Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết phân tích thực trạng, ý nghĩa và quy định pháp luật về quyền tham dự Đại hội cổ đông, đồng thời giải đáp thắc mắc thường gặp để cổ đông bảo vệ quyền lợi.

Bài viết phân tích thực trạng, ý nghĩa và quy định pháp luật về quyền tham dự Đại hội cổ đông, đồng thời giải đáp thắc mắc thường gặp để cổ đông bảo vệ quyền lợi.

I. Thực trạng hiện nay của quyền tham dự Đại hội cổ đông

Hiện nay, quyền tham dự Đại hội cổ đông ngày càng được chú trọng trong quản trị doanh nghiệp, tuy nhiên thực tế vẫn tồn tại nhiều bất cập. Không ít trường hợp cổ đông, đặc biệt là cổ đông nhỏ lẻ, bị gây khó khăn trong việc tham dự hoặc tiếp cận thông tin trước và trong đại hội. Một số doanh nghiệp còn hạn chế quyền biểu quyết, trì hoãn hoặc tổ chức đại hội thiếu minh bạch, dẫn đến tranh chấp kéo dài. Điều này cho thấy việc đảm bảo thực thi đầy đủ quyền tham dự Đại hội cổ đông vẫn là thách thức lớn, cần sự giám sát và tuân thủ pháp luật chặt chẽ.

II. Quyền tham dự Đại hội cổ đông là gì?

Để hiểu rõ hơn giá trị của quyền này, cần phân tích tầm quan trọng của quyền tham dự Đại hội cổ đông đối với việc bảo vệ lợi ích cổ đông và bảo đảm quản trị minh bạch trong doanh nghiệp.

1. Tầm quan trọng của quyền tham dự Đại hội cổ đông

Quyền tham dự Đại hội cổ đông có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quản trị công ty cổ phần. Đây là cơ chế bảo đảm cổ đông được trực tiếp tham gia, giám sát và quyết định các vấn đề trọng yếu như chiến lược phát triển, phân chia lợi nhuận hay thay đổi bộ máy quản lý. Việc thực thi đầy đủ quyền tham dự giúp cổ đông bảo vệ lợi ích hợp pháp, hạn chế tình trạng lạm quyền của ban lãnh đạo và tạo môi trường minh bạch trong hoạt động doanh nghiệp. Đồng thời, quyền này còn khẳng định vai trò, vị thế của cổ đông trong việc đồng hành và định hướng sự phát triển lâu dài của công ty.

2. Những điều cần lưu ý về quyền tham dự Đại hội cổ đông

Để thực hiện đầy đủ và hiệu quả quyền tham dự Đại hội cổ đông, mỗi cổ đông không chỉ cần hiểu ý nghĩa của quyền này mà còn phải nắm rõ những quy định, nguyên tắc và lưu ý quan trọng trong quá trình tham dự, nhằm bảo vệ tối đa lợi ích hợp pháp của mình và tránh rủi ro pháp lý phát sinh.

  • Xác minh tư cách cổ đông: Chỉ cổ đông có tên trong sổ đăng ký cổ đông tại thời điểm chốt danh sách mới có quyền tham dự.
  • Thông báo triệu tập hợp lệ: Doanh nghiệp phải gửi thông báo mời họp đúng thời hạn, kèm đầy đủ tài liệu để cổ đông nghiên cứu trước.
  • Quyền ủy quyền: Cổ đông có thể ủy quyền bằng văn bản cho người khác tham dự và biểu quyết thay mình, nhưng phải tuân thủ mẫu và thủ tục theo quy định.
  • Quyền biểu quyết: Mỗi cổ phần phổ thông có một phiếu biểu quyết, cổ đông cần nắm rõ tỷ lệ để thực hiện quyền lợi hiệu quả.
  • Xử lý tranh chấp: Trường hợp cổ đông bị cản trở quyền tham dự, họ có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện để bảo vệ lợi ích hợp pháp.

Như vậy, việc hiểu và tuân thủ đầy đủ các quy định liên quan giúp cổ đông đảm bảo thực hiện trọn vẹn quyền tham dự Đại hội cổ đông và tránh những rủi ro pháp lý phát sinh.

III. Quy định pháp luật liên quan đến quyền tham dự Đại hội cổ đông

Sau khi đã làm rõ khái niệm và ý nghĩa của quyền tham dự Đại hội cổ đông, bước tiếp theo là xem xét các quy định pháp luật cụ thể điều chỉnh vấn đề này. Những quy định này không chỉ xác định phạm vi và điều kiện thực hiện quyền tham dự, mà còn đưa ra cơ chế bảo vệ cổ đông trước các hành vi vi phạm.

1. Quy định cần lưu ý liên quan đến quyền tham dự Đại hội cổ đông

Để hiểu rõ quyền tham dự Đại hội cổ đông, trước tiên cần nắm vững các quy định pháp luật liên quan đến tổ chức, điều kiện tiến hành họp cũng như đối tượng được tham dự. Cụ thể:

* Cơ cấu tổ chức Đại hội đồng cổ đông

Theo khoản 1 Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020, Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyết định cao nhất trong công ty cổ phần, bao gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết.

Về cơ cấu tổ chức quản lý công ty cổ phần (theo khoản 1 Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020, trừ trường hợp pháp luật về chứng khoán có quy định khác), công ty cổ phần có thể lựa chọn một trong hai mô hình sau:

  • Mô hình 1: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Giám đốc/Tổng giám đốc. Trường hợp công ty có dưới 11 cổ đông và các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần thì không bắt buộc có Ban kiểm soát.
  • Mô hình 2: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc. Trường hợp này, ít nhất 20% số thành viên Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập và có Ủy ban kiểm toán trực thuộc. Cơ cấu, chức năng và nhiệm vụ của Ủy ban kiểm toán được quy định trong Điều lệ công ty hoặc quy chế hoạt động do Hội đồng quản trị ban hành.

* Quyền và nghĩa vụ của Đại hội đồng cổ đông

Theo khoản 2 Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020, Đại hội đồng cổ đông có các quyền và nghĩa vụ chủ yếu sau:

  • Thông qua định hướng phát triển của công ty.
  • Quyết định loại cổ phần, tổng số cổ phần được quyền chào bán, mức cổ tức hằng năm.
  • Bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị và Kiểm soát viên.
  • Quyết định đầu tư hoặc bán tài sản có giá trị từ 35% tổng tài sản trở lên (trừ khi Điều lệ quy định khác).
  • Quyết định sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty.
  • Thông qua báo cáo tài chính hằng năm.
  • Quyết định mua lại trên 10% tổng số cổ phần đã bán của mỗi loại.
  • Xem xét, xử lý vi phạm của Hội đồng quản trị, Kiểm soát viên gây thiệt hại.
  • Quyết định tổ chức lại, giải thể công ty.
  • Quyết định ngân sách hoặc tổng thù lao, thưởng, lợi ích khác cho Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát.
  • Phê duyệt quy chế quản trị nội bộ, quy chế hoạt động Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát.
  • Phê duyệt danh sách công ty kiểm toán độc lập; quyết định lựa chọn, bãi miễn kiểm toán viên độc lập.
  • Thực hiện các quyền và nghĩa vụ khác theo Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty.

* Điều kiện tiến hành họp Đại hội đồng cổ đông

Theo Điều 145 Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Cuộc họp lần thứ nhất: Tiến hành khi có số cổ đông dự họp đại diện trên 50% tổng số phiếu biểu quyết (tỷ lệ cụ thể do Điều lệ quy định).
  • Cuộc họp lần thứ hai: Nếu lần thứ nhất không đủ điều kiện, cuộc họp lần hai phải được triệu tập trong 30 ngày. Cuộc họp hợp lệ khi có số cổ đông dự họp đại diện từ 33% tổng số phiếu biểu quyết trở lên.
  • Cuộc họp lần thứ ba: Nếu lần hai vẫn không đủ điều kiện, cuộc họp lần ba được triệu tập trong 20 ngày và tiến hành hợp lệ không phụ thuộc vào số cổ đông dự họp.

* Thời gian họp Đại hội đồng cổ đông

Theo khoản 1, 2 Điều 139 Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Đại hội đồng cổ đông họp thường niên mỗi năm một lần; ngoài ra có thể họp bất thường.
  • Cuộc họp thường niên phải tổ chức trong vòng 4 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính. Trường hợp đặc biệt có thể gia hạn nhưng không quá 6 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính.

* Đối tượng có quyền tham dự cuộc họp Đại hội đồng cổ đông

Theo Điều 144 Luật Doanh nghiệp 2020, đối tượng được tham dự gồm:

  • Cổ đông có tên trong sổ đăng ký cổ đông.
  • Người đại diện theo ủy quyền của cổ đông.
  • Cá nhân, tổ chức được ủy quyền bằng văn bản để dự họp.

Việc ủy quyền phải được lập thành văn bản theo pháp luật dân sự, ghi rõ tên cá nhân/tổ chức được ủy quyền và số lượng cổ phần được ủy quyền. Người được ủy quyền phải xuất trình văn bản khi đăng ký dự họp trước khi tham gia.

2. Những vi phạm liên quan đến quyền tham dự Đại hội cổ đông

Trong thực tiễn hoạt động doanh nghiệp, không ít trường hợp quyền tham dự Đại hội cổ đông của cổ đông bị vi phạm dưới nhiều hình thức khác nhau. Đây là vấn đề đáng lưu ý vì ảnh hưởng trực tiếp đến tính minh bạch và công bằng trong quản trị công ty.

Một số vi phạm thường gặp có thể kể đến như: yêu cầu cổ đông xuất trình giấy tờ hoặc điều kiện trái luật khi đăng ký tham dự; đặt ra ngưỡng sở hữu cổ phần tối thiểu để hạn chế cổ đông nhỏ tham dự; ban hành quy chế tham dự bất hợp lý ngay trong đại hội mà không thông báo trước; hoặc tổ chức đại hội chậm trễ, kéo dài qua nhiều lần khiến cổ đông khó tiếp cận thông tin và thực hiện quyền biểu quyết.

Có thể thấy, các vi phạm này đều đi ngược lại quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, làm suy giảm vai trò giám sát của cổ đông và ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị. Do vậy, cổ đông cần nắm rõ quy định pháp luật để kịp thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

IV. Giải đáp các thắc mắc về quyền tham dự Đại hội cổ đông

Sau khi đã phân tích các quy định pháp luật và những vi phạm thường gặp liên quan đến quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông, một số vấn đề thực tiễn vẫn khiến nhiều cổ đông băn khoăn. Trong đó, tình huống phổ biến nhất là việc ủy quyền cho người khác tham dự đại hội thay mình. Vậy pháp luật quy định ra sao về trường hợp này?

1. Quyền tham dự Đại hội cổ đông được thực hiện như thế nào trong trường hợp cổ đông ủy quyền cho người khác?

Theo khoản 1 và 2 Điều 144 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông có thể trực tiếp tham dự hoặc ủy quyền bằng văn bản cho cá nhân, tổ chức khác tham dự Đại hội đồng cổ đông. Văn bản ủy quyền phải được lập theo quy định của pháp luật dân sự, ghi rõ thông tin người được ủy quyền và số lượng cổ phần được ủy quyền.

Người được ủy quyền có quyền và nghĩa vụ như chính cổ đông ủy quyền, bao gồm quyền phát biểu, thảo luận và biểu quyết theo số cổ phần được ủy quyền. Khi tham dự, họ phải xuất trình văn bản ủy quyền hợp lệ để được công nhận quyền tham dự và biểu quyết tại đại hội.

Như vậy, pháp luật bảo đảm cổ đông dù không thể trực tiếp tham dự vẫn có thể thực hiện đầy đủ quyền của mình thông qua hình thức ủy quyền hợp pháp.

2. Cổ đông bị hạn chế quyền tham dự Đại hội cổ đông có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại không?

Cổ đông có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo khoản 3 Điều 141 Luật Doanh nghiệp 2020 trong một số trường hợp bị hạn chế quyền tham dự Đại hội cổ đông, cụ thể: công ty không cung cấp kịp thời, không chính xác thông tin trong sổ đăng ký cổ đông dẫn đến cổ đông không thể tham dự hoặc thực hiện quyền biểu quyết, cổ đông có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh từ hành vi này.

3. Quyền tham dự Đại hội cổ đông có áp dụng cho cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức không?

Dựa trên Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết và không được dự họp Đại hội đồng cổ đông, trừ trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản 6 Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020.

Điều này có nghĩa rằng, thông thường cổ đông ưu đãi cổ tức không tham dự Đại hội đồng cổ đông, quyền của họ chủ yếu là nhận cổ tức, nhận phần tài sản còn lại khi giải thể, và một số quyền khác giống cổ đông phổ thông, nhưng không bao gồm quyền tham gia quyết định hay biểu quyết trong Đại hội đồng cổ đông.

4. Có được ủy quyền lại cho người thứ ba quyền tham dự Đại hội cổ đông khi đã được cổ đông khác ủy quyền không?

Theo khoản 2 Điều 144 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông được ủy quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông không được tiếp tục ủy quyền lại cho người thứ ba.

Cụ thể: Văn bản ủy quyền phải ghi rõ số cổ phần, tên người được ủy quyền và chỉ định trực tiếp người tham dự đại hội. Người được ủy quyền chỉ thực hiện quyền thay cho cổ đông ủy quyền một lần và trực tiếp, không được chuyển tiếp quyền này cho người khác.

5. Trong trường hợp tranh chấp cổ phần, quyền tham dự Đại hội cổ đông của các bên được xác định thế nào?

Trong trường hợp tranh chấp cổ phần, quyền tham dự Đại hội cổ đông của các bên được xác định dựa trên sổ đăng ký cổ đông chính thức tại thời điểm lập danh sách cổ đông có quyền dự họp, theo Điều 141 Luật Doanh nghiệp 2020.

Cụ thể: Chỉ những cổ đông có tên trong danh sách cổ đông hợp lệ do công ty lập mới có quyền tham dự và biểu quyết tại Đại hội.

Nếu cổ phần đang tranh chấp, quyền tham dự thuộc về cổ đông được pháp luật công nhận là chủ sở hữu hợp pháp tại thời điểm lập danh sách.

Trường hợp chưa xác định rõ chủ sở hữu, cổ đông tranh chấp không được tham dự hoặc biểu quyết cho đến khi tranh chấp được giải quyết bằng thỏa thuận, hòa giải hoặc phán quyết của Tòa án/Trọng tài.

V. Bạn đang cần một chuyên gia pháp lý hỗ trợ trong việc quyền tham dự Đại hội cổ đông?

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc thực hiện quyền tham dự Đại hội cổ đông, hoặc cần tư vấn khi cổ đông bị hạn chế quyền, tranh chấp cổ phần hay muốn hiểu rõ quyền lợi của cổ đông ưu đãi, NPLaw sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực doanh nghiệp, chúng tôi sẽ cung cấp tư vấn pháp lý chính xác, hỗ trợ soạn thảo văn bản ủy quyền, bảo vệ quyền lợi cổ đông và đại diện xử lý tranh.

 

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo