Trong bối cảnh thủ tục thuế ngày càng chặt chẽ và yêu cầu giải trình với cơ quan quản lý ngày càng chuyên sâu, việc đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế đang trở thành giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo đúng quy định pháp luật, giảm áp lực hành chính và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình kê khai, quyết toán và hoàn thuế.
Trong bối cảnh thủ tục thuế ngày càng chặt chẽ và yêu cầu giải trình với cơ quan quản lý ngày càng chuyên sâu, việc đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế đang trở thành giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo đúng quy định pháp luật, giảm áp lực hành chính và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình kê khai, quyết toán và hoàn thuế.
I. Thực trạng liên quan đến đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế
Trong thực tiễn hoạt động sản xuất, kinh doanh hiện nay, việc đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế đã trở thành nhu cầu phổ biến và mang tính tất yếu, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống pháp luật thuế liên tục được sửa đổi, bổ sung theo hướng chặt chẽ và tăng cường quản lý rủi ro. Cơ quan thuế không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận tờ khai mà còn thường xuyên thực hiện thanh tra, kiểm tra, yêu cầu giải trình, đối chiếu dữ liệu hóa đơn điện tử, dòng tiền và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp mới thành lập hoặc doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài – gặp không ít khó khăn khi trực tiếp làm việc với cơ quan thuế. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc chưa nắm vững quy định pháp luật thuế, thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống phát sinh, hoặc không kịp thời cập nhật các chính sách thuế mới. Điều này dẫn đến việc giải trình thiếu căn cứ, hồ sơ chuẩn bị chưa đầy đủ, kéo dài thời gian làm việc và tiềm ẩn nguy cơ bị truy thu, xử phạt vi phạm hành chính về thuế.
Bên cạnh đó, trong các đợt thanh tra, kiểm tra thuế hoặc khi thực hiện thủ tục hoàn thuế, quyết toán thuế, cơ quan thuế thường yêu cầu doanh nghiệp cung cấp khối lượng lớn hồ sơ, chứng từ và giải trình chi tiết về bản chất giao dịch. Nếu doanh nghiệp không có người đại diện am hiểu pháp luật thuế và quy trình làm việc với cơ quan thuế, quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp có thể không được bảo vệ đầy đủ.
Chính vì vậy, xu hướng ủy quyền cho luật sư hoặc đơn vị tư vấn thuế đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế ngày càng gia tăng. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp chuyên nghiệp hóa quá trình làm việc với cơ quan quản lý nhà nước mà còn góp phần hạn chế rủi ro pháp lý, đảm bảo việc tuân thủ pháp luật thuế và ổn định hoạt động sản xuất, kinh doanh trong dài hạn.
II. Khái niệm về đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế
Từ thực tiễn phát sinh nhiều vướng mắc trong quá trình kê khai, quyết toán, thanh tra và giải trình thuế, việc xác định đúng đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm thông tin trao đổi chính xác, thống nhất và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trước cơ quan quản lý thuế.
1. Đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế là gì?
Đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế là cá nhân hoặc tổ chức được doanh nghiệp ủy quyền hợp pháp để thay mặt doanh nghiệp thực hiện các công việc liên quan đến thuế như: nộp hồ sơ, làm việc, giải trình, cung cấp tài liệu, nhận thông báo và tham gia các buổi thanh tra, kiểm tra, quyết toán thuế với cơ quan thuế.
Người đại diện này có thể là người trong nội bộ doanh nghiệp (kế toán, quản lý tài chính) hoặc bên thứ ba như luật sư, công ty tư vấn thuế, căn cứ trên giấy ủy quyền hợp lệ.
2. Doanh nghiệp có bắt buộc phải cử đại diện làm việc với cơ quan thuế không?
Pháp luật thuế không bắt buộc doanh nghiệp phải cử một chức danh riêng để làm việc với cơ quan thuế, tuy nhiên trên thực tế, mọi hoạt động làm việc với cơ quan thuế đều phải thông qua người đại diện hợp pháp của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể trực tiếp cử người đại diện theo pháp luật hoặc ủy quyền cho cá nhân, tổ chức khác tham gia làm việc. Việc ủy quyền là cần thiết trong trường hợp người đại diện theo pháp luật không trực tiếp tham gia hoặc khi doanh nghiệp cần chuyên môn sâu về pháp luật thuế để xử lý các vấn đề phức tạp.
3. Đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế khác gì với người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp?
Người đại diện theo pháp luật là chủ thể được ghi nhận trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và có thẩm quyền đại diện doanh nghiệp trong mọi giao dịch theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.

Trong khi đó, đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế chỉ thực hiện các công việc cụ thể liên quan đến thuế trong phạm vi được ủy quyền. Người đại diện làm việc với cơ quan thuế không mặc nhiên có đầy đủ quyền như người đại diện theo pháp luật, mà quyền hạn được xác định rõ trong văn bản ủy quyền, thời hạn và nội dung công việc được giao.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế
Để việc đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế được pháp luật công nhận và bảo đảm giá trị pháp lý trong quá trình giải quyết các thủ tục thuế, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định cụ thể về chủ thể được ủy quyền, hình thức ủy quyền, phạm vi công việc và trách nhiệm pháp lý phát sinh.
1. Điều kiện pháp lý đối với cá nhân được ủy quyền làm đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế
Theo quy định của pháp luật dân sự và pháp luật thuế, cá nhân được doanh nghiệp ủy quyền làm đại diện làm việc với cơ quan thuế phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định tại Điều 20 Bộ luật Dân sự 2015.
Đồng thời, cá nhân này phải được doanh nghiệp ủy quyền hợp pháp bằng văn bản. Pháp luật thuế không yêu cầu người được ủy quyền bắt buộc phải là người lao động của doanh nghiệp, do đó doanh nghiệp có thể ủy quyền cho kế toán thuê ngoài, luật sư hoặc tổ chức hành nghề dịch vụ thuế theo quy định tại Điều 104 Luật Quản lý thuế 2019.
2. Pháp luật có yêu cầu hình thức cụ thể đối với văn bản ủy quyền đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế không?
Hiện nay, pháp luật không có yêu cầu hình thức cụ thể đối với văn bản ủy quyền đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế.
Đối với lĩnh vực thuế, văn bản ủy quyền thường được lập dưới hình thức giấy ủy quyền hoặc hợp đồng ủy quyền, trong đó ghi rõ thông tin bên ủy quyền, bên được ủy quyền, phạm vi công việc, thời hạn ủy quyền và chữ ký hợp lệ của các bên. Trong một số thủ tục thuế điện tử, cơ quan thuế còn yêu cầu doanh nghiệp thực hiện ủy quyền trên hệ thống điện tử theo hướng dẫn của cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
3. Phạm vi công việc của đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế bao gồm những nội dung gì?
Theo Điều 104 Luật Quản lý thuế năm 2019, phạm vi công việc của đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế do đại lý thuế cung cấp cho người nộp thuế theo hợp đồng bao gồm:
- Thủ tục đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, quyết toán thuế, lập hồ sơ đề nghị miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế và các thủ tục về thuế khác thay người nộp thuế;
- Dịch vụ tư vấn thuế;
- Dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại Điều 150 của Luật này. Doanh nghiệp siêu nhỏ được xác định theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Việc xác định rõ phạm vi này là cần thiết để tránh vượt quá thẩm quyền và phát sinh rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.
4. Trách nhiệm pháp lý của đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế theo quy định pháp luật là gì?
Người được ủy quyền làm việc với cơ quan thuế có trách nhiệm thực hiện đúng nội dung ủy quyền, cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và phối hợp với cơ quan thuế trong quá trình giải quyết thủ tục thuế.
Trường hợp đại diện có hành vi vi phạm pháp luật như cung cấp thông tin sai sự thật, giả mạo hồ sơ hoặc vượt quá phạm vi ủy quyền gây thiệt hại cho doanh nghiệp, thì tùy tính chất, mức độ vi phạm, người đại diện có thể bị xử phạt hành chính hoặc chịu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.
Theo quy định tại khoản 4 Điều 28 Thông tư số 10/2021/TT-BTC, xử lý các hành vi vi phạm có các mức: Đình chỉ kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế hoặc thu hồi giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế của đại lý thuế, đình chỉ hoặc chấm dứt hành nghề của nhân viên đại lý thuế. Trách nhiệm hình sự của đại lý thuế được quy định tại Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017. Có 02 điều luật trọng tâm liên quan đến lĩnh vực đại lý thuế là Điều 200 (Tội trốn thuế) và Điều 223 (Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế gây hậu quả nghiêm trọng).
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế
Trong thực tế áp dụng, việc đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế thường phát sinh nhiều câu hỏi liên quan đến thẩm quyền, hình thức ủy quyền và trách nhiệm pháp lý. Dưới đây là những vấn đề được doanh nghiệp quan tâm nhiều nhất.
1. Đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế có bắt buộc là người đại diện theo pháp luật không?
Pháp luật không bắt buộc người đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế phải là người đại diện theo pháp luật. Doanh nghiệp có thể ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức khác tham gia làm việc với cơ quan thuế, miễn là việc ủy quyền được lập hợp pháp. Tuy nhiên, người đại diện theo pháp luật vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm cao nhất đối với nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
2. Trường hợp chấm dứt ủy quyền, doanh nghiệp phải thông báo cho cơ quan thuế bằng hình thức nào?
Khi chấm dứt ủy quyền, doanh nghiệp cần lập văn bản thông báo chấm dứt ủy quyền gửi đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Việc thông báo có thể thực hiện bằng văn bản giấy hoặc thông qua cổng thông tin điện tử của cơ quan thuế, tùy theo thủ tục hành chính cụ thể. Việc thông báo kịp thời giúp tránh phát sinh giao dịch, hồ sơ do người không còn thẩm quyền thực hiện.

3. Đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế có được ký hồ sơ, văn bản thuế không?
Đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế được ký hồ sơ, văn bản thuế nếu nội dung này được ghi rõ trong văn bản ủy quyền. Việc ký kết chỉ có giá trị pháp lý trong phạm vi ủy quyền và không thay thế hoàn toàn thẩm quyền của người đại diện theo pháp luật, trừ trường hợp pháp luật cho phép hoặc có ủy quyền đầy đủ.
4. Doanh nghiệp có thể cử nhiều người cùng làm đại diện làm việc với cơ quan thuế không?
Pháp luật không hạn chế số lượng người được doanh nghiệp ủy quyền làm đại diện làm việc với cơ quan thuế. Doanh nghiệp có thể cử nhiều người đại diện, mỗi người đảm nhận phạm vi công việc khác nhau hoặc cùng phối hợp thực hiện một nội dung, miễn là phạm vi, quyền hạn của từng người được quy định rõ trong văn bản ủy quyền để tránh chồng chéo hoặc vượt thẩm quyền.
5. Nếu đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế vượt quá phạm vi ủy quyền thì trách nhiệm pháp lý được xử lý ra sao?
Trường hợp người đại diện vượt quá phạm vi ủy quyền, về nguyên tắc, doanh nghiệp không phải chịu trách nhiệm đối với phần hành vi vượt quá đó, trừ trường hợp doanh nghiệp biết mà không phản đối hoặc chấp thuận kết quả. Tuy nhiên, đối với nghĩa vụ thuế phát sinh hợp pháp, doanh nghiệp vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm chính trước cơ quan thuế.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế
Luật sư tại NPLaw có kinh nghiệm thực tiễn trong việc đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế ở nhiều giai đoạn khác nhau, từ kê khai, quyết toán đến thanh tra, kiểm tra và xử lý tranh chấp thuế. Việc lựa chọn NPLaw giúp doanh nghiệp được hỗ trợ chuyên sâu về pháp lý, xây dựng phương án làm việc phù hợp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh trong quan hệ với cơ quan thuế.