Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng là một trong những yêu cầu pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo quyền riêng tư và hạn chế rủi ro bị lộ, mất hoặc sử dụng sai mục đích. Pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định cụ thể về trách nhiệm và chế tài xử lý vi phạm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, trách nhiệm, mức xử phạt cũng như quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.

Bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng là một trong những yêu cầu pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo quyền riêng tư và hạn chế rủi ro bị lộ, mất hoặc sử dụng sai mục đích. Pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định cụ thể về trách nhiệm và chế tài xử lý vi phạm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, trách nhiệm, mức xử phạt cũng như quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.

I. Tìm hiểu về bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng

Bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng là việc tổ chức, cá nhân thu thập, lưu trữ và sử dụng thông tin khách hàng đúng quy định, đảm bảo không bị tiết lộ, truy cập trái phép hoặc sử dụng sai mục đích. Trong thời đại số, thông tin cá nhân trở thành tài sản quan trọng, dễ bị xâm phạm nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Việc bảo vệ thông tin không chỉ là yêu cầu đạo đức mà còn là nghĩa vụ pháp lý đối với doanh nghiệp và tổ chức, góp phần xây dựng niềm tin, uy tín và sự an toàn trong các giao dịch kinh tế, dân sự, thương mại.

II. Quy định pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng

1. Thế nào là bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng?

Bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng là việc áp dụng các biện pháp pháp lý, kỹ thuật và quản lý nhằm bảo đảm rằng thông tin cá nhân của khách hàng được thu thập, sử dụng, lưu trữ và xử lý một cách hợp pháp, minh bạch và an toàn. Điều này bao gồm việc không tiết lộ, không chia sẻ, không sử dụng sai mục đích hoặc không để bên thứ ba tiếp cận trái phép thông tin như: họ tên, số điện thoại, địa chỉ, số CMND/CCCD, thông tin tài khoản ngân hàng, dữ liệu sinh trắc học…

Theo quy định tại Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (sửa đổi năm 2023) và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân khi xử lý thông tin cá nhân phải đảm bảo tuân thủ đúng nguyên tắc: có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, chỉ dùng cho mục đích đã thông báo và phải bảo mật thông tin bằng các biện pháp phù hợp.

Tóm lại, bảo vệ thông tin cá nhân là trách nhiệm pháp lý và đạo đức nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu khách hàng, giảm thiểu nguy cơ bị lạm dụng hoặc rò rỉ thông tin. 

2. Trách nhiệm pháp lý liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng?

Trách nhiệm pháp lý liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng được quy định rõ trong Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (sửa đổi năm 2023). Theo đó, các tổ chức, cá nhân thu thập và xử lý thông tin cá nhân có trách nhiệm thực hiện đúng các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu, nếu vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

* Trách nhiệm pháp lý của bên xử lý dữ liệu

Tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân khi thu thập, lưu trữ, sử dụng hoặc chia sẻ thông tin cá nhân của khách hàng phải:

  • Có sự đồng ý rõ ràng của chủ thể thông tin trước khi thu thập và xử lý dữ liệu.
  • Chỉ sử dụng đúng mục đích đã thông báo; không được sử dụng vào mục đích thương mại hoặc chia sẻ cho bên thứ ba nếu không được phép.
  • Thực hiện các biện pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp để đảm bảo an toàn thông tin, tránh rò rỉ, mất mát hoặc bị truy cập trái phép.
  • Cung cấp thông tin về chính sách bảo vệ dữ liệu, cho phép khách hàng kiểm tra, chỉnh sửa hoặc yêu cầu xóa thông tin cá nhân của mình.

* Chế tài xử lý vi phạm

Nếu vi phạm, tùy theo mức độ và hậu quả, bên vi phạm có thể:

  • Bị xử phạt hành chính theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP, với mức phạt từ 10 đến 100 triệu đồng cho các hành vi như không có sự đồng ý của khách hàng, không bảo mật thông tin, cung cấp thông tin trái phép,…
  • Bị xử lý hình sự nếu việc vi phạm dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, xâm phạm nghiêm trọng đến quyền lợi của nhiều người, theo Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 (Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông).

* Trách nhiệm khắc phục hậu quả

Ngoài việc bị xử phạt, tổ chức vi phạm còn phải:

  • Khắc phục hậu quả, bao gồm bồi thường thiệt hại cho người bị ảnh hưởng.
  • Xóa bỏ hoặc chỉnh sửa thông tin theo yêu cầu của khách hàng.
  • Cam kết và thực hiện các biện pháp phòng ngừa tái phạm.

Tóm lại, trách nhiệm pháp lý trong việc bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng là rất cụ thể và nghiêm ngặt. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức, thiết lập quy trình bảo mật dữ liệu rõ ràng để tuân thủ quy định pháp luật và duy trì lòng tin của khách hàng.

3. Vi phạm quy định về bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng bị xử phạt thế nào?

Vi phạm quy định về bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng có thể dẫn đến các hình thức xử phạt hành chính và hình sự, tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm. Dưới đây là các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến vấn đề này:

* Xử phạt hành chính 

Theo Nghị định tại Điều 4 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, hành vi vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân sẽ có 03 hình thức xử lý như sau:

Điều 4. Xử lý vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân

Cơ quan, tổ chức, cá nhân vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân tùy theo mức độ có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính, xử lý hình sự theo quy định.

Theo dự thảo Nghị định Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng về xử phạt đối với hành vi vi phạm nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân như sau:

Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau: 

  • Dữ liệu cá nhân được xử lý trái quy định của pháp luật; 
  • Chủ thể dữ liệu không được biết và không được nhận thông báo về hoạt động liên quan tới xử lý dữ liệu cá nhân của mình; 
  • Dữ liệu cá nhân không được xử lý đúng với mục đích được đăng ký, tuyên bố về xử lý dữ liệu cá nhân; 
  • Dữ liệu cá nhân thu thập không phù hợp và không đúng giới hạn trong phạm vi, mục đích cần xử lý; 
  • Dữ liệu cá nhân được cập nhật, bổ sung trái với mục đích xử lý; 
  • Dữ liệu cá nhân không được áp dụng các biện pháp bảo vệ, bảo mật trong quá trình xử lý, bao gồm cả việc bảo vệ trước các hành vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và phòng, chống sự mất mát, phá hủy hoặc thiệt hại do sự cố, sử dụng các biện pháp kỹ thuật;
  • Dữ liệu cá nhân được lưu trữ quá thời gian phục vụ mục đích xử lý dữ liệu và quy định của pháp luật có liên quan.

Đồng thời, còn áp dụng các hình thức phạt bổ sung như:

  • Tước quyền sử dụng giấy phép kinh doanh ngành nghề cần thu thập dữ liệu cá nhân từ 01 tháng đến 03 tháng.
  • Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính.
  • Tạm đình chỉ hoặc đình chỉ có thời hạn xử lý dữ liệu cá nhân từ 01 tháng đến 03 tháng.

Và các biện pháp khắc phục hậu quả như:

  • Buộc hủy, xóa tới mức không thể khôi phục dữ liệu cá nhân đối với các hành vi vi phạm.
  • Buộc hoàn trả hoặc buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm
  • Công khai xin lỗi chủ thể dữ liệu cá nhân đối với các hành vi vi phạm.

* Xử lý hình sự

Đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội "Đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông". Hình phạt có thể bao gồm:

  • Phạt tiền đến 200 triệu đồng;
  • Phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm;
  • Hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 7 năm, tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm.

* Biện pháp khắc phục hậu quả

Ngoài các hình thức xử phạt nêu trên, tổ chức, cá nhân vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như:

  • Buộc xóa bỏ dữ liệu cá nhân đã thu thập trái phép;
  • Bồi thường thiệt hại cho người bị ảnh hưởng;
  • Đình chỉ hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân từ 1 đến 3 tháng;
  • Tước quyền sử dụng giấy phép kinh doanh, tịch thu phương tiện xử lý dữ liệu, trục xuất người nước ngoài (nếu có liên quan).

* Quyền của chủ thể dữ liệu

Chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật khi xảy ra vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.

Tóm lại, việc vi phạm quy định về bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng có thể dẫn đến các hình thức xử phạt nghiêm khắc. Do đó, các tổ chức, cá nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi của khách hàng và tránh các rủi ro pháp lý.

III. Giải đáp một số câu hỏi thắc mắc về bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng

1. Biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng hiện nay là gì?

Các biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng hiện nay được quy định rõ trong Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các tổ chức, doanh nghiệp cần chủ động áp dụng nhiều lớp bảo vệ để đảm bảo an toàn cho dữ liệu. Dưới đây là những biện pháp quan trọng:

  • Biện pháp kỹ thuật: Doanh nghiệp cần áp dụng công nghệ mã hóa, tường lửa, phần mềm diệt virus, hệ thống kiểm soát truy cập và phân quyền sử dụng dữ liệu. Đồng thời, thường xuyên cập nhật hệ thống bảo mật để ngăn chặn rò rỉ thông tin.
  • Biện pháp quản lý nội bộ: Phải có quy trình, chính sách cụ thể về việc thu thập, lưu trữ, xử lý và xóa dữ liệu cá nhân. Nhân sự được tiếp cận thông tin khách hàng cần được đào tạo về bảo mật và ký cam kết bảo mật.
  • Biện pháp pháp lý: Tổ chức phải có thông báo và xin sự đồng ý của khách hàng khi xử lý dữ liệu cá nhân, trừ các trường hợp được pháp luật cho phép xử lý không cần đồng ý. Ngoài ra, cần lưu trữ hồ sơ liên quan đến việc xử lý dữ liệu theo quy định.
  • Biện pháp giám sát và kiểm tra: Thiết lập bộ phận kiểm tra, giám sát nội bộ về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Định kỳ đánh giá rủi ro và kiểm tra hệ thống bảo mật nhằm phát hiện sớm lỗ hổng và xử lý kịp thời.
  • Phản hồi và xử lý khi xảy ra sự cố: Khi phát hiện rò rỉ thông tin cá nhân, tổ chức phải thông báo kịp thời cho chủ thể dữ liệu và Cục An toàn thông tin trong vòng 72 giờ, đồng thời triển khai biện pháp khắc phục hậu quả.
  • Bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng là nghĩa vụ pháp lý và là yếu tố tạo dựng lòng tin. Doanh nghiệp cần kết hợp đồng bộ giữa công nghệ, quy trình nội bộ và ý thức pháp lý để đảm bảo an toàn dữ liệu trong thời đại số.

2. Tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng?

Tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng không chỉ nằm ở yếu tố pháp lý mà còn là nền tảng thiết yếu để duy trì uy tín, niềm tin và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Cụ thể:

  • Bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng: Thông tin cá nhân là tài sản riêng tư, bao gồm họ tên, số điện thoại, địa chỉ, số CMND/CCCD, tài khoản ngân hàng… Việc bảo vệ những dữ liệu này là cách tôn trọng quyền cá nhân và bảo đảm an toàn cho khách hàng trước các nguy cơ bị lạm dụng, lừa đảo hay xâm hại danh dự.
  • Tạo dựng và giữ gìn niềm tin: Khách hàng chỉ chia sẻ thông tin cá nhân khi họ tin tưởng vào sự bảo mật. Doanh nghiệp có hệ thống bảo vệ dữ liệu minh bạch và an toàn sẽ chiếm được lòng tin, từ đó gia tăng sự trung thành và thiện cảm từ người tiêu dùng.
  • Tuân thủ pháp luật, tránh rủi ro pháp lý: Theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP, cá nhân và tổ chức vi phạm quy định bảo vệ thông tin cá nhân có thể bị xử phạt hành chính nặng, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017). Bảo vệ dữ liệu đúng quy định giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý.
  • Giữ gìn uy tín thương hiệu: Một sự cố rò rỉ thông tin cá nhân có thể khiến doanh nghiệp bị chỉ trích, mất uy tín nghiêm trọng. Trong thời đại số, uy tín thương hiệu có giá trị không nhỏ – vì vậy bảo mật dữ liệu là một phần của quản trị rủi ro thương hiệu.
  • Góp phần vào phát triển kinh tế số an toàn: Việc tôn trọng và bảo vệ dữ liệu cá nhân tạo môi trường giao dịch lành mạnh, thúc đẩy chuyển đổi số và tăng trưởng kinh tế bền vững, nhất là trong các lĩnh vực tài chính, thương mại điện tử, công nghệ.

Bảo vệ thông tin cá nhân không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là chiến lược kinh doanh thông minh, giúp doanh nghiệp khẳng định vị thế và phát triển lâu dài trong môi trường cạnh tranh hiện đại.

3. Có được khởi kiện khi phát hiện hành vi vi phạm quy định về bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng không?

Khi phát hiện hành vi vi phạm quy định về bảo vệ thông tin cá nhân, khách hàng hoàn toàn có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình. Theo Bộ luật Dân sự và Luật An toàn thông tin mạng, nếu thông tin cá nhân bị thu thập, sử dụng hoặc tiết lộ trái pháp luật gây thiệt hại, khách hàng có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại và buộc bên vi phạm chấm dứt hành vi trái phép. Việc khởi kiện giúp đảm bảo quyền kiểm soát, bảo mật thông tin cá nhân và răn đe các hành vi vi phạm. Do đó, khởi kiện là biện pháp pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư và lợi ích hợp pháp của cá nhân.

4. Doanh nghiệp cần làm gì để tuân thủ quy định bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng?

Để tuân thủ quy định về bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng, doanh nghiệp cần thực hiện đồng bộ nhiều biện pháp. Trước hết, doanh nghiệp phải xây dựng và ban hành chính sách bảo vệ dữ liệu rõ ràng, phù hợp với quy định pháp luật như Nghị định 13/2023/NĐ-CP. 

Tiếp theo, cần triển khai các biện pháp kỹ thuật bảo mật như mã hóa, phân quyền truy cập, hệ thống phòng chống xâm nhập và sao lưu dữ liệu định kỳ. Đồng thời, doanh nghiệp phải đào tạo nhân viên về bảo mật thông tin và quy trình xử lý dữ liệu cá nhân. Việc xin phép và thông báo rõ ràng cho khách hàng khi thu thập, sử dụng dữ liệu là bắt buộc. 

Ngoài ra, doanh nghiệp cần giám sát, kiểm tra định kỳ và sẵn sàng xử lý kịp thời khi xảy ra sự cố rò rỉ thông tin. Tuân thủ các quy định này giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng, xây dựng niềm tin và tránh rủi ro pháp lý. 

5. Khách hàng có quyền gì trong việc kiểm soát và yêu cầu xử lý thông tin cá nhân của mình?

Khách hàng có quyền kiểm soát và yêu cầu xử lý thông tin cá nhân của mình theo quy định tại Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP. Quy định này khẳng định chủ thể dữ liệu được quyền biết, đồng ý hoặc từ chối việc xử lý dữ liệu cá nhân, truy cập, chỉnh sửa, xóa dữ liệu, hạn chế hoặc phản đối xử lý dữ liệu, cũng như quyền rút lại sự đồng ý. Cụ thể như sau:

Theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP, dữ liệu cá nhân là thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự trên môi trường điện tử gắn liền với một con người cụ thể hoặc giúp xác định một con người cụ thể.

Xử lý dữ liệu cá nhân là một hoặc nhiều hoạt động tác động tới dữ liệu cá nhân, như: thu thập, ghi, phân tích, xác nhận, lưu trữ, chỉnh sửa, công khai, kết hợp, truy cập, truy xuất, thu hồi, mã hóa, giải mã, sao chép, chia sẻ, truyền đưa, cung cấp, chuyển giao, xóa, hủy dữ liệu cá nhân hoặc các hành động khác có liên quan.

Và tại Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP có quy định về quyền của chủ thể dữ liệu trong bảo vệ dữ liệu cá nhân như sau:

(1) Quyền được biết

Chủ thể dữ liệu được biết về hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.

(2) Quyền đồng ý

Chủ thể dữ liệu được đồng ý hoặc không đồng ý cho phép xử lý dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp quy định tại Điều 17 Nghị định 13/2023/NĐ-CP:

  • Trong trường hợp khẩn cấp, cần xử lý ngay dữ liệu cá nhân có liên quan để bảo vệ tính mạng, sức khỏe của chủ thể dữ liệu hoặc người khác. Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Xử lý dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân, Bên thứ ba có trách nhiệm chứng minh trường hợp này.
  • Việc công khai dữ liệu cá nhân theo quy định của luật.
  • Việc xử lý dữ liệu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong trường hợp tình trạng khẩn cấp về quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, thảm họa lớn, dịch bệnh nguy hiểm; khi có nguy cơ đe dọa an ninh, quốc phòng nhưng chưa đến mức ban bố tình trạng khẩn cấp; phòng, chống bạo loạn, khủng bố, phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật theo quy định của luật.
  • Để thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng của chủ thể dữ liệu với cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan theo quy định của luật.
  • Phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước đã được quy định theo luật chuyên ngành.

(3) Quyền truy cập

Chủ thể dữ liệu được truy cập để xem, chỉnh sửa hoặc yêu cầu chỉnh sửa dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.

(4) Quyền rút lại sự đồng ý

Chủ thể dữ liệu được quyền rút lại sự đồng ý của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.

(5) Quyền xóa dữ liệu

Chủ thể dữ liệu được xóa hoặc yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.

(6) Quyền hạn chế xử lý dữ liệu

  • Chủ thể dữ liệu được yêu cầu hạn chế xử lý dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác;
  • Việc hạn chế xử lý dữ liệu được thực hiện trong 72 giờ sau khi có yêu cầu của chủ thể dữ liệu, với toàn bộ dữ liệu cá nhân mà chủ thể dữ liệu yêu cầu hạn chế, trừ trường hợp luật có quy định khác.

(7) Quyền cung cấp dữ liệu

Chủ thể dữ liệu được yêu cầu Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân cung cấp cho bản thân dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.

(8) Quyền phản đối xử lý dữ liệu

  • Chủ thể dữ liệu được phản đối Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân xử lý dữ liệu cá nhân của mình nhằm ngăn chặn hoặc hạn chế tiết lộ dữ liệu cá nhân hoặc sử dụng cho mục đích quảng cáo, tiếp thị, trừ trường hợp luật có quy định khác;
  • Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân thực hiện yêu cầu của chủ thể dữ liệu trong 72 giờ sau khi nhận được yêu cầu, trừ trường hợp luật có quy định khác.

(9) Quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện

Chủ thể dữ liệu có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật.

(10) Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại

Chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật khi xảy ra vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.

(11) Quyền tự bảo vệ

Chủ thể dữ liệu có quyền tự bảo vệ theo quy định của Bộ luật Dân sự, luật khác có liên quan và Nghị định 13/2023/NĐ-CP, hoặc yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền thực hiện các phương thức bảo vệ quyền dân sự theo quy định tại Điều 11 Bộ luật Dân sự:

Khi quyền dân sự của cá nhân, pháp nhân bị xâm phạm thì chủ thể đó có quyền tự bảo vệ theo quy định của Bộ luật Dân sự, luật khác có liên quan hoặc yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền:

  • Công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền dân sự của mình.
  • Buộc chấm dứt hành vi xâm phạm.
  • Buộc xin lỗi, cải chính công khai.
  • Buộc thực hiện nghĩa vụ.
  •  Buộc bồi thường thiệt hại.
  • Hủy quyết định cá biệt trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, người có thẩm quyền.
  • Yêu cầu khác theo quy định của luật.

Ngoài ra, khách hàng còn có quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện và yêu cầu bồi thường thiệt hại khi quyền về dữ liệu cá nhân bị vi phạm. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng giúp bảo vệ quyền riêng tư và nâng cao trách nhiệm của tổ chức, doanh nghiệp trong việc xử lý thông tin cá nhân khách hàng. Việc hiểu và thực thi đúng các quyền này góp phần xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, tôn trọng quyền lợi người dùng.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng

Dịch vụ tư vấn pháp lý về bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng giúp doanh nghiệp và cá nhân hiểu rõ quy định pháp luật hiện hành, đồng thời xác định trách nhiệm và quyền lợi liên quan đến việc xử lý dữ liệu cá nhân. Đội ngũ luật sư NP Law giàu kinh nghiệm hỗ trợ đánh giá chính sách bảo mật, soạn thảo hợp đồng và văn bản pháp lý, tư vấn biện pháp bảo vệ hiệu quả. Chúng tôi còn đại diện khách hàng giải quyết tranh chấp, xử lý vi phạm và bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi thông tin cá nhân bị xâm phạm hoặc sử dụng trái phép.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo