Độc quyền và các hành vi hạn chế cạnh tranh không chỉ làm méo mó thị trường mà còn gây thiệt hại nghiêm trọng đến quyền lợi của người tiêu dùng, kìm hãm sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Nhận thức được tầm quan trọng đó, Việt Nam đã ban hành và không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm kiểm soát và ngăn chặn các hành vi độc quyền. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến chống độc quyền tại Việt Nam.
Độc quyền và các hành vi hạn chế cạnh tranh không chỉ làm méo mó thị trường mà còn gây thiệt hại nghiêm trọng đến quyền lợi của người tiêu dùng, kìm hãm sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Nhận thức được tầm quan trọng đó, Việt Nam đã ban hành và không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm kiểm soát và ngăn chặn các hành vi độc quyền. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến chống độc quyền tại Việt Nam.
I. Thực trạng hiện nay của luật chống độc quyền tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Việt Nam đã ghi nhận những tiến bộ nhất định trong việc xây dựng và thực thi pháp luật cạnh tranh, đặc biệt là trong lĩnh vực chống độc quyền.

Tuy nhiên, trên thực tế, các hành vi hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, và thâu tóm doanh nghiệp vẫn còn xảy ra, dưới nhiều hình thức tinh vi. Dù Luật Cạnh tranh năm 2018 đã có những điều chỉnh, bổ sung đáng kể so với luật cũ, nhưng việc áp dụng vào thực tiễn vẫn gặp không ít khó khăn: cơ quan quản lý còn thiếu nguồn lực và kinh nghiệm, việc phát hiện – xử lý vi phạm chưa đủ tính răn đe, và nhận thức của doanh nghiệp về pháp luật chống độc quyền còn hạn chế.
II. Luật chống độc quyền tại Việt Nam là gì?
1. Tầm quan trọng của luật chống độc quyền tại Việt Nam
Luật chống độc quyền tại Việt Nam không chỉ là công cụ để kiểm soát quyền lực kinh tế của các tập đoàn lớn mà còn góp phần thúc đẩy môi trường cạnh tranh công bằng, từ đó:
- Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng bằng cách ngăn ngừa tình trạng tăng giá bất hợp lý hoặc hạn chế lựa chọn sản phẩm.
- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo khi doanh nghiệp buộc phải cạnh tranh lành mạnh thay vì lạm dụng sức mạnh thị trường.
- Tạo điều kiện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ phát triển.
- Góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu.
2. Những điều cần lưu ý về luật chống độc quyền tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ngày 03/12/2004, Luật Cạnh tranh được Quốc hội thông qua lần đầu tiên và có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/7/2005. Theo đánh giá, Luật Cạnh tranh 2004 là hành lang pháp lý quan trọng góp phần thúc đẩy quá trình tạo lập và duy trì môi trường cạnh tranh công bằng và lành mạnh giữa các chủ thể, qua đó tạo động lực phát triển kinh tế đất nước và huy động các nguồn lực xã hội hiệu quả bảo vệ tốt nhất quyền lợi của người tiêu dùng.
Mặc dù đạt được một số thành tựu đáng kể song kết quả qua nhiều năm thi hành của Luật cạnh tranh 2004 đã không được như mong đợi do trong quá trình thi hành bộ luật này dần bộc lộ những hạn chế, nhiều khó khăn, vướng mắc trong quá trình thi hành. Nhằm khắc phục những hạn chế của dự luật năm 2004, ngày 12/06/2018, Quốc hội đã thông qua Luật Cạnh tranh năm 2018 (Luật Cạnh tranh 2018) sửa đổi và bổ sung Luật Cạnh tranh năm 2004 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2019.
Khi tìm hiểu hoặc áp dụng luật chống độc quyền, có một số điểm quan trọng cần lưu ý:
- Khái niệm “vị trí thống lĩnh thị trường” và “vị trí độc quyền”: được xác định theo tỷ lệ phần trăm thị phần và năng lực kiểm soát thị trường của doanh nghiệp.
- Các hành vi bị cấm bao gồm: ép buộc khách hàng mua sản phẩm không mong muốn, cản trở doanh nghiệp khác gia nhập thị trường, bán phá giá nhằm loại bỏ đối thủ…
- Kiểm soát tập trung kinh tế: Các thương vụ sáp nhập, mua lại nếu vượt ngưỡng quy định phải báo cáo với cơ quan có thẩm quyền.
- Xử lý vi phạm: Ngoài xử phạt hành chính, doanh nghiệp còn có thể bị buộc khắc phục hậu quả, thậm chí bị thu hồi giấy phép trong một số trường hợp nghiêm trọng.
III. Quy định pháp luật liên quan đến luật chống độc quyền tại Việt Nam
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến luật chống độc quyền tại Việt Nam
Pháp luật Việt Nam hiện nay điều chỉnh các hành vi độc quyền chủ yếu thông qua Luật Cạnh tranh 2018, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định số 35/2020/NĐ-CP. Mục tiêu là kiểm soát các hành vi có khả năng làm méo mó thị trường, cản trở sự cạnh tranh lành mạnh và gây thiệt hại cho người tiêu dùng.
Một số quy định quan trọng doanh nghiệp và người làm pháp lý cần đặc biệt lưu ý bao gồm:
- Điều 24, Điều 25 của Luật Cạnh tranh 2018 quy định về xác định vị trí thống lĩnh, vị trí độc quyền.
- Điều 27 của Luật Cạnh tranh 2018 quy định về hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, lạm dụng vị trí độc quyền bị cấm.
- Điều 28 của Luật Cạnh tranh 2018 quy định về kiểm soát doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực độc quyền nhà nước.
- Điều 29 - Điều 44 của Luật Cạnh tranh 2018 quy định về kiểm soát tập trung kinh tế (sáp nhập, hợp nhất, mua lại, liên doanh...), yêu cầu thông báo nếu vượt ngưỡng nhất định về doanh thu, tài sản hoặc thị phần.
2. Có những hình thức xử phạt nào cho các doanh nghiệp vi phạm luật chống độc quyền tại Việt Nam?
Doanh nghiệp có hành vi lạm dụng vị trí độc quyền cụ thể là ngăn cản việc tham gia thị trường của doanh nghiệp khác thì bị phạt theo quy định tại điểm a khoản 1, khoản 2, khoản 3 Điều 9 Nghị định 75/2019/NĐ-CP. Theo đó, doanh nghiệp có hành vi lạm dụng vị trí độc quyền cụ thể là ngăn cản việc tham gia thị trường của doanh nghiệp khác thì phạt tiền từ 01% đến 10% tổng doanh thu trên thị trường liên quan trong năm tài chính liền kề trước năm thực hiện hành vi vi phạm của doanh nghiệp có vị trí độc quyền.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp này còn có thể bị áp dụng một hoặc một số biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 4 Điều 110 Luật Cạnh tranh 2018, bao gồm:

- Cơ cấu lại doanh nghiệp lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, lạm dụng vị trí độc quyền;
- Loại bỏ điều khoản vi phạm pháp luật ra khỏi hợp đồng, thỏa thuận hoặc giao dịch kinh doanh;
- Chịu sự kiểm soát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các điều kiện giao dịch khác trong hợp đồng của doanh nghiệp hình thành sau tập trung kinh tế;
- Cải chính công khai;
- Các biện pháp cần thiết khác để khắc phục tác động của hành vi vi phạm.
Mức phạt tiền tối đa đối với hành vi vi phạm quy định về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, lạm dụng vị trí độc quyền là 10% tổng doanh thu của doanh nghiệp có hành vi vi phạm trên thị trường liên quan trong năm tài chính liền kề trước năm thực hiện hành vi vi phạm, nhưng thấp hơn mức phạt tiền thấp nhất đối với tổ chức, cá nhân thực hiện hành vi vi phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự.
Mức phạt tiền này áp dụng đối với tổ chức còn cá nhân có cùng hành vi vi phạm hành chính về cạnh tranh, mức phạt tiền tối đa bằng một phần hai mức phạt tiền tối đa đối với tổ chức.
IV. Giải đáp các thắc mắc về luật chống độc quyền tại Việt Nam
1. Có phải tất cả các lĩnh vực đều bị điều chỉnh bởi luật chống độc quyền tại Việt Nam không?
Luật Cạnh tranh (bao gồm các quy định về chống độc quyền) áp dụng cho hầu hết các lĩnh vực kinh doanh tại Việt Nam, nhưng có một số ngoại lệ:
- Lĩnh vực được Nhà nước độc quyền quản lý, chẳng hạn như quốc phòng, an ninh quốc gia hoặc một số dịch vụ công thiết yếu, có thể không chịu sự điều chỉnh trực tiếp hoặc có cơ chế đặc thù riêng.
- Các doanh nghiệp được giao nhiệm vụ công ích cũng có thể được miễn trừ một số điều khoản nếu hành vi hạn chế cạnh tranh là cần thiết để thực hiện nhiệm vụ công và được Nhà nước phê duyệt.
Tuy nhiên, về cơ bản, tất cả doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa, dịch vụ trên lãnh thổ Việt Nam – kể cả doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài – đều thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Cạnh tranh nếu có hành vi hạn chế cạnh tranh.
2. Có cần phải công bố thông tin gì về hành vi chống cạnh tranh sẽ bị coi là vi phạm luật chống độc quyền không?
Không cần công bố thông tin gì về hành vi chống cạnh tranh, nhưng phải báo cáo hoặc xin phép trong một số trường hợp nhất định.
- Doanh nghiệp không bắt buộc phải công bố công khai các chiến lược kinh doanh, kể cả khi chúng có thể ảnh hưởng đến đối thủ cạnh tranh.
- Tuy nhiên, đối với hành vi tập trung kinh tế (mua bán, sáp nhập...), nếu vượt ngưỡng quy định theo Luật Cạnh tranh và Nghị định 35/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp bắt buộc phải thông báo trước với Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
- Nếu không thông báo mà vẫn thực hiện giao dịch, hành vi này sẽ bị coi là vi phạm luật và có thể bị xử phạt.
- Ngoài ra, không cần công bố nhưng các hành vi hạn chế cạnh tranh vẫn sẽ bị điều tra nếu có dấu hiệu vi phạm, kể cả khi các bên giữ kín thông tin hoặc sử dụng hình thức “ngầm”.
3. Luật chống độc quyền tại Việt Nam có áp dụng cho các doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại đây không?
Điều 2 Luật Cạnh tranh 2018 quy định phạm vi áp dụng cho cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài nếu có hoạt động liên quan đến thị trường Việt Nam. Nếu một doanh nghiệp nước ngoài có hành vi gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh trên thị trường Việt Nam, dù không có trụ sở tại Việt Nam, thì vẫn nằm trong phạm vi điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh Việt Nam.
V. Vấn đề liên quan đến luật chống độc quyền tại Việt Nam có nên liên hệ luật sư không? Liên hệ như thế nào?
Việc liên hệ với luật sư là cần thiết khi doanh nghiệp hoặc cá nhân gặp vấn đề liên quan đến luật chống độc quyền. Luật sư sẽ giúp đánh giá rủi ro pháp lý, tư vấn các bước tuân thủ quy định pháp luật, hỗ trợ trong quá trình làm việc với cơ quan quản lý và bảo vệ quyền lợi nếu xảy ra tranh chấp hay bị điều tra.
Quý Khách hàng còn nhu cầu tư vấn liên quan đến luật chống độc quyền tại Việt Nam, vui lòng liên hệ cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.