Hiện nay, nguy cơ dữ liệu cá nhân bị thu thập, sử dụng sai mục đích hoặc rò rỉ nên cần thiết phải bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến.
Trong thời đại số hóa mạnh mẽ hiện nay, nguy cơ dữ liệu cá nhân bị thu thập, sử dụng sai mục đích hoặc rò rỉ nên cần thiết phải bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến.
I. Thực trạng liên quan đến bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến
Sự bùng nổ của Internet và các nền tảng số đã thúc đẩy giao dịch trực tuyến phát triển mạnh mẽ, nhưng đồng thời kéo theo nhiều vấn đề đáng lo ngại về an toàn dữ liệu cá nhân. Hiện nay, người dùng ngày càng dễ dàng chia sẻ thông tin trong quá trình mua hàng, thanh toán, đăng ký tài khoản hay sử dụng dịch vụ số. Tuy nhiên, mức độ bảo vệ dữ liệu trong các hoạt động này vẫn chưa tương xứng với rủi ro thực tế.
- Thứ nhất, tình trạng thu thập dữ liệu quá mức và thiếu minh bạch vẫn phổ biến: Nhiều website, ứng dụng yêu cầu người dùng cung cấp thông tin vượt quá nhu cầu giao dịch hoặc không giải thích rõ ràng mục đích sử dụng dữ liệu. Chính sách quyền riêng tư thường dài, khó hiểu, dẫn đến việc người dùng đồng ý mà không nắm rõ quyền và rủi ro của mình.
- Thứ hai, các vụ rò rỉ dữ liệu cá nhân trong giao dịch trực tuyến xảy ra ngày càng nhiều: Từ thông tin thanh toán, số điện thoại, email đến lịch sử mua sắm, dữ liệu có thể bị đánh cắp bởi hacker hoặc lộ lọt từ chính hệ thống quản lý của doanh nghiệp. Tình trạng mua bán dữ liệu trái phép xuất hiện phổ biến trên chợ đen, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền riêng tư của người dùng.
- Thứ ba, năng lực bảo mật của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế: Không ít doanh nghiệp nhỏ, sàn thương mại điện tử hoặc dịch vụ trực tuyến chưa đầu tư đúng mức cho an ninh mạng. Việc mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập hoặc xây dựng quy trình quản trị an toàn thông tin còn thiếu đồng bộ, dẫn đến nguy cơ bị tấn công hoặc khai thác trái phép.

- Thứ tư, nhận thức của người dùng về bảo vệ dữ liệu còn chưa đầy đủ: Nhiều người dùng có xu hướng chia sẻ thông tin cá nhân một cách tùy tiện, sử dụng mật khẩu yếu, không kiểm tra nguồn gốc trang web hoặc tải ứng dụng không rõ ràng, khiến bản thân dễ trở thành mục tiêu của tội phạm công nghệ.
- Thứ năm, khung pháp lý dù đã có nhưng vẫn còn khoảng trống trong thực thi: Mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân nhưng việc giám sát, xử lý vi phạm vẫn gặp khó khăn. Nhiều hành vi xâm phạm dữ liệu chưa được phát hiện kịp thời hoặc xử lý đủ mạnh để răn đe.
Từ những thực trạng trên có thể thấy bảo vệ dữ liệu trong giao dịch trực tuyến vẫn là thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp giữa doanh nghiệp, người dùng và cơ quan quản lý nhằm xây dựng môi trường giao dịch số an toàn, minh bạch và bền vững.
II. Khái niệm về bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến
Trong bối cảnh hoạt động giao dịch số phát triển mạnh mẽ, việc nhận diện đúng bản chất và vai trò của bảo vệ dữ liệu là nền tảng quan trọng để bảo đảm môi trường giao dịch an toàn. Các khái niệm dưới đây giúp làm rõ cách pháp luật và thực tiễn hiểu về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động trực tuyến.
1. Bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến là gì?
Bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến được hiểu là tập hợp các biện pháp pháp lý, kỹ thuật và quản trị nhằm bảo đảm an toàn cho dữ liệu cá nhân của người dùng khi tham gia giao dịch trên môi trường mạng.
Hoạt động này bao gồm:
- Kiểm soát việc thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu;
- Đảm bảo tính minh bạch khi sử dụng thông tin;
- Ngăn chặn truy cập trái phép, rò rỉ hoặc lạm dụng dữ liệu;
- Tôn trọng quyền riêng tư của người dùng trong suốt quá trình giao dịch.
Khái niệm này được gắn liền với các chuẩn mực quan trọng như bảo mật, toàn vẹn, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
2. Ai là chủ thể dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến?
Trong giao dịch trực tuyến, chủ thể dữ liệu chính là cá nhân có thông tin được thu thập hoặc xử lý thông qua việc:
- Đăng ký tài khoản;
- Mua hàng hoặc thanh toán online;
- Sử dụng ứng dụng, website, ví điện tử, mạng xã hội;
- Cung cấp thông tin để nhận hàng, nhận mã OTP, xác thực danh tính…
Chủ thể dữ liệu là người trực tiếp chịu ảnh hưởng khi dữ liệu bị thu thập quá mức, sử dụng sai mục đích hoặc bị rò rỉ, vì vậy pháp luật xác định họ là trung tâm của cơ chế bảo vệ dữ liệu.
3. Bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến có vai trò như thế nào đối với quyền riêng tư của khách hàng?
Bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với quyền riêng tư của khách hàng vì:
- Đảm bảo an toàn cho thông tin cá nhân, giảm nguy cơ lộ mật khẩu, thông tin thanh toán, danh tính hoặc hành vi tiêu dùng.
- Tăng cường quyền tự chủ của khách hàng trong việc kiểm soát thông tin: đồng ý, từ chối, yêu cầu chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu.
- Ngăn chặn hành vi lợi dụng dữ liệu để spam, lừa đảo, theo dõi hành vi hoặc sử dụng vào mục đích thương mại trái phép.
- Tạo niềm tin trong giao dịch, giúp khách hàng yên tâm sử dụng dịch vụ trực tuyến và thúc đẩy thương mại điện tử phát triển bền vững.
- Đảm bảo quyền riêng tư – quyền nhân thân cơ bản, được pháp luật bảo vệ ở cả cấp độ quốc gia và quốc tế.

Như vậy, bảo vệ dữ liệu trong giao dịch trực tuyến không chỉ là yêu cầu kỹ thuật hay thủ tục pháp lý, mà còn là nền tảng quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư, bảo đảm niềm tin của khách hàng và duy trì môi trường giao dịch số an toàn, minh bạch.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến
Trong bối cảnh giao dịch điện tử ngày càng phổ biến, pháp luật Việt Nam và quốc tế đều đặt ra những yêu cầu chặt chẽ nhằm bảo đảm dữ liệu của người dùng không bị xâm phạm, khai thác trái phép hay sử dụng sai mục đích. Các quy định này tạo ra khung pháp lý bắt buộc doanh nghiệp phải tuân thủ khi thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu cá nhân trong môi trường trực tuyến.
1. Bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến bao gồm những biện pháp kỹ thuật nào?
Theo Khoản 2 Điều 34 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, quy chuẩn kỹ thuật về bảo vệ dữ liệu cá nhân gồm quy chuẩn kỹ thuật đối với hệ thống thông tin, phần cứng, phần mềm, quản lý, vận hành, xử lý, bảo vệ dữ liệu cá nhân được xây dựng, ban hành và áp dụng tại Việt Nam.
Theo đó, các biện pháp kỹ thuật bảo vệ dữ liệu thường được pháp luật và tiêu chuẩn an ninh mạng khuyến nghị hoặc yêu cầu, bao gồm:
- Mã hóa dữ liệu (encryption): nhằm bảo đảm dữ liệu bị đánh cắp cũng không thể đọc được.
- Tường lửa (firewall) và hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS/IDS): kiểm soát các truy cập bất thường.
- Cơ chế xác thực đa lớp (MFA): tăng cường an toàn cho tài khoản trong giao dịch trực tuyến.
- Giám sát an ninh (security monitoring): theo dõi, phát hiện sớm hành vi trái phép.
- Sao lưu dữ liệu và khôi phục thảm họa: bảo đảm hệ thống vẫn hoạt động khi có sự cố.
Những biện pháp này là nền tảng giúp giảm thiểu rủi ro tấn công mạng và đánh cắp thông tin trong các giao dịch điện tử.
2. Doanh nghiệp phải thực hiện những biện pháp bảo mật nào để tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu trực tuyến?
Để tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu trực tuyến, doanh nghiệp cần lưu ý các biện pháp bảo mật như sau:
- Căn cứ khoản 2 Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015, trường hợp một bên nhận được thông tin bí mật của bên kia trong quá trình giao kết hợp đồng thì có trách nhiệm bảo mật thông tin và không được sử dụng thông tin đó cho mục đích riêng của mình hoặc cho mục đích trái pháp luật khác.
- Luật An toàn thông tin mạng 2015: Theo Điều 46 về trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an toàn thông tin mạng, phải lập, lưu giữ và bảo mật thông tin của khách hàng.
- Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025: Điều 29 quy định tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ mạng xã hội, dịch vụ truyền thông trực tuyến có trách nhiệm sau đây: Thông báo rõ ràng nội dung dữ liệu cá nhân thu thập khi chủ thể dữ liệu cá nhân cài đặt và sử dụng mạng xã hội, dịch vụ truyền thông trực tuyến; không thu thập trái phép dữ liệu cá nhân và ngoài phạm vi theo thỏa thuận với khách hàng; Công khai chính sách bảo mật, giải thích rõ cách thức thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu cá nhân; cung cấp cho người dùng cơ chế truy cập, chỉnh sửa, xóa dữ liệu và thiết lập quyền riêng tư cho dữ liệu cá nhân, báo cáo các vi phạm về bảo mật và quyền riêng tư; bảo vệ dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam khi chuyển dữ liệu xuyên biên giới; xây dựng quy trình xử lý vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân nhanh chóng và hiệu quả….
Những nghĩa vụ này buộc doanh nghiệp phải chủ động phòng ngừa thay vì chỉ phản ứng khi sự cố xảy ra.
3. Quy định pháp luật về việc lưu trữ dữ liệu giao dịch trực tuyến trong bao lâu?
Theo Khoản 3 Điều 3 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, dữ liệu cá nhân được lưu trữ trong khoảng thời gian phù hợp với mục đích xử lý dữ liệu cá nhân, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Việc lưu trữ quá thời gian cần thiết hoặc không có biện pháp bảo mật phù hợp có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý đối với doanh nghiệp.
4. Pháp luật Việt Nam quy định thế nào về bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến?
Theo Điều 29 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, tổ chức cá nhân phải có trách nhiệm bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến như sau:
- Thông báo rõ ràng nội dung dữ liệu cá nhân thu thập khi chủ thể dữ liệu cá nhân cài đặt và sử dụng mạng xã hội, dịch vụ truyền thông trực tuyến; không thu thập trái phép dữ liệu cá nhân và ngoài phạm vi theo thỏa thuận với khách hàng;
- Không được yêu cầu cung cấp hình ảnh, video chứa nội dung đầy đủ hoặc một phần giấy tờ tùy thân làm yếu tố xác thực tài khoản;
- Cung cấp lựa chọn cho phép người dùng từ chối thu thập và chia sẻ tệp dữ liệu (gọi là cookies);
- Cung cấp lựa chọn “không theo dõi” hoặc chỉ được theo dõi hoạt động sử dụng mạng xã hội, dịch vụ truyền thông trực tuyến khi có sự đồng ý của người sử dụng;

- Không nghe lén, nghe trộm hoặc ghi âm cuộc gọi và đọc tin nhắn văn bản khi không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác;
- Công khai chính sách bảo mật, giải thích rõ cách thức thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu cá nhân; cung cấp cho người dùng cơ chế truy cập, chỉnh sửa, xóa dữ liệu và thiết lập quyền riêng tư cho dữ liệu cá nhân, báo cáo các vi phạm về bảo mật và quyền riêng tư; bảo vệ dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam khi chuyển dữ liệu xuyên biên giới; xây dựng quy trình xử lý vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân nhanh chóng và hiệu quả.
Quy định này hướng tới việc tạo dựng môi trường giao dịch trực tuyến minh bạch, an toàn, tăng niềm tin cho người dùng và bảo vệ họ trước các rủi ro ngày càng phức tạp.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến
Việc bảo vệ dữ liệu trong giao dịch online thường gây ra nhiều băn khoăn cho cả khách hàng và doanh nghiệp. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến và lời giải đáp theo quy định pháp luật hiện hành.
1. Doanh nghiệp có phải báo cáo vi phạm dữ liệu khi bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến bị xâm phạm không?
Theo Khoản 1 Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định về nghĩa vụ thông báo vi phạm dữ liệu, theo đó:
- Bên kiểm soát dữ liệu cá nhân, bên kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân, bên thứ ba phát hiện vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân có thể gây tổn hại đến quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội hoặc xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của chủ thể dữ liệu cá nhân thì phải thông báo cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân chậm nhất là 72 giờ kể từ khi phát hiện hành vi vi phạm.
- Trường hợp bên xử lý dữ liệu cá nhân phát hiện hành vi vi phạm phải thông báo kịp thời cho bên kiểm soát dữ liệu cá nhân hoặc bên kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân.
Như vậy, doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện thông báo kịp thời khi bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến bị xâm phạm, đồng thời phối hợp với các bên liên quan và cơ quan chuyên trách để xử lý sự cố, nhằm hạn chế thiệt hại cho chủ thể dữ liệu và tuân thủ đúng quy định pháp luật.
2. Các tiêu chuẩn quốc tế nào được áp dụng để bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến?
Một số tiêu chuẩn quốc tế quan trọng được áp dụng để bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến thường được áp dụng gồm:
- ISO/IEC 27001 – tiêu chuẩn về hệ thống quản lý an toàn thông tin.
- ISO/IEC 27002 – bộ quy tắc thực hành an ninh thông tin.
- PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) – tiêu chuẩn bảo mật quốc tế áp dụng cho dữ liệu thẻ thanh toán.
- OWASP Top 10 – khung hướng dẫn phòng chống rủi ro bảo mật khi phát triển hệ thống web.
Áp dụng các tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tăng độ tin cậy với khách hàng và giảm thiểu nguy cơ bị tấn công mạng.
3. Bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến có áp dụng cho dữ liệu thanh toán và thông tin thẻ tín dụng không?
Có. Đây là một trong những nhóm dữ liệu nhạy cảm nhất và được pháp luật bảo vệ rất chặt chẽ. Theo Điều 27 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, hoạt động thông tin tín dụng có trách nhiệm sau đây:
- Thực hiện đầy đủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân nhạy cảm, các tiêu chuẩn an toàn, bảo mật trong hoạt động tài chính, ngân hàng theo quy định của pháp luật;
- Không sử dụng thông tin tín dụng của chủ thể dữ liệu cá nhân để chấm điểm, xếp hạng tín dụng, đánh giá thông tin tín dụng, đánh giá mức độ tín nhiệm về tín dụng của chủ thể dữ liệu cá nhân khi chưa có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân;
- Chỉ thu thập những dữ liệu cá nhân cần thiết phục vụ cho hoạt động thông tin tín dụng từ các nguồn phù hợp với quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan;
- Thông báo cho chủ thể dữ liệu cá nhân trong trường hợp lộ, mất thông tin về tài khoản ngân hàng, tài chính, tín dụng, thông tin tín dụng.
Do đó, bất kỳ giao dịch trực tuyến nào có liên quan đến thanh toán đều phải áp dụng tiêu chuẩn bảo vệ nâng cao.
4. Các công cụ kỹ thuật nào giúp doanh nghiệp nâng cao bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến?
Doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều công cụ kỹ thuật hỗ trợ giúp doanh nghiệp nâng cao bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến như:
- Hệ thống mã hóa SSL/TLS cho website.
- Dịch vụ quét lỗ hổng bảo mật (VA) và kiểm thử xâm nhập (Pentest).
- Hệ thống giám sát an ninh (SIEM), cảnh báo sớm sự cố.
- Công cụ chống mã độc, chống tấn công DDoS.
- Công nghệ PCI tokenization để thay thế thông tin thẻ thực bằng chuỗi mã hoá.
Các công cụ này giúp giảm thiểu nguy cơ tấn công mạng và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý.
5. Khách hàng có thể khiếu nại khi doanh nghiệp không thực hiện bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến không?
Theo điểm đ Khoản 1 Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, một trong những quyền của chủ thể dữ liệu cá nhân là khiếu nại. Do đó, khách hàng có quyền khiếu nại trực tiếp đến doanh nghiệp, yêu cầu doanh nghiệp giải thích về việc thu thập, xử lý dữ liệu.Ngoài ra, có thể khiếu nại đến cơ quan nhà nước như Bộ Công Thương, Bộ Công an, Hội Bảo vệ người tiêu dùng,...
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về bảo vệ dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến
NPLaw có đội ngũ luật sư am hiểu chuyên sâu về pháp luật dữ liệu cá nhân, thương mại điện tử và an ninh mạng, giúp doanh nghiệp:
- Đánh giá rủi ro và xây dựng quy trình tuân thủ pháp luật.
- Xử lý sự cố dữ liệu và làm việc với cơ quan chức năng.
- Tư vấn chính sách bảo mật, điều khoản sử dụng, giao dịch trực tuyến.
Nhờ đó, doanh nghiệp hạn chế được trách nhiệm pháp lý, nâng cao uy tín và bảo đảm an toàn dữ liệu của khách hàng.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.