Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Việt Nam là một điểm đến hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài nhờ môi trường kinh doanh ngày càng mở cửa và chính sách thu hút đầu tư nước ngoài thuận lợi. Tuy nhiên, để đảm bảo lợi ích quốc gia và cân bằng giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp nước ngoài, pháp luật Việt Nam quy định một số điều kiện nhất định đối với công ty có vốn đầu tư nước ngoài khi muốn tiếp cận thị trường. Việc tìm hiểu và tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường không chỉ giúp doanh nghiệp nước ngoài hoạt động hợp pháp tại Việt Nam mà còn tạo nền tảng phát triển bền vững trong dài hạn.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, Việt Nam ngày càng thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài nhờ môi trường kinh doanh thuận lợi và các chính sách ưu đãi đầu tư. Tuy nhiên, để đảm bảo sự cân bằng giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, pháp luật Việt Nam quy định những điều kiện tiếp cận thị trường đối với công ty có vốn nước ngoài. Sau đây, kính mời quý độc giả cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến điều kiện tiếp cận thị trường của công ty vốn nước ngoài.

I. Tìm hiểu về điều kiện tiếp cận thị trường của công ty vốn nước ngoài

Công ty có vốn đầu tư nước ngoài khi muốn hoạt động tại Việt Nam phải tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường theo quy định của pháp luật. Những điều kiện này có thể bao gồm tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, điều kiện sử dụng đất đai, lao động và các quy định khác tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh. Một số lĩnh vực cho phép công ty 100% vốn nước ngoài, trong khi một số ngành yêu cầu liên doanh với đối tác Việt Nam hoặc có giới hạn về tỷ lệ vốn sở hữu.

Ngoài ra, công ty vốn nước ngoài cũng cần đáp ứng các yêu cầu về đăng ký đầu tư, tuân thủ quy định pháp luật về thuế, lao động, môi trường và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Nhìn chung, tùy vào ngành nghề và phạm vi hoạt động, công ty vốn nước ngoài cần xem xét kỹ các quy định hiện hành để đảm bảo tuân thủ đầy đủ điều kiện pháp lý khi tham gia thị trường Việt Nam.

II. Quy định pháp luật về điều kiện tiếp cận thị trường của công ty vốn nước ngoài

1. Thế nào là điều kiện tiếp cận thị trường của công ty vốn nước ngoài?

Điều kiện tiếp cận thị trường là các yêu cầu hoặc hạn chế mà doanh nghiệp có vốn nước ngoài phải đáp ứng khi đầu tư vào một ngành, nghề tại Việt Nam. Những điều kiện này nhằm đảm bảo sự kiểm soát của Nhà nước đối với các lĩnh vực kinh tế quan trọng và tạo sự cân bằng giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài.

2. Điều kiện tiếp cận thị trường của công ty vốn nước ngoài

Theo Khoản 10, Điều 3 Luật Đầu tư 2020, điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài là các yêu cầu mà nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng nếu muốn đầu tư vào các ngành, nghề thuộc Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường. 

Danh mục này được quy định tại khoản 2 Điều 9 Luật Đầu tư 2020 và do Chính phủ công bố dựa trên luật pháp Việt Nam và các cam kết quốc tế. Cụ thể, danh mục này gồm hai nhóm:

  • Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường ;
  • Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện.

3. Những hạn chế về điều kiện tiếp cận thị trường của công ty vốn nước ngoài

Theo Phụ lục I Nghị định 31/2021/NĐ-CP, danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài bao gồm:

  • Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài;
  • Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài.

Theo khoản 3 Điều 9 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài muốn đầu tư vào các ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện phải tuân thủ các quy định về:

  • Tỷ lệ sở hữu vốn trong doanh nghiệp Việt Nam;
  • Hình thức đầu tư;
  • Phạm vi hoạt động đầu tư;
  • Năng lực tài chính và kinh nghiệm của nhà đầu tư;
  • Các điều kiện khác theo quy định pháp luật và điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.

Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 15 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, có thể phải đáp ứng thêm các điều kiện như:

  • Sử dụng đất đai, lao động, tài nguyên thiên nhiên;
  • Sản xuất, cung ứng hàng hóa, dịch vụ công hoặc hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước;
  • Kinh doanh bất động sản, sở hữu nhà ở tại Việt Nam;
  • Tham gia chương trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

Như vậy, nhà đầu tư nước ngoài khi muốn tiếp cận thị trường Việt Nam cần xem xét kỹ ngành nghề kinh doanh để đảm bảo tuân thủ các quy định về sở hữu vốn, hình thức đầu tư và các điều kiện đặc biệt khác theo pháp luật Việt Nam.

III. Một số thắc mắc về điều kiện tiếp cận thị trường của công ty vốn nước ngoài

1. Công ty vốn nước ngoài không được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước trong trường hợp nào?

Theo Khoản 2, Điều 9 Luật Đầu tư 2020, công ty vốn nước ngoài không được đầu tư tự do như doanh nghiệp Việt Nam nếu hoạt động trong ngành, nghề thuộc Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài. Danh mục này gồm hai nhóm:

  • Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường;
  • Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện.

Như vậy, công ty vốn nước ngoài không được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước nếu ngành nghề kinh doanh thuộc Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường.

2. Những ngành nghề nào mà công ty vốn nước ngoài chưa được tiếp cận hiện nay

Theo Mục A, Phụ lục 1, Nghị định 31/2021/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đầu tư 2020, Chính phủ Việt Nam quy định 25 ngành, nghề mà nhà đầu tư nước ngoài không được phép tiếp cận thị trường bao gồm:

  • Kinh doanh các hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục độc quyền Nhà nước trong lĩnh vực thương mại;
  • Hoạt động báo chí và thu thập tin tức dưới mọi hình thức;
  • Dịch vụ điều tra và an ninh;
  • Sản xuất, kinh doanh vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ;
  • Sản xuất vật liệu hoặc thiết bị quân sự; kinh doanh quân trang, quân dụng, khí tài quân sự, trang thiết bị công an;
  • Thu mua, xử lý tài sản công tại đơn vị thuộc lực lượng vũ trang;
  • Đánh bắt, khai thác hải sản;
  • Điều tra, đánh giá và khai thác rừng tự nhiên (bao gồm khai thác gỗ, săn bắt động vật hoang dã quý hiếm, quản lý quỹ gen cây trồng, vật nuôi);
  • Nghiên cứu hoặc sử dụng nguồn gen giống vật nuôi mới trước khi được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thẩm định;
  • Dịch vụ hành chính tư pháp (giám định tư pháp, thừa phát lại, đấu giá tài sản, công chứng, quản tài viên);
  • Dịch vụ bưu chính công ích;
  • Dịch vụ thu gom rác thải trực tiếp từ các hộ gia đình;
  • Dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng;
  • Đầu tư xây dựng nghĩa trang, nghĩa địa để chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn với hạ tầng;
  • Dịch vụ nổ mìn;
  • Dịch vụ thiết lập, vận hành, duy trì báo hiệu hàng hải, khu nước, vùng nước, luồng hàng hải công cộng;
  • Dịch vụ điều tiết bảo đảm an toàn hàng hải, thông tin điện tử hàng hải;
  • Dịch vụ kiểm định, đăng kiểm phương tiện giao thông, thiết bị dầu khí trên biển;
  • Nhập khẩu, phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng;
  • Kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa;
  • Kinh doanh tạm nhập tái xuất;
  • Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối đối với một số hàng hóa bị hạn chế;
  • Dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng;
  • Dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp và giám định sở hữu trí tuệ;
  • Dịch vụ lữ hành (trừ lữ hành quốc tế phục vụ khách du lịch nước ngoài đến Việt Nam);

Như vậy, những ngành nghề trên là những ngành nghề mà nhà đầu tư nước ngoài không được phép tiếp cận thị trường tại Việt Nam theo quy định pháp luật. Những ngành nghề này chủ yếu thuộc các lĩnh vực an ninh, quốc phòng, tài nguyên, dịch vụ công và thương mại, nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và đảm bảo sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước.

3. Ngành nghề nào bị hạn chế hoặc cấm tiếp cận thị trường đối với công ty có vốn nước ngoài tại Việt Nam?

Khi nhà đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam, họ được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường tương tự như nhà đầu tư trong nước, trừ trường hợp ngành nghề đó thuộc Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường. Danh mục này do Chính phủ công bố tại Phụ lục I của Nghị định 31/2021/NĐ-CP, bao gồm hai nhóm chính:

  • Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường;
  • Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện.

Các điều kiện tiếp cận thị trường này được quy định tại Điều 15 Nghị định 31/2021/NĐ-CP và dựa trên các luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định của Chính phủ, cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.

Tóm lại, không phải tất cả các ngành nghề tại Việt Nam đều mở cửa hoàn toàn cho nhà đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư cần xem xét kỹ danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường và điều kiện cụ thể trước khi quyết định đầu tư để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật.

4. Có quy định đặc biệt nào về thuế, lao động hoặc môi trường đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài khi gia nhập thị trường Việt Nam không?

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài khi gia nhập thị trường Việt Nam phải tuân thủ các quy định đặc biệt về thuế, lao động và môi trường, được quy định trong các văn bản pháp luật cụ thể.

Về thuế, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo Điều 10, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008 (sửa đổi, bổ sung 2013), trong đó quy định mức thuế suất phổ thông là 20%. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đầu tư vào ngành nghề ưu đãi hoặc khu vực khuyến khích đầu tư, họ có thể được hưởng ưu đãi thuế theo Điều 13 và Điều 14 của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008 (sửa đổi, bổ sung 2013). Ngoài ra, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài còn chịu thuế giá trị gia tăng theo Điều 3, Luật Thuế giá trị gia tăng 2008 (sửa đổi, bổ sung 2016).

Về lao động, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân theo Bộ luật Lao động 2019, trong đó Điều 151 quy định rằng lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động, trừ trường hợp được miễn theo Điều 154. Tiền lương tối thiểu của người lao động được xác định theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019 và phải phù hợp với nguyên tắc tại Điều 91 Bộ luật Lao động 2019. 

Về môi trường, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ các quy định tại Luật Bảo vệ môi trường 2020, đặc biệt là Điều 29, trong đó yêu cầu các dự án có nguy cơ gây tác động lớn đến môi trường phải thực hiện đánh giá sơ bộ tác động môi trường trước khi triển khai. 

Như vậy, để hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần tuân thủ đầy đủ các quy định trên.

5. Có sự khác biệt nào giữa điều kiện tiếp cận thị trường đối với công ty 100% vốn nước ngoài và công ty liên doanh với đối tác Việt Nam không?

Theo Điều 9 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ các ngành nghề bị hạn chế theo Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài do Chính phủ ban hành tại  Phụ lục 1 Nghị định 31/2021/NĐ-CP. Trong danh mục này, một số ngành yêu cầu tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài tối đa, đối tác Việt Nam tham gia liên doanh hoặc điều kiện đặc biệt để hoạt động.

Đối với công ty liên doanh với đối tác Việt Nam, khả năng tiếp cận thị trường cao hơn trong một số lĩnh vực bị hạn chế với công ty 100% vốn nước ngoài. Cụ thể, trong các ngành như giáo dục, bệnh viện, vận tải, nếu có đối tác Việt Nam tham gia góp vốn, công ty có thể dễ dàng đáp ứng điều kiện pháp lý hơn.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan điều kiện tiếp cận thị trường của công ty vốn nước ngoài

Trên đây là bài viết của NPLaw về điều kiện tiếp cận thị trường của công ty vốn nước ngoài, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến điều kiện tiếp cận thị trường của công ty vốn nước ngoài. Nếu cần hỗ trợ các vấn đề pháp lý khác, hãy liên hệ với NPLaw theo thông tin sau:

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo