Trong thực tiễn quản trị công ty cổ phần, không ít trường hợp phát sinh giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông, dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý liên quan đến hiệu lực giao dịch, quyền của cổ đông và trách nhiệm của các chủ thể có liên quan, đòi hỏi phải được xem xét, đánh giá một cách thận trọng theo quy định của pháp luật doanh nghiệp.
Trong thực tiễn quản trị công ty cổ phần, không ít trường hợp phát sinh giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông, dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý liên quan đến hiệu lực giao dịch, quyền của cổ đông và trách nhiệm của các chủ thể có liên quan, đòi hỏi phải được xem xét, đánh giá một cách thận trọng theo quy định của pháp luật doanh nghiệp.
I. Thực trạng liên quan đến giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông
Trong thực tiễn hoạt động của công ty cổ phần, các giao dịch liên quan đến chuyển nhượng, cầm cố, thế chấp hoặc hạn chế quyền đối với cổ phần ngày càng diễn ra phổ biến nhằm đáp ứng nhu cầu huy động vốn, tái cơ cấu sở hữu hoặc phục vụ lợi ích kinh doanh của cổ đông. Tuy nhiên, không ít trường hợp các giao dịch cổ phần được thực hiện khi chưa có hoặc không có sự đồng ý của Hội đồng cổ đông theo quy định của pháp luật hoặc Điều lệ công ty. Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân như nhận thức chưa đầy đủ về thẩm quyền của Hội đồng cổ đông, sự thiếu chặt chẽ trong Điều lệ công ty, hoặc việc cố tình né tránh cơ chế kiểm soát nội bộ để phục vụ lợi ích riêng.

Hệ quả của các giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông là nguy cơ phát sinh tranh chấp giữa các cổ đông, giữa cổ đông với công ty, thậm chí ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của bên thứ ba ngay tình.
Trong nhiều vụ việc, Tòa án hoặc Trọng tài phải xem xét tính hợp pháp và hiệu lực của giao dịch, đồng thời xác định trách nhiệm của cá nhân, tổ chức đã thực hiện giao dịch trái thẩm quyền.
Do đó, việc nhìn nhận đúng thực trạng và nguyên nhân của các giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông là cơ sở quan trọng để đánh giá rủi ro pháp lý và đề xuất các giải pháp phòng ngừa phù hợp.
II. Khái niệm về giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông
Trong cơ cấu quản trị của công ty cổ phần, Hội đồng cổ đông (Đại hội đồng cổ đông) là cơ quan có thẩm quyền cao nhất, quyết định những vấn đề quan trọng liên quan đến cơ cấu vốn và quyền lợi của các cổ đông. Do đó, các giao dịch liên quan đến cổ phần trong những trường hợp pháp luật hoặc Điều lệ công ty yêu cầu phải có sự chấp thuận của Hội đồng cổ đông nhưng lại được thực hiện khi chưa có sự đồng ý này sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý.
1. Giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông là gì?
Giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông là các giao dịch liên quan đến cổ phần của công ty, bao gồm nhưng không giới hạn ở việc chuyển nhượng cổ phần, phát hành thêm cổ phần, hạn chế quyền đối với cổ phần hoặc các giao dịch làm thay đổi cơ cấu sở hữu, được thực hiện trong khi pháp luật hoặc Điều lệ công ty quy định rõ phải có nghị quyết hoặc sự chấp thuận của Hội đồng cổ đông nhưng trên thực tế lại không có sự đồng ý này.

Những giao dịch như vậy thường bị xem xét về tính hợp pháp, hiệu lực và trách nhiệm của các chủ thể tham gia giao dịch.
2. Có thể nhận diện giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông thông qua những dấu hiệu nào?
Việc nhận diện giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông có thể dựa trên một số dấu hiệu điển hình.
Trước hết, giao dịch được xác lập khi chưa có nghị quyết hợp lệ của Hội đồng cổ đông theo trình tự, thủ tục luật định hoặc theo Điều lệ công ty.
Thứ hai, giao dịch liên quan đến những vấn đề thuộc thẩm quyền riêng của Hội đồng cổ đông, như quyết định loại cổ phần, tổng số cổ phần được quyền chào bán hoặc các hạn chế chuyển nhượng cổ phần, nhưng lại do cá nhân hoặc cơ quan khác quyết định.
Ngoài ra, việc giao dịch bị phản đối bởi cổ đông hoặc bị yêu cầu hủy bỏ sau khi phát hiện thiếu sự chấp thuận của Hội đồng cổ đông cũng là dấu hiệu cho thấy giao dịch có nguy cơ không hợp pháp.
3. Giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông khác gì với giao dịch cổ phần trái điều lệ công ty?
Mặc dù có sự giao thoa nhất định, giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông không hoàn toàn đồng nhất với giao dịch cổ phần trái Điều lệ công ty.
- Giao dịch không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông nhấn mạnh đến yếu tố thiếu thẩm quyền phê duyệt của cơ quan quyết định cao nhất trong công ty theo quy định của pháp luật hoặc Điều lệ.
- Trong khi đó, giao dịch cổ phần trái Điều lệ công ty là những giao dịch vi phạm các quy định cụ thể đã được ghi nhận trong Điều lệ, kể cả trong trường hợp Điều lệ không yêu cầu phải có sự chấp thuận của Hội đồng cổ đông.
Nói cách khác, một giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông có thể đồng thời là giao dịch trái Điều lệ công ty, nhưng không phải mọi giao dịch trái Điều lệ đều xuất phát từ việc thiếu sự đồng ý của Hội đồng cổ đông. Việc phân biệt hai khái niệm này giúp xác định đúng căn cứ pháp lý và hướng xử lý phù hợp đối với từng trường hợp cụ thể.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông
Giao dịch cổ phần là một trong những yếu tố trực tiếp tác động đến cơ cấu vốn và quyền kiểm soát trong công ty cổ phần. Chính vì vậy, pháp luật doanh nghiệp đặt ra những giới hạn nhất định đối với quyền tự do giao dịch cổ phần của cổ đông trong các trường hợp đặc biệt, đồng thời trao thẩm quyền quyết định cho Hội đồng cổ đông (Đại hội đồng cổ đông) nhằm bảo đảm sự minh bạch và lợi ích chung của công ty.
1. Trong những trường hợp nào giao dịch cổ phần bắt buộc phải có sự đồng ý của hội đồng cổ đông?
Theo khoản 1 Điều 138 Luật Doanh nghiệp năm 2020, Hội đồng cổ đông (Đại hội đồng cổ đông) gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết, là cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần.
Cụ thể, căn cứ khoản 2 Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020, Hội đồng cổ đông quyết định:
- Quyết định loại cổ phần và tổng số cổ phần của từng loại được quyền chào bán; quyết định mức cổ tức hằng năm của từng loại cổ phần;
- Quyết định đầu tư hoặc bán số tài sản có giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên được ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty, trừ trường hợp Điều lệ công ty quy định một tỷ lệ hoặc một giá trị khác;
- Quyết định mua lại trên 10% tổng số cổ phần đã bán của mỗi loại;

Bên cạnh đó, theo khoản 2 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác và chỉ được chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập nếu được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Như vậy, việc chuyển nhượng cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong thời hạn này bắt buộc phải có sự đồng ý của Hội đồng cổ đông.
Ngoài ra, Điều lệ công ty cũng có thể quy định thêm các trường hợp giao dịch cổ phần phải được Hội đồng cổ đông thông qua, và các quy định này có giá trị ràng buộc đối với cổ đông và công ty.
2. Giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông có phải luôn bị coi là trái pháp luật không?
Không phải mọi giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông đều đương nhiên bị coi là trái pháp luật. Việc đánh giá tính hợp pháp của giao dịch phụ thuộc vào việc pháp luật hoặc Điều lệ công ty có bắt buộc phải có sự chấp thuận của Hội đồng cổ đông đối với giao dịch đó hay không.
Trong trường hợp pháp luật không quy định và Điều lệ công ty cũng không đặt ra yêu cầu phải có sự đồng ý của Hội đồng cổ đông, thì giao dịch cổ phần vẫn có thể được coi là hợp pháp dù không có nghị quyết của Hội đồng cổ đông. Ngược lại, nếu giao dịch thuộc trường hợp bắt buộc phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận theo khoản 1 Điều 167 Luật Doanh nghiệp 2020 hoặc Điều lệ công ty mà vẫn được thực hiện, thì giao dịch có nguy cơ bị tuyên vô hiệu hoặc bị yêu cầu hủy bỏ theo quy định của pháp luật dân sự và pháp luật doanh nghiệp.
3. Trách nhiệm pháp lý của cổ đông thực hiện giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông
Cổ đông thực hiện giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông trong trường hợp pháp luật hoặc Điều lệ công ty yêu cầu phải có sự chấp thuận có thể phải chịu nhiều loại trách nhiệm pháp lý khác nhau. Trước hết, cổ đông có thể phải bồi thường thiệt hại cho công ty hoặc cho các cổ đông khác nếu giao dịch trái thẩm quyền gây thiệt hại thực tế. Theo khoản 2 Điều 165 Luật Doanh nghiệp năm 2020, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và người quản lý khác vi phạm quy định về quyền và nghĩa vụ hoặc lạm dụng quyền hạn phải chịu trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới đền bù lợi ích bị mất, trả lại lợi ích đã nhận và bồi thường toàn bộ thiệt hại cho công ty và bên thứ ba.
Ngoài ra, giao dịch có thể bị yêu cầu hủy bỏ hoặc vô hiệu theo Điều 122 Bộ luật Dân sự do vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch, kéo theo nghĩa vụ hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
4. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp liên quan đến giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông?
Tranh chấp liên quan đến giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông trước hết có thể được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải nội bộ giữa các cổ đông và công ty. Trường hợp không đạt được thỏa thuận, các bên có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại theo khoản 1 Điều 31 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Ngoài ra, nếu trong Điều lệ công ty hoặc thỏa thuận giữa các bên có điều khoản trọng tài, tranh chấp cũng có thể được giải quyết tại Trọng tài thương mại theo Luật Trọng tài thương mại 2010. Việc lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong giao dịch cổ phần.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông
Trong quá trình áp dụng pháp luật doanh nghiệp, các giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông thường đặt ra nhiều câu hỏi liên quan đến hiệu lực giao dịch, quyền của các bên và cách thức xử lý hậu quả pháp lý. Dưới đây là những vấn đề thắc mắc phổ biến và hướng giải đáp trên cơ sở quy định pháp luật hiện hành.
1. Giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông có bị vô hiệu không?
Giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông không đương nhiên bị coi là vô hiệu trong mọi trường hợp. Việc giao dịch có bị vô hiệu hay không phụ thuộc vào việc pháp luật hoặc Điều lệ công ty có quy định bắt buộc phải có sự chấp thuận của Hội đồng cổ đông đối với giao dịch đó hay không.
Nếu giao dịch thuộc trường hợp bắt buộc phải được Hội đồng cổ đông thông qua (ví dụ: chuyển nhượng cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong thời hạn hạn chế) nhưng lại không có sự đồng ý này, thì giao dịch có nguy cơ bị tuyên vô hiệu theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp 2020. Ngược lại, nếu không có quy định bắt buộc, giao dịch vẫn có thể được công nhận hiệu lực.
2. Nếu đã hoàn tất giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông thì xử lý như thế nào?
Trong trường hợp giao dịch cổ phần đã hoàn tất nhưng bị phát hiện là không có sự đồng ý của Hội đồng cổ đông theo yêu cầu của pháp luật hoặc Điều lệ công ty, các bên cần rà soát lại căn cứ pháp lý của giao dịch.
Tùy từng trường hợp, giao dịch có thể bị yêu cầu hủy bỏ, các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, hoặc được hợp thức hóa thông qua việc xin chấp thuận bổ sung của Hội đồng cổ đông. Trường hợp phát sinh tranh chấp, việc xử lý sẽ do cơ quan có thẩm quyền quyết định trên cơ sở đánh giá toàn diện tính hợp pháp và mức độ ảnh hưởng của giao dịch.
3. Công ty có quyền từ chối ghi nhận cổ đông mới khi giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông không?
Công ty có quyền từ chối ghi nhận cổ đông mới trong sổ đăng ký cổ đông nếu giao dịch cổ phần thuộc trường hợp bắt buộc phải có sự đồng ý của Hội đồng cổ đông nhưng giao dịch lại được thực hiện khi chưa có sự chấp thuận này.
Việc từ chối ghi nhận nhằm bảo đảm tuân thủ quy định của pháp luật và Điều lệ công ty, đồng thời bảo vệ lợi ích chung của công ty và các cổ đông hiện hữu. Tuy nhiên, việc từ chối này phải có căn cứ rõ ràng và được thực hiện một cách minh bạch, tránh lạm dụng gây thiệt hại cho các bên liên quan.
4. Người mua cổ phần có được bảo vệ quyền lợi khi giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông không?
Quyền lợi của người mua cổ phần trong trường hợp này được xem xét trên cơ sở mức độ ngay tình và lỗi của các bên.
Nếu người mua cổ phần là bên thứ ba ngay tình, không biết và không thể biết về việc giao dịch cần có sự đồng ý của Hội đồng cổ đông, thì quyền lợi của họ có thể được pháp luật xem xét bảo vệ ở một mức độ nhất định.
Tuy nhiên, trong trường hợp giao dịch bị tuyên vô hiệu, người mua cổ phần vẫn có thể phải hoàn trả cổ phần và chỉ có quyền yêu cầu bên bán bồi thường thiệt hại theo quy định chung của pháp luật dân sự.
5. Giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông có thể bị xử phạt hành chính không?
Trong một số trường hợp, giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông có thể dẫn đến xử phạt vi phạm hành chính, đặc biệt khi hành vi vi phạm gắn liền với việc không tuân thủ quy định về thành lập, tổ chức và quản lý doanh nghiệp.
Ví dụ theo khoản 1, khoản 2 Điều 46 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi không đảm bảo số lượng thành viên, cổ đông theo quy định. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng nếu góp vốn thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua lại phần vốn góp tại tổ chức kinh tế khác không đúng hình thức theo quy định của pháp luật; Không có quyền góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp nhưng vẫn thực hiện.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của hội đồng cổ đông
Giao dịch cổ phần không được sự đồng ý của Hội đồng cổ đông là vấn đề pháp lý phức tạp, liên quan trực tiếp đến quyền cổ đông, cơ cấu vốn và hiệu lực giao dịch. Việc tham vấn luật sư tư vấn tại NPLaw sẽ giúp doanh nghiệp và cổ đông đánh giá đúng căn cứ pháp lý, dự liệu rủi ro và xây dựng phương án xử lý phù hợp, từ việc thương lượng, hợp thức hóa giao dịch đến giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài. Với kinh nghiệm thực tiễn và sự am hiểu sâu sắc pháp luật doanh nghiệp, NPLaw có thể đồng hành cùng bạn trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp một cách hiệu quả và bền vững.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.