Hối lộ trong kinh doanh là hành vi vi phạm pháp luật, bao gồm việc đưa, nhận tiền hoặc tài sản để đạt được lợi ích không chính đáng. Các hình thức hối lộ phổ biến bao gồm lót tay, quà cáp hoặc các lợi ích phi vật chất. Pháp luật xử lý nghiêm các hành vi này, với mức phạt nặng đối với cá nhân và tổ chức liên quan.
I. Tìm hiểu về hối lộ trong kinh doanh
1. Hối lộ trong kinh doanh được hiểu như thế nào?
Hối lộ trong kinh doanh là hành vi đưa hoặc nhận tiền bạc, quà tặng, hoặc các lợi ích vật chất khác với mục đích tác động đến quyết định, hành động của người có quyền lực trong một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc cơ quan nhà nước. Mục tiêu của hối lộ thường là để đạt được lợi ích bất hợp pháp, như thắng thầu, giành hợp đồng, hay tránh bị kiểm tra, xử phạt.
Hành vi này vi phạm đạo đức kinh doanh và pháp luật, gây tổn hại đến môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng, và sự phát triển bền vững. Hối lộ có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như mất uy tín, thiệt hại tài chính, và ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp.
2. Các hình thức phổ biến của hành vi hối lộ trong kinh doanh
Các hình thức phổ biến của hành vi hối lộ trong kinh doanh bao gồm:
- Hối lộ tiền mặt: Đây là hình thức đơn giản và trực tiếp nhất, trong đó một cá nhân hoặc tổ chức đưa tiền cho một bên khác để đổi lấy lợi ích hoặc hành động không công bằng.
- Quà tặng và ưu đãi không chính đáng: Các công ty hoặc cá nhân có thể tặng quà đắt tiền, du lịch hoặc các ưu đãi khác để gây ảnh hưởng hoặc đổi lấy sự ưu tiên trong các quyết định kinh doanh.
- Thanh toán chi phí giả mạo: Một công ty có thể thanh toán cho các dịch vụ hoặc sản phẩm không có thật để che giấu khoản hối lộ cho đối tác hoặc cơ quan chức năng.
- Hối lộ qua hợp đồng giả: Thiết lập các hợp đồng không có giá trị thực tế để chuyển tiền hoặc tài sản cho đối tác để đổi lấy sự giúp đỡ trong kinh doanh.
- Lợi ích trong công việc hoặc thăng tiến: Một số công ty có thể sử dụng hối lộ dưới hình thức thăng tiến nghề nghiệp hoặc lợi ích cá nhân để nhận được sự hỗ trợ từ đối tác hoặc cấp trên trong quyết định kinh doanh.
- Hối lộ qua môi giới: Một số công ty có thể trả tiền cho môi giới hoặc đại lý để thực hiện các hành vi hối lộ mà công ty không trực tiếp tham gia.

Những hành vi này không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
3. Nguyên nhân dẫn đến hành vi hối lộ trong kinh doanh
Các nguyên nhân dẫn đến hành vi hối lộ trong kinh doanh có thể bao gồm:
- Áp lực đạt kết quả nhanh chóng: Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, doanh nghiệp có thể sử dụng hối lộ để đạt được mục tiêu nhanh chóng, thay vì tuân thủ các quy trình chính thức.
- Thiếu giám sát và quy định: Khi không có quy định rõ ràng hoặc giám sát lỏng lẻo, hành vi hối lộ trở nên dễ dàng và khó bị phát hiện.
- Văn hóa doanh nghiệp thiếu đạo đức: Các công ty thiếu minh bạch và đạo đức trong hoạt động kinh doanh có thể tạo ra một môi trường thuận lợi cho hành vi hối lộ phát triển.
- Thiếu hiểu biết về pháp lý: Một số doanh nghiệp có thể không nhận thức được hoặc bỏ qua hậu quả pháp lý nghiêm trọng khi tham gia vào hành vi hối lộ.
- Tham lam và lợi ích cá nhân: Mong muốn đạt được lợi nhuận nhanh chóng hoặc thỏa mãn lợi ích cá nhân có thể thúc đẩy một số người chấp nhận hối lộ để giành được lợi thế trong kinh doanh.
Những yếu tố này tạo điều kiện cho hối lộ nảy sinh và lan rộng, làm suy yếu tính minh bạch và công bằng trong các giao dịch kinh doanh.
4. Thực trạng về việc hối lộ trong kinh doanh hiện nay
Hối lộ trong kinh doanh hiện nay vẫn là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả các quốc gia phát triển và đang phát triển. Các hình thức hối lộ ngày càng trở nên tinh vi, khó phát hiện, từ việc tặng quà, chuyến đi đến các thanh toán giả mạo. Điều này làm giảm tính minh bạch và công bằng trong kinh doanh, khiến các doanh nghiệp trung thực bị thiệt thòi và mất đi cơ hội cạnh tranh.
Đồng thời, hối lộ cũng gây mất lòng tin của công chúng, đối tác và nhà đầu tư, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững. Mặc dù các nỗ lực chống hối lộ đã được thực hiện, nhưng việc thi hành luật pháp và giám sát vẫn còn nhiều lỗ hổng, khiến hành vi này tiếp tục tồn tại.
II. Quy định pháp luật về hối lộ trong kinh doanh
1. Quy định pháp luật về việc xử lý hành vi hối lộ trong kinh doanh
Theo Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về tội đưa hối lộ như sau:
- Người nào trực tiếp hay qua trung gian đã đưa hoặc sẽ đưa cho người có chức vụ, quyền hạn hoặc người khác hoặc tổ chức khác bất kỳ lợi ích nào sau đây để người có chức vụ, quyền hạn làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ, thì bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
+ Tiền, tài sản, lợi ích vật chất khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
+ Lợi ích phi vật chất.
- Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
+ Có tổ chức;
+ Dùng thủ đoạn xảo quyệt;
+ Dùng tài sản của Nhà nước để đưa hối lộ;
+ Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
+ Phạm tội 02 lần trở lên;
+ Của hối lộ là tiền, tài sản, lợi ích vật chất khác trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.
- Phạm tội trong trường hợp của hối lộ là tiền, tài sản, lợi ích vật chất khác trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 12 năm.
- Phạm tội trong trường hợp của hối lộ là tiền, tài sản, lợi ích vật chất khác trị giá 1.000.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm.
- Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
- Người nào đưa hoặc sẽ đưa hối lộ cho công chức nước ngoài, công chức của tổ chức quốc tế công, người có chức vụ trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước cũng bị xử lý theo quy định tại Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015.
- Người bị ép buộc đưa hối lộ mà chủ động khai báo trước khi bị phát giác, thì được coi là không có tội và được trả lại toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ.
Người đưa hối lộ tuy không bị ép buộc nhưng đã chủ động khai báo trước khi bị phát giác, thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự và được trả lại một phần hoặc toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ.
2. Quy định pháp luật về việc xử lý hành vi nhận hối lộ trong kinh doanh
Tội nhận hối lộ theo Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) như sau:
- Người nào lợi dụng chức vụ, quyền hạn trực tiếp hoặc qua trung gian nhận hoặc sẽ nhận bất kỳ lợi ích nào sau đây cho chính bản thân người đó hoặc cho người hoặc tổ chức khác để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
+ Tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội quy định tại Mục 1 Chương XXIII Bộ luật Hình sự 2015, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
+ Lợi ích phi vật chất.
- Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:
+ Có tổ chức;
+ Lạm dụng chức vụ, quyền hạn;
+ Của hối lộ là tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;
+ Gây thiệt hại về tài sản từ 1.000.000.000 đồng đến dưới 3.000.000.000 đồng;
+ Phạm tội 02 lần trở lên;
+ Biết rõ của hối lộ là tài sản của Nhà nước;
+ Đòi hối lộ, sách nhiễu hoặc dùng thủ đoạn xảo quyệt.
- Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 15 năm đến 20 năm:
+ Của hối lộ là tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng;
+ Gây thiệt hại về tài sản từ 3.000.000.000 đồng đến dưới 5.000.000.000 đồng.
- Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình:
+ Của hối lộ là tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá 1.000.000.000 đồng trở lên;
+ Gây thiệt hại về tài sản 5.000.000.000 đồng trở lên.
- Người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm, có thể bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
- Người có chức vụ, quyền hạn trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước mà nhận hối lộ, thì bị xử lý theo quy định tại Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017).
3. Mức phạt đối với cá nhân, tổ chức có hành vi hối lộ trong kinh doanh
Mức phạt đối với cá nhân và tổ chức có hành vi hối lộ trong kinh doanh tại Việt Nam được quy định rõ trong Bộ luật Hình sự và các nghị định liên quan. Cụ thể:
- Mức phạt đối với cá nhân (hành vi đưa hoặc nhận hối lộ):
+ Đối với người đưa hối lộ: Theo Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người đưa hối lộ có thể bị phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 1 tỷ đồng hoặc bị phạt tù từ 2 năm đến 15 năm, tùy theo mức độ và giá trị của hối lộ.
+ Đối với người nhận hối lộ: Người nhận hối lộ có thể bị phạt tù từ 5 năm đến 20 năm, hoặc tù chung thân, ngoài ra còn có thể bị phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 1 tỷ đồng. Nếu gây hậu quả nghiêm trọng, người nhận hối lộ có thể phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 354 Bộ luật Hình sự.
- Mức phạt đối với tổ chức (doanh nghiệp có hành vi hối lộ):
+ Đối với tổ chức vi phạm: Theo Điều 215 Bộ luật Hình sự và các nghị định liên quan, nếu tổ chức (doanh nghiệp) bị phát hiện có hành vi hối lộ, tổ chức có thể bị phạt tiền từ 100 triệu đồng đến 5 tỷ đồng. Ngoài ra, tổ chức còn có thể bị đình chỉ hoạt động, bị cấm tham gia các hợp đồng nhà nước hoặc bị tước giấy phép kinh doanh.
Ngoài các hình thức xử phạt chính, cá nhân hoặc tổ chức vi phạm hành vi hối lộ còn có thể bị áp dụng các hình thức xử lý khác. Cụ thể, tài sản có liên quan đến hành vi hối lộ có thể bị tịch thu.
Bên cạnh đó, cá nhân hoặc tổ chức vi phạm còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như cấm hành nghề hoặc cấm tham gia các hoạt động kinh doanh liên quan trong một khoảng thời gian nhất định. Những biện pháp này nhằm gia tăng mức độ răn đe và bảo vệ sự công bằng trong môi trường kinh doanh.
III. Một số thắc mắc liên quan đến hối lộ trong kinh doanh
1. Hối lộ trong kinh doanh có bị đi tù không?
Theo Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người đưa hối lộ có thể bị phạt tù từ 6 tháng đến 20 năm, tùy theo giá trị hối lộ và tình tiết phạm tội. Nếu số tiền hoặc lợi ích đưa hối lộ từ 2 triệu đồng trở lên, người vi phạm có thể bị phạt tù. Trong trường hợp nghiêm trọng, như hối lộ có tổ chức, sử dụng thủ đoạn tinh vi hoặc giá trị hối lộ lớn, mức án có thể lên đến 20 năm tù.
2. Người nhận hối lộ trong kinh doanh bị xử lý như thế nào?
Người nhận hối lộ trong kinh doanh có thể bị xử lý hình sự theo Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Mức xử lý tùy thuộc vào giá trị hối lộ và tính chất vi phạm:
- Nhận hối lộ từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng hoặc lợi ích phi vật chất: Phạt tù từ 2 năm đến 7 năm.
- Nhận hối lộ từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng: Phạt tù từ 7 năm đến 15 năm.
- Nhận hối lộ từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng: Phạt tù từ 15 năm đến 20 năm.
- Nhận hối lộ từ 1 tỷ đồng trở lên: Có thể bị phạt tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.

Ngoài ra, người nhận hối lộ còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 30 triệu đến 100 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề từ 1 năm đến 5 năm, và tịch thu toàn bộ tài sản có được từ hành vi phạm tội. Những biện pháp này nhằm ngăn chặn tái phạm và răn đe, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật trong việc xử lý hành vi tham nhũng, hối lộ.
3. Người bị khởi tố tội hối lộ trong kinh doanh có được yêu cầu luật sư bào chữa cho mình không?
Người bị khởi tố tội hối lộ trong kinh doanh hoàn toàn có quyền yêu cầu luật sư bào chữa cho mình. Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, bị can, bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, người bào chữa tham gia vào quá trình tố tụng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Nếu thuộc trường hợp bắt buộc có luật sư, như đối với người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về thể chất hoặc tâm thần, cơ quan tố tụng sẽ chỉ định luật sư bào chữa. Việc có luật sư giúp người bị khởi tố hiểu rõ quy trình pháp lý, bảo vệ quyền lợi và đảm bảo xét xử công bằng.
4. Hành vi tặng quà có bị coi là hối lộ trong kinh doanh không?
Căn cứ theo Điều 2 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 quy định về các hành vi tham nhũng như sau:
Các hành vi tham nhũng
1. Các hành vi tham nhũng trong khu vực nhà nước do người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan, tổ chức, đơn vị khu vực nhà nước thực hiện bao gồm:
a) Tham ô tài sản;
b) Nhận hối lộ;
...
2. Các hành vi tham nhũng trong khu vực ngoài nhà nước do người có chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước thực hiện bao gồm:
a) Tham ô tài sản;
b) Nhận hối lộ;
...
Ngoài ra, tại Điều 3 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 đã nêu rõ:
Giải thích từ ngữ
Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1. Tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi.
...
7. Vụ lợi là việc người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn nhằm đạt được lợi ích vật chất hoặc lợi ích phi vật chất không chính đáng.
Hành vi tặng quà có thể bị coi là hối lộ trong kinh doanh nếu món quà được trao nhằm tác động đến quyết định của người có chức vụ, quyền hạn để mang lại lợi ích không chính đáng. Theo Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015, nếu quà tặng có giá trị từ 2 triệu đồng trở lên, hoặc dù dưới 2 triệu đồng nhưng người nhận đã từng bị xử lý kỷ luật hoặc kết án về tội danh này, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội đưa hối lộ.
Tuy nhiên, nếu việc tặng quà chỉ mang ý nghĩa xã giao, không nhằm mục đích tác động đến quyết định kinh doanh hay vi phạm đạo đức nghề nghiệp, thì không bị coi là hối lộ. Vì vậy, doanh nghiệp cần cẩn trọng trong việc tặng quà để tránh rủi ro pháp lý.
5. Hối lộ trong kinh doanh có bị xử lý hình sự nếu không có chứng cứ rõ ràng không?
Để xử lý hình sự hành vi hối lộ trong kinh doanh, cơ quan chức năng cần có chứng cứ rõ ràng để chứng minh hành vi phạm tội. Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, việc truy cứu trách nhiệm hình sự phải dựa trên bằng chứng xác thực như lời khai, tài liệu, tin nhắn, ghi âm, ghi hình, hoặc các dấu vết vật chất liên quan.
Nếu không có chứng cứ rõ ràng, cơ quan điều tra khó có thể khởi tố hoặc kết tội vì nguyên tắc suy đoán vô tội quy định rằng không ai bị coi là có tội khi chưa có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, nếu có dấu hiệu nghi vấn, cơ quan chức năng vẫn có thể tiến hành điều tra để thu thập thêm bằng chứng.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến hối lộ trong kinh doanh
Dịch vụ tư vấn pháp lý về hối lộ trong kinh doanh của NP Law giúp doanh nghiệp và cá nhân hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan đến hành vi hối lộ. Chúng tôi cung cấp giải pháp phòng ngừa, hỗ trợ xử lý khi gặp rủi ro hối lộ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong các tình huống bị nghi ngờ hoặc tố cáo về hành vi này trong kinh doanh.