I. Tìm hiểu về giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài

Giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam là một vấn đề quan trọng và được quy định chặt chẽ trong nhiều lĩnh vực kinh doanh. Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các doanh nghiệp Việt Nam không phải lúc nào cũng không hạn chế, mà bị giới hạn trong những ngành nghề nhất định. Các ngành như ngân hàng, bảo hiểm, truyền thông, và vận tải hành khách đường bộ thường có các quy định khắt khe về tỷ lệ sở hữu tối đa của nhà đầu tư nước ngoài. 

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán cũng có mức sở hữu đặc thù đối với nhà đầu tư nước ngoài, với một số ngành nghề có thể nới lỏng hoặc hạn chế tỷ lệ sở hữu.

Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định về giới hạn sở hữu rất quan trọng đối với các nhà đầu tư nước ngoài khi tham gia vào thị trường Việt Nam, bởi nếu không tuân thủ, họ có thể đối mặt với các hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm việc bị yêu cầu giảm tỷ lệ sở hữu hoặc thậm chí là xử phạt hành chính. Do đó, nhà đầu tư cần nắm vững các quy định pháp lý và xem xét kỹ các điều kiện cụ thể trước khi thực hiện các giao dịch đầu tư vào doanh nghiệp Việt Nam.

II. Quy định pháp luật về giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài

1. Nhà đầu tư nước ngoài có bị giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn tại Việt Nam không

Nhà đầu tư nước ngoài sẽ không bị giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn tại các doanh nghiệp hoạt động trong những ngành nghề không nằm trong Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, đối với một số ngành, nghề có điều kiện, tỷ lệ góp vốn phải tuân theo quy định tại Nghị định 31/2021/NĐ-CP và các cam kết quốc tế (WTO, CPTPP, EVFTA,...), tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài sẽ phải tuân thủ các quy định trong các văn bản pháp luật của Việt Nam.

 

Điều này có nghĩa là nhà đầu tư nước ngoài cần phải nắm rõ các ngành nghề có điều kiện và mức tỷ lệ sở hữu tối đa để đảm bảo tuân thủ pháp luật và các cam kết quốc tế khi thực hiện đầu tư vào Việt Nam.

2. Các ngành nghề có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài

Các ngành nghề có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam là những lĩnh vực mà việc sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài bị hạn chế hoặc phải tuân thủ các quy định đặc biệt. Những ngành này thường liên quan đến an ninh quốc gia, các dịch vụ công cộng thiết yếu, hoặc những lĩnh vực cần bảo vệ lợi ích quốc gia.

- Một số ngành nghề có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài phổ biến:

+ Ngân hàng thương mại: Nhà đầu tư nước ngoài không được sở hữu quá 30% vốn điều lệ của ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

+ Bảo hiểm: Tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài tại các công ty bảo hiểm cũng bị giới hạn, tùy thuộc vào loại hình bảo hiểm (bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm phi nhân thọ).

+ Viễn thông có hạ tầng mạng: Nhà đầu tư nước ngoài chỉ có thể sở hữu tối đa 49% vốn trong các công ty viễn thông có hạ tầng mạng.

+ Vận tải hàng không: Nhà đầu tư nước ngoài bị giới hạn tỷ lệ sở hữu tối đa là 34% đối với các công ty vận tải hàng không.

+ Quảng cáo và truyền thông: Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các công ty hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo, truyền thông có thể bị hạn chế hoặc phải tuân thủ các cam kết quốc tế.

+ Lĩnh vực quốc phòng và an ninh: Các ngành liên quan đến quốc phòng, an ninh, hay các dịch vụ liên quan đến bảo vệ lợi ích quốc gia thường có các quy định hạn chế nghiêm ngặt đối với sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài.

+ Giáo dục, y tế, và các lĩnh vực xã hội: Một số dịch vụ giáo dục, y tế và các lĩnh vực xã hội cũng có thể yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài tuân thủ các quy định và tỷ lệ sở hữu nhất định.

- Thủ tục góp vốn và đăng ký góp vốn

+ Nếu nhà đầu tư nước ngoài sở hữu dưới 50% vốn điều lệ, chỉ cần làm thủ tục thay đổi thành viên/cổ đông tại doanh nghiệp.

+ Nếu tỷ lệ sở hữu từ 50% trở lên, phải đăng ký góp vốn với Sở Kế hoạch và Đầu tư theo Điều 26 Luật Đầu tư 2020.

Ngoài ra, các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã ký kết, như WTO, CPTPP, và EVFTA, có thể yêu cầu nới lỏng hoặc điều chỉnh các quy định sở hữu đối với một số ngành nghề nhất định. Nhà đầu tư cần nắm rõ các quy định này trước khi tiến hành đầu tư vào các ngành nghề có điều kiện tại Việt Nam.

III. Giải đáp một số câu hỏi về giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài

1. Nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh dịch vụ khách sạn có tỷ lệ sở hữu vốn tối đa là bao nhiêu?

Theo Cam kết gia nhập WTO của Việt Nam về thương mại dịch vụ thì nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh dịch vụ khách sạn không bị hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn trong doanh nghiệp.

Theo Luật Đầu tư 2020, lĩnh vực kinh doanh dịch vụ khách sạn không thuộc danh mục ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài (Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP). Do đó, nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu đến 100% vốn khi đầu tư vào lĩnh vực này tại Việt Nam.

Như vậy, nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh dịch vụ khách sạn có tỷ lệ sở hữu vốn tối đa là 100%.

2. Các hình thức đầu tư vào doanh nghiệp Việt Nam của nhà đầu tư nước ngoài

Căn cứ khoản 1 Điều 25 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài được góp vốn vào Việt Nam thông qua những hình thức sau đây:

(1) Mua cổ phần phát hành lần đầu hoặc cổ phần phát hành thêm của công ty cổ phần.

+ Nếu không có hạn chế: Có thể sở hữu tối đa 100% vốn.

+ Nếu thuộc ngành nghề có điều kiện: Tỷ lệ sở hữu bị giới hạn theo quy định pháp luật hoặc cam kết quốc tế (ví dụ: ngân hàng thương mại tối đa 30%).

(2) Góp vốn vào công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh.

+ Nếu ngành nghề không bị hạn chế: Có thể sở hữu tối đa 100%.

+ Nếu ngành nghề có điều kiện: Tỷ lệ sở hữu phải tuân thủ quy định pháp luật và cam kết quốc tế.

+ Đối với công ty hợp danh: Nhà đầu tư nước ngoài không được trở thành thành viên hợp danh (theo Luật Doanh nghiệp 2020).

(3) Góp vốn vào tổ chức kinh tế khác không thuộc trường hợp quy định tại khoản (1) và khoản (2) nêu trên.

Trong các hình thức đầu tư, "mua cổ phần, góp vốn, mua phần vốn góp" là lựa chọn phổ biến của nhiều nhà đầu tư nước ngoài khi tham gia vào thị trường Việt Nam.

Mỗi hình thức đầu tư đều có những quy định riêng về tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài trong các doanh nghiệp Việt Nam. Vì vậy, việc nắm vững các hình thức đầu tư và các quy định liên quan là rất quan trọng để nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đúng đắn khi tham gia vào thị trường Việt Nam.

3. Nhà đầu tư nước ngoài hoạt động trong lĩnh vực vận tải hành khách đường bộ có tỷ lệ sở hữu vốn tối đa là bao nhiêu?

Theo Mục 11 Cam kết 318/WTO-CK trong các cam kết quốc tế của Việt Nam khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đối với lĩnh vực vận tải hành khách đường bộ, nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu tối đa 49% vốn của doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này.

Điều này áp dụng đối với các công ty cổ phần. Tuy nhiên, đối với các loại hình doanh nghiệp khác, tỷ lệ sở hữu có thể khác nhưng không vượt quá 49%.

4. Giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các ngành nghề kinh doanh có điều kiện là bao nhiêu?

Giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các ngành nghề kinh doanh có điều kiện tại Việt Nam thường được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật và các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia, bao gồm Luật Đầu tư 2020 và các cam kết quốc tế. Cụ thể:

- Ngân hàng thương mại: Nhà đầu tư nước ngoài chỉ được sở hữu tối đa 30% vốn điều lệ của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

- Dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng: Nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu tối đa 49% vốn của các công ty viễn thông có hạ tầng mạng.

- Vận tải hàng không: Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài bị giới hạn tối đa 34% trong các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải hàng không.

- Dịch vụ bảo hiểm: Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các công ty bảo hiểm (nhân thọ và phi nhân thọ) thường bị giới hạn, và có thể khác nhau tùy vào từng loại hình bảo hiểm và các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia.

- Dịch vụ quảng cáo, du lịch, logistics: Những ngành nghề này yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ các cam kết quốc tế theo các hiệp định mà Việt Nam đã ký kết (như WTO, CPTPP, EVFTA, v.v.).

Ngoài ra, giới hạn sở hữu có thể thay đổi tùy thuộc vào các cam kết quốc tế và các quy định pháp lý mới được ban hành. Nhà đầu tư nước ngoài cần nghiên cứu kỹ lưỡng các quy định pháp luật cụ thể về ngành nghề và mức tỷ lệ sở hữu trong từng lĩnh vực trước khi đầu tư vào Việt Nam.

5. Có quy định nào về việc nới lỏng giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các doanh nghiệp niêm yết không?

Việt Nam đã có một số quy định về việc nới lỏng giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế và các cam kết về mở cửa thị trường.

Cụ thể, Thị trường chứng khoán Việt Nam đã từng bước nới lỏng giới hạn sở hữu đối với nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là đối với các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán. Quy định này nằm trong các hiệp định quốc tế mà Việt Nam tham gia, như WTO, CPTPP, và EVFTA, nhằm tạo ra một môi trường đầu tư mở hơn và thu hút dòng vốn nước ngoài.

Các quy định liên quan bao gồm:

- Giới hạn sở hữu tối đa trong doanh nghiệp niêm yết: Theo quy định hiện hành, tỷ lệ sở hữu tối đa của nhà đầu tư nước ngoài trong một số ngành nghề vẫn được giữ nguyên, nhưng đối với các ngành không thuộc diện hạn chế, nhà đầu tư có thể sở hữu 100% vốn tại doanh nghiệp niêm yết nếu không vi phạm các quy định khác.

- Các cam kết quốc tế: Trong khuôn khổ các cam kết quốc tế, Việt Nam đã có những bước tiến trong việc nới lỏng các quy định sở hữu đối với nhà đầu tư nước ngoài trong các lĩnh vực không có điều kiện, đặc biệt là trong các doanh nghiệp niêm yết.

- Điều chỉnh theo từng ngành nghề: Một số ngành nghề có điều kiện, như ngân hàng, viễn thông, bảo hiểm... vẫn có mức giới hạn sở hữu riêng biệt đối với nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, mức giới hạn này có thể thay đổi hoặc linh hoạt hơn trong các thời kỳ hội nhập quốc tế.

Tóm lại, Việt Nam đang dần nới lỏng các quy định về sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là theo các cam kết quốc tế và nhằm khuyến khích đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, việc nới lỏng vẫn phụ thuộc vào từng ngành nghề và các quy định pháp lý hiện hành.

6. Giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài có áp dụng đối với doanh nghiệp tư nhân không?

Giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài không áp dụng đối với doanh nghiệp tư nhân. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp tư nhân là hình thức doanh nghiệp do một cá nhân sở hữu và điều hành, không có sự tham gia của các cổ đông hay thành viên khác. Do đó, nhà đầu tư nước ngoài không thể sở hữu phần vốn trong doanh nghiệp tư nhân, vì doanh nghiệp này chỉ được sở hữu và quản lý bởi một cá nhân duy nhất.

Tuy nhiên, đối với các loại hình doanh nghiệp khác như công ty TNHH, công ty cổ phần, nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia góp vốn, nhưng vẫn phải tuân thủ các giới hạn sở hữu vốn tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh.

7. Không tuân thủ giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài thì có bị gì không?

Nếu không tuân thủ giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, các doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể phải đối mặt với các hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Cụ thể:

- Phạt vi phạm hành chính: Nhà đầu tư có thể bị xử phạt hành chính theo quy định của pháp luật Việt Nam, với mức phạt tùy thuộc vào mức độ vi phạm và giá trị tài sản liên quan.

- Yêu cầu giảm tỷ lệ sở hữu: Các cơ quan chức năng có thể yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài giảm tỷ lệ sở hữu trong doanh nghiệp để tuân thủ đúng quy định pháp luật.

- Hủy bỏ giao dịch: Nếu tỷ lệ sở hữu vượt quá giới hạn cho phép, các giao dịch mua bán cổ phần hoặc phần vốn góp có thể bị hủy bỏ, dẫn đến mất quyền sở hữu hoặc các quyền lợi liên quan.

- Ảnh hưởng đến quyền lợi và hoạt động kinh doanh: Vi phạm giới hạn sở hữu có thể ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời gây khó khăn trong việc huy động vốn hoặc gia tăng sự tham gia của nhà đầu tư khác.

Do đó, nhà đầu tư nước ngoài cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về giới hạn sở hữu để tránh những rủi ro và hậu quả pháp lý không mong muốn.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài

Dịch vụ tư vấn pháp lý về giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài của NP Law cung cấp hỗ trợ về các quy định sở hữu cổ phần, xác định ngành nghề hạn chế, tư vấn cấu trúc đầu tư tối ưu, hỗ trợ thủ tục pháp lý và đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam về sở hữu nước ngoài.