Việc đặt tên cho công ty con không chỉ thể hiện bản sắc thương hiệu mà còn phải tuân thủ các quy định pháp luật nhằm đảm bảo tính hợp pháp và tránh tranh chấp thương mại. Theo pháp luật doanh nghiệp hiện hành, tên công ty con cần đáp ứng các yêu cầu về sự khác biệt, không trùng lặp hoặc gây nhầm lẫn với các doanh nghiệp đã đăng ký trước đó. Đồng thời, tên gọi cũng phải phù hợp với thuần phong mỹ tục và không vi phạm các điều cấm theo quy định pháp luật. Do đó, doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ các quy định liên quan để lựa chọn tên công ty con phù hợp, vừa đảm bảo yếu tố pháp lý vừa hỗ trợ chiến lược phát triển lâu dài
Việc lựa chọn một cái tên phù hợp sẽ góp phần xây dựng uy tín, tạo sự kết nối với công ty mẹ và giúp công ty con phát triển bền vững trong tương lai. Đồng thời, một tên gọi rõ ràng, độc đáo và tuân thủ các quy định pháp luật sẽ giúp doanh nghiệp tránh những rủi ro pháp lý cũng như tạo điều kiện thuận lợi trong hoạt động kinh doanh. Sau đây, kính mời quý độc giả cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến đặt tên công ty con.
I. Tìm hiểu về đặt tên công ty con
Đặt tên cho công ty con là một bước quan trọng trong quá trình mở rộng doanh nghiệp, giúp tạo dựng bản sắc thương hiệu và nâng cao uy tín trên thị trường. Khi đặt tên, doanh nghiệp cần cân nhắc các yếu tố như sự liên kết với công ty mẹ, tính dễ nhớ, phù hợp với ngành nghề hoạt động và đảm bảo khả năng đăng ký pháp lý.

Tên công ty con có thể phản ánh mối quan hệ với công ty mẹ bằng cách sử dụng một phần của tên gốc, kết hợp thêm yếu tố phân biệt để thể hiện tính chuyên môn hoặc lĩnh vực hoạt động cụ thể. Ngoài ra, việc chọn tên ngắn gọn, dễ đọc và dễ phát âm cũng giúp tăng tính nhận diện thương hiệu. Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra tính khả dụng của tên trên các nền tảng pháp lý và kỹ thuật số để tránh tranh chấp thương hiệu hoặc khó khăn trong việc xây dựng sự hiện diện trực tuyến.
II. Quy định pháp luật về đặt tên công ty con
1. Thế nào là đặt tên công ty con?
Đặt tên công ty con là quá trình lựa chọn và đăng ký tên chính thức cho công ty con khi thành lập, tuân theo quy định pháp luật Việt Nam. Công ty con là doanh nghiệp có tư cách pháp nhân độc lập hoặc phụ thuộc vào công ty mẹ, do đó tên công ty con có thể có sự liên hệ với công ty mẹ nhưng vẫn phải đảm bảo các quy định pháp lý về đặt tên doanh nghiệp.
2. Việc đặt tên công ty con được quy định như thế nào?
Theo Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020, tên công ty con phải bao gồm hai thành phần: loại hình doanh nghiệp và tên riêng, được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, chữ F, J, Z, W, chữ số và ký hiệu. Nếu công ty con có tên bằng tiếng nước ngoài hoặc tên viết tắt, theo Điều 39 Luật Doanh nghiệp 2020, tên bằng tiếng nước ngoài phải được dịch từ tên tiếng Việt sang một trong những tiếng nước ngoài hệ chữ La-tinh và được in với khổ chữ nhỏ hơn trên các tài liệu giao dịch.

Ngoài ra, theo Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020, tên công ty con không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác đã đăng ký. Nếu công ty con có tên tương tự công ty mẹ, phải có yếu tố phân biệt, chẳng hạn như thêm ngành nghề, địa điểm hoặc đặc điểm khác. Nếu tên công ty con xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, theo Khoản 2 Điều 19 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, doanh nghiệp có tên vi phạm phải đổi tên theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.
Như vậy, việc đặt tên công ty con phải tuân thủ các quy định về đặt tên doanh nghiệp, đảm bảo không trùng lặp, không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và phù hợp với mô hình công ty. Trước khi đăng ký, doanh nghiệp nên tra cứu trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để tránh vi phạm và đảm bảo hợp lệ.
3. Cơ quan nào quản lý việc đặt tên công ty con?
Theo Khoản 2 Điều 18 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, Phòng Đăng ký kinh doanh có trách nhiệm tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, bao gồm việc đặt tên công ty. Tên công ty con phải tuân thủ Điều 37, Điều 38 và Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020, trong đó quy định:
- Tên doanh nghiệp phải bao gồm loại hình doanh nghiệp và tên riêng;
- Không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác;
- Không được sử dụng từ ngữ vi phạm thuần phong mỹ tục hoặc xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
Như vậy, Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư là cơ quan trực tiếp xét duyệt và quản lý việc đặt tên công ty con.
III. Một số thắc mắc phổ biến về đặt tên công ty con
1. Có thể đặt tên công ty con trùng với công ty mẹ không?
Theo quy định tại Khoản 1 Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp không được đặt tên trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký trước đó, bao gồm công ty mẹ và công ty con.
Tuy nhiên, theo Khoản 3 Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020, các quy định về tên gây nhầm lẫn tại Khoản 2 (như trùng tên riêng, chỉ khác nhau bởi ký hiệu, số thứ tự, hoặc các cụm từ “miền Bắc”, “miền Nam”...) không áp dụng đối với công ty con của công ty mẹ.
Như vậy, không được đặt tên công ty con hoàn toàn giống với công ty mẹ (bao gồm cả loại hình doanh nghiệp và tên riêng) nhưng có thể đặt trùng tên riêng giữa công ty con và công ty mẹ, miễn là có yếu tố phân biệt như khác loại hình doanh nghiệp (TNHH, Cổ phần...) hoặc thêm yếu tố bổ sung (địa danh, ngành nghề...).
2. Có thể đặt tên công ty con trùng với tên viết tắt của công ty khác không?
Theo Khoản 1 Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020, tên doanh nghiệp không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký. Trong đó, Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định chi tiết các trường hợp tên doanh nghiệp bị coi là trùng hoặc gây nhầm lẫn, bao gồm tên viết tắt trùng với doanh nghiệp khác đã đăng ký.
Ngoài ra, theo khoản 2 Điều 19 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, nếu tên doanh nghiệp xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, đặc biệt là trùng với nhãn hiệu, tên thương mại được bảo hộ, doanh nghiệp vi phạm bắt buộc phải đổi tên.
Tóm lại, việc đặt tên công ty con không thể trùng với tên viết tắt của công ty khác, nếu không sẽ gây nhầm lẫn hoặc vi phạm quyền sở hữu công nghiệp. Trước khi đăng ký tên doanh nghiệp, cần kiểm tra kỹ trên Hệ thống đăng ký doanh nghiệp quốc gia và Cục Sở hữu trí tuệ để tránh vi phạm quy định pháp luật.
3. Có thể đặt tên công ty con bằng tiếng nước ngoài không?
Theo Khoản 1 Điều 39 Luật Doanh nghiệp 2020, tên doanh nghiệp bằng tiếng nước ngoài là tên được dịch từ tên tiếng Việt sang một trong những ngôn ngữ sử dụng hệ chữ La-tinh. Khi dịch, tên riêng của doanh nghiệp có thể giữ nguyên hoặc dịch theo nghĩa tương ứng.
Ngoài ra, theo Khoản 2 Điều 39, nếu doanh nghiệp có tên bằng tiếng nước ngoài, tên này phải được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn so với tên tiếng Việt tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh, cũng như trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu và ấn phẩm do doanh nghiệp phát hành.
Như vậy, có thể đặt tên công ty con bằng tiếng nước ngoài nhưng phải là tên dưới dạng dịch từ tiếng Việt sang một trong những tiếng nước ngoài hệ chữ La-tinh.
4. Công ty con có cần bổ sung loại hình doanh nghiệp trong tên không?
Theo Khoản 1 Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020, tên doanh nghiệp phải bao gồm hai thành tố:
- Loại hình doanh nghiệp;
- Tên riêng của doanh nghiệp.
Điều này áp dụng cho tất cả doanh nghiệp, bao gồm cả công ty con. Do đó, công ty con khi thành lập phải ghi rõ loại hình doanh nghiệp trong tên để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật.
Như vậy, công ty con bắt buộc phải có loại hình doanh nghiệp trong tên thay vì chỉ đặt tên riêng mà không ghi rõ loại hình doanh nghiệp. Việc này giúp đảm bảo tính hợp pháp, tránh nhầm lẫn và tuân thủ đúng quy định của.
5. Có thể đổi tên công ty con sau khi đăng ký không?
Công ty con có thể đổi tên sau khi đăng ký, nhưng phải thực hiện thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật. Theo Khoản 1, Điều 28 Luật Doanh nghiệp 2020, tên doanh nghiệp là một trong những nội dung quan trọng trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Ngoài ra, theo Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020, tên mới của công ty con không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác đã đăng ký.
Thủ tục đổi tên công ty con được thực hiện theo Khoản 1 Điều 31 Luật Doanh nghiệp 2020, đồng thời thông báo đến cơ quan thuế, ngân hàng và đối tác để tránh ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
Như vậy, công ty con hoàn toàn có thể đổi tên sau khi đăng ký, nhưng phải đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật, tránh trùng lặp và vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
6. Một số lưu ý quan trọng khi đặt tên công ty con
-
Tên công ty con phải có loại hình doanh nghiệp và tên riêng: Theo Khoản 1 Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020, tên công ty con bắt buộc phải bao gồm hai thành phần: loại hình doanh nghiệp và tên riêng.
-
Không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác: Theo Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020, tên công ty con không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký trước đó. Trước khi đăng ký tên công ty con, doanh nghiệp nên tra cứu trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để tránh vi phạm.
-
Không được sử dụng tên vi phạm quyền sở hữu công nghiệp: Theo Khoản 2 Điều 19 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, nếu tên công ty con xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, doanh nghiệp bắt buộc phải đổi tên. Để tránh vi phạm, doanh nghiệp nên tra cứu nhãn hiệu trên hệ thống của Cục Sở hữu trí tuệ trước khi đăng ký tên.
-
Không sử dụng từ ngữ cấm theo Luật Doanh nghiệp: Theo Khoản 3 Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020, tên công ty con không được sử dụng từ ngữ vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục. Ngoài ra, không được sử dụng tên cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức vũ trang nhân dân… nếu chưa được phép.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến đặt tên công ty con
Trên đây là bài viết của NPLaw về đặt tên công ty con, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến đặt tên công ty con. Nếu cần hỗ trợ về các vấn đề pháp lý khác, hãy liên hệ với NPLaw theo thông tin sau: