Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, việc mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến, kéo theo đó là những vấn đề pháp lý liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch. Để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và đảm bảo hoạt động kinh doanh minh bạch, pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định điều chỉnh việc đặt hàng online, từ hợp đồng mua bán, chất lượng hàng hóa đến trách nhiệm của người bán khi có vi phạm. Những quy định này giúp tạo hành lang pháp lý vững chắc, hạn chế rủi ro và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng khi tham gia giao dịch trực tuyến.
Trong thời đại công nghệ số phát triển mạnh mẽ, đặt hàng online đã trở thành xu hướng phổ biến, mang lại nhiều tiện ích cho người tiêu dùng nhờ sự nhanh chóng, tiện lợi và đa dạng lựa chọn. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, hình thức mua sắm này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro như giao hàng chậm, sản phẩm không đúng mô tả hoặc lừa đảo thương mại. Sau đây, kính mời quý độc giả cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến đặt hàng online.
I. Nhu cầu đặt hàng online hiện nay
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, nhu cầu đặt hàng online ngày càng gia tăng và trở thành xu hướng mua sắm phổ biến của người tiêu dùng. Với sự tiện lợi, nhanh chóng và đa dạng lựa chọn, mua sắm trực tuyến giúp người dùng dễ dàng tiếp cận hàng ngàn sản phẩm chỉ với vài thao tác đơn giản trên điện thoại hoặc máy tính. Đặc biệt, sau đại dịch COVID-19, thói quen mua sắm online đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống, từ các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu như thực phẩm, quần áo, mỹ phẩm đến các sản phẩm giá trị cao như đồ điện tử, nội thất.

Ngoài ra, sự phát triển của các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki, cũng như các dịch vụ giao hàng nhanh, thanh toán điện tử đã góp phần thúc đẩy nhu cầu đặt hàng online ngày càng tăng cao. Không chỉ thuận tiện, hình thức mua sắm này còn giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh giá cả, tìm kiếm khuyến mãi và tiếp cận nhiều ưu đãi hấp dẫn. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ và xu hướng số hóa, đặt hàng online sẽ tiếp tục trở thành phương thức mua sắm chủ đạo trong tương lai.
II. Quy định pháp luật về đặt hàng online
1. Đặt hàng online là gì?
Đặt hàng online là quá trình mua sắm trực tuyến thông qua các nền tảng thương mại điện tử, trang web bán hàng, ứng dụng di động hoặc mạng xã hội. Người mua có thể lựa chọn sản phẩm, đặt hàng và thanh toán mà không cần đến trực tiếp cửa hàng.
2. Đặt hàng online nhưng không giao hàng thì xử lý như thế nào?
Khi đặt hàng online nhưng không nhận được hàng, người mua cần kiểm tra tình trạng đơn hàng bằng cách xem lại email, tin nhắn xác nhận hoặc tra cứu trên hệ thống của đơn vị vận chuyển nếu có mã vận đơn. Đồng thời, liên hệ trực tiếp với bên bán để yêu cầu cung cấp thông tin về quá trình giao hàng.
Tiếp theo, người mua nên liên hệ, thương lượng với người bán để yêu cầu thực hiện đúng cam kết hoặc bồi thường thiệt hại (nếu có).

Nếu người bán không hợp tác, người mua cần thu thập và lưu giữ các chứng cứ liên quan, bao gồm hóa đơn, biên lai thanh toán, tin nhắn, email trao đổi hoặc các cam kết của bên bán.
Nếu có dấu hiệu gian lận, lừa đảo, người mua có thể trình báo cơ quan công an để yêu cầu xử lý hình sự theo Bộ luật Hình sự.
3. Đặt hàng online nhưng giao hàng không đúng sản phẩm thì xử lý như thế nào?
Theo Khoản 1, Điều 39 Luật Thương mại 2005, hàng hóa được coi là không phù hợp với hợp đồng khi không đáp ứng các yêu cầu thông thường, bao gồm:
- Không phù hợp với mục đích sử dụng phổ biến của hàng hóa cùng loại.
- Không đáp ứng mục đích cụ thể mà bên mua đã thông báo hoặc bên bán phải biết khi ký hợp đồng.
- Chất lượng không đúng với mẫu hàng hóa mà bên bán đã cung cấp cho bên mua.
- Cách thức bảo quản, đóng gói không đúng quy chuẩn thông thường hoặc không phù hợp để bảo vệ hàng hóa.
Nếu hàng hóa không đáp ứng các tiêu chí trên, bên mua có quyền từ chối nhận hàng được quy định tại Khoản 2, Điều 39 Luật Thương mại 2005.
III. Giải đáp một số câu hỏi về đặt hàng online
1. Có được khởi kiện khi đặt hàng online nhưng giao không đúng sản phẩm không?
Khoản 3 Điều 36 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 quy định rằng người tiêu dùng có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu dịch vụ hoặc hàng hóa được cung cấp không đúng nội dung đã đăng ký, công bố, quảng cáo, cam kết hoặc niêm yết, gây thiệt hại cho người tiêu dùng. Do đó, khi mua phải hàng hóa kém chất lượng, không đúng tính năng, công dụng, số lượng, giá cả hoặc không đảm bảo đúng như cam kết, người tiêu dùng hoàn toàn có quyền yêu cầu bồi thường. Tuy nhiên, trước khi khởi kiện, người mua có thể thương lượng với người bán để tìm ra giải pháp hòa giải và thỏa thuận mức bồi thường phù hợp, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả hai bên.
2. Đặt hàng online có được xem là ký kết hợp đồng không?
Theo Khoản 1, Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Đặc biệt, giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu (email, tin nhắn, xác nhận đơn hàng trực tuyến…) được coi là giao dịch bằng văn bản theo quy định của Luật Giao dịch điện tử 2005.
Như vậy, trong bối cảnh mua bán hàng hóa trực tuyến, đặt hàng online có thể được xem là giao kết hợp đồng. Khi người mua thực hiện hành vi đặt hàng và người bán xác nhận đơn hàng thông qua email, tin nhắn hoặc hệ thống của sàn thương mại điện tử, hợp đồng mua bán đã được hình thành.
3. Bán hàng online có cần phải thành lập công ty không?
Bán hàng online không bắt buộc phải thành lập công ty, nhưng tùy vào quy mô kinh doanh, người bán có thể lựa chọn đăng ký hộ kinh doanh cá thể hoặc thành lập doanh nghiệp để hoạt động hợp pháp. Theo Khoản 2 Điều 79 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, cá nhân không bắt buộc phải đăng ký hộ kinh doanh nếu hoạt động thương mại mang tính nhỏ lẻ, không có địa điểm kinh doanh cố định, không thuê lao động và không thường xuyên xuất hóa đơn.
Tuy nhiên, nếu hoạt động kinh doanh có doanh thu lớn, thuê lao động hoặc muốn mở rộng quy mô, người bán nên đăng ký hộ kinh doanh hoặc thành lập công ty để đảm bảo tuân thủ pháp luật, dễ dàng tiếp cận các dịch vụ tài chính, ký kết hợp đồng và xây dựng thương hiệu uy tín.
Như vậy, Cá nhân bán hàng online không bắt buộc phải thành lập công ty, nhưng nếu có doanh thu lớn, thuê lao động hoặc muốn kinh doanh hợp pháp lâu dài, nên đăng ký hộ kinh doanh hoặc thành lập công ty.
4. Việc đặt hàng online có được xem là một hợp đồng mua bán hợp pháp không?
Theo Điều 24 Luật Thương mại 2005, hợp đồng mua bán hàng hóa có thể được xác lập bằng:
- Lời nói;
- Văn bản;
- Hành vi cụ thể.
Trong giao dịch thương mại điện tử, theo Khoản 1 Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể được thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Đặc biệt, giao dịch thông qua phương tiện điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu được coi là giao dịch bằng văn bản.
Ngoài ra, theo Điều 35 Luật Giao dịch điện tử 2023, hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng truyền thống nếu:
- Các bên thể hiện rõ ý chí giao kết;
- Thông tin được lưu trữ dưới dạng thông điệp dữ liệu.
Như vậy, đặt hàng online là một hợp đồng mua bán hợp pháp, được xác lập theo Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Giao dịch điện tử 2023.
5. Có cần ký hợp đồng hoặc xác nhận đặt hàng bằng văn bản khi mua hàng online không?
Theo Điều 24 Luật Thương mại 2005, hợp đồng mua bán hàng hóa có thể được xác lập bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Trong giao dịch thương mại điện tử, việc đặt hàng và xác nhận đơn qua email, tin nhắn hoặc hệ thống của sàn thương mại điện tử thường được coi là một hình thức hợp đồng, mà không cần văn bản ký kết giữa hai bên.
Nhìn chung, mua hàng online không cần hợp đồng văn bản, nhưng người mua vẫn nên lưu lại các bằng chứng giao dịch như hóa đơn, email xác nhận hoặc tin nhắn để tránh rủi ro khi có tranh chấp. Nếu giao dịch có giá trị lớn hoặc có điều khoản phức tạp, việc lập hợp đồng hoặc có xác nhận bằng văn bản sẽ giúp bảo vệ quyền lợi tốt hơn.
6. Người mua có thể đổi trả hàng trong trường hợp nào? Có thời gian giới hạn không?
Theo Khoản 1 và điểm đ Khoản 2 Điều 30 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, nếu sản phẩm, hàng hóa, linh kiện, phụ kiện được bảo hành, bên bán có trách nhiệm đổi mới hoặc hoàn tiền trong hai trường hợp sau:
-
Hết thời gian bảo hành nhưng không sửa chữa hoặc khắc phục được lỗi;
-
Đã bảo hành từ 03 lần trở lên nhưng lỗi vẫn không khắc phục được.
Về thời gian giới hạn đổi trả hàng thì hiện nay pháp luật Việt Nam không quy định một khoảng thời gian cố định cho việc đổi trả hàng hóa, mà tùy thuộc vào loại hàng hóa, thỏa thuận giữa các bên và chính sách của bên bán.
Như vậy, nếu sản phẩm có bảo hành nhưng không thể sửa chữa hoặc lỗi tái diễn dù đã bảo hành 3 lần, bên bán phải đổi mới hoặc hoàn tiền. Đối với các mặt hàng khác, việc đổi trả phụ thuộc vào chính sách riêng của bên bán.
7. Người bán có nghĩa vụ gì khi cung cấp thông tin về sản phẩm trên nền tảng thương mại điện tử?
Theo Điều 37 Nghị định 52/2013/NĐ-CP khi cung cấp thông tin về sản phẩm trên nền tảng thương mại điện tử, người bán có các nghĩa vụ sau:
- Cung cấp đầy đủ và chính xác thông tin theo quy định tại Điều 29 Nghị định 52/2013/NĐ-CP khi đăng ký sử dụng dịch vụ trên sàn giao dịch thương mại điện tử;
- Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, dịch vụ theo quy định từ Điều 30 đến Điều 34 Nghị định 52/2013/NĐ-CP;
- Đảm bảo tính chính xác, trung thực của thông tin sản phẩm, dịch vụ được cung cấp trên sàn thương mại điện tử, không gây nhầm lẫn hoặc sai lệch cho người tiêu dùng;
- Tuân thủ quy định pháp luật về quảng cáo, khuyến mại, sở hữu trí tuệ, bảo vệ người tiêu dùng, tránh cung cấp thông tin sai lệch hoặc vi phạm quyền lợi khách hàng;
Như vậy, người bán cần đảm bảo minh bạch thông tin sản phẩm, tuân thủ pháp luật để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh.
8. Khi người mua đặt hàng nhưng không nhận, người bán có quyền khiếu nại hoặc yêu cầu bồi thường không?
Khi bên mua đã đặt hàng nhưng không nhận, họ đã vi phạm hợp đồng, vì theo Khoản 1, Điều 50 Luật Thương mại 2005, bên mua có nghĩa vụ thanh toán và nhận hàng theo thỏa thuận. Trong trường hợp này, bên bán có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm hợp đồng, nếu có thỏa thuận trong hợp đồng hoặc điều khoản đặt hàng.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về đặt hàng online
Trên đây là bài viết của NPLaw về đặt hàng online, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến đặt hàng online. Nếu cần hỗ trợ về các vấn đề pháp lý khác , hãy liên hệ với NPLaw theo thông tin sau: