉ được áp dụng khi đáp ứng các điều kiện đã được quy định trong thỏa thuận cổ đông hoặc điều lệ công ty. Thông thường, các điều kiện này bao gồm: đạt ngưỡng tỷ lệ sở hữu nhất định, có bên mua đáp ứng điều kiện, và đảm bảo các điều khoản về giá, phương thức thanh toán.

Ngoài ra, các bên có thể thỏa thuận loại trừ một số trường hợp không áp dụng quyền kéo theo, như chuyển nhượng nội bộ hoặc chuyển nhượng trong phạm vi nhóm cổ đông.

5. Quyền kéo theo khi bán cổ phần có áp dụng trong trường hợp chuyển nhượng cho công ty mẹ hoặc công ty liên kết không?

Pháp luật không có quy định cấm áp dụng quyền kéo theo trong trường hợp chuyển nhượng nội bộ giữa các công ty có quan hệ liên kết.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, các thỏa thuận cổ đông thường quy định rõ rằng quyền kéo theo không áp dụng đối với việc chuyển nhượng cổ phần cho công ty mẹ, công ty con hoặc công ty liên kết, nhằm tạo sự linh hoạt trong tái cấu trúc nội bộ.

Ngoài ra, việc chuyển nhượng giữa các bên liên quan vẫn phải tuân thủ các quy định về giao dịch với người có liên quan theo Luật Doanh nghiệp 2020 (ví dụ: Điều 167).

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về quyền kéo theo khi bán cổ phần

Trong bối cảnh quyền kéo theo khi bán cổ phần chủ yếu dựa trên thỏa thuận và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, việc tìm đến sự hỗ trợ của NPLaw là cần thiết. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực doanh nghiệp và đầu tư, đội ngũ luật sư có thể hỗ trợ xây dựng, rà soát điều khoản kéo theo, đảm bảo tính hợp pháp và khả năng thực thi, đồng thời tư vấn xử lý tranh chấp hiệu quả, giúp nhà đầu tư bảo vệ tối đa quyền lợi của mình.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

 

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo