Trong bối cảnh kinh tế - thương mại ngày càng phát triển, các giao dịch hợp đồng được coi là công cụ pháp lý quan trọng để các bên xác lập, thay đổi và chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự, thương mại. Bài viết dưới đây NPLAW sẽ phân tích các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam liên quan đến hành vi lừa đảo trong hợp đồng.

I. Thực trạng lừa đảo giao dịch hợp đồng hiện nay

1. Định nghĩa về lừa đảo giao dịch hợp đồng

Lừa đảo giao dịch hợp đồng có thể được hiểu là hành vi một bên dùng thủ đoạn gian dối, cố ý đưa ra thông tin sai sự thật hoặc che giấu sự thật quan trọng nhằm làm cho bên kia tin tưởng, từ đó ký kết hoặc thực hiện hợp đồng, dẫn đến việc bên bị hại bị chiếm đoạt tài sản hoặc quyền lợi hợp pháp.

  • Về mặt dân sự, đây là hành vi gian dối trong giao dịch (Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015), làm cho hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối.
  • Về mặt hình sự, nếu thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản, hành vi này có thể cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017).

Như vậy, lừa đảo trong giao dịch hợp đồng vừa có thể kéo theo trách nhiệm dân sự (hợp đồng vô hiệu, bồi thường thiệt hại) vừa có thể bị xử lý hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

2. Ví dụ về lừa đảo giao dịch hợp đồng

Trong thực tế, các hành vi lừa đảo thông qua hợp đồng diễn ra khá phổ biến, có thể kể đến:

  • Trong hợp đồng mua bán: Bên bán đưa thông tin sai sự thật về chất lượng, số lượng hoặc nguồn gốc hàng hóa (ví dụ: quảng cáo là hàng nhập khẩu chính hãng nhưng thực chất là hàng giả, hàng kém chất lượng).
  • Trong hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất: Một số trường hợp người bán che giấu tình trạng pháp lý của thửa đất (đang bị thế chấp, đang tranh chấp hoặc bị kê biên thi hành án), nhưng vẫn ký hợp đồng chuyển nhượng để nhận tiền từ bên mua.
  • Trong hợp đồng vay tài sản: Bên vay cung cấp thông tin giả mạo về năng lực tài chính, mục đích sử dụng vốn, thế chấp bằng tài sản không thuộc sở hữu… để chiếm đoạt khoản vay.
  • Trong hợp đồng dịch vụ: Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cam kết năng lực, kinh nghiệm, nhưng thực tế không có khả năng thực hiện, nhằm mục đích nhận trước tiền đặt cọc hoặc thanh toán.

Thực trạng này đang có xu hướng gia tăng cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, bất động sản, tài chính – tín dụng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường cơ chế phòng ngừa và xử lý hành vi lừa đảo trong giao dịch hợp đồng.

II. Các loại giao dịch hợp đồng

Trong đời sống xã hội, hợp đồng là hình thức pháp lý cơ bản để các chủ thể xác lập quyền và nghĩa vụ với nhau. Các loại giao dịch hợp đồng rất đa dạng, có thể phân loại theo nhiều tiêu chí:

Theo lĩnh vực pháp luật điều chỉnh:

  • Hợp đồng dân sự: Hợp đồng mua bán tài sản, hợp đồng vay, hợp đồng thuê tài sản, hợp đồng tặng cho…
  • Hợp đồng thương mại: Hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ thương mại, hợp đồng đại lý, hợp đồng ủy thác xuất nhập khẩu…
  • Hợp đồng lao động: Thỏa thuận về việc làm có trả công, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ giữa người lao động và người sử dụng lao động.
  • Hợp đồng xây dựng, hợp đồng kinh doanh bất động sản: Gắn với hoạt động đầu tư, xây dựng, mua bán – chuyển nhượng nhà đất.

Theo hình thức thể hiện:

  • Hợp đồng bằng văn bản.
  • Hợp đồng bằng lời nói.
  • Hợp đồng điện tử (giao kết trên sàn thương mại điện tử, qua website, email, ứng dụng số).

Theo tính chất đối ứng:

  • Hợp đồng song vụ (cả hai bên đều có quyền, nghĩa vụ).
  • Hợp đồng đơn vụ (chỉ một bên có nghĩa vụ, bên kia chỉ có quyền).

Theo sự phụ thuộc lẫn nhau:

  • Hợp đồng chính.
  • Hợp đồng phụ.

Chính sự đa dạng này cũng là mảnh đất để phát sinh nhiều thủ đoạn lừa đảo khác nhau, từ dân sự truyền thống đến thương mại điện tử hiện đại.

III. Cơ sở pháp lý về lừa đảo giao dịch hợp đồng

Pháp luật Việt Nam hiện nay đã có những quy định khá đầy đủ để điều chỉnh, xử lý hành vi lừa đảo trong giao dịch hợp đồng, bao gồm:

Bộ luật Dân sự 2015:

  • Điều 117: Điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.
  • Điều 127: Giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép.
  • Điều 131: Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu.

Theo đó, nếu một bên bị lừa dối khi ký hợp đồng thì hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu, bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại.

Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):

  • Điều 174: Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
  • Điều 175: Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.

Nếu hành vi gian dối nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản, gây thiệt hại lớn, có thể bị xử lý hình sự với mức phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù tùy theo giá trị tài sản và tính chất, mức độ vi phạm.

Luật Thương mại 2005:

  • Quy định nguyên tắc trung thực, thiện chí trong hoạt động thương mại,  tự nguyện, không bên nào được thực hiện hành vi áp đặt, cưỡng ép, đe doạ, ngăn cản bên nào (Điều 11).
  • Bên mua có bằng chứng về việc bên bán lừa dối thì có quyền tạm ngừng việc thanh toán trong hợp đồng mua bán hàng hóa (Điều 51);
  • Gian lận, lừa dối khách hàng khi mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ thuộc hành vi vi phạm pháp luật về thương mại (điểm h Khoản 1 Điều 320);...

Các hành vi gian dối trong hợp đồng thương mại có thể dẫn tới hợp đồng vô hiệu và trách nhiệm bồi thường.

IV. Quy trình xử lý lừa đảo giao dịch hợp đồng

Để bảo vệ quyền lợi của mình, khi phát hiện hoặc nghi ngờ bị lừa đảo trong giao dịch hợp đồng, cá nhân, tổ chức có thể thực hiện quy trình xử lý theo các bước cơ bản sau:

Thu thập và lưu giữ chứng cứ: 

  • Giữ lại hợp đồng đã ký kết (bản gốc hoặc bản sao có chứng thực).
  • Lưu giữ hóa đơn, chứng từ thanh toán, biên nhận, giấy tờ liên quan đến giao dịch.
  • Ghi nhận các thông tin, dữ liệu trao đổi (email, tin nhắn, cuộc gọi, thông tin quảng cáo…).
  • Thu thập lời khai, xác nhận của nhân chứng (nếu có).

Thương lượng và hòa giải:

  • Bước đầu, các bên có thể trực tiếp thương lượng để giải quyết tranh chấp, nhằm hạn chế thiệt hại và tiết kiệm thời gian, chi phí.
  • Nếu không thành, có thể nhờ đến bên thứ ba (tổ chức hòa giải, trọng tài thương mại…) để hỗ trợ.

Yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu và bồi thường (trong trường hợp dân sự, thương mại):

  • Người bị lừa dối có quyền nộp đơn tới Tòa án nhân dân có thẩm quyền yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Buộc bên có hành vi lừa dối hoàn trả lại những gì đã nhận, bồi thường thiệt hại (Điều 131 BLDS 2015).
  • Trong lĩnh vực thương mại, có thể lựa chọn giải quyết tại Trọng tài thương mại theo Luật Trọng tài thương mại 2010 (nếu hợp đồng có thỏa thuận trọng tài).

Tố giác tội phạm và yêu cầu xử lý hình sự (trong trường hợp có yếu tố chiếm đoạt tài sản): 

  • Khi hành vi lừa đảo có dấu hiệu cấu thành tội phạm (ví dụ: chiếm đoạt tiền, tài sản với giá trị đáng kể), người bị hại có thể gửi đơn tố giác tội phạm tới Cơ quan Cảnh sát điều tra theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015.
  • Cơ quan điều tra sẽ tiến hành xác minh, khởi tố vụ án nếu có căn cứ. Bị can có thể bị xử phạt tiền, phạt tù, đồng thời buộc bồi thường cho người bị hại.

Thi hành án: 

  • Sau khi có bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án hoặc Trọng tài, bên bị hại có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành (tịch thu tài sản, phong tỏa tài khoản…).
  • Trong trường hợp vụ việc xử lý hình sự, phần bồi thường dân sự thường được giải quyết kèm trong bản án hình sự.

V. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến lừa đảo giao dịch hợp đồng

1. Ai có quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường khi bị lừa đảo giao dịch hợp đồng?

Bất kỳ cá nhân, tổ chức nào là bên bị thiệt hại trong hợp đồng đều có quyền khởi kiện. Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc biệt, người đại diện hợp pháp (ví dụ: người giám hộ, người đại diện theo ủy quyền) cũng có thể thay mặt nộp đơn khởi kiện để bảo vệ quyền lợi.

2. Bằng chứng nào cần thiết để chứng minh có hành vi lừa đảo giao dịch hợp đồng?

Các chứng cứ cần thiết để chứng minh có hành vi lừa đảo giao dịch hợp đồng bao gồm:

  • Hợp đồng đã ký kết (bản gốc hoặc bản sao hợp pháp).
  • Hóa đơn, chứng từ thanh toán, biên lai giao nhận.
  • Thông tin, tài liệu thể hiện sự gian dối (quảng cáo sai sự thật, giấy tờ giả mạo, thông tin pháp lý bị che giấu…).
  • Tin nhắn, email, ghi âm, ghi hình trao đổi giữa các bên.
  • Lời khai của nhân chứng (nếu có).

3. Phân biệt giữa lừa đảo giao dịch hợp đồng và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản?

Giữa lừa đảo giao dịch hợp đồng và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản có sự khác nhau, cụ thể: 

  • Lừa đảo giao dịch hợp đồng: Xảy ra ngay từ thời điểm giao kết, khi một bên dùng thủ đoạn gian dối để làm bên kia tin tưởng và ký kết hợp đồng, mục đích chiếm đoạt tài sản có từ đầu.
  • Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản: Ban đầu hợp đồng được ký kết hợp pháp, nhưng sau đó một bên lợi dụng sự tin tưởng (không trả nợ, bỏ trốn, dùng tài sản được giao vào mục đích trái pháp luật) để chiếm đoạt.

4. Lừa đảo giao dịch hợp đồng có thể làm vô hiệu toàn bộ hợp đồng hay chỉ một phần hợp đồng?

Theo Điều 131 BLDS 2015, giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối có thể dẫn đến vô hiệu toàn bộ hợp đồng nếu hành vi gian dối ảnh hưởng đến toàn bộ nội dung.

Trong trường hợp hành vi gian dối chỉ liên quan đến một phần nghĩa vụ, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu từng phần, phần còn lại vẫn có hiệu lực.

5. Doanh nghiệp khởi kiện lừa đảo giao dịch hợp đồng cần chuẩn bị hồ sơ pháp lý gì?

Doanh nghiệp khởi kiện lừa đảo giao dịch hợp đồng cần chuẩn bị hồ sơ pháp lý bao gồm: 

  • Đơn khởi kiện theo mẫu của Tòa án.
  • Hợp đồng và các phụ lục, thỏa thuận liên quan.
  • Tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi lừa đảo và thiệt hại (giấy tờ giao dịch, chứng từ thanh toán, email, tin nhắn…).
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (bản sao).
  • Văn bản ủy quyền cho người đại diện theo pháp luật hoặc luật sư (nếu có).

VI. Có phải bạn cần hỗ trợ pháp lý trong việc lừa đảo giao dịch hợp đồng?

Trong thực tế, việc xử lý lừa đảo giao dịch hợp đồng thường phức tạp, đòi hỏi am hiểu chuyên sâu về pháp luật dân sự, thương mại và hình sự. Do đó, nếu bạn hoặc doanh nghiệp của bạn đang gặp phải trường hợp này, việc tìm đến luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư để được tư vấn, đại diện khởi kiện là rất cần thiết. Luật sư có thể giúp:

  • Đánh giá tính pháp lý của hợp đồng và hành vi lừa đảo.
  • Tư vấn giải pháp phù hợp (thương lượng, khởi kiện dân sự, tố giác hình sự).
  • Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước, Tòa án, Trọng tài.
  • Bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của bạn trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Trường hợp Quý Khách hàng còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến  lừa đảo giao dịch hợp đồng hoặc các vấn đề pháp lý khác thì hãy liên hệ ngay cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.