Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Hợp đồng bảo mật dữ liệu là công cụ pháp lý quan trọng giúp các tổ chức và doanh nghiệp bảo vệ thông tin nhạy cảm, ngăn ngừa rò rỉ dữ liệu và giảm thiểu rủi ro pháp lý

Hợp đồng bảo mật dữ liệu là công cụ pháp lý quan trọng giúp các tổ chức và doanh nghiệp bảo vệ thông tin nhạy cảm, ngăn ngừa rò rỉ dữ liệu và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Bài viết này sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành về hợp đồng bảo mật dữ liệu, làm rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời cung cấp căn cứ pháp lý giúp doanh nghiệp soạn thảo, thực hiện và tuân thủ hợp đồng một cách hiệu quả.

I. Sự ảnh hưởng của hợp đồng bảo mật dữ liệu trong giai đoạn hiện nay

Hợp đồng bảo mật dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh số hóa mạnh mẽ và việc xử lý dữ liệu cá nhân tăng cao. Tầm ảnh hưởng của hợp đồng này có thể phân tích qua các khía cạnh sau:

  • Bảo vệ quyền lợi và thông tin nhạy cảm của doanh nghiệp: Hợp đồng bảo mật giúp doanh nghiệp xác lập ranh giới rõ ràng về việc sử dụng, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu, từ đó giảm thiểu nguy cơ rò rỉ thông tin nội bộ hoặc lộ bí mật kinh doanh. Đây là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường nếu bên vi phạm làm thất thoát dữ liệu.
  • Ngăn ngừa việc sử dụng dữ liệu trái phép: Khi được ký kết đầy đủ, hợp đồng bảo mật tạo ra nghĩa vụ pháp lý ràng buộc đối với các bên liên quan, hạn chế việc bên thứ ba hoặc nhân viên sử dụng dữ liệu ngoài mục đích đã thỏa thuận. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành như tài chính, công nghệ, chăm sóc sức khỏe, nơi dữ liệu cá nhân và thông tin nhạy cảm có giá trị cao.
  • Gia tăng uy tín và niềm tin của khách hàng: Doanh nghiệp tuân thủ các điều khoản bảo mật, đồng thời có hợp đồng rõ ràng với đối tác, sẽ tạo được lòng tin từ khách hàng, đối tác và nhà đầu tư. Điều này giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và giảm rủi ro pháp lý trong dài hạn.
  • Tuân thủ pháp luật và giảm thiểu rủi ro pháp lý: Hợp đồng bảo mật dữ liệu là công cụ quan trọng để doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, đặc biệt là Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025. Việc có hợp đồng rõ ràng giúp doanh nghiệp có căn cứ pháp lý khi xảy ra tranh chấp hoặc khi cơ quan quản lý kiểm tra.

Như vậy, hợp đồng bảo mật dữ liệu không chỉ là biện pháp bảo vệ thông tin nhạy cảm mà còn là công cụ pháp lý thiết yếu, giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, đảm bảo tuân thủ pháp luật và giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh kinh doanh hiện nay.

II. Tìm hiểu về hợp đồng bảo mật dữ liệu

Trong môi trường kinh doanh hiện nay, thông tin và dữ liệu trở thành tài sản quan trọng, đồng thời cũng là nguồn rủi ro nếu bị lộ hoặc sử dụng trái phép. Hợp đồng bảo mật dữ liệu được thiết lập nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên, đảm bảo dữ liệu nhạy cảm không bị tiết lộ và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Dưới đây là những vấn đề cơ bản cần hiểu về hợp đồng này:

1. Hợp đồng bảo mật dữ liệu là gì và tại sao nó lại quan trọng trong kinh doanh?

Hợp đồng bảo mật dữ liệu (Non-Disclosure Agreement – NDA) là thỏa thuận pháp lý giữa các bên về việc giữ bí mật và hạn chế việc sử dụng dữ liệu, thông tin nhạy cảm.

Hợp đồng bảo mật dữ liệu có ý nghĩa quan trọng bởi giúp doanh nghiệp bảo vệ bí mật kinh doanh, thông tin khách hàng, chiến lược, công thức sản phẩm, đồng thời làm cơ sở pháp lý khi xảy ra vi phạm.

2. Các bên tham gia trong một hợp đồng bảo mật dữ liệu thường là ai?

Thông thường, hợp đồng bảo mật dữ liệu sẽ có ít nhất hai bên: bên cung cấp dữ liệu (thường là doanh nghiệp, tổ chức) và bên nhận dữ liệu (có thể là đối tác, nhà cung cấp dịch vụ, nhân viên hoặc các bên thứ ba khác). 

Trong một số trường hợp phức tạp, hợp đồng có thể có nhiều bên tham gia để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của tất cả các bên liên quan.

3. Hợp đồng bảo mật dữ liệu có thể bảo vệ những loại thông tin nào?

Hợp đồng bảo mật dữ liệu có thể bảo vệ nhiều loại thông tin khác nhau, bao gồm: thông tin khách hàng, dữ liệu tài chính, chiến lược kinh doanh, bí mật công nghệ, tài liệu nội bộ và các thông tin nhạy cảm khác. Thông tin này được xác định rõ trong hợp đồng để tránh hiểu nhầm và mở rộng phạm vi bảo vệ.

4. Tại sao việc ký kết hợp đồng bảo mật dữ liệu lại cần thiết khi chia sẻ thông tin nhạy cảm?

Khi doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu với đối tác, nhà cung cấp hoặc nhân viên, việc ký hợp đồng bảo mật giúp hạn chế rủi ro bị sử dụng trái phép, bảo vệ uy tín và tài sản trí tuệ. 

Đồng thời, hợp đồng này tạo ra căn cứ pháp lý để doanh nghiệp yêu cầu bồi thường hoặc ngăn chặn hành vi vi phạm nếu thông tin bị rò rỉ.

5. Có sự khác biệt nào giữa hợp đồng bảo mật dữ liệu và các loại hợp đồng khác không?

Điểm khác biệt chính là hợp đồng bảo mật tập trung vào việc giữ bí mật và hạn chế quyền sử dụng dữ liệu, trong khi các loại hợp đồng khác (như hợp đồng cung cấp dịch vụ, hợp đồng mua bán) thường tập trung vào việc thực hiện quyền và nghĩa vụ về giao dịch, thanh toán hoặc cung cấp sản phẩm, dịch vụ. Hợp đồng bảo mật là công cụ bổ sung để tăng cường an toàn thông tin, không thay thế các hợp đồng chính.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến hợp đồng bảo mật dữ liệu

Trước khi đi sâu vào từng nội dung cụ thể, cần làm rõ các quy định pháp luật hiện hành điều chỉnh trực tiếp hoặc gián tiếp đối với hợp đồng bảo mật dữ liệu. Đây là cơ sở để doanh nghiệp xác định phạm vi nghĩa vụ, quyền và trách nhiệm khi giao kết và thực hiện loại hợp đồng này.

1. Pháp luật Việt Nam quy định như thế nào về hợp đồng bảo mật dữ liệu?

Hiện nay, pháp luật Việt Nam không có quy định riêng về hợp đồng bảo mật dữ liệu, nhưng việc ký kết hợp đồng này được điều chỉnh bởi nhiều quy định khác nhau: 

  • Căn cứ khoản 2 Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015, trường hợp một bên nhận được thông tin bí mật của bên kia trong quá trình giao kết hợp đồng thì có trách nhiệm bảo mật thông tin và không được sử dụng thông tin đó cho mục đích riêng của mình hoặc cho mục đích trái pháp luật khác.
  • Bên cạnh đó, điều khoản bảo mật thông tin trong hợp đồng cũng được quy định tại khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 (hướng dẫn bởi Chương II Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH). Cụ thể, khi người lao động làm việc có liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ theo quy định của pháp luật thì công ty có quyền thỏa thuận bằng văn bản với người lao động về nội dung, thời hạn bảo vệ bí mật kinh doanh, bảo vệ bí mật công nghệ, quyền lợi và việc bồi thường trong trường hợp vi phạm.
  • Ngoài ra, theo quy định tại khoản 4 Điều 289 Luật Thương mại 2005 cũng có quy định nghĩa vụ của thương nhân nhận quyền là giữ bí mật bí quyết kinh doanh được nhượng quyền, kể cả khi hợp đồng nhượng quyền đã kết thúc/chấm dứt.

Theo đó, hợp đồng bảo mật dữ liệu được coi là một loại hợp đồng dân sự, có hiệu lực pháp lý khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, nội dung, hình thức và không vi phạm điều cấm của pháp luật.

2. Có quy định nào yêu cầu tổ chức phải ký hợp đồng bảo mật dữ liệu với đối tác không?

Hiện nay, một số luật chuyên ngành quy định về việc bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trong kinh doanh và yêu cầu hợp đồng bảo mật với đối tác. Ví dụ:

  • Luật An toàn thông tin mạng 2015: Theo Điều 46 về trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an toàn thông tin mạng, phải lập, lưu giữ và bảo mật thông tin của khách hàng. 
  • Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025: Điều 27 về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động tài chính, ngân hàng, hoạt động thông tin tín dụng, yêu cầu thực hiện đầy đủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân nhạy cảm, các tiêu chuẩn an toàn, bảo mật trong hoạt động tài chính, ngân hàng theo quy định của pháp luật; Điều 29 quy định tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ mạng xã hội, dịch vụ truyền thông trực tuyến có trách nhiệm công khai chính sách bảo mật, giải thích rõ cách thức thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu cá nhân;...

Như vậy, pháp luật không có yêu cầu cụ thể phải ký hợp đồng bảo mật dữ liệu với đối tác nhưng trong một số trường hợp có yêu cầu tổ chức phải có biện pháp bảo mật dữ liệu với đối tác. 

3. Nếu không có hợp đồng bảo mật dữ liệu, khi xảy ra rò rỉ dữ liệu có thể bị xử lý như thế nào?

Theo Điều 46 Nghị định 98/2020/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 10 -  20 triệu đồng đối với các hành vi vi phạm về bảo vệ thông tin của người tiêu dùng, làm lộ thông tin khách hàng, như:

  • Sử dụng thông tin của người tiêu dùng không phù hợp với mục đích đã thông báo với người tiêu dùng mà không được người tiêu dùng đồng ý theo quy định;
  • Không bảo đảm an toàn, chính xác, đầy đủ đối với thông tin của người tiêu dùng khi thu thập, sử dụng, chuyển giao theo quy định; 
  • Không tự điều chỉnh hoặc không có biện pháp để người tiêu dùng cập nhật, điều chỉnh thông tin khi phát hiện thấy thông tin không chính xác theo quy định;
  • Chuyển giao thông tin của người tiêu dùng cho bên thứ ba khi chưa có sự đồng ý của người tiêu dùng theo quy định, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Nếu khi xảy ra rò rỉ dữ liệu, có thể bị truy cứu hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017, như: Tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác (Điều 159); Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (Điều 288); Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác (Điều 289);...

Ngoài ra, nếu vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng (gây thiệt hại về tài sản, danh dự hoặc bị khai thác, lừa đảo...), doanh nghiệp có thể phải bồi thường thiệt hại theo Điều 584, Điều 585 Bộ luật Dân sự năm 2015. 

4. Luật nào điều chỉnh nội dung và hiệu lực của hợp đồng bảo mật dữ liệu tại Việt Nam?

Hiện nay, nội dung và hiệu lực của hợp đồng bảo mật dữ liệu được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể:

  • Nội dung hợp đồng: Nội dung của hợp đồng được nêu tại khoản 2 Điều 398 Bộ luật Dân sự năm 2015. Ngoài những nội dung này, các bên hoàn toàn có quyền thỏa thuận thêm các nội dung khác miễn không vi phạm điều cấm của luật. 
  • Hiệu lực hợp đồng: Theo quy định tại Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015 (được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định 21/2021/NĐ-CP), hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật liên quan có quy định khác. Từ thời điểm hợp đồng có hiệu lực, các bên phải thực hiện quyền và nghĩa vụ đối với nhau theo cam kết. Hợp đồng chỉ có thể bị sửa đổi hoặc hủy bỏ theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định của pháp luật.

Như vậy, hợp đồng bảo mật dữ liệu không chỉ là công cụ pháp lý giúp doanh nghiệp bảo vệ thông tin nhạy cảm mà còn là biện pháp cần thiết để tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành, giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo vệ uy tín, quyền lợi trong kinh doanh.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến hợp đồng bảo mật dữ liệu

Trong quá trình thực hiện hợp đồng bảo mật dữ liệu, nhiều doanh nghiệp và tổ chức thường đặt ra các câu hỏi pháp lý liên quan đến hiệu lực, nội dung và trách nhiệm của các bên. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến:

1. Hợp đồng bảo mật dữ liệu có cần thiết phải được soạn thảo bằng văn bản không?

Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Ngoài ra, hiện nay cũng không có quy định bắt buộc hợp đồng bảo mật dữ liệu phải lập thành văn bản. 

Tuy nhiên, hợp đồng bảo mật dữ liệu khuyến nghị nên được lập bằng văn bản để đảm bảo tính pháp lý, dễ dàng chứng minh khi xảy ra tranh chấp và tạo cơ sở pháp lý yêu cầu bồi thường nếu dữ liệu bị vi phạm. Hợp đồng bằng miệng về lý thuyết vẫn có hiệu lực, nhưng khó chứng minh thực tế.

2. Trong hợp đồng bảo mật dữ liệu, các điều khoản bảo vệ dữ liệu cá nhân tối thiểu phải bao gồm những nội dung nào?

Trong hợp đồng bảo mật dữ liệu, các điều khoản bảo vệ dữ liệu cá nhân tối thiểu phải bao gồm những nội dung:

  • Xác định rõ các bên tham gia và dữ liệu cần bảo mật.
  • Quy định mục đích, phạm vi sử dụng và thời hạn bảo mật dữ liệu.
  • Nghĩa vụ của các bên trong việc bảo vệ dữ liệu, bao gồm cả biện pháp kỹ thuật và quản lý.
  • Trách nhiệm bồi thường khi xảy ra vi phạm và cơ chế giải quyết tranh chấp.
  • Điều khoản về việc chấm dứt hợp đồng và xử lý dữ liệu sau khi kết thúc hợp đồng.

Những nội dung này giúp đảm bảo quyền lợi của các bên, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo cơ sở pháp lý vững chắc trong trường hợp xảy ra tranh chấp hoặc vi phạm dữ liệu.

3. Khi trường hợp hợp đồng bảo mật dữ liệu bị hủy bỏ, trách nhiệm bảo mật của các bên có vẫn tiếp tục không? Vì sao?

Theo Điều 427 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hậu quả pháp lý khi hủy bỏ hợp đồng như sau: Khi hợp đồng bị hủy bỏ thì hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên không phải thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận, trừ thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và thỏa thuận về giải quyết tranh chấp.

Như vậy, trường hợp hợp đồng bảo mật dữ liệu bị hủy bỏ, trách nhiệm bảo mật không phải tiếp tục thực hiện do hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên không phải thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận.

4. Điều gì xảy ra nếu một bên vi phạm điều khoản bảo mật trong hợp đồng bảo mật dữ liệu?

Nếu một bên vi phạm điều khoản bảo mật trong hợp đồng bảo mật dữ liệu, sẽ dẫn đến:

  • Bị xử phạt hành chính: Theo Điều 46 Nghị định 98/2020/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 10 -  20 triệu đồng đối với các hành vi vi phạm về bảo vệ thông tin của người tiêu dùng, làm lộ thông tin khách hàng;.
  • Trách nhiệm hình sự: Nếu khi xảy ra rò rỉ dữ liệu, có thể bị truy cứu hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017, như: Tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác (Điều 159); Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (Điều 288);...

Ngoài ra, nếu vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng (gây thiệt hại về tài sản, danh dự hoặc bị khai thác, lừa đảo...), doanh nghiệp có thể phải bồi thường thiệt hại theo Điều 584, Điều 585 Bộ luật Dân sự năm 2015. 

5. Hợp đồng bảo mật dữ liệu có thể được sửa đổi sau khi đã ký không, và quy trình sửa đổi là gì?

Theo Điều 421 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: 

  • Các bên có thể thỏa thuận sửa đổi hợp đồng.
  • Hợp đồng có thể được sửa đổi theo quy định tại Điều 420 của Bộ luật này.

Như vậy, hợp đồng bảo mật dữ liệu có thể được sửa đổi sau khi đã ký nếu các bên có thỏa thuận hoặc thuộc trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản. 

Quy trình sửa đổi thường gồm: đề xuất sửa đổi, thảo luận và thống nhất các điều khoản mới, lập phụ lục hợp đồng hoặc hợp đồng mới, ký kết và lưu trữ văn bản sửa đổi để đảm bảo hiệu lực pháp lý. 

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến hợp đồng bảo mật dữ liệu?

Nếu bạn cần hỗ trợ pháp lý chuyên sâu về hợp đồng bảo mật dữ liệu, NPLAW là lựa chọn uy tín. Luật sư tại NPLAW có kinh nghiệm tư vấn, soạn thảo, rà soát và đại diện doanh nghiệp trước tòa hoặc cơ quan quản lý trong các vấn đề về bảo mật dữ liệu, giúp đảm bảo quyền lợi và tuân thủ pháp luật một cách tối đa.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo