Trong quá trình thực hiện dự án xây dựng, việc thay đổi thời gian thi công là điều không thể tránh khỏi, đặc biệt khi gặp phải các yếu tố khách quan như thời tiết, dịch bệnh, thay đổi thiết kế hoặc chậm tiến độ từ phía nhà thầu, chủ đầu tư. Tuy nhiên, không phải lúc nào việc kéo dài, rút ngắn hay tạm dừng thời gian thi công cũng được pháp luật chấp nhận.

Bài viết dưới đây của NP Law sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy định pháp luật liên quan đến thay đổi thời gian thi công, bao gồm các căn cứ được phép điều chỉnh, trách nhiệm pháp lý của các bên khi tiến độ thay đổi, cũng như hướng xử lý khi xảy ra tranh chấp. Đây là nội dung quan trọng để các chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị tư vấn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong quá trình triển khai dự án xây dựng.

I. Thực trạng liên quan đến thay đổi thời gian thi công

Trong hoạt động xây dựng hiện nay, việc thay đổi thời gian thi công diễn ra khá phổ biến và trở thành một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp hợp đồng giữa các bên. 

Dù được xem là tình huống phát sinh khách quan, nhưng nếu không tuân thủ đúng quy định pháp luật, việc thay đổi này có thể khiến chủ đầu tư hoặc nhà thầu chịu thiệt hại đáng kể về tài chính và uy tín pháp lý.

Nguyên nhân phổ biến dẫn đến thay đổi thời gian thi công thường gặp bao gồm:

  • Thời tiết bất lợi, thiên tai hoặc dịch bệnh làm gián đoạn thi công;
  • Sự thay đổi trong thiết kế, vật liệu hoặc phạm vi công việc;
  • Chậm trễ trong việc bàn giao mặt bằng hoặc thanh toán từ phía chủ đầu tư;
  • Năng lực thi công, nhân lực hoặc thiết bị của nhà thầu không đáp ứng tiến độ cam kết.

Việc thay đổi tiến độ có thể làm phát sinh chi phí bồi thường, điều chỉnh giá trị hợp đồng, kéo dài thời gian bảo hành hoặc ảnh hưởng đến việc nghiệm thu, bàn giao công trình. Trong nhiều trường hợp, sự chậm trễ này còn khiến dự án mất cơ hội khai thác hoặc vi phạm nghĩa vụ với đối tác thứ ba.

Có thể thấy, thay đổi thời gian thi công là vấn đề không đơn giản và cần được thực hiện trên cơ sở pháp lý rõ ràng, minh bạch để đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.

II. Khái niệm về thay đổi thời gian thi công

Trong quá trình triển khai các dự án xây dựng, tiến độ thi công là yếu tố mang tính “xương sống”, quyết định đến hiệu quả đầu tư, chất lượng công trình và uy tín của các bên tham gia. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc thay đổi thời gian thi công là tình huống không hiếm gặp, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như điều kiện khách quan, thay đổi thiết kế, thiếu hụt vật tư hoặc yêu cầu điều chỉnh của chủ đầu tư. Để đảm bảo tuân thủ pháp luật và quyền lợi của các bên, việc hiểu rõ bản chất, tác động và ranh giới pháp lý của thay đổi thời gian thi công là điều cần thiết.

1. Thay đổi thời gian thi công là gì?

Thay đổi thời gian thi công được hiểu là việc điều chỉnh mốc thời gian bắt đầu, kết thúc hoặc kéo dài thời hạn thực hiện công trình so với tiến độ đã được phê duyệt trong hợp đồng hoặc hồ sơ dự án.

Tiến độ xây dựng là một trong những nội dung cần phải có của dự án đầu tư xây dựng. Vì vậy, khi có sự thay đổi về thời gian thi công, chủ đầu tư và nhà thầu phải thực hiện thủ tục điều chỉnh theo quy định của pháp luật hoặc theo điều khoản trong hợp đồng xây dựng.

Ví dụ: Nếu do ảnh hưởng của thiên tai hoặc thay đổi thiết kế kỹ thuật khiến việc thi công bị chậm lại 2 tháng, chủ đầu tư cần lập hồ sơ điều chỉnh tiến độ và được phê duyệt lại để đảm bảo tính hợp pháp của dự án.

2. Thay đổi thời gian thi công ảnh hưởng đến tiến độ dự án như thế nào?

Việc thay đổi thời gian thi công không chỉ ảnh hưởng đến kế hoạch triển khai nội bộ của nhà thầu mà còn tác động đến toàn bộ vòng đời dự án:

  • Về kỹ thuật: Thời gian kéo dài có thể làm tăng rủi ro hư hỏng vật liệu, thay đổi điều kiện thi công hoặc làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
  • Về tài chính: Mọi thay đổi tiến độ đều kéo theo biến động chi phí – bao gồm chi phí nhân công, thiết bị, lãi vay, và chi phí quản lý.
  • Về pháp lý: Nếu thay đổi thời gian thi công mà không được phê duyệt hoặc điều chỉnh hợp lệ, công trình có thể bị coi là vi phạm tiến độ, dẫn đến nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc ảnh hưởng đến việc nghiệm thu, bàn giao công trình.

Do đó, việc thay đổi thời gian thi công cần được lập kế hoạch cẩn trọng và phê duyệt đầy đủ để vừa đảm bảo tiến độ dự án, vừa tránh các rủi ro kỹ thuật, tài chính và pháp lý.

3. Sự khác biệt giữa thay đổi thời gian thi công và chậm tiến độ là gì?

Mặc dù hai khái niệm này có vẻ tương đồng, nhưng về bản chất lại hoàn toàn khác nhau. 

  • Thay đổi thời gian thi công là việc điều chỉnh tiến độ có kế hoạch, được thống nhất và phê duyệt hợp pháp giữa các bên. Đây là hành vi mang tính chủ động, hợp pháp và được cập nhật vào hợp đồng hoặc hồ sơ dự án.
  • Trong khi đó, chậm tiến độ thi công là tình trạng nhà thầu hoặc chủ đầu tư không hoàn thành công việc đúng thời hạn cam kết mà không có lý do chính đáng hoặc không được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. 

Như vậy, thay đổi thời gian thi công là sự điều chỉnh hợp pháp có căn cứ, còn chậm tiến độ là hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, cần được phân biệt rõ để tránh rủi ro pháp lý trong quá trình thực hiện dự án.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến thay đổi thời gian thi công

Trong hoạt động xây dựng, việc thay đổi thời gian thi công là tình huống không hiếm gặp, song không phải lúc nào cũng được pháp luật công nhận là hợp pháp. Để tránh vi phạm tiến độ dự án hoặc phát sinh tranh chấp hợp đồng, các chủ thể tham gia cần nắm rõ quy định về điều kiện, thẩm quyền và thủ tục điều chỉnh tiến độ theo quy định hiện hành.


1. Thay đổi thời gian thi công được coi là hợp pháp khi đáp ứng những điều kiện nào theo pháp luật?

Thay đổi thời gian thi công được coi là hợp pháp khi đáp ứng những điều kiện tại Điều 39 Nghị định 37/2015/NĐ-CP về điều chỉnh tiến độ thực hiện hợp đồng xây dựng, cụ thể tiến độ thực hiện hợp đồng được điều chỉnh trong các trường hợp sau:

  • Do ảnh hưởng của động đất, bão, lũ, lụt, sóng thần, hỏa hoạn, địch họa hoặc các sự kiện bất khả kháng khác.
  • Thay đổi, điều chỉnh dự án, phạm vi công việc, thiết kế, biện pháp thi công theo yêu cầu của bên giao thầu làm ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện hợp đồng.
  • Do việc bàn giao mặt bằng không đúng với các thỏa thuận trong hợp đồng, tạm dừng hợp đồng do lỗi của bên giao thầu, các thủ tục liên quan ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện hợp đồng xây dựng mà không do lỗi của bên nhận thầu gây ra.
  • Tạm dừng thực hiện công việc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà không do lỗi của bên giao thầu gây ra.

Như vậy, việc thay đổi tiến độ thi công chỉ được chấp nhận khi có căn cứ hợp pháp, được các bên thống nhất bằng văn bản và phù hợp với quy định của pháp luật.

2. Theo quy định của pháp luật, ai có trách nhiệm điều chỉnh tiến độ thi công xây dựng khi cần thiết?

Theo Khoản 1, Khoản 3 Điều 39 Nghị định 37/2015/NĐ-CP, trong hợp đồng xây dựng các bên phải thỏa thuận về các trường hợp được điều chỉnh tiến độ. Trường hợp thời hạn hoàn thành chậm hơn so với tiến độ của hợp đồng, các bên phải xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên đối với những thiệt hại do chậm tiến độ gây ra. 

Khi điều chỉnh tiến độ hợp đồng không làm kéo dài tiến độ thực hiện hợp đồng (bao gồm cả thời gian được kéo dài tiến độ thực hiện hợp đồng theo quy định của hợp đồng xây dựng) thì chủ đầu tư và nhà thầu thỏa thuận, thống nhất việc điều chỉnh. Trường hợp điều chỉnh tiến độ làm kéo dài tiến độ thực hiện hợp đồng thì chủ đầu tư phải báo cáo người có thẩm quyền quyết định đầu tư xem xét, quyết định.

Như vậy, trách nhiệm điều chỉnh tiến độ thi công xây dựng do chủ đầu tư và nhà thầu thỏa thuận, thống nhất việc điều chỉnh. 

3. Trình tự thực hiện thay đổi thời gian thi công theo pháp luật gồm những bước nào?

Thủ tục thực hiện thay đổi thời gian thi công tùy theo thỏa thuận các bên, nhưng thông thường trải qua các bước sau:

  • Nhà thầu hoặc chủ đầu tư phát hiện nguyên nhân cần điều chỉnh tiến độ và lập báo cáo đề xuất.
  • Chủ đầu tư tiến hành đánh giá ảnh hưởng của việc điều chỉnh đến tổng mức đầu tư, chất lượng, an toàn và tiến độ tổng thể.
  • Nếu đủ căn cứ, chủ đầu tư phê duyệt điều chỉnh tiến độ hoặc trình cơ quan có thẩm quyền xem xét (đối với dự án nhà nước).
  • Hai bên ký kết phụ lục hợp đồng hoặc văn bản điều chỉnh tiến độ để xác lập giá trị pháp lý.
  • Cập nhật hồ sơ quản lý dự án, lưu trữ kèm biên bản, phụ lục và các văn bản liên quan.

Như vậy, thủ tục thay đổi thời gian thi công cần được thực hiện đầy đủ, minh bạch và lưu trữ đầy đủ hồ sơ để đảm bảo giá trị pháp lý và thuận tiện cho việc quản lý, giám sát dự án.


4. Thay đổi thời gian thi công có cần được lập thành văn bản thỏa thuận giữa các bên không?

Theo Khoản 3 Điều 39 Nghị định 37/2015/NĐ-CP, khi điều chỉnh tiến độ hợp đồng không làm kéo dài tiến độ thực hiện hợp đồng (bao gồm cả thời gian được kéo dài tiến độ thực hiện hợp đồng theo quy định của hợp đồng xây dựng) thì chủ đầu tư và nhà thầu thỏa thuận, thống nhất việc điều chỉnh.

Như vậy, pháp luật không có quy định bắt buộc việc thay đổi thời gian thi công có cần phải lập thành văn bản thỏa thuận giữa các bên. Tuy nhiên, các bên nên lập thỏa thuận bằng văn bản để có cơ sở xác nhận thỏa thuận giữa các bên về thay đổi thời gian thi công. 

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến thay đổi thời gian thi công

Trong quá trình thi công, việc điều chỉnh thời gian là vấn đề thực tiễn thường gặp và có thể phát sinh tranh chấp. Để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên, cần nắm rõ các quy định pháp luật và thủ tục liên quan.

1. Khi thay đổi thời gian thi công, nhà thầu có phải trình tiến độ thi công xây dựng công trình cho chủ đầu tư chấp thuận không?

Nhà thầu cần phải báo cáo và đề xuất điều chỉnh tiến độ thi công cho chủ đầu tư khi phát hiện các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ đã cam kết. Chủ đầu tư là bên có thẩm quyền phê duyệt hoặc yêu cầu điều chỉnh tiến độ, nhằm đảm bảo dự án không bị ảnh hưởng về chất lượng, an toàn và tổng mức đầu tư.

Việc trình và được chấp thuận tiến độ mới là điều kiện pháp lý để thay đổi thời gian thi công được coi là hợp pháp.

2. Có giới hạn về số lần hoặc thời gian tối đa được phép thay đổi thời gian thi công không?

Pháp luật hiện nay không quy định một giới hạn cố định về số lần hoặc thời gian tối đa để thay đổi tiến độ thi công dự án.

Tuy nhiên, mọi thay đổi phải có lý do chính đáng theo Khoản 2 Điều 39 Nghị định 37/2015/NĐ-CP.

3. Khi thay đổi thời gian thi công, có cần cập nhật kế hoạch giám sát và nghiệm thu công trình không?

Việc thay đổi tiến độ thi công phải được phản ánh trong các kế hoạch giám sát, kiểm tra, nghiệm thu.

Điều này đảm bảo công tác giám sát và nghiệm thu được thực hiện đồng bộ với tiến độ mới; tránh bỏ sót các hạng mục, công trình chưa nghiệm thu; bảo đảm tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về an toàn, chất lượng.

4. Trong trường hợp tranh chấp về thay đổi thời gian thi công, tòa án hoặc trọng tài các bên nên giải quyết thế nào?

Khi xảy ra tranh chấp, các bên có thể giải quyết theo các bước:

  • Thương lượng, hòa giải nội bộ trước, căn cứ vào hợp đồng và hồ sơ điều chỉnh tiến độ;
  • Nếu không đạt được thỏa thuận, khởi kiện ra tòa án có thẩm quyền hoặc trọng tài thương mại;

Việc giải quyết tranh chấp cần đánh giá nguyên nhân, trách nhiệm, sự đồng thuận giữa các bên và tính pháp lý của hồ sơ điều chỉnh tiến độ.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NP Law khi có vấn đề về thay đổi thời gian thi công

Thay đổi tiến độ thi công liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ hợp đồng, trách nhiệm pháp lý và chi phí dự án. Luật sư NP Law sẽ:

  • Phân tích hợp đồng, căn cứ pháp luật và hồ sơ dự án để xác định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên;
  • Hướng dẫn lập hồ sơ điều chỉnh tiến độ đúng quy định;
  • Tư vấn cách giải quyết tranh chấp, đảm bảo hạn chế rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh.

Việc nhận tư vấn chuyên sâu giúp các bên thực hiện điều chỉnh tiến độ hợp pháp, minh bạch và an toàn, đồng thời bảo vệ quyền lợi trong mọi tình huống phát sinh tranh chấp.