Thời gian thực hiện quyền thừa kế là khoảng thời gian mà người thừa kế có thể yêu cầu chia di sản theo quy định của pháp luật. Nếu vượt quá thời hạn này, quyền khởi kiện có thể bị mất, ảnh hưởng đến lợi ích hợp pháp. Sau đây, kính mời quý độc giả hãy cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến thời gian thực hiện quyền thừa kế.

I. Sự ảnh hưởng của thời gian thực hiện quyền thừa kế trong giai đoạn hiện nay

Trong giai đoạn hiện nay, thời gian thực hiện quyền thừa kế có ảnh hưởng lớn đến việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thừa kế và đảm bảo sự ổn định trong phân chia tài sản. Nhiều người do thiếu hiểu biết pháp luật hoặc chủ quan đã không thực hiện quyền thừa kế trong thời hạn luật định, dẫn đến mất quyền khởi kiện hoặc không được chia phần di sản hợp pháp. 

Thực tế cũng ghi nhận nhiều vụ tranh chấp phát sinh sau hàng chục năm, nhưng bị Tòa án bác đơn do đã hết thời hiệu khởi kiện theo quy định tại Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này cho thấy, việc nhận thức đúng và thực hiện quyền thừa kế trong thời gian cho phép là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi và tránh rủi ro pháp lý.

Ví dụ về vấn đề liên quan đến thời gian thực hiện quyền thừa kế thực tế

Ông B mất năm 1990, để lại một căn nhà nhưng không có di chúc. Các con của ông không thực hiện việc khai nhận hay phân chia di sản. Đến năm 2023, một người con mới nộp đơn yêu cầu Tòa án chia phần tài sản thừa kế. Tuy nhiên, Tòa án đã bác đơn với lý do đã hết thời hiệu yêu cầu chia di sản đối với bất động sản theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015 (quá 30 năm kể từ thời điểm mở thừa kế).

II. Thời gian thực hiện quyền thừa kế là gì?

1. Khái niệm về thời gian thực hiện quyền thừa kế

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là văn bản thể hiện ý chí của người để lại di sản, nhằm chuyển giao tài sản cho người khác sau khi họ qua đời. Việc thừa kế theo di chúc được ưu tiên áp dụng nếu di chúc hợp pháp, rõ ràng và không vi phạm điều cấm của pháp luật.

Theo Điều 649 Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi không có di chúc, di chúc bị vô hiệu, hoặc người được chỉ định trong di chúc không có quyền hưởng di sản. Việc chia thừa kế sẽ dựa theo hàng thừa kế, điều kiện và trình tự do pháp luật quy định.

Thừa kế là việc chuyển dịch tài sản của người đã chết cho người còn sống. Đây là một chế định pháp lý nhằm bảo đảm quyền sở hữu và phân chia tài sản của người chết theo ý chí cá nhân (di chúc) hoặc theo quy định của pháp luật. Tài sản được chuyển giao được gọi là di sản thừa kế.

Thời gian thực hiện quyền thừa kế là khoảng thời gian mà người thừa kế có quyền yêu cầu chia di sản hoặc thực hiện các thủ tục thừa kế (như khai nhận, phân chia, khởi kiện yêu cầu chia di sản).

2. Ai là người xác định thời gian thực hiện quyền thừa kế trong một vụ án dân sự?

Theo quy định tại Điều 27 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án có quyền giải quyết các yêu cầu dân sự, bao gồm tranh chấp về quyền sở hữu, phân chia tài sản và các vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình thừa kế. Khi một bên khởi kiện yêu cầu chia di sản, Tòa án sẽ xem xét thời điểm mở thừa kế (là thời điểm người để lại di sản qua đời) và đối chiếu với Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, quy định thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản. Việc xác định này là cơ sở để Tòa án quyết định việc thụ lý, giải quyết vụ án hay đình chỉ vì hết thời hiệu theo quy định pháp luật.

III. Quy định pháp luật liên quan đến thời gian thực hiện quyền thừa kế

1. Thời gian thực hiện quyền thừa kế có quy định cụ thể nào trong pháp luật Việt Nam không?

Có, pháp luật Việt Nam có quy định cụ thể về thời gian thực hiện quyền thừa kế, được gọi là thời hiệu thừa kế, được nêu rõ tại Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015. Thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản tính từ thời điểm mở thừa kế, tức là thời điểm người để lại di sản chết.

Thời hiệu yêu cầu xác nhận quyền thừa kế hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác: 10 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.

Thời hiệu yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ về tài sản của người chết để lại: 3 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.

2. Thời gian thực hiện quyền thừa kế được tính từ thời điểm nào?

Theo quy định tại khoản 1, Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015, thời điểm thực hiện quyền thừa kế (tức là thời điểm mở thừa kế) được xác định như sau:

  • Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết.
  • Trường hợp người đó được Tòa án tuyên bố là đã chết, thì thời điểm mở thừa kế là ngày được xác định tại khoản 2 Điều 71 Bộ luật Dân sự (tức là ngày chết do Tòa án xác định trong quyết định tuyên bố chết).

Tóm lại, thời điểm thực hiện quyền thừa kế được tính từ lúc người để lại di sản chết, hoặc từ thời điểm được Tòa án xác định là đã chết.

3. Có thể khởi kiện yêu cầu thực hiện quyền thừa kế ngoài thời gian quy định không?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Sau thời hạn này, nếu không có ai yêu cầu chia di sản, thì phần di sản đó sẽ thuộc về người đang quản lý hoặc chiếm hữu hợp pháp. Trường hợp không có ai quản lý hoặc chiếm hữu, di sản sẽ thuộc về Nhà nước.

Tuy nhiên, theo khoản 2 Điều 184 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án chỉ áp dụng thời hiệu khi có yêu cầu của một bên hoặc các bên trong vụ việc dân sự, và yêu cầu này phải được đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án hoặc quyết định. Điều này có nghĩa là, nếu các bên không yêu cầu áp dụng thời hiệu, thì Tòa án sẽ không tự động từ chối giải quyết vụ việc vì lý do hết thời hiệu.

Như vậy, có thể hiểu rằng tuy thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế đã hết, nhưng nếu như không áp dụng quy định về thời hiệu thì vẫn có thể yêu cầu chia di sản thừa kế bất cứ lúc nào.

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan thời gian thực hiện quyền thừa kế

1. Thời gian thực hiện quyền thừa kế có thể bị kéo dài hay không?

Thời gian thực hiện quyền thừa kế có thể bị kéo dài, nhưng việc kéo dài này chỉ hợp pháp khi không làm vượt quá thời hiệu khởi kiện chia di sản theo quy định của pháp luật. Cụ thể, theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để yêu cầu chia di sản là:

  • 30 năm đối với bất động sản;
  • 10 năm đối với động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế (tức là thời điểm người để lại di sản chết).

Trong thực tế, các đồng thừa kế có thể thỏa thuận chưa chia ngay di sản, hoặc cùng nhau quản lý, sử dụng chung tài sản trong một thời gian. Việc này khiến thời gian thực hiện quyền thừa kế trên thực tế bị kéo dài, nhưng vẫn được chấp nhận nếu không phát sinh tranh chấp và vẫn nằm trong thời hiệu khởi kiện.

2. Nếu người thừa kế không thực hiện quyền thừa kế trong thời gian quy định thì có hậu quả gì không?

Nếu người thừa kế không thực hiện quyền thừa kế trong thời gian quy định, thì hậu quả pháp lý rất rõ ràng theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, nếu hết thời hiệu khởi kiện yêu cầu chia di sản (30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản) mà người thừa kế không yêu cầu, thì mất quyền khởi kiện để chia di sản đó. Khi đó, phần di sản không được yêu cầu chia sẽ thuộc quyền sở hữu của người đang quản lý di sản, nếu có. Nếu không có ai quản lý, thì:

  • Di sản sẽ thuộc về người đang chiếm hữu hợp pháp theo quy định tại Điều 236 Bộ luật Dân sự 2015;
  • Nếu không có ai chiếm hữu, di sản sẽ thuộc về Nhà nước.

Tóm lại, nếu không thực hiện quyền thừa kế đúng thời hạn, người thừa kế có thể mất quyền lợi đối với di sản và di sản đó sẽ được chuyển giao cho người khác hoặc Nhà nước theo luật định.

3. Mất bao lâu để hoàn tất thủ tục thực hiện quyền thừa kế theo pháp luật hiện hành?

Trường hợp không có tranh chấp, theo Điều 44 Luật Công chứng 2024, tổ chức hành nghề công chứng phải thực hiện niêm yết công khai việc tiếp nhận công chứng văn bản phân chia di sản, thời hạn niêm yết là 15 ngày.

Nếu có tranh chấp giữa các đồng thừa kế, thời gian xử lý sẽ dài hơn do phải qua quy trình theo quy định tại Điều 203 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015:

  • Thời gian giải quyết sơ thẩm: 4 – 6 tháng.
  • Nếu có kháng cáo, phúc thẩm: có thể kéo dài thêm 3 – 6 tháng hoặc hơn.

Tổng thời gian có thể kéo dài từ 6 tháng đến trên 1 năm, tùy mức độ phức tạp và diễn biến của vụ việc.

4. Thời gian thực hiện quyền thừa kế có khác nhau giữa di sản thừa kế là tài sản và di sản thừa kế là bất động sản không?

Theo quy định tại Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời gian thực hiện quyền thừa kế có sự khác nhau giữa di sản là bất động sản và động sản. Cụ thể, đối với di sản là bất động sản (như nhà, đất), thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm kể từ thời điểm mở thừa kế. Trong khi đó, đối với di sản là động sản (như tiền, xe, tài sản di chuyển được), thời hiệu chỉ là 10 năm. Do đó, người thừa kế cần lưu ý thực hiện quyền của mình trong thời gian pháp luật quy định để tránh mất quyền lợi hợp pháp.

5. Trong trường hợp thỏa thuận giữa các đồng thừa kế, thời gian thực hiện quyền thừa kế có thể thay đổi không?

Trong trường hợp có thỏa thuận giữa các đồng thừa kế, thời gian thực hiện quyền thừa kế có thể linh hoạt thay đổi, nhưng không làm thay đổi thời hiệu khởi kiện chia di sản theo quy định pháp luật. Cụ thể, pháp luật không bắt buộc các đồng thừa kế phải chia di sản ngay sau khi người để lại di sản qua đời. Nếu các đồng thừa kế cùng đồng ý chưa chia, hoặc cùng quản lý, sử dụng di sản chung một thời gian rồi mới phân chia sau, thì việc thực hiện quyền thừa kế có thể được trì hoãn theo thỏa thuận. Trường hợp này không bị coi là vi phạm thời hiệu, miễn là sau đó không phát sinh tranh chấp.

Tuy nhiên, nếu sau một thời gian dài thỏa thuận mà phát sinh tranh chấp, thì việc yêu cầu Tòa án chia di sản vẫn phải nằm trong thời hiệu quy định tại Điều 623 Bộ luật Dân sự (10 năm đối với động sản, 30 năm đối với bất động sản) kể từ thời điểm mở thừa kế. Nếu đã hết thời hiệu mà một bên khởi kiện, thì có thể bị Tòa án từ chối giải quyết nếu bên kia yêu cầu áp dụng thời hiệu.

Vì vậy, thỏa thuận giữa các đồng thừa kế có thể kéo dài thời gian thực hiện quyền thừa kế trên thực tế, nhưng không làm thay đổi thời hiệu khởi kiện theo luật. Để tránh rủi ro mất quyền lợi, các bên nên lập văn bản thỏa thuận rõ ràng và tiến hành thủ tục chia di sản trong thời hạn luật định.

V. Có nên tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về thời gian thực hiện quyền thừa kế không?

Trên đây là bài viết của NPLaw về thời gian thực hiện quyền thừa kế, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến thời gian thực hiện quyền thừa kế. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, hãy liên hệ ngay với NPLaw.