Hợp đồng cho thuê tài chính là một loại hợp đồng tín dụng đặc thù, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân có được quyền sử dụng tài sản mà không cần thanh toán toàn bộ giá trị ngay từ đầu. Hợp đồng cho thuê tài chính là một hình thức cấp tín dụng đặc thù, giúp các tổ chức, doanh nghiệp có thể sử dụng tài sản phục vụ sản xuất, kinh doanh mà không cần mua ngay từ đầu. Đây là một công cụ tài chính quan trọng, được pháp luật điều chỉnh nhằm bảo vệ quyền lợi của cả bên cho thuê và bên thuê. Việc nắm rõ quy định pháp luật về hợp đồng cho thuê tài chính giúp các bên tham gia đảm bảo quyền lợi, tuân thủ nghĩa vụ và hạn chế rủi ro trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Hợp đồng cho thuê tài chính là công cụ tài chính quan trọng, giúp doanh nghiệp có thể sử dụng tài sản phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh mà không cần bỏ ra toàn bộ chi phí mua sắm ngay từ đầu. Sau đây, kính mời quý độc giả cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng cho thuê tài chính.
I. Tìm hiểu về hợp đồng cho thuê tài chính
1. Hợp đồng cho thuê tài chính được hiểu như thế nào?
Căn cứ theo Khoản 5 Điều 3 Thông tư 26/2024/TT-NHNN quy định về hợp đồng cho thuê tài chính như sau: Hợp đồng cho thuê tài chính là thỏa thuận giữa bên cho thuê tài chính và bên thuê tài chính về việc cho thuê một hoặc một số tài sản theo quy định pháp luật. Đây là hợp đồng không hủy ngang, tức là các bên phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định.
2. Đối tượng của hợp đồng cho thuê tài chính
Theo quy định tại Khoản 7, Điều 3 Thông tư 26/2024/TT-NHNN, đối tượng của hợp đồng cho thuê tài chính là tài sản cho thuê tài chính – tức là tài sản hữu hình mà bên cho thuê tài chính mua theo yêu cầu của bên thuê và cho bên thuê sử dụng trong một thời gian nhất định, đổi lại bên thuê phải thanh toán tiền thuê định kỳ theo hợp đồng. Trong suốt thời gian thuê, bên cho thuê giữ quyền sở hữu, còn bên thuê chỉ có quyền sử dụng. Các loại tài sản được phép cho thuê tài chính bao gồm:

- Máy móc, thiết bị sản xuất;
- Phương tiện vận tải;
- Tài sản cố định khác phục vụ hoạt động kinh doanh;
- Các loại tài sản khác được Ngân hàng Nhà nước cho phép và hướng dẫn cụ thể trong từng thời kỳ.
Như vậy, đối tượng của hợp đồng cho thuê tài chính là máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, tài sản cố định khác phục vụ hoạt động kinh doanh và các loại tài sản khác do Ngân hàng Nhà nước quy định, hướng dẫn cụ thể theo từng thời kỳ.
II. Quy định pháp luật về hợp đồng cho thuê tài chính
1. Nội dung cơ bản của hợp đồng cho thuê tài chính
Theo Khoản 1, Điều 18 Thông tư 26/2024/TT-NHNN, hợp đồng cho thuê tài chính phải được lập bằng văn bản và tuân thủ quy định của pháp luật về hợp đồng dân sự. Nội dung cơ bản của hợp đồng bao gồm:
- Thông tin về các bên;
- Thông tin tài sản thuê;
- Mục đích sử dụng;
- Đồng tiền thuê và đồng tiền trả nợ;
- Tiền thuê và lãi suất;
- Thời hạn thuê và thanh toán;
- Trả nợ và chấm dứt hợp đồng;h.
- Biện pháp bảo đảm;
- Trách nhiệm và quyền hạn của các bên;
- Giải quyết tranh chấp;
- Các nội dung khác do hai bên thỏa thuận phù hợp với quy định pháp luật.
Như vậy, hợp đồng cho thuê tài chính không chỉ quy định về tài sản thuê mà còn thiết lập các cơ chế pháp lý nhằm đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên.
2. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng cho thuê tài chính
Hợp đồng cho thuê tài chính xác lập quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê tài chính và bên thuê tài chính theo quy định từ Điều 14 đến Điều 17 Thông tư 26/2024/TT-NHNN.

(1) Quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê tài chính
Theo Điều 14 Thông tư 26/2024/TT-NHNN, quyền của bên cho thuê tài chính được quy định như sau:
- Không chịu trách nhiệm về việc tài sản không được giao đúng thỏa thuận giữa bên thuê và bên cung ứng;
- Giữ quyền sở hữu tài sản thuê, ngay cả khi bên thuê phá sản hoặc có tranh chấp với bên thứ ba;
- Gắn ký hiệu sở hữu lên tài sản trong suốt thời hạn cho thuê;
- Thỏa thuận biện pháp bảo đảm quyền lợi đối với tài sản thuê;
- Kiểm tra, giám sát việc sử dụng tài sản thuê tài chính;
- Thu hồi tài sản thuê khi hợp đồng bị chấm dứt trước hạn hoặc khi bên thuê không tiếp tục thuê hoặc mua tài sản sau khi hết hạn;
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên thuê vi phạm hợp đồng;
- Các quyền khác theo quy định pháp luật và hợp đồng;
Theo Điều 14 Thông tư 26/2024/TT-NHNN, nghĩa vụ của bên cho thuê tài chính được quy định như sau:
- Cung cấp thông tin minh bạch về lãi suất, phí và các điều kiện tài chính trước khi ký hợp đồng;
- Đánh giá tài sản cho thuê và tính khả thi của phương án thuê;
- Mua và nhập khẩu tài sản theo thỏa thuận trong hợp đồng;
- Đăng ký quyền sở hữu, mua bảo hiểm cho tài sản thuê;
- Bảo đảm quyền sử dụng tài sản thuê của bên thuê;
- Thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định pháp luật và hợp đồng.
(2) Quyền và nghĩa vụ của bên thuê tài chính
Theo Điều 16 Thông tư 26/2024/TT-NHNN, quyền của bên thuê tài chính được quy định như sau:
- Nhận và sử dụng tài sản thuê theo thỏa thuận trong hợp đồng;
- Quyết định mua hoặc tiếp tục thuê tài sản sau khi hết thời hạn thuê;
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên cho thuê vi phạm hợp đồng;
- Chấm dứt hợp đồng trước hạn theo điều kiện hợp đồng;
- Tu sửa, nâng cấp tài sản thuê nếu có thỏa thuận;
- Các quyền khác theo quy định pháp luật và hợp đồng.
Theo Điều 17 Thông tư 26/2024/TT-NHNN, nghĩa vụ của bên thuê tài chính được quy định như sau:
- Chịu trách nhiệm lựa chọn tài sản thuê và nhà cung ứng, bao gồm đặc tính kỹ thuật, giá cả, bảo hành;
- Sử dụng tài sản đúng mục đích, không được chuyển nhượng hoặc thế chấp tài sản thuê nếu không có thỏa thuận;
- Cung cấp thông tin trung thực về hoạt động tài chính và việc sử dụng tài sản thuê;
- Thanh toán đầy đủ, đúng hạn tiền thuê và các chi phí khác;
- Chịu mọi rủi ro liên quan đến tài sản thuê, bao gồm mất mát, hư hỏng, sửa chữa;
- Không được tẩy xóa, làm hỏng ký hiệu sở hữu của bên cho thuê trên tài sản;
- Không được dùng tài sản thuê để thế chấp, cầm cố hoặc bảo đảm nghĩa vụ khác;
- Thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định pháp luật và hợp đồng.
Tóm lại, hợp đồng cho thuê tài chính quy định rõ quyền và nghĩa vụ của cả hai bên nhằm đảm bảo lợi ích và trách nhiệm trong quá trình thuê tài chính.
III. Giải đáp những câu hỏi liên quan đến hợp đồng cho thuê tài chính
1. Trường hợp nào có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng cho thuê tài chính?
Theo Điều 20, Thông tư 26/2024/TT-NHNN, hợp đồng cho thuê tài chính có thể chấm dứt trước hạn khi xảy ra một trong các trường hợp sau:
- Bên thuê tài chính cung cấp thông tin sai sự thật hoặc vi phạm hợp đồng;
- Tài sản cho thuê bị mất hoặc hư hỏng, không thể phục hồi sửa chữa và không thể thay thế được;
- Bên cho thuê tài chính vi phạm điều khoản quan trọng của hợp đồng;.
- Các trường hợp khác theo quy định pháp luật hoặc hợp đồng.
Như vậy, cả bên cho thuê tài chính và bên thuê tài chính đều có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng trong một số trường hợp nhất định, tùy theo các điều khoản được quy định trong hợp đồng và pháp luật hiện hành.
2. Hợp đồng cho thuê tài chính cần đảm bảo yêu cầu gì?
Theo Điều 18 Thông tư 26/2024/TT-NHNN, hợp đồng cho thuê tài chính phải được lập thành văn bản và tuân thủ các quy định của pháp luật về hợp đồng dân sự, đồng thời đáp ứng các yêu cầu sau:
- Hợp đồng phải có tên, địa chỉ các bên, thông tin về tài sản thuê, mục đích sử dụng, tiền thuê, thời hạn thuê, lãi suất, điều kiện thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, biện pháp bảo đảm, phương thức giải quyết tranh chấp....
- Không hủy ngang: Hợp đồng cho thuê tài chính là hợp đồng không hủy ngang, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định theo quy định tại Khoản 5, Điều 3 Thông tư 26/2024/TT-NHNN.
Như vậy, hợp đồng cho thuê tài chính phải được lập thành văn bản, tuân thủ quy định pháp luật về hợp đồng dân sự và đảm bảo đầy đủ các nội dung quan trọng theo Điều 18 Thông tư 26/2024/TT-NHNN. Đặc biệt, hợp đồng này có tính chất không hủy ngang, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định cụ thể (Khoản 5 Điều 3 Thông tư 26/2024/TT-NHNN).
3. Thời gian hợp đồng cho thuê tài chính có thể kéo dài tối đa là bao lâu?
Theo Thông tư 26/2024/TT-NHNN, hiện nay không có quy định cụ thể về thời gian tối thiểu hoặc tối đa của hợp đồng cho thuê tài chính. Thời gian thuê được xác định dựa trên thỏa thuận giữa bên cho thuê tài chính và bên thuê tài chính, phù hợp với tính chất tài sản và nhu cầu sử dụng.
Như vậy, pháp luật không giới hạn thời gian tối đa của hợp đồng cho thuê tài chính, mà để các bên tự thỏa thuận sao cho phù hợp với giá trị tài sản, khả năng tài chính và mục đích sử dụng.
4. Những điều khoản cần lưu ý khi ký kết hợp đồng cho thuê tài chính?
Khi ký kết hợp đồng cho thuê tài chính, cần kiểm tra đầy đủ tên, địa chỉ, thông tin pháp lý của bên cho thuê tài chính và bên thuê tài chính.
Hợp đồng phải quy định rõ tên, đặc tính kỹ thuật, chủng loại, giá trị, thời gian giao nhận, bảo hành và các điều kiện khác liên quan đến tài sản thuê. Cần lưu ý điều khoản quy định về mục đích sử dụng tài sản thuê, đảm bảo tài sản được sử dụng đúng theo mục đích đã thỏa thuận trong hợp đồng.
Hợp đồng phải xác định rõ đồng tiền thuê tài chính, đồng tiền trả nợ, phương thức và thời gian thanh toán. Nếu hợp đồng có điều khoản áp dụng lãi suất điều chỉnh, cần làm rõ cách tính lãi suất, thời điểm điều chỉnh và các yếu tố ảnh hưởng để tránh rủi ro tài chính cho bên thuê.
Cần xác định rõ thời hạn thuê tài chính, kỳ hạn trả nợ gốc và lãi suất, cũng như cơ chế gia hạn hoặc tái ký hợp đồng nếu có nhu cầu tiếp tục thuê tài sản.
Hợp đồng cần quy định rõ quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê tài chính và bên thuê tài chính, bao gồm quyền sở hữu tài sản thuê, nghĩa vụ bảo trì, bảo dưỡng, trách nhiệm khi tài sản bị hư hỏng hoặc mất mát.
Các bên cần lưu ý điều khoản về các trường hợp hợp đồng có thể bị chấm dứt trước hạn, chẳng hạn như bên thuê tài chính vi phạm nghĩa vụ thanh toán, sử dụng tài sản sai mục đích, hoặc tài sản bị mất, hư hỏng không thể sửa chữa.
Trong một số hợp đồng cho thuê tài chính, bên cho thuê có thể yêu cầu bên thuê cung cấp tài sản bảo đảm hoặc thực hiện các biện pháp bảo đảm khác.
Hợp đồng cần quy định rõ phương thức giải quyết tranh chấp khi có bất đồng xảy ra, có thể thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài thương mại;
Ngoài các điều khoản trên, các bên có thể bổ sung các nội dung khác theo thỏa thuận, miễn là phù hợp với quy định pháp luật. Việc thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu giúp tránh tranh chấp và đảm bảo hợp đồng được thực hiện hiệu quả.
IV. Dịch vụ tư vấn và thực hiện các thủ tục liên quan đến hợp đồng cho thuê tài chính
Trên đây là bài viết của NPLaw về hợp đồng cho thuê tài chính, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng cho thuê tài chính. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, hãy liên hệ với NPLaw theo thông tin sau: