Trong hoạt động đầu tư, đặc biệt tại các doanh nghiệp có nhiều cổ đông, quyền phủ quyết của nhà đầu tư giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích và kiểm soát các quyết định chiến lược, qua đó góp phần cân bằng quyền lực giữa các bên tham gia.
I. Thực trạng liên quan đến quyền phủ quyết của nhà đầu tư
Trong bối cảnh hoạt động đầu tư ngày càng đa dạng, đặc biệt trong các doanh nghiệp có sự tham gia của nhiều cổ đông hoặc nhà đầu tư chiến lược, quyền phủ quyết của nhà đầu tư đang trở thành một công cụ quan trọng nhằm bảo vệ lợi ích và kiểm soát rủi ro trong quá trình quản trị doanh nghiệp.
- Thứ nhất, trên thực tế, quyền phủ quyết thường được quy định trong thỏa thuận cổ đông hoặc hợp đồng đầu tư, cho phép nhà đầu tư ngăn chặn các quyết định quan trọng như thay đổi điều lệ, phát hành thêm cổ phần, sáp nhập hoặc giải thể doanh nghiệp. Tuy nhiên, do phụ thuộc vào năng lực đàm phán, nhiều nhà đầu tư (đặc biệt là nhà đầu tư nhỏ) không có được quyền này hoặc chỉ có ở phạm vi rất hạn chế.
- Thứ hai, việc thiết kế quyền phủ quyết trong nhiều trường hợp thiếu cân bằng lợi ích. Nếu quy định quá rộng, nhà đầu tư có thể can thiệp sâu vào hoạt động điều hành, làm giảm tính linh hoạt của doanh nghiệp; ngược lại, nếu quá hẹp, quyền này không đủ để bảo vệ nhà đầu tư trước các quyết định bất lợi.

- Thứ ba, pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có quy định cụ thể về quyền phủ quyết như một chế định độc lập, mà chỉ gián tiếp thừa nhận thông qua các quy định về quyền của cổ đông, tỷ lệ biểu quyết trong Luật Doanh nghiệp năm 2020. Điều này dẫn đến việc áp dụng chủ yếu dựa trên thỏa thuận, tiềm ẩn rủi ro khi xảy ra tranh chấp.
- Thứ tư, trong thực tiễn, đã xuất hiện các tranh chấp liên quan đến việc lạm dụng hoặc hạn chế quyền phủ quyết, đặc biệt khi một bên sử dụng quyền này để trì hoãn hoặc gây áp lực trong quá trình ra quyết định của doanh nghiệp.
Tóm lại, thực trạng cho thấy quyền phủ quyết của nhà đầu tư vừa là công cụ bảo vệ hiệu quả, vừa tiềm ẩn nguy cơ xung đột nếu không được thiết kế hợp lý, từ đó đặt ra yêu cầu cần làm rõ khái niệm và cơ chế vận hành của quyền này trong pháp luật và thực tiễn.
II. Khái niệm về quyền phủ quyết của nhà đầu tư
Để hiểu rõ vai trò và cách thức áp dụng trong thực tiễn, cần làm rõ khái niệm, đặc điểm và mục đích của quyền phủ quyết của nhà đầu tư trong các quan hệ đầu tư và quản trị doanh nghiệp.
1. Quyền phủ quyết của nhà đầu tư là gì?
Quyền phủ quyết của nhà đầu tư là quyền cho phép một hoặc một nhóm nhà đầu tư ngăn chặn việc thông qua một quyết định nhất định của doanh nghiệp, ngay cả khi quyết định đó đã đạt được tỷ lệ biểu quyết theo quy định thông thường.
Quyền này thường được thiết lập thông qua thỏa thuận giữa các bên và áp dụng đối với các vấn đề quan trọng có ảnh hưởng lớn đến quyền lợi của nhà đầu tư.
2. Sự khác biệt giữa quyền phủ quyết và quyền biểu quyết thông thường
Quyền biểu quyết thông thường là quyền của cổ đông được tham gia quyết định các vấn đề của doanh nghiệp theo tỷ lệ cổ phần sở hữu, và quyết định được thông qua khi đạt tỷ lệ nhất định theo luật hoặc điều lệ.
Trong khi đó, quyền phủ quyết mang tính đặc biệt và vượt trội hơn, cho phép nhà đầu tư ngăn chặn quyết định dù đã đạt đủ tỷ lệ biểu quyết. Nói cách khác, quyền biểu quyết thể hiện quyền tham gia quyết định, còn quyền phủ quyết thể hiện quyền ngăn chặn quyết định.
3. Mục đích của quyền phủ quyết cho nhà đầu tư
Quyền phủ quyết được thiết lập nhằm:
- Bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư thiểu số trước các quyết định bất lợi.
- Kiểm soát các quyết định chiến lược của doanh nghiệp như thay đổi cơ cấu vốn, chuyển nhượng tài sản lớn.
- Giảm thiểu rủi ro đầu tư bằng cách tạo cơ chế kiểm tra, giám sát hoạt động quản trị.

Tuy nhiên, nếu không được thiết kế hợp lý, quyền này có thể làm giảm hiệu quả quản trị và gây trì trệ trong quá trình ra quyết định.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến quyền phủ quyết của nhà đầu tư
Mặc dù quyền phủ quyết của nhà đầu tư không được quy định như một chế định độc lập trong pháp luật Việt Nam, nhưng nội dung này vẫn được thừa nhận và điều chỉnh gián tiếp thông qua các quy định về quyền của cổ đông, nguyên tắc tự do thỏa thuận và cơ chế quản trị doanh nghiệp. Do đó, việc xác lập và thực thi quyền phủ quyết cần đặt trong khuôn khổ của pháp luật dân sự và doanh nghiệp.
1. Quyền phủ quyết của nhà đầu tư thường được quy định trong những văn bản nào?
Trên thực tế, quyền phủ quyết không tự phát sinh theo luật mà phải được ghi nhận cụ thể trong các văn bản nội bộ và thỏa thuận giữa các bên, bao gồm:
- Thỏa thuận cổ đông (SHA): là văn bản quan trọng nhất, thường quy định chi tiết phạm vi, điều kiện và cách thức thực hiện quyền phủ quyết.
- Hợp đồng đầu tư: đặc biệt trong các thương vụ đầu tư mạo hiểm, quyền phủ quyết được gắn với các điều kiện giải ngân hoặc quyền kiểm soát của nhà đầu tư.
- Điều lệ công ty: có ý nghĩa quyết định đối với hiệu lực nội bộ và đối kháng với bên thứ ba.
Đồng thời, các quy định về thông qua quyết định của Đại hội đồng cổ đông trong Luật Doanh nghiệp 2020 (ví dụ: tỷ lệ biểu quyết thông qua nghị quyết) là nền tảng để “cài đặt” cơ chế phủ quyết.
2. Những quyết định nào thường thuộc phạm vi quyền phủ quyết của nhà đầu tư?
Trong thực tiễn, quyền phủ quyết thường được thiết kế đối với các quyết định có tính chiến lược hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị đầu tư, bao gồm:
- Quyết định về thay đổi điều lệ công ty ảnh hưởng đến cấu trúc quản trị;
- Phát hành thêm cổ phần làm thay đổi tỷ lệ sở hữu và có thể gây pha loãng;
- Tái cấu trúc doanh nghiệp (sáp nhập, chia tách, giải thể);
- Chuyển nhượng tài sản lớn hoặc dự án trọng yếu;
- Thay đổi ngành nghề kinh doanh hoặc định hướng phát triển.
Các vấn đề này thường thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông theo Luật Doanh nghiệp 2020, do đó việc bổ sung quyền phủ quyết thực chất là tăng thêm “lớp kiểm soát” đối với các quyết định vốn đã quan trọng.
Tuy nhiên, nếu phạm vi quyền phủ quyết quá rộng (ví dụ: áp dụng với cả quyết định điều hành thông thường), có thể dẫn đến tình trạng “tê liệt quản trị”, khi mọi quyết định đều bị trì hoãn hoặc phụ thuộc vào một nhà đầu tư.
3. Quyền phủ quyết của nhà đầu tư có giới hạn về thời gian hoặc tỷ lệ sở hữu không?
Quyền phủ quyết không tồn tại vĩnh cửu hay vô điều kiện mà phụ thuộc vào sự thỏa thuận và quy định pháp luật:
Về tỷ lệ sở hữu (Giới hạn định lượng):
- Theo Luật Doanh nghiệp 2020, để có quyền phủ quyết "mặc nhiên" đối với các quyết định quan trọng, nhà đầu tư cần nắm giữ trên 35% tổng số phiếu biểu quyết (đối với CTCP) hoặc trên 25% (đối với Công ty TNHH).
- Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể thấp hơn (ví dụ 10% hoặc 15%) nếu được ghi nhận cụ thể trong Điều lệ công ty hoặc Thỏa thuận cổ đông.
Về thời gian (Giới hạn định kỳ):
- Pháp luật không giới hạn thời gian sở hữu quyền phủ quyết.
- Tuy nhiên, trong các giao dịch đầu tư, quyền phủ quyết thường có "điều khoản hoàng hôn" (Sunset provisions). Quyền này có thể mất đi nếu tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư xuống thấp hơn một mức nhất định (do thoái vốn hoặc bị pha loãng vốn).
Tóm lại, quyền phủ quyết là một quyền mang tính điều kiện, linh hoạt và có thể thay đổi theo cấu trúc sở hữu cũng như thỏa thuận giữa các bên trong từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.
4. Quyền phủ quyết của nhà đầu tư có thể bị vô hiệu trong những trường hợp nào?
Quyền phủ quyết có thể bị tuyên vô hiệu nếu vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể:
- Nội dung trái luật: ví dụ tước bỏ hoàn toàn quyền quyết định của Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị;
- Vi phạm điều cấm hoặc làm sai lệch bản chất pháp lý của doanh nghiệp;
- Mất cân bằng nghiêm trọng lợi ích giữa các cổ đông, dẫn đến xâm phạm quyền của cổ đông khác;
- Không được ghi nhận trong điều lệ công ty: dẫn đến khó có hiệu lực đối kháng với bên thứ ba.
Ngoài ra, trong thực tiễn xét xử, nếu quyền phủ quyết bị lạm dụng để cản trở hoạt động bình thường của doanh nghiệp hoặc gây thiệt hại cho công ty, thì có thể bị xem xét hạn chế hoặc không công nhận.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến quyền phủ quyết của nhà đầu tư
Trong thực tiễn đầu tư và quản trị doanh nghiệp, quyền phủ quyết của nhà đầu tư là một công cụ quan trọng nhằm bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư thiểu số. Tuy nhiên, việc áp dụng quyền này thường phát sinh nhiều vướng mắc cả về pháp lý và thực tiễn. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp và hướng giải đáp:
1. Nhà đầu tư nắm giữ dưới 35% vốn điều lệ có thể có quyền phủ quyết hay không?
Có. Pháp luật không quy định quyền phủ quyết phải gắn với một tỷ lệ sở hữu cụ thể. Ngưỡng 35% chỉ liên quan đến tỷ lệ phủ quyết theo luật (ví dụ: nghị quyết cần ≥65% để thông qua theo Luật Doanh nghiệp 2020).
Trong khi đó, quyền phủ quyết theo thỏa thuận có thể được trao cho nhà đầu tư dù nắm giữ tỷ lệ thấp, căn cứ nguyên tắc tự do thỏa thuận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, quyền này chỉ có hiệu lực khi được ghi nhận hợp lệ trong thỏa thuận và điều lệ công ty.
2. Quyền phủ quyết có thể áp dụng đối với tất cả các quyết định của công ty không?
Quyền phủ quyết thường chỉ áp dụng với các quyết định quan trọng thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị theo Luật Doanh nghiệp 2020. Nếu áp dụng cho mọi quyết định (kể cả hoạt động điều hành thường ngày), sẽ:
- Làm tê liệt hoạt động quản trị;
- Có thể bị xem là trái nguyên tắc tổ chức và vận hành doanh nghiệp.
Do đó, quyền phủ quyết cần được giới hạn hợp lý về phạm vi.
3. Nếu nhà đầu tư lạm dụng quyền phủ quyết để gây cản trở hoạt động công ty thì xử lý như thế nào?
Trường hợp này có thể xử lý theo nhiều hướng:
- Áp dụng thỏa thuận cổ đông: nếu có quy định về giới hạn hoặc cơ chế xử lý lạm dụng;
- Yêu cầu Tòa án can thiệp: nếu hành vi lạm dụng gây thiệt hại cho công ty, có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ thiện chí, trung thực theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015;
- Trong một số trường hợp, có thể xem xét trách nhiệm dân sự nếu gây thiệt hại.
Như vậy, quyền phủ quyết không phải là quyền tuyệt đối, mà bị ràng buộc bởi nguyên tắc sử dụng quyền một cách hợp pháp và thiện chí.
4. Có thể sửa đổi hoặc loại bỏ quyền phủ quyết sau khi công ty đã hoạt động một thời gian không?
Có thể, nếu đáp ứng các điều kiện:
- Có sự đồng thuận của các bên liên quan theo thỏa thuận cổ đông;
- Được thông qua theo đúng trình tự sửa đổi điều lệ công ty theo Luật Doanh nghiệp 2020;
- Không vi phạm nghĩa vụ đã cam kết trước đó.
Điều này phù hợp với quy định về sửa đổi hợp đồng tại Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015.
5. Khi nhà đầu tư không tham dự họp, quyền phủ quyết có được xem là đã từ bỏ không?
Không đương nhiên. Nếu thỏa thuận quy định phải tham dự để thực hiện quyền phủ quyết, thì việc vắng mặt có thể bị xem là từ bỏ quyền trong trường hợp cụ thể. Nếu không có quy định, việc không tham dự không đồng nghĩa với từ bỏ quyền phủ quyết, và quyết định vẫn phải tuân thủ cơ chế biểu quyết theo luật.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về quyền phủ quyết của nhà đầu tư
Do quyền phủ quyết liên quan trực tiếp đến cấu trúc quyền lực và kiểm soát doanh nghiệp, việc thiết kế và áp dụng không đúng có thể dẫn đến rủi ro pháp lý và tranh chấp. Luật sư tại NPLaw hỗ trợ soạn thảo điều khoản chặt chẽ, đánh giá tính hợp pháp, xử lý tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư cũng như doanh nghiệp.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.