Hợp đồng là cơ sở pháp lý quan trọng để thiết lập và duy trì các quan hệ dân sự, thương mại. Tuy nhiên, trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, không ít trường hợp xảy ra tranh chấp do bên tham gia hợp đồng bị lừa dối, dẫn đến việc hợp đồng không còn phản ánh đúng ý chí tự nguyện và minh bạch của các bên. Bài viết này NPLaw sẽ phân tích các quy định pháp luật liên quan đến việc hủy hợp đồng do sự lừa dối.

I. Thực trạng hủy hợp đồng do sự lừa dối

Trong thực tiễn pháp luật và đời sống giao dịch dân sự, việc hủy hợp đồng do sự lừa dối vẫn là vấn đề phổ biến và gây nhiều tranh cãi. Nhiều hợp đồng được ký kết dựa trên thông tin không trung thực, sai lệch hoặc che giấu sự thật quan trọng từ một bên, dẫn đến bên còn lại bị thiệt hại và yêu cầu hủy bỏ hợp đồng.

Thực tế cho thấy, các vụ việc liên quan đến lừa dối trong giao kết hợp đồng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như mua bán tài sản, thuê mướn, cung ứng dịch vụ, và thậm chí trong hợp đồng dân sự và thương mại phức tạp. Việc xác định lừa dối, chứng minh tính chất và mức độ thiệt hại của bên bị lừa dối là một trong những thách thức lớn đối với cơ quan xét xử và các bên liên quan.

II. Quy định pháp luật về hủy hợp đồng do sự lừa dối

1. Hủy hợp đồng do sự lừa dối là gì?

Theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, lừa dối trong giao dịch dân sự là hành vi cố ý của một bên hoặc của người thứ ba nhằm làm cho bên kia hiểu sai lệch về chủ thể, tính chất của đối tượng hoặc nội dung của giao dịch dân sự nên đã xác lập giao dịch đó. Khi một bên tham gia giao dịch dân sự do bị lừa dối hoặc bị đe dọa, cưỡng ép thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự đó là vô hiệu.

Như vậy, có thể hiểu: Hủy hợp đồng do sự lừa dối là việc một bên trong hợp đồng yêu cầu  cơ quan có thẩm quyền tuyên bố hợp đồng vô hiệu vì hành vi cố ý của một bên hoặc của người thứ ba nhằm làm cho bên kia hiểu sai lệch về chủ thể, tính chất của đối tượng hoặc nội dung của giao dịch dân sự nên đã xác lập giao dịch đó.

2. Hậu quả pháp lý của việc hủy hợp đồng do sự lừa dối

Khi một bên tham gia giao dịch dân sự do bị lừa dối hoặc bị đe dọa, cưỡng ép thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự đó là vô hiệu.

Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu như sau:

  • Giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao dịch được xác lập.
  • Khi giao dịch dân sự vô hiệu thì các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
  • Trường hợp không thể hoàn trả được bằng hiện vật thì trị giá thành tiền để hoàn trả.
  • Bên ngay tình trong việc thu hoa lợi, lợi tức không phải hoàn trả lại hoa lợi, lợi tức đó.
  • Bên có lỗi gây thiệt hại thì phải bồi thường.

3. Các trường hợp hợp đồng bị tuyên vô hiệu

Theo Điều 122 Bộ luật Dân sự 2015, Giao dịch dân sự không có một trong các điều kiện được quy định tại Điều 117 của Bộ luật này thì vô hiệu, trừ trường hợp Bộ luật này có quy định khác.

Cụ thể bao gồm:

  • Hợp đồng dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội
  • Hợp đồng dân sự vô hiệu do giả tạo
  • Hợp đồng dân sự vô hiệu do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập, thực hiện
  • Hợp đồng dân sự vô hiệu do bị nhầm lẫn
  • Hợp đồng dân sự vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép
  • Hợp đồng dân sự vô hiệu do người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình
  • Hợp đồng dân sự vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức
  • Hợp đồng vô hiệu do có đối tượng không thể thực hiện được

III. Giải đáp một số câu hỏi về hủy hợp đồng do sự lừa dối

1. Cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp hủy hợp đồng do sự lừa dối

Cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp hủy hợp đồng do sự lừa dối gồm:

  • Tòa án nhân dân: Là cơ quan chủ yếu có thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự về hợp đồng, bao gồm tranh chấp liên quan đến hủy hợp đồng do sự lừa dối. Tòa án nhân dân cấp huyện/quận nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc nơi có tài sản tranh chấp thường là nơi thụ lý vụ án.
  • Trọng tài thương mại (nếu các bên có thỏa thuận trọng tài): Khi hợp đồng có điều khoản trọng tài, các bên có thể lựa chọn giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, trong đó có tranh chấp về việc hủy hợp đồng do lừa dối.

2. Phân biệt hợp đồng vô hiệu và chấm dứt hợp đồng khi có sự lừa dối

  • Hợp đồng vô hiệu do lừa dối là hợp đồng bị coi như không tồn tại ngay từ đầu vì khi giao kết, một bên đã dùng hành vi lừa dối để làm sai lệch ý chí của bên kia, dẫn đến hợp đồng không đáp ứng các điều kiện có hiệu lực theo pháp luật. Nói cách khác, lừa dối làm mất tính hợp pháp và sự tự nguyện trong giao kết hợp đồng, do đó hợp đồng không phát sinh hiệu lực pháp luật và các bên phải hoàn trả lại cho nhau những gì đã nhận.
  • Chấm dứt hợp đồng khi có sự lừa dối xảy ra khi hợp đồng đã có hiệu lực và đang được thực hiện, nhưng sau đó bên bị lừa phát hiện hành vi gian dối của bên kia. Trong trường hợp này, bên bị lừa có quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng, nghĩa là hợp đồng kết thúc hiệu lực từ thời điểm đó trở đi, nhưng các giao dịch đã thực hiện trước đó vẫn có hiệu lực. Các bên phải thực hiện hoặc hoàn trả theo quy định của pháp luật liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng.

Tóm lại, hợp đồng vô hiệu do lừa dối xảy ra khi lừa dối làm mất hiệu lực hợp đồng ngay từ đầu, còn chấm dứt hợp đồng khi có sự lừa dối là việc dừng hợp đồng khi phát hiện lừa dối trong quá trình thực hiện hợp đồng.

3. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp hủy hợp đồng do sự lừa dối

  • Tòa án nhân dân là cơ quan chủ yếu có thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự về hủy hợp đồng do sự lừa dối. Tòa án cấp huyện/quận nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc nơi xảy ra hành vi vi phạm là nơi thụ lý vụ án.
  • Nếu các bên có thỏa thuận trọng tài trong hợp đồng, tranh chấp có thể được giải quyết tại Trọng tài thương mại.

4. Người bị lừa dối trong hợp đồng cần cung cấp những loại chứng cứ gì?

  • Chứng cứ chứng minh sự lừa dối: như tin nhắn, email, hợp đồng, biên bản làm việc, ghi âm, video, lời khai nhân chứng...
  • Chứng cứ chứng minh thiệt hại: hóa đơn, chứng từ, báo cáo tài chính, giấy tờ liên quan đến tổn thất đã xảy ra.
  • Chứng cứ chứng minh mối quan hệ hợp đồng: hợp đồng, thỏa thuận, chứng từ thanh toán.
  • Chứng cứ chứng minh ý chí bị lừa dối: tài liệu thể hiện bên bị lừa đã ký hợp đồng dựa trên thông tin sai lệch.

5. Hợp đồng bị lừa dối có được bồi thường thiệt hại không?

Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, khi hợp đồng vô hiệu do lừa dối, bên có lỗi gây thiệt hại thì phải bồi thường.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về hủy hợp đồng do sự lừa dối

Trên đây là tất cả các thông tin chi tiết mà NPLaw của chúng tôi cung cấp để hỗ trợ quý khách hàng về hủy hợp đồng do sự lừa dối. Trường hợp Quý Khách hàng còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến vấn đề nêu trên hoặc các vấn đề pháp lý khác thì hãy liên hệ ngay cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.