Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, kinh doanh online trở thành một xu hướng phổ biến, giúp cá nhân dễ dàng tiếp cận khách hàng và mở rộng thị trường mà không cần cửa hàng vật lý. Tuy nhiên, để đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh và quyền lợi của người tiêu dùng, pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể đối với cá nhân kinh doanh bán hàng online. Việc tuân thủ các quy định pháp luật không chỉ giúp cá nhân kinh doanh online hoạt động hợp pháp mà còn tránh được các rủi ro về thuế, hợp đồng và bảo vệ người tiêu dùng.
Sự phát triển của công nghệ và thương mại điện tử đã mở ra cơ hội kinh doanh rộng lớn cho cá nhân, đặc biệt là thông qua các nền tảng trực tuyến như mạng xã hội, sàn thương mại điện tử và website bán hàng. Cá nhân kinh doanh online không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mặt bằng, mở rộng thị trường mà còn mang lại lợi nhuận cao với mô hình linh hoạt. Sau đây, kính mời quý độc giả cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến cá nhân kinh doanh bán hàng online.
I. Tìm hiểu về cá nhân kinh doanh bán hàng online
Cá nhân kinh doanh bán hàng online là những người thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trên các nền tảng trực tuyến như mạng xã hội, sàn thương mại điện tử hoặc website cá nhân. Đây là một hình thức kinh doanh phổ biến, giúp người bán dễ dàng tiếp cận khách hàng mà không cần mở cửa hàng truyền thống.

Hoạt động kinh doanh online chịu sự quản lý của nhiều cơ quan nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại điện tử, thuế và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Tùy vào quy mô hoạt động, cá nhân có thể cần đăng ký kinh doanh và thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật. Bên cạnh đó, người bán cũng cần đảm bảo cung cấp thông tin minh bạch về sản phẩm, giá cả, chính sách đổi trả và bảo hành để tạo niềm tin cho khách hàng và tránh vi phạm các quy định về thương mại điện tử.
Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và xu hướng mua sắm trực tuyến, kinh doanh online ngày càng trở thành lựa chọn hấp dẫn cho nhiều cá nhân. Tuy nhiên, để hoạt động hiệu quả và bền vững, người bán cần tuân thủ các quy định pháp luật và áp dụng chiến lược kinh doanh phù hợp.
II. Quy định pháp luật về cá nhân kinh doanh bán hàng online
1. Thế nào là cá nhân kinh doanh bán hàng online?
Cá nhân kinh doanh bán hàng online là cá nhân thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ thông qua không gian mạng, phương tiện điện tử hoặc các nền tảng thương mại điện tử nhằm mục đích sinh lợi. Hình thức kinh doanh này có thể bao gồm việc bán hàng qua mạng xã hội (Facebook, Zalo, TikTok...), sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki...), website cá nhân hoặc các nền tảng trực tuyến khác.
2. Điều kiện để cá nhân kinh doanh bán hàng online
Theo Điều 79 Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh online có thể thuộc hai trường hợp:

- Phải đăng ký hộ kinh doanh : Nếu cá nhân có địa điểm kinh doanh cố định, hoạt động thường xuyên và sử dụng lao động, họ phải đăng ký hộ kinh doanh;
- Không bắt buộc đăng ký: Nếu cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ, không có địa điểm cố định và không thuê lao động, thì không phải đăng ký hộ kinh doanh.
Nếu lập website bán hàng, phải thông báo với Bộ Công Thương theo Điều 53 Nghị định 52/2013/NĐ-CP.
Nếu bán hàng trên sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki...), phải cung cấp đầy đủ thông tin theo Điều 29-34 Nghị định 52/2013/NĐ-CP.
3. Cơ quan nào quản lý việc cá nhân kinh doanh bán hàng online?
Cá nhân sử dụng website thương mại điện tử để bán hàng, họ phải thông báo với Bộ Công Thương theo Điều 27 Nghị định 52/2013/NĐ-CP. Về nghĩa vụ thuế, theo Điều 42 Luật Quản lý thuế 2019, cá nhân kinh doanh online phải kê khai và nộp thuế đầy đủ.
Đồng thời, theo Điều 79 Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, nếu cá nhân kinh doanh online có địa điểm cố định, hoạt động thường xuyên và thuê lao động, họ phải đăng ký hộ kinh doanh tại Sở Kế hoạch và Đầu tư.
Như vậy, cá nhân bán hàng online tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định của Bộ Công Thương, Tổng cục Thuế và Sở Kế hoạch và Đầu tư.
III. Một số thắc mắc về cá nhân kinh doanh bán hàng online
1. Cá nhân kinh doanh bán hàng online có chịu trách nhiệm về công dụng và chất lượng hàng hóa không?
Theo khoản 5 Điều 3 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, kinh doanh bán hàng online thuộc loại giao dịch từ xa, tức là giao dịch được thực hiện trên không gian mạng mà người tiêu dùng không thể kiểm tra, tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm trước khi mua. Vì vậy, người bán hàng online có nghĩa vụ cung cấp thông tin minh bạch và đầy đủ để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Cụ thể, theo điểm h khoản 1 Điều 37 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, cá nhân kinh doanh bán hàng online phải công khai chi tiết về công dụng, cách thức sử dụng và chính sách bảo hành của sản phẩm. Ngoài ra, người bán còn phải cung cấp thông tin về chi phí giao hàng, phương thức thanh toán, điều kiện đổi trả, thuế và các chi phí phát sinh khác để đảm bảo giao dịch minh bạch.
Như vậy, cá nhân kinh doanh online có trách nhiệm cung cấp chính xác và đầy đủ thông tin về sản phẩm, bao gồm công dụng, hướng dẫn sử dụng, điều kiện bảo hành, chính sách đổi trả, nhằm đảm bảo quyền lợi của khách hàng và tránh vi phạm pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng
2. Việc cá nhân kinh doanh bán hàng online bán hàng trên các sàn thương mại thì có chịu thuế không?
Theo Điều 4 Thông tư 40/2021/TT-BTC, nếu cá nhân có doanh thu từ 100 triệu đồng trên năm trở xuống thì không phải nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân. Tuy nhiên, nếu doanh thu từ 100 triệu đồng trên năm trở lên, cá nhân kinh doanh online phải thực hiện nghĩa vụ thuế, bao gồm thuế GTGT và thuế TNCN tùy theo ngành nghề kinh doanh.
Như vậy, nếu cá nhân kinh doanh bán hàng online bán hàng trên các sàn thương mại có doanh thu từ 100 triệu đồng trên năm trở xuống thì không phải nộp thuế. Ngược lại, nếu doanh thu từ 100 triệu đồng trên năm trở lên, cá nhân kinh doanh phải kê khai và nộp thuế theo quy định.
3. Cá nhân kinh doanh bán hàng online có cần đăng ký kinh doanh không?
Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 39/2007/NĐ-CP, cá nhân hoạt động thương mại không phải đăng ký kinh doanh nếu thuộc các trường hợp cụ thể như:
- Buôn bán hàng rong, buôn bán vặt, bán quà vặt không có địa điểm cố định;
- Buôn chuyến, mua hàng từ nơi khác về bán lại theo từng chuyến;
- Cung cấp các dịch vụ nhỏ lẻ như đánh giày, bán vé số, chữa khóa, sửa xe…;
- Các hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên khác mà không yêu cầu đăng ký kinh doanh.
Như vậy, cá nhân kinh doanh nếu thuộc các trường hợp như buôn bán hàng rong, buôn bán vặt, buôn chuyến hoặc cung cấp dịch vụ nhỏ lẻ thì không cần phải đăng ký kinh doanh.
4. Cá nhân kinh doanh bán hàng online có phải tuân thủ các quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng không?
Theo quy định của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, cá nhân kinh doanh bán hàng online vẫn phải tuân thủ đầy đủ các quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, tương tự như tổ chức, doanh nghiệp. Cụ thể, tại Điều 37 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, người bán hàng online có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, minh bạch thông tin về sản phẩm, giá cả, nguồn gốc, phương thức thanh toán, chính sách đổi trả và quy trình xử lý khiếu nại. Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 38 của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, người tiêu dùng có quyền được khiếu nại, bồi thường nếu sản phẩm hoặc dịch vụ không đúng cam kết.
Như vậy, cá nhân kinh doanh bán hàng online không thể tự ý hoạt động mà không tuân theo các quy định về bảo vệ người tiêu dùng. Nếu vi phạm, họ có thể bị xử phạt hành chính hoặc chịu trách nhiệm pháp lý, tùy theo mức độ vi phạm. Do đó, cá nhân bán hàng online cần công khai thông tin rõ ràng, đảm bảo chất lượng sản phẩm và có chính sách chăm sóc khách hàng phù hợp để tránh rủi ro pháp lý.
5. Cá nhân kinh doanh bán hàng online có cần phải nộp báo cáo thuế định kỳ không?
Theo Điều 4 Thông tư 40/2021/TT-BTC, cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 100 triệu đồng/năm trở xuống thì không phải nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân. Nếu doanh thu vượt mức này, cá nhân kinh doanh phải kê khai và nộp thuế theo quy định. Ngoài ra, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm khai thuế chính xác, trung thực và nộp hồ sơ thuế đúng hạn theo yêu cầu của cơ quan thuế. Về nghĩa vụ kê khai thuế định kỳ, căn cứ Điều 8 Thông tư 40/2021/TT-BTC, cá nhân kinh doanh nộp thuế theo phương pháp khoán không cần kê khai hàng tháng hoặc hàng quý, mà cơ quan thuế sẽ xác định số thuế phải nộp và thông báo để cá nhân thực hiện.
Như vậy, cá nhân kinh doanh bán hàng online chỉ cần nộp báo cáo thuế định kỳ nếu doanh thu trên 100 triệu đồng/năm và tùy vào phương thức kê khai thuế.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan cá nhân kinh doanh bán hàng online
Trên đây là bài viết của NPLaw về cá nhân kinh doanh bán hàng online, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến cá nhân kinh doanh bán hàng online. Nếu cần hỗ trợ về các vấn đề pháp lý khác, hãy liên hệ với NPLaw theo thông tin sau: