Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

NPLaw phân tích gian lận thuế, quy định pháp luật và tư vấn giúp doanh nghiệp tuân thủ, phòng ngừa rủi ro pháp lý trong kinh doanh.

Trong bối cảnh kinh tế ngày càng phát triển, vấn đề quản lý thuế trở thành nhiệm vụ trọng tâm nhằm đảm bảo ngân sách nhà nước và sự công bằng trong kinh doanh. Tuy nhiên, tình trạng hành vi gian lận về thuế vẫn còn diễn ra khá phổ biến dưới nhiều hình thức khác nhau, gây thất thu lớn cho ngân sách và tạo môi trường cạnh tranh không lành mạnh. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể để nhận diện, xử lý và phòng ngừa các hành vi này, từ việc xác định thế nào là gian lận thuế, các yếu tố cấu thành cho đến chế tài xử phạt tương ứng.

I. Thực trạng liên quan đến hành vi gian lận về thuế

Trong những năm gần đây, tình trạng hành vi gian lận về thuế diễn ra khá phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ, thương mại và xuất nhập khẩu. Các thủ đoạn thường thấy bao gồm kê khai sai chi phí, che giấu doanh thu, sử dụng hóa đơn giả hoặc lợi dụng chính sách ưu đãi thuế để giảm số thuế phải nộp.

Thực trạng này không chỉ gây thất thu ngân sách nhà nước mà còn tạo ra sự cạnh tranh thiếu lành mạnh trên thị trường, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư và niềm tin xã hội. Từ đó có thể thấy, việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra cùng với áp dụng nghiêm minh các chế tài pháp luật là cần thiết để hạn chế hành vi gian lận về thuế, bảo đảm công bằng và minh bạch trong hoạt động kinh doanh.

II. Quy định của pháp luật liên quan đến hành vi gian lận về thuế

Để hiểu rõ cơ sở pháp lý điều chỉnh hành vi gian lận về thuế, trước hết cần làm rõ khái niệm, bản chất và những yếu tố pháp lý cấu thành hành vi này. Trên cơ sở đó, có thể xác định ranh giới giữa sai sót vô ý và hành vi cố ý vi phạm, từ đó thấy rõ các chế tài pháp luật điều chỉnh.

1. Hành vi gian lận về thuế là gì?

Hiện nay, Luật Quản lý thuế 2019 (sửa đổi, bổ sung năm 2024) không quy định rõ khái niệm “hành vi gian lận về thuế” như một thuật ngữ pháp lý. Tuy nhiên, một số điều luật hiện hành có quy định những hành vi bị cấm hoặc vi phạm liên quan đến thuế, có bản chất tương tự như gian lận thuế. 

Cụ thể, Điều 6 Luật Quản lý thuế 2019 liệt kê các hành vi bị nghiêm cấm như: kê khai sai, không kê khai thuế, sử dụng chứng từ, hóa đơn không hợp pháp, che giấu thông tin liên quan đến nghĩa vụ thuế,... 

Do đó, “hành vi gian lận thuế” có thể được hiểu theo nghĩa thực tiễn là việc người nộp thuế cố ý khai sai, cung cấp thông tin không trung thực hoặc sử dụng chứng từ giả nhằm giảm nghĩa vụ thuế hoặc hưởng lợi trái pháp luật.

2. Các yếu tố cấu thành nên hành vi gian lận về thuế

Để nhận diện một hành vi gian lận về thuế, cần phân tích các yếu tố pháp lý cấu thành. Đây là cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý thuế xác định ranh giới giữa sai sót vô ý và hành vi cố ý vi phạm.

  • Về chủ thể: Chủ thể của hành vi gian lận thuế là người nộp thuế theo quy định tại Điều 3 Luật Quản lý thuế 2019. Đó có thể là cá nhân, hộ kinh doanh, tổ chức hay doanh nghiệp có nghĩa vụ kê khai và nộp thuế. Khi chủ thể này cố tình thực hiện hành vi gian dối nhằm giảm nghĩa vụ thuế, họ sẽ bị xem xét xử lý theo pháp luật.
  • Về khách thể: Hành vi gian lận thuế xâm phạm trực tiếp đến trật tự quản lý thuế của Nhà nước, đồng thời gây thất thoát nguồn thu ngân sách quốc gia. Đây là lợi ích công cộng được pháp luật bảo vệ nên mọi hành vi vi phạm đều bị nghiêm cấm.
  • Về mặt khách quan: Gian lận thuế thường được thể hiện qua những hành vi cụ thể đã bị cấm tại Điều 6 Luật Quản lý thuế 2019, ví dụ như: cố tình kê khai không đầy đủ, không chính xác số tiền thuế phải nộp; không xuất hóa đơn khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc sử dụng hóa đơn bất hợp pháp; thông đồng với cán bộ thuế để chuyển giá, trốn thuế; lợi dụng chính sách hoàn thuế nhằm chiếm đoạt ngân sách,... Những hành vi này đều phản ánh dấu hiệu gian dối rõ ràng, khác biệt với các sai sót hành chính thông thường.
  • Về mặt chủ quan: Điểm cốt lõi của hành vi gian lận về thuế nằm ở yếu tố lỗi cố ý. Người vi phạm biết rõ nghĩa vụ thuế của mình, hiểu rằng hành vi đang thực hiện là trái luật nhưng vẫn làm để trốn tránh thuế hoặc chiếm đoạt tiền thuế.

Như vậy, hành vi gian lận về thuế chỉ được xác định khi có đầy đủ yếu tố: chủ thể vi phạm, khách thể bị xâm hại, hành vi cụ thể bị cấm và yếu tố lỗi cố ý. Luật Quản lý thuế 2019 cùng các quy định xử phạt tại Nghị định 125/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP) là căn cứ quan trọng để cơ quan thuế phân biệt giữa hành vi vi phạm hành chính thông thường với hành vi có dấu hiệu hình sự trong lĩnh vực thuế.

3. Doanh nghiệp thực hiện hành vi gian lận về thuế sẽ bị xử phạt ở mức nào?

Hành vi gian lận về thuế của doanh nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động kinh doanh mà còn dẫn đến các chế tài nghiêm khắc từ phía pháp luật. Theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP, doanh nghiệp vi phạm sẽ phải chịu các mức xử phạt hành chính, đồng thời trong một số trường hợp nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

a) Xử phạt hành chính:

  • Doanh nghiệp kê khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số tiền thuế được hoàn, được miễn, giảm sẽ bị xử phạt từ 10% đến 20% số tiền thuế khai thiếu, tùy vào mức độ và tính chất vi phạm (Điều 16, 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP).
  • Ngoài tiền phạt, doanh nghiệp còn buộc phải nộp đủ số tiền thuế thiếu, tiền chậm nộp theo Điều 59, 60 Luật Quản lý thuế 2019.
  • Trường hợp sử dụng hóa đơn bất hợp pháp hoặc lập hóa đơn sai quy định nhằm gian lận thuế, doanh nghiệp có thể bị xử phạt từ 20 triệu đồng đến 100 triệu đồng, đồng thời bị hủy hóa đơn và khấu trừ nghĩa vụ thuế liên quan (Điều 28, Điều 29 Nghị định 125/2020/NĐ-CP).

b) Xử lý hình sự:

  • Hành vi gian lận thuế có tính chất nghiêm trọng, số tiền trốn thuế từ 100 triệu đồng trở lên hoặc tái phạm nhiều lần, doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017).
  • Mức phạt tiền đối với pháp nhân thương mại có thể lên tới 10 tỷ đồng.
  • Doanh nghiệp có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động kinh doanh từ 6 tháng đến 3 năm, hoặc cấm kinh doanh trong lĩnh vực vi phạm.

Tóm lại, doanh nghiệp thực hiện hành vi gian lận về thuế có thể phải đối mặt với mức phạt hành chính hàng trăm triệu đồng, buộc nộp lại số tiền gian lận, tiền chậm nộp, và trong trường hợp nghiêm trọng còn bị truy cứu trách nhiệm hình sự. 

4. Có sự khác biệt nào giữa hành vi gian lận về thuế và hành vi trốn thuế không?

Trong hoạt động quản lý thuế, hai khái niệm “gian lận thuế” và “trốn thuế” thường xuyên được nhắc đến và dễ gây nhầm lẫn. Mặc dù đều liên quan đến việc làm giảm nghĩa vụ thuế của người nộp thuế, nhưng xét về cơ sở pháp lý, tính chất hành vi và chế tài xử lý, hai hành vi này có sự khác biệt rõ ràng.

Tiêu chí

Gian lận thuế

Trốn thuế

Cơ sở pháp lý

Các quy định liên quan: Điều 6 Luật Quản lý thuế 2019 (các hành vi bị cấm) và Nghị định 125/2020/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 102/2021/NĐ-CP).

Được quy định tại Điều 143 Luật Quản lý thuế 2019 (các hành vi trốn thuế); Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (sửa đổi 2021) quy định xử phạt hành vi trốn thuế; và Điều 200 BLHS 2015 (sửa đổi 2017) về Tội trốn thuế.

Khái niệm

Dựa vào thực tiễn, có thể hiểu là hành vi cố ý khai sai, kê khai thiếu, dùng hóa đơn chứng từ giả, lợi dụng chính sách thuế để hưởng lợi bất chính.

Hành vi dùng thủ đoạn gian dối để không nộp hoặc nộp thiếu số thuế phải nộp, gây thất thu ngân sách.

Tính chất pháp lý

Vi phạm hành chính.

Có thể là vi phạm hành chính (theo Điều 143 Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 17 NĐ 125/2020/NĐ-CP) hoặc tội phạm (theo Điều 200 BLHS 2015).

Chủ thể

Cá nhân, hộ kinh doanh, doanh nghiệp.

Cá nhân và pháp nhân thương mại.

Hành vi điển hình

Không xuất hóa đơn, sử dụng hóa đơn giả, kê khai sai để hoàn thuế.

Không kê khai, che giấu doanh thu, khai sai số thuế, thông đồng, dùng chứng từ giả để trốn nghĩa vụ thuế.

Yếu tố lỗi

Chủ yếu là cố ý trực tiếp nhưng chỉ ở mức vi phạm hành chính.

Cố ý trực tiếp, có tổ chức, thủ đoạn tinh vi, nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế.

Hậu quả pháp lý

  • Truy thu thuế, tiền chậm nộp.
  • Phạt hành chính 10%–20% số thuế thiếu.
  • Phạt tối đa đến 200 triệu đồng.
  • Không có yếu tố cấu thành tội phạm: xử phạt hành chính theo Điều 17 NĐ 125/2020/NĐ-CP (sửa đổi 2021).
  • Đầy đủ yếu tố cấu thành tội phạm: truy cứu trách nhiệm hình sự (phạt tiền 100 triệu–10 tỷ, phạt tù đến 7 năm; pháp nhân thương mại có thể bị đình chỉ hoạt động).

Cơ quan xử lý

Cơ quan thuế, Thanh tra thuế.

Cơ quan thuế (xử phạt hành chính); cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án (xử lý hình sự).

Mức độ nghiêm trọng

Ít nghiêm trọng hơn, chủ yếu xử phạt hành chính.

Nghiêm trọng hơn, có thể bị coi là tội phạm và để lại hậu quả pháp lý lâu dài.

Có thể kết luận, mặc dù đều gây thiệt hại cho ngân sách Nhà nước, gian lận thuế chỉ dừng ở mức vi phạm hành chính và bị xử phạt theo Luật Quản lý thuế và Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Trong khi đó, trốn thuế là tội phạm được quy định rõ trong Bộ luật Hình sự với mức xử lý nghiêm khắc hơn nhiều, bao gồm cả trách nhiệm hình sự đối với cá nhân và pháp nhân thương mại.

III. Giải đáp các thắc mắc về hành vi gian lận về thuế

Trong phần này, NPLaw sẽ tổng hợp và giải đáp những câu hỏi phổ biến nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quy định pháp luật liên quan đến hành vi gian lận thuế.

1. Người nộp thuế có quyền khiếu nại quyết định xử phạt liên quan đến hành vi gian lận về thuế không?

Khi có quyết định xử phạt liên quan đến hành vi gian lận về thuế, người nộp thuế hoàn toàn có quyền khiếu nại. Quyền này được quy định tại Điều 16 Luật Quản lý thuế 2019, cho phép khiếu nại hoặc khởi kiện đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính về thuế. Đồng thời, Luật Khiếu nại 2011 (sửa đổi, bổ sung 2021) cũng khẳng định, cá nhân, tổ chức có quyền khiếu nại nếu quyết định xử phạt vi phạm hành chính xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp.

Thủ tục khiếu nại được tiến hành theo hai cấp: khiếu nại lần đầu tại cơ quan ban hành quyết định, sau đó có thể khiếu nại tiếp lên cơ quan cấp trên. Nếu vẫn không được giải quyết thỏa đáng, người nộp thuế có quyền khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án theo Luật Tố tụng hành chính 2015.

Như vậy, pháp luật hiện hành tạo cơ chế bảo vệ rõ ràng, giúp người nộp thuế có thể bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trước quyết định xử phạt chưa chính xác.

2. Doanh nghiệp vô tình kê khai sai số liệu thì có bị coi là hành vi gian lận về thuế không?

Trong trường hợp doanh nghiệp vô tình kê khai sai số liệu thuế thì không được coi là hành vi gian lận về thuế. Theo khoản 4 Điều 6 Luật Quản lý thuế 2019, các hành vi gian lận thuế phải có yếu tố “cố tình” nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế hoặc hưởng lợi bất hợp pháp. Do đó, nếu việc kê khai sai phát sinh từ nhầm lẫn, thiếu chứng từ hoặc sai sót khách quan thì chỉ được xem là vi phạm hành chính ở mức khai sai. Trường hợp này, doanh nghiệp sẽ bị truy thu số thuế thiếu, nộp tiền chậm nộp và có thể bị xử phạt theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP), nhưng không bị xử lý như gian lận thuế. Tuy nhiên, để chứng minh việc sai sót là vô ý, doanh nghiệp cần có hồ sơ, tài liệu và giải trình rõ ràng với cơ quan thuế. Đây là cơ sở để phân biệt giữa hành vi vô tình khai sai và hành vi cố ý gian lận.

3. Pháp luật có bắt buộc hoàn trả toàn bộ số tiền gian lận khi xử lý hành vi gian lận về thuế không?

Căn cứ quy định hiện hành thì pháp luật có bắt buộc hoàn trả toàn bộ số tiền gian lận khi xử lý hành vi gian lận về thuế. Đây là nguyên tắc xử lý nhằm bảo đảm thu hồi đầy đủ nguồn thu ngân sách bị thất thoát. Cụ thể, theo Điều 16 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP), ngoài việc bị xử phạt tiền, người vi phạm còn buộc nộp đủ số tiền thuế thiếu, số thuế được miễn, giảm, hoàn cao hơn so với quy định.

Như vậy, biện pháp này không chỉ mang tính răn đe mà còn bảo đảm công bằng, minh bạch trong quản lý thuế, đồng thời ngăn ngừa tình trạng thất thu cho ngân sách nhà nước.

4. Các chế tài bổ sung nào có thể áp dụng đối với doanh nghiệp thực hiện hành vi gian lận về thuế?

Khi doanh nghiệp thực hiện hành vi gian lận về thuế thì sẽ phải chịu các chế tài chính là phạt tiền, ngoài ra còn bị áp dụng chế tài bổ sung như buộc nộp đủ thuế thiếu, tiền chậm nộp (Điều 16 Nghị định 125/2020/NĐ-CP). Cơ quan thuế có thể cưỡng chế thi hành bằng trích tài khoản, kê biên tài sản, dừng thủ tục hải quan theo Điều 125 Luật Quản lý thuế 2019. Ngoài ra, còn có thể bị hủy hóa đơn, công khai thông tin vi phạm, tạm ngừng hoạt động hoặc thu hồi giấy phép (Nghị định 01/2021/NĐ-CP). Trường hợp nghiêm trọng, doanh nghiệp và người quản lý có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 200 BLHS 2015 (sửa đổi 2017).

5. Doanh nghiệp nhiều lần vi phạm hành vi gian lận về thuế có thể bị cấm tham gia hoạt động kinh doanh không?

Nếu doanh nghiệp nhiều lần vi phạm hành vi gian lận về thuế thì không bị cấm tham gia hoạt động kinh doanh. Căn cứ Luật Quản lý thuế 2019 và Nghị định 125/2020/NĐ-CP, kể cả trong trường hợp tái phạm nhiều lần, doanh nghiệp vẫn chỉ bị xử phạt hành chính, truy thu thuế và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả, chứ không bị tước quyền kinh doanh. Tuy nhiên, nếu hành vi có đủ dấu hiệu cấu thành tội trốn thuế theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), thì khi đó doanh nghiệp (với tư cách pháp nhân thương mại) có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung nghiêm khắc hơn. Trong đó, có chế tài đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc đình chỉ vĩnh viễn. Đây là hình phạt hình sự, không phải chế tài hành chính về thuế.

Chính vì vậy, việc cấm doanh nghiệp tham gia hoạt động kinh doanh chỉ có thể xảy ra khi bị truy cứu trách nhiệm hình sự chứ không áp dụng trong xử phạt hành chính về thuế.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến hành vi gian lận về thuế

Có thể thấy, hành vi gian lận về thuế không chỉ gây thiệt hại cho ngân sách Nhà nước mà còn đặt doanh nghiệp trước nguy cơ bị xử phạt nặng nề, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và hoạt động kinh doanh. Trong khi đó, hệ thống pháp luật thuế thường xuyên thay đổi, nhiều quy định phức tạp khiến không ít doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc nắm bắt và áp dụng đúng. Chính vì vậy, việc doanh nghiệp cần tìm hiểu rõ ràng về các quy định liên quan đến thuế là hoàn toàn cần thiết giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

NPLaw hiện cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý toàn diện liên quan đến hành vi gian lận về thuế, bao gồm:

  • Rà soát hồ sơ, chứng từ thuế để kịp thời phát hiện sai sót và ngăn ngừa nguy cơ bị coi là gian lận.
  • Tư vấn và đưa ra phương án xử lý phù hợp khi doanh nghiệp bị cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra.
  • Đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế trong các vụ việc tranh chấp hoặc khiếu nại.
  • Đề xuất giải pháp phòng ngừa lâu dài, xây dựng hệ thống quản trị thuế minh bạch, bền vững.

Với đội ngũ luật sư và chuyên gia giàu kinh nghiệm, NPLaw không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo quyền lợi hợp pháp được bảo vệ tối đa. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những doanh nghiệp muốn phát triển an toàn trong bối cảnh pháp luật thuế ngày càng khắt khe.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo