Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Việc đặt tên doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò quan trọng trong quá trình đăng ký kinh doanh, không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu mà còn tạo sự khác biệt trên thị trường. Tuy nhiên, để đảm bảo tính hợp pháp và tránh gây nhầm lẫn, tên doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của pháp luật. Sau đây, kính mời quý độc giả cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến đặt tên doanh nghiệp tư nhân.

Việc đặt tên doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò quan trọng trong quá trình đăng ký kinh doanh, không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu mà còn tạo sự khác biệt trên thị trường. Tuy nhiên, để đảm bảo tính hợp pháp và tránh gây nhầm lẫn, tên doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của pháp luật. Sau đây, kính mời quý độc giả cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến đặt tên doanh nghiệp tư nhân.

I. Tổng quan về đặt tên doanh nghiệp tư nhân

Việc đặt tên doanh nghiệp tư nhân là một bước quan trọng trong quá trình đăng ký kinh doanh, giúp xác định danh tính pháp lý và thương hiệu của doanh nghiệp. Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, tên doanh nghiệp phải bao gồm loại hình doanh nghiệp và tên riêng, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc về ngôn ngữ, không trùng lặp hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác.

Ngoài ra, doanh nghiệp có thể đăng ký tên bằng tiếng nước ngoài hoặc tên viết tắt, nhưng phải đảm bảo phù hợp với quy định pháp luật. Tên doanh nghiệp cũng phải được gắn tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện và sử dụng trên các giấy tờ giao dịch. Những quy định này giúp đảm bảo tính minh bạch, trật tự trong hoạt động kinh doanh và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình hoạt động.

II. Quy định pháp luật về đặt tên doanh nghiệp tư nhân

1. Thế nào là đặt tên doanh nghiệp tư nhân?

Đặt tên doanh nghiệp tư nhân là quá trình lựa chọn và đăng ký một tên riêng hợp pháp cho doanh nghiệp tư nhân theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Tên doanh nghiệp phải bao gồm loại hình doanh nghiệp và tên riêng, được viết bằng chữ cái tiếng Việt, các chữ F, J, Z, W, chữ số và ký hiệu.

2. Việc đặt tên doanh nghiệp tư nhân được quy định như thế nào?

Việc đặt tên doanh nghiệp tư nhân được quy định tại Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020, trong đó yêu cầu tên doanh nghiệp phải có hai thành tố: Loại hình doanh nghiệp và Tên riêng. Tên riêng phải được viết bằng chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ F, J, Z, W, chữ số và ký hiệu. 

Tên doanh nghiệp phải không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký theo Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020, đồng thời không được sử dụng tên cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội hoặc từ ngữ vi phạm thuần phong mỹ tục theo Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020. Nếu doanh nghiệp có tên bằng tiếng nước ngoài, thì đó phải là bản dịch từ tiếng Việt và được in với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt tại trụ sở và trên giấy tờ giao dịch. Tên doanh nghiệp phải được gắn tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện và được ghi trên các giấy tờ, hợp đồng, ấn phẩm do doanh nghiệp phát hành. 

3. Có được đặt tên doanh nghiệp tư nhân bằng chữ Hán không?

Theo quy định tại Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020, tên doanh nghiệp tư nhân phải bao gồm hai thành tố: loại hình doanh nghiệp và tên riêng. Tên riêng của doanh nghiệp chỉ được sử dụng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ F, J, Z, W, chữ số và ký hiệu. 

Ngoài ra, theo Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp không được đặt tên trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký, không sử dụng tên của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội, lực lượng vũ trang nhân dân nếu không được chấp thuận, và không sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm thuần phong mỹ tục, văn hóa dân tộc. Do đó, tên doanh nghiệp tư nhân không được đặt bằng chữ Hán, vì luật không cho phép sử dụng ký tự ngoài bảng chữ cái tiếng Việt (trừ các chữ F, J, Z, W). 

III. Một số thắc mắc về đặt tên doanh nghiệp tư nhân

1. Những trường hợp nào được xem là tên gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp tư nhân khác?

Theo khoản 2 Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020, một doanh nghiệp tư nhân khi đăng ký tên phải đảm bảo không vi phạm các trường hợp bị coi là tên gây nhầm lẫn, bao gồm:

  • Tên được đọc giống với doanh nghiệp đã đăng ký, dù cách viết khác;
  • Tên viết tắt trùng với tên viết tắt của doanh nghiệp đã đăng ký;
  • Tên bằng tiếng nước ngoài trùng với doanh nghiệp đã đăng ký;
  • Tên riêng chỉ khác với doanh nghiệp cùng loại bởi một số thứ tự hoặc một chữ cái;
  • Tên riêng chỉ khác bởi ký hiệu “&”, “và”, “.”, “,”, “+”, “-”, “_”;
  • Tên riêng chỉ khác bởi từ “Tân” hoặc “Mới”;
  • Tên riêng chỉ khác bởi cụm từ khu vực như "miền Bắc", "miền Nam", "miền Trung"…;
  • Tên riêng trùng hoàn toàn với tên riêng của doanh nghiệp đã đăng ký.

Như vậy, những trường hợp nêu trên được xem là tên gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp tư nhân khác. Khi đặt tên doanh nghiệp tư nhân, cần kiểm tra kỹ để đảm bảo không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã tồn tại.

2. Chủ doanh nghiệp có thể đặt tên doanh nghiệp tư nhân bằng tiếng nước ngoài không?

Theo Khoản 1 và Khoản 2 Điều 39 Luật Doanh nghiệp 2020, chủ doanh nghiệp có thể đặt tên doanh nghiệp tư nhân hoàn toàn bằng tiếng nước ngoài nếu đáp ứng điều kiện sau:

  • Tên doanh nghiệp bằng tiếng nước ngoài phải được dịch từ tên tiếng Việt sang một trong những ngôn ngữ hệ chữ La-tinh. Khi dịch, tên riêng có thể giữ nguyên hoặc dịch theo nghĩa tương ứng;
  • Tên bằng tiếng nước ngoài phải được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh và trên giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu, ấn phẩm của doanh nghiệp.

Như vậy, doanh nghiệp có thể đặt tên doanh nghiệp tư nhân bằng tiếng nước ngoài dịch từ tiếng Việt sang hệ chữ La-tinh , tên riêng của doanh nghiệp có thể giữ nguyên hoặc dịch theo nghĩa tương ứng và tên tiếng nước ngoài phải được in nhỏ hơn tên tiếng Việt trên bảng hiệu, giấy tờ doanh nghiệp.

3. Có thể sử dụng địa danh hoặc tên cá nhân để đặt tên doanh nghiệp tư nhân không?

Theo Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020, tên tiếng Việt của doanh nghiệp bao gồm hai thành tố: Loại hình doanh nghiệp và Tên riêng. Trong đó, tên riêng có thể là địa danh hoặc tên cá nhân, miễn là tuân thủ các quy định pháp luật.

Tuy nhiên, theo Điều 38 và Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020, việc đặt tên phải đảm bảo:

  • Không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký;
  • Không vi phạm thuần phong mỹ tục, đạo đức xã hội;
  • Không sử dụng tên của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội nếu không có sự chấp thuận.

Như vậy, việc sử dụng địa danh hoặc tên cá nhân để đặt tên doanh nghiệp tư nhân là hợp pháp, nhưng phải tuân thủ đầy đủ các quy định về đặt tên doanh nghiệp theo pháp luật.

4. Có thể thay đổi tên doanh nghiệp tư nhân sau khi đăng ký không?

Doanh nghiệp tư nhân có thể thay đổi tên sau khi đăng ký, nhưng phải tuân thủ các quy định pháp luật. Theo Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có quyền thay đổi tên nhưng phải đảm bảo không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác. 

Ngoài ra, theo Điều 48 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, để thay đổi tên, doanh nghiệp cần nộp hồ sơ gồm thông báo thay đổi tên, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bản gốc, giấy tờ pháp lý của chủ doanh nghiệp tư nhân tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. 

Như vậy, doanh nghiệp tư nhân có thể thay đổi tên sau khi đăng ký, nhưng cần thực hiện đúng thủ tục pháp lý, đảm bảo không trùng tên, và cập nhật thông tin sau khi đổi tên.

5. Có quy định về độ dài tối đa hoặc tối thiểu của tên doanh nghiệp tư nhân không?

Pháp luật không quy định cụ thể về độ dài tối đa hoặc tối thiểu của tên doanh nghiệp tư nhân, nhưng tên doanh nghiệp phải tuân thủ các nguyên tắc theo Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020. Mặc dù không giới hạn số ký tự, nhưng tên quá dài có thể gây khó khăn khi hiển thị trên giấy tờ, hóa đơn hoặc bảng hiệu, trong khi tên quá ngắn có thể bị từ chối nếu không đảm bảo tính phân biệt. Do đó, doanh nghiệp nên chọn tên rõ ràng, dễ nhận diện, tránh quá dài hoặc quá ngắn để đảm bảo thuận tiện trong hoạt động kinh doanh.

Như vậy, pháp luật không quy định độ dài tối đa hoặc tối thiểu của tên doanh nghiệp tư nhân, nhưng doanh nghiệp nên đặt tên rõ ràng, dễ nhận diện và không quá dài gây khó khăn trong giao dịch.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến đặt tên doanh nghiệp tư nhân

Trên đây là bài viết của NPLaw về đặt tên doanh nghiệp tư nhân, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến đặt tên doanh nghiệp tư nhân. Nếu cần hỗ trợ về các vấn đề pháp lý khác, hãy liên hệ ngay với NPLaw.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo