Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Kinh doanh hàng giả xuyên biên giới đang có xu hướng gia tăng với nhiều phương thức, thủ đoạn tinh vi, không chỉ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng về hành chính, dân sự và hình sự đối với các tổ chức, cá nhân liên quan.

Kinh doanh hàng giả xuyên biên giới đang có xu hướng gia tăng với nhiều phương thức, thủ đoạn tinh vi, không chỉ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng về hành chính, dân sự và hình sự đối với các tổ chức, cá nhân liên quan.

I. Tác động của kinh doanh hàng giả xuyên biên giới đối với thị trường và người tiêu dùng

Sự phát triển của thương mại điện tử, logistics quốc tế và các nền tảng bán hàng trực tuyến đã tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động giao thương xuyên biên giới. Tuy nhiên, đây cũng là môi trường để kinh doanh hàng giả xuyên biên giới diễn biến ngày càng tinh vi với nhiều phương thức như sử dụng website, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội hoặc dịch vụ chuyển phát quốc tế để tiêu thụ hàng hóa giả mạo.

Hành vi này không chỉ gây thất thu ngân sách nhà nước, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp mà còn làm méo mó môi trường cạnh tranh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, tài sản và quyền lợi của người tiêu dùng. Vì vậy, việc nhận diện đúng bản chất của hoạt động kinh doanh hàng giả xuyên biên giới là cơ sở quan trọng để phòng ngừa và xử lý theo quy định của pháp luật.

II. Khái niệm kinh doanh hàng giả xuyên biên giới

Kinh doanh hàng giả xuyên biên giới là một trong những hành vi vi phạm pháp luật có tính chất phức tạp do liên quan đến nhiều quốc gia, nhiều chủ thể và nhiều lĩnh vực pháp luật như thương mại, hải quan, sở hữu trí tuệ và hình sự. Để nhận diện đúng hành vi này, cần hiểu rõ khái niệm và những đặc điểm pháp lý cơ bản sau đây.

1. Kinh doanh hàng giả xuyên biên giới là gì?

Pháp luật Việt Nam hiện chưa đưa ra một định nghĩa riêng về "kinh doanh hàng giả xuyên biên giới", tuy nhiên có thể hiểu đây là hoạt động sản xuất, mua bán, vận chuyển, nhập khẩu, xuất khẩu hoặc phân phối hàng giả giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm mục đích thương mại, trong đó hàng hóa được lưu thông qua biên giới quốc gia bằng các phương thức truyền thống hoặc thông qua thương mại điện tử.

Khái niệm hàng giả được quy định tại khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP), bao gồm các loại hàng hóa giả về giá trị sử dụng, công dụng, giả mạo nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa, giả mạo chỉ dẫn địa lý, giả mạo xuất xứ và các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

Hoạt động kinh doanh hàng giả xuyên biên giới thường có sự tham gia của nhiều chủ thể như nhà sản xuất, nhà xuất khẩu, đơn vị vận chuyển, sàn thương mại điện tử, đại lý phân phối hoặc người bán hàng trực tuyến, khiến việc phát hiện và xử lý vi phạm trở nên phức tạp hơn nhiều so với hoạt động kinh doanh hàng giả trong phạm vi một quốc gia.

Có thể thấy, bản chất của kinh doanh hàng giả xuyên biên giới là hành vi đưa hàng giả tham gia vào chuỗi lưu thông quốc tế nhằm thu lợi bất chính, gây ảnh hưởng đến trật tự quản lý thương mại và quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan.

2. Kinh doanh hàng giả xuyên biên giới có những đặc điểm gì?

So với hoạt động kinh doanh hàng giả trong nước, kinh doanh hàng giả xuyên biên giới có nhiều đặc điểm riêng khiến việc quản lý và xử lý gặp nhiều khó khăn.

  • Thứ nhất, hoạt động này thường được thực hiện thông qua nhiều quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác nhau, khiến việc xác định chủ thể vi phạm, địa điểm thực hiện hành vi và thẩm quyền xử lý trở nên phức tạp.
  • Thứ hai, hàng giả thường được giao dịch thông qua các nền tảng thương mại điện tử, mạng xã hội hoặc website quốc tế, kết hợp với dịch vụ chuyển phát nhanh và thanh toán điện tử, làm giảm khả năng kiểm soát của cơ quan quản lý.
  • Thứ ba, các đối tượng vi phạm thường sử dụng nhiều thủ đoạn để che giấu nguồn gốc hàng hóa như khai báo sai tên hàng, chia nhỏ lô hàng, trung chuyển qua nước thứ ba hoặc sử dụng thông tin giả về người gửi, người nhận nhằm tránh sự kiểm tra của cơ quan chức năng.
  • Thứ tư, hành vi này không chỉ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ mà còn có thể đồng thời vi phạm các quy định về hải quan, thuế, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, quản lý thị trường và thậm chí cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự nếu đủ điều kiện.

Những đặc điểm trên cho thấy kinh doanh hàng giả xuyên biên giới là loại vi phạm có mức độ nguy hiểm cao, đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong nước và quốc tế để phát hiện, ngăn chặn và xử lý hiệu quả.

III. Quy định pháp luật về kinh doanh hàng giả xuyên biên giới

Hoạt động kinh doanh hàng giả xuyên biên giới chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật. Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, tổ chức, cá nhân thực hiện hành vi có thể bị xử lý hành chính, bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.

1. Những hành vi nào trong hoạt động kinh doanh hàng giả xuyên biên giới bị pháp luật nghiêm cấm?

Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm mọi hành vi sản xuất, buôn bán, vận chuyển, xuất khẩu, nhập khẩu và lưu thông hàng giả dưới mọi hình thức.

Cụ thể, khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP) quy định các loại hàng hóa được xác định là hàng giả, bao gồm hàng giả về giá trị sử dụng, công dụng; hàng giả mạo nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa; hàng giả mạo xuất xứ; hàng giả mạo chỉ dẫn địa lý và các loại hàng giả khác theo quy định.

Bên cạnh đó, Điều 9 Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 quy định hàng hóa thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc bị tạm ngừng xuất khẩu, nhập khẩu phải được quản lý chặt chẽ theo quy định của pháp luật. 

Như vậy, mọi hành vi lợi dụng hoạt động thương mại quốc tế để đưa hàng giả vào lưu thông đều bị pháp luật nghiêm cấm và có thể bị xử lý nghiêm theo từng lĩnh vực pháp luật có liên quan.

2. Quy định về kiểm tra, giám sát hàng hóa có dấu hiệu kinh doanh hàng giả xuyên biên giới

Để ngăn chặn kinh doanh hàng giả xuyên biên giới, pháp luật trao quyền cho cơ quan hải quan áp dụng các biện pháp kiểm tra, giám sát và kiểm soát đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.

Theo Điều 16 Luật Hải quan 2014, cơ quan hải quan thực hiện kiểm tra, giám sát hải quan nhằm bảo đảm hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Đồng thời, Điều 74 và Điều 75 Luật Hải quan 2014 quy định về kiểm soát hải quan đối với hoạt động phòng, chống buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới và các hành vi vi phạm pháp luật hải quan.

Đối với hàng hóa có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, Điều 216 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi, bổ sung năm 2022) quy định cơ quan hải quan có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu liên quan đến sở hữu trí tuệ theo yêu cầu của chủ thể quyền hoặc theo quy định của pháp luật.

Việc kiểm tra, giám sát kịp thời giúp cơ quan chức năng phát hiện, tạm dừng thông quan, thu giữ hoặc xử lý các lô hàng có dấu hiệu là hàng giả trước khi chúng được đưa ra thị trường.

3. Hành vi kinh doanh hàng giả xuyên biên giới bị xử lý như thế nào theo quy định pháp luật?

Tùy theo tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi, tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng giả xuyên biên giới có thể bị xử lý vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

Về xử phạt hành chính, hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả có thể bị xử phạt theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP, Nghị định số 96/2023/NĐ-CP, Nghị định số 24/2025/NĐ-CP) với các hình thức xử phạt như phạt tiền, tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm, đình chỉ hoạt động kinh doanh, buộc tiêu hủy hàng giả và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả khác.

Nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi năm 2017, năm 2025 như Điều 192 (Tội sản xuất, buôn bán hàng giả), Điều 193 (Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm), Điều 194 (Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh), Điều 195 (Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thức ăn dùng để chăn nuôi, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y...) hoặc các điều luật tương ứng khác tùy từng loại hàng hóa giả.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc bị tịch thu tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự.

4. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu khi phát sinh hành vi kinh doanh hàng giả xuyên biên giới

Tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu có trách nhiệm bảo đảm tính hợp pháp của hàng hóa, hồ sơ hải quan và việc tuân thủ các quy định của pháp luật trong suốt quá trình giao dịch quốc tế.

Theo Điều 18 Luật Hải quan 2014, người khai hải quan có trách nhiệm khai đầy đủ, chính xác các nội dung trên tờ khai hải quan; nộp, xuất trình đầy đủ hồ sơ; chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của nội dung đã khai và chấp hành quyết định của cơ quan hải quan.

Bên cạnh đó, Điều 5 Luật Quản lý ngoại thương 2017 quy định thương nhân tham gia hoạt động ngoại thương phải tuân thủ các điều kiện kinh doanh, quy định về xuất khẩu, nhập khẩu và các quy định khác của pháp luật có liên quan. Trường hợp hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân còn phải thực hiện các nghĩa vụ theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi, bổ sung).

Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát nguồn gốc hàng hóa, thẩm định nhà cung cấp, lưu giữ đầy đủ hồ sơ chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm và thực hiện đúng nghĩa vụ khai báo hải quan. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là biện pháp quan trọng để phòng ngừa rủi ro khi tham gia hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu trong bối cảnh kinh doanh hàng giả xuyên biên giới ngày càng diễn biến phức tạp.

IV. Giải đáp các thắc mắc về kinh doanh hàng giả xuyên biên giới

Kinh doanh hàng giả xuyên biên giới là hành vi có thể đồng thời vi phạm nhiều quy định về thương mại, hải quan, sở hữu trí tuệ và hình sự. Trong quá trình xử lý, doanh nghiệp và cá nhân thường có nhiều băn khoăn về việc xử lý tang vật, thẩm quyền của cơ quan nhà nước cũng như trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Dưới đây là những vấn đề thường gặp theo quy định của pháp luật hiện hành.

1. Hàng hóa kinh doanh hàng giả xuyên biên giới có bị tịch thu hay tiêu hủy không?

Có. Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và loại hàng hóa, hàng giả có thể bị tịch thu hoặc buộc tiêu hủy theo quy định của pháp luật. Cụ thể, Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (được sửa đổi, bổ sung năm 2020) quy định các biện pháp khắc phục hậu quả, trong đó có biện pháp buộc tiêu hủy hàng hóa, vật phẩm gây hại hoặc không bảo đảm chất lượng theo quy định của pháp luật. Đồng thời, theo Điều 4 Nghị định 98/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP), đối với hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng hình thức tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm, đồng thời buộc tiêu hủy hàng giả hoặc loại bỏ yếu tố vi phạm đối với hàng hóa trong trường hợp pháp luật cho phép.

Nếu vụ việc bị truy cứu trách nhiệm hình sự, Điều 47 Bộ luật Hình sự 2015 và Điều 106 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 cũng quy định việc xử lý vật chứng, trong đó hàng giả có thể bị tịch thu, tiêu hủy hoặc xử lý theo quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng.

2. Cơ quan nào có thẩm quyền xử lý hành vi kinh doanh hàng giả xuyên biên giới?

Tùy theo tính chất vụ việc, nhiều cơ quan nhà nước có thể phối hợp xử lý hành vi kinh doanh hàng giả xuyên biên giới. Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, cơ quan hải quan có thẩm quyền kiểm tra, giám sát, tạm dừng thông quan, tạm giữ và xử lý theo Luật Hải quan 2014. Trong lĩnh vực lưu thông hàng hóa trong nước, Cơ quan Quản lý thị trường có thẩm quyền kiểm tra và xử phạt theo Pháp lệnh Quản lý thị trường 2016 và Nghị định 98/2020/NĐ-CP.

Trường hợp có dấu hiệu tội phạm, Cơ quan Cảnh sát điều tra hoặc Cơ quan An ninh điều tra (đối với vụ việc thuộc thẩm quyền) sẽ tiến hành khởi tố, điều tra theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Ngoài ra, tùy từng vụ việc còn có sự phối hợp của Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án, cơ quan thuế và các cơ quan quản lý chuyên ngành khác.

Như vậy, thẩm quyền xử lý phụ thuộc vào giai đoạn xử lý và tính chất của hành vi vi phạm, đồng thời thường có sự phối hợp giữa nhiều cơ quan để bảo đảm hiệu quả đấu tranh chống hàng giả.

3. Sàn thương mại điện tử có phải chịu trách nhiệm khi xảy ra hoạt động kinh doanh hàng giả xuyên biên giới hay không?

Có thể. Trách nhiệm của sàn thương mại điện tử phụ thuộc vào việc sàn có thực hiện đúng các nghĩa vụ theo quy định của pháp luật hay không.

Theo Điều 36 và Điều 37 Nghị định 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP), thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử có trách nhiệm xây dựng cơ chế kiểm tra, giám sát thông tin người bán; tiếp nhận và xử lý phản ánh về hàng hóa vi phạm; gỡ bỏ thông tin hoặc ngăn chặn giao dịch khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật.

Nếu sàn không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các nghĩa vụ này, tùy từng trường hợp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, trách nhiệm trực tiếp đối với hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả vẫn thuộc về tổ chức, cá nhân thực hiện hành vi vi phạm.

4. Doanh nghiệp cần làm gì khi phát hiện đối tác có dấu hiệu kinh doanh hàng giả xuyên biên giới?

Khi phát hiện đối tác có dấu hiệu kinh doanh hàng giả xuyên biên giới, doanh nghiệp cần nhanh chóng đánh giá mức độ rủi ro và áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Trước hết, doanh nghiệp nên thu thập và lưu giữ các chứng cứ như hợp đồng, hóa đơn, chứng từ vận chuyển, thư điện tử, dữ liệu giao dịch, hình ảnh hàng hóa và các tài liệu liên quan. Đồng thời, cần tạm dừng việc giao nhận hàng hoặc thanh toán (nếu hợp đồng và pháp luật cho phép) để hạn chế thiệt hại.

Trong trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật, doanh nghiệp có thể gửi đơn tố giác hoặc kiến nghị đến cơ quan hải quan, Cơ quan Quản lý thị trường, Cơ quan Cảnh sát điều tra hoặc cơ quan có thẩm quyền khác để được xem xét, xử lý. Nếu quyền sở hữu trí tuệ bị xâm phạm, doanh nghiệp cũng có thể yêu cầu áp dụng các biện pháp kiểm soát tại biên giới theo Điều 216 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi, bổ sung năm 2022).

Việc chủ động xử lý ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại và tránh nguy cơ bị liên đới trách nhiệm trong chuỗi giao dịch.

5. Hành vi kinh doanh hàng giả xuyên biên giới có thể bị xử lý tại nhiều quốc gia cùng một lúc hay không?

Có thể. Do kinh doanh hàng giả xuyên biên giới là hành vi liên quan đến nhiều quốc gia nên trong một số trường hợp, người vi phạm có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam và pháp luật của quốc gia khác nếu hành vi hoặc hậu quả xảy ra trên lãnh thổ của các nước đó.

Theo Điều 5 và Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), pháp luật hình sự Việt Nam có thể được áp dụng đối với hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam hoặc trong một số trường hợp đối với công dân Việt Nam, pháp nhân thương mại Việt Nam phạm tội ngoài lãnh thổ Việt Nam theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh đó, việc xử lý còn phụ thuộc vào các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, các hiệp định tương trợ tư pháp, dẫn độ và cơ chế hợp tác quốc tế về phòng, chống buôn lậu, hàng giả và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Vì vậy, một vụ việc có thể đồng thời được cơ quan có thẩm quyền của nhiều quốc gia điều tra hoặc xử lý trên cơ sở phạm vi thẩm quyền của từng nước.

V. Khi phát hiện hành vi kinh doanh hàng giả xuyên biên giới, có nên liên hệ NPLaw để được hỗ trợ pháp lý không?

Có. Các vụ việc kinh doanh hàng giả xuyên biên giới thường có tính chất phức tạp do liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật và nhiều cơ quan quản lý khác nhau. Việc có luật sư đồng hành ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro, thu thập chứng cứ, làm việc với cơ quan chức năng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, xử lý tranh chấp và xây dựng phương án pháp lý phù hợp nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại, hải quan và sở hữu trí tuệ, NPLaw sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp trong mọi giai đoạn của vụ việc.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo