Việc hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch là một tình huống thường gặp trong thực tiễn, nhất là khi phát sinh sự cố bất khả kháng, vi phạm nghĩa vụ hoặc thay đổi kế hoạch từ một trong hai bên. Mời bạn đọc cùng theo dõi bài viết dưới đây của NPLaw để tìm hiểu thêm quy định về hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch hiện nay.

I. Thực trạng liên quan đến hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch

Hiện nay, không ít trường hợp các hợp đồng dịch vụ du lịch bị hủy bỏ do dịch bệnh, thiên tai, bất khả kháng hoặc thậm chí do mâu thuẫn giữa doanh nghiệp và khách hàng. Thực tiễn cho thấy nhiều bên chưa nắm rõ quyền, nghĩa vụ cũng như trình tự pháp lý khi muốn chấm dứt hợp đồng, dẫn đến tranh chấp về hoàn tiền, bồi thường thiệt hại hoặc khiếu nại kéo dài. Do vậy, việc hiểu rõ quy định pháp luật về hủy bỏ hợp đồng là cần thiết để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các bên.

II. Quy định của pháp luật liên quan đến hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch

1. Hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch là gì?

Theo khoản 4 Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015, hủy bỏ hợp đồng là một trong các trường hợp làm chấm dứt hợp đồng. Hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch có thể hiểu là việc một hoặc các bên tham gia hợp đồng chấm dứt hiệu lực của hợp đồng từ thời điểm hủy bỏ trở đi, thông thường do một bên vi phạm nghĩa vụ cơ bản của hợp đồng hoặc do một sự kiện nhất định mà pháp luật cho phép hoặc các bên đã thỏa thuận.

2. Khi nào được quyền hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch

Theo khoản 1 Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại trong trường hợp sau đây:

  • Bên kia vi phạm hợp đồng là điều kiện hủy bỏ mà các bên đã thỏa thuận; 
  • Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng; 
  • Trường hợp khác do luật quy định.

Như vậy, khi thuộc một trong các trường hợp nêu trên, một bên có quyền yêu cầu hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch và không phải bồi thường thiệt hại.

3. Hậu quả pháp lý của việc hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch

Theo Điều 427 Bộ luật Dân sự 2015, hậu quả của việc hủy bỏ hợp đồng như sau:

  • Khi hợp đồng bị hủy bỏ thì hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên không phải thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận, trừ thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và thỏa thuận về giải quyết tranh chấp.
  • Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận sau khi trừ chi phí hợp lý trong thực hiện hợp đồng và chi phí bảo quản, phát triển tài sản. Việc hoàn trả được thực hiện bằng hiện vật. Trường hợp không hoàn trả được bằng hiện vật thì được trị giá thành tiền để hoàn trả. Trường hợp các bên cùng có nghĩa vụ hoàn trả thì việc hoàn trả phải được thực hiện cùng một thời điểm, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
  • Bên bị thiệt hại do hành vi vi phạm nghĩa vụ của bên kia được bồi thường.
  • Việc giải quyết hậu quả của việc hủy bỏ hợp đồng liên quan đến quyền nhân thân do Bộ luật này và luật khác có liên quan quy định.
  • Trường hợp việc hủy bỏ hợp đồng không có căn cứ quy định tại các điều 423, 424, 425 và 426 của Bộ luật này thì bên hủy bỏ hợp đồng được xác định là bên vi phạm nghĩa vụ và phải thực hiện trách nhiệm dân sự do không thực hiện đúng nghĩa vụ theo quy định của Bộ luật này, luật khác có liên quan.

Như vậy, hậu quả pháp lý khi hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch sẽ được giải quyết theo quy định trên.

III. Giải đáp các thắc mắc về hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch

1. Việc hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch có bắt buộc phải thực hiện bằng văn bản không?

Việc hủy bỏ hợp đồng là một giao dịch dân sự và cần tuân thủ quy định về hình thức theo khoản 1 Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015: “Giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản”.

Hiện nay không có quy định bắt buộc việc hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch phải được thực hiện bằng văn bản. Các bên có thể thực hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể theo quy định trên. Tuy nhiên, việc lập văn bản có thể xem là biện pháp cần thiết và hiệu quả nhất để đảm bảo tính rõ ràng, và làm bằng chứng pháp lý khi có tranh chấp sau này. 

2. Điều kiện để một bên được đơn phương hủy bỏ hợp đồng dịch vụ du lịch mà không phải bồi thường là gì?

Theo khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 về đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng: “Một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trong hợp đồng hoặc các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định”.

Như vậy, một bên được đơn phương hủy bỏ hợp đồng dịch vụ du lịch mà không phải bồi thường khi đáp ứng điều kiện:

  • Bên kia có hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trong hợp đồng.
  • Các bên có thỏa thuận (ví dụ: đơn phương chấm dứt hợp đồng khi thời tiết thay đổi không thể du lịch tham quan tại đảo).
  • Pháp luật có quy định.

3. Nếu xảy ra tranh chấp do hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch, các bên nên giải quyết như thế nào?

Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến việc hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch, các bên cần ưu tiên áp dụng các phương thức giải quyết phù hợp nhằm đảm bảo quyền lợi, tránh kéo dài thời gian và phát sinh chi phí không cần thiết. 

Trước hết, các bên nên tiến hành thương lượng hoặc hòa giải để tìm giải pháp đồng thuận, giảm thiểu xung đột. Trường hợp không đạt được thỏa thuận, tùy theo nội dung cam kết trong hợp đồng và tính chất của tranh chấp, các bên có thể lựa chọn khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền hoặc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để được giải quyết theo quy định pháp luật.

4. Hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch đã được công chứng thì các bên có quyền hủy bỏ không?

Theo khoản 1 Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015 một bên có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại trong trường hợp sau đây:

  • Bên kia vi phạm hợp đồng là điều kiện hủy bỏ mà các bên đã thỏa thuận; 
  • Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng; 
  • Trường hợp khác do luật quy định.

Việc công chứng hợp đồng chỉ nhằm xác nhận tính hợp pháp về hình thức, nội dung của hợp đồng (khoản 1 Điều 2 Luật Công chứng 2024) và việc công chứng không ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ dân sự khác của các bên khi phát sinh căn cứ chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng sau đó.

Như vậy, dù hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch đã được công chứng, các bên vẫn có quyền hủy bỏ theo quy định trên.

5. Khi hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch, cần lưu ý những gì để tránh vi phạm pháp luật?

Khi hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch, các bên cần hết sức cẩn trọng và lưu ý những nội dung sau để tránh vi phạm, dẫn đến trách nhiệm bồi thường hoặc các tranh chấp không đáng có:

  • Kiểm tra kỹ hợp đồng và các thỏa thuận khác, xác định căn cứ pháp lý để hủy bỏ thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch;
  • Thông báo việc hủy bỏ hợp đồng rõ ràng và kịp thời cho các bên có liên quan.
  • Lưu lại tài liệu, chứng cứ liên quan đến việc hủy bỏ;
  • Giải quyết các nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng (nếu có).

Việc tuân thủ các lưu ý trên sẽ giúp các bên hủy bỏ hợp đồng một cách hợp pháp, giảm thiểu rủi ro vi phạm và bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch

Trên đây là bài viết của NPLaw về hủy bỏ hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch hiện nay. Với đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, NPLaw cung cấp dịch vụ pháp lý uy tín, chuyên nghiệp, đảm bảo tốt nhất quyền lợi hợp pháp cho Quý Khách hàng. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, bạn có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn về hỗ trợ.