Đầu tư xây dựng là lĩnh vực quan trọng góp phần phát triển hạ tầng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đô thị hóa. Trong bối cảnh hội nhập, hoạt động này ngày càng thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt là tại Việt Nam. Sau đây, kính mời quý độc giả cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến đầu tư xây dựng.

I. Nhu cầu đầu tư xây dựng hiện nay của nhà đầu tư

Hiện nay, nhu cầu đầu tư xây dựng của nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, đang ngày càng gia tăng tại Việt Nam. Với tốc độ đô thị hóa nhanh, chính sách thu hút đầu tư mở rộng và nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ, nhiều nhà đầu tư quan tâm đến các lĩnh vực như xây dựng khu công nghiệp, khu đô thị, hạ tầng giao thông, logistics và bất động sản thương mại. 

Bên cạnh đó, xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu cũng khiến Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho các dự án xây dựng nhà máy, trung tâm sản xuất và kho vận. Nhu cầu đầu tư xây dựng không chỉ tập trung ở các thành phố lớn mà còn mở rộng về các tỉnh, khu vực có tiềm năng phát triển kinh tế – xã hội.

II. Quy định pháp luật về đầu tư xây dựng của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

1. Nhà đầu tư nước ngoài có được đầu tư xây dựng vào Việt Nam không?

Nhà đầu tư nước ngoài được phép đầu tư xây dựng tại Việt Nam dưới các hình thức được quy định tại Điều 21 của Luật Đầu tư 2020. Ngoài ra, nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ pháp luật, không thuộc ngành nghề bị cấm và đáp ứng các điều kiện đầu tư theo quy định.

2. Nhà đầu tư nước ngoài đầu tư xây dựng vào Việt Nam theo hình thức nào?

Theo quy định tại Điều 21 của Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài hoàn toàn có quyền đầu tư vào Việt Nam dưới các hình thức đầu tư sau:

  • Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế;
  • Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp;
  • Thực hiện dự án đầu tư;
  • Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC;
  • Các hình thức đầu tư và loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.

Như vậy, nhà đầu tư nước ngoài được phép đầu tư vào các dự án xây dựng tại Việt Nam theo quy định pháp luật hiện hành về đầu tư và xây dựng.

3. Các ngành nghề trong lĩnh vực đầu tư xây dựng mà nhà đầu tư nước ngoài bị cấm đầu tư vào Việt Nam.

Theo Mục A, Phụ Lục I Nghị định 31/2021/NĐ-CP, một trong những ngành nghề trong lĩnh vực đầu tư xây dựng mà nhà đầu tư nước ngoài bị cấm đầu tư vào Việt Nam là đầu tư xây dựng hạ tầng nghĩa trang, nghĩa địa để chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn với hạ tầng.

III. Giải đáp một số câu hỏi về quy định đầu tư xây dựng

1. Nhà đầu tư nước ngoài được phép đầu tư xây dựng vào Việt Nam bằng tiền đô không?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 4 Thông tư 06/2019/TT-NHNN, nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện góp vốn đầu tư vào Việt Nam bằng ngoại tệ, bao gồm cả tiền đô (USD) hoặc đồng tiền khác ngoài đồng Việt Nam, tùy thuộc vào thỏa thuận và quy định của pháp luật hiện hành.

Như vậy, nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư xây dựng tại Việt Nam bằng tiền đô (USD) hoặc ngoại tệ khác, miễn là việc góp vốn này phải tuân thủ các quy định pháp luật về đầu tư và tài chính hiện hành.

2. Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép đầu tư xây dựng.

Theo Điều 103 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020), cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép đầu tư xây dựng được phân cấp như sau:

  • Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Cấp giấy phép xây dựng đối với các công trình yêu cầu phải có giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh, trừ các công trình thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp huyện. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cũng có thể phân cấp, ủy quyền cho các cơ quan khác như Sở Xây dựng, Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế, và Ủy ban nhân dân cấp huyện để cấp giấy phép xây dựng trong phạm vi chức năng và quản lý của cơ quan đó;
  • Ủy ban nhân dân cấp huyện: Cấp giấy phép xây dựng đối với công trình cấp III, cấp IV và nhà ở riêng lẻ trên địa bàn mình quản lý.

Như vậy, thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng được phân cấp giữa Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện. Cấp tỉnh chịu trách nhiệm cấp phép cho các công trình lớn, trong khi đó cấp huyện cấp phép cho nhà ở riêng lẻ và công trình cấp III, IV.

3. Điều kiện để nhà đầu tư nước ngoài đầu tư xây dựng vào Việt Nam.

Nhà đầu tư nước ngoài muốn đầu tư xây dựng tại Việt Nam cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Nhà đầu tư phải lập dự án đầu tư xây dựng đúng quy hoạch, tuân thủ pháp luật Việt Nam theo điều Điều 31, 33 Luật Đầu tư 2020;
  • Dự án không được thuộc Danh mục ngành nghề cấm đầu tư hoặc hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài được quy định tại Phụ lục I Luật Đầu tư 2020 và Phụ lục I Nghị định 31/2021/NĐ-CP;
  • Phải xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Khoản 1, Điều 37 Luật Đầu tư 2020.

Như vậy, nhà đầu tư cần phải đáp ứng được các điều kiện nêu trên thì mới được phép đầu tư xây dựng tại Việt Nam theo đúng quy định của pháp luật hiện hành.

4. Các ưu đãi dành cho nhà đầu tư nước ngoài khi đầu tư xây dựng tại Việt Nam.

Theo quy định tại Khoản 1, Điều 15 của Luật Đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài khi đầu tư xây dựng tại Việt Nam có thể hưởng các ưu đãi đầu tư sau đây:

  • Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp;
  • Miễn thuế nhập khẩu;
  • Miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuế sử dụng đất;
  • Khấu hao nhanh và tăng mức chi phí được trừ.

Như vậy, nhà đầu tư nước ngoài khi đầu tư xây dựng tại Việt Nam sẽ được hưởng ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp thấp, miễn thuế nhập khẩu, giảm tiền sử dụng đất và khấu hao nhanh.

5. Thời hạn và quy trình xin cấp phép đầu tư xây dựng tại Việt Nam.

Theo Điều 102 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020), thời hạn và quy trình xin cấp phép đầu tư xây dựng tại Việt Nam được quy định như sau:

Bước 1. Nộp hồ sơ:

  • Chủ đầu tư nộp 02 bộ hồ sơ đề nghị cấp hoặc điều chỉnh giấy phép xây dựng cho cơ quan có thẩm quyền;
  • Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra và hướng dẫn chủ đầu tư hoàn thiện hồ sơ nếu chưa đầy đủ.

Bước 2. Thẩm định hồ sơ:

  • Trong 7 ngày làm việc kể từ khi nhận được hồ sơ, cơ quan cấp phép phải thẩm định hồ sơ và kiểm tra thực địa. Nếu thiếu tài liệu, cơ quan có thẩm quyền sẽ thông báo cho chủ đầu tư để bổ sung.
  • Nếu hồ sơ bổ sung chưa đáp ứng yêu cầu, trong 5 ngày làm việc, cơ quan cấp phép sẽ tiếp tục hướng dẫn chủ đầu tư hoàn thiện hồ sơ. Nếu vẫn không đáp ứng, trong 3 ngày làm việc, cơ quan cấp phép sẽ thông báo lý do không cấp giấy phép.

Bước 3. Lấy ý kiến các cơ quan liên quan:

Cơ quan cấp phép phải lấy ý kiến của các cơ quan quản lý nhà nước về các lĩnh vực liên quan đến công trình xây dựng. Thời gian lấy ý kiến là 12 ngày đối với công trình và nhà ở riêng lẻ.

Bước 4. Cấp giấy phép:

  • Sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan cấp phép sẽ cấp giấy phép trong 20 ngày đối với công trình xây dựng, và 15 ngày đối với nhà ở riêng lẻ.
  • Nếu đến thời hạn cấp phép nhưng cần xem xét thêm, cơ quan cấp phép phải thông báo lý do cho chủ đầu tư trong vòng 10 ngày.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về quy định đầu tư xây dựng

Trên đây là bài viết của NPLaw về đầu tư xây dựng, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến đầu tư xây dựng. Nếu cần hỗ trợ về các vấn đề pháp lý khác, hãy liên hệ với NPLaw theo thông tin sau: