Nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm không chỉ tác động đến sự ổn định của thị trường mà còn có thể làm phát sinh nhiều vấn đề pháp lý trong quan hệ phân phối. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ các quy định pháp luật liên quan đến hành vi này.
Nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm là tình trạng diễn ra khá phổ biến trên thị trường hiện nay, đặc biệt trong các chương trình kích cầu, xả hàng tồn kho hoặc cạnh tranh thu hút khách hàng. Hành vi này không chỉ ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh của nhà sản xuất và các đơn vị phân phối khác mà còn có thể phát sinh nhiều vấn đề pháp lý liên quan đến cạnh tranh
I. Thực trạng nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm trên thị trường hiện nay
Tình trạng nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm đang diễn ra khá phổ biến trên thị trường hiện nay, đặc biệt trong các ngành hàng tiêu dùng nhanh, thực phẩm chế biến, đồ uống và thực phẩm nhập khẩu. Nhiều nhà phân phối chủ động giảm giá sâu thông qua các chương trình khuyến mại, xả hàng tồn kho hoặc cạnh tranh về giá nhằm thu hút khách hàng và gia tăng doanh số. Tuy nhiên, việc nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm có thể làm phá vỡ chính sách giá chung của hệ thống phân phối, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của nhà sản xuất, các nhà phân phối khác và làm phát sinh tranh chấp liên quan đến hợp đồng, cạnh tranh trên thị trường. Trong một số trường hợp, hành vi giảm giá còn có nguy cơ vi phạm quy định của pháp luật về cạnh tranh, thương mại và giá nếu được thực hiện nhằm loại bỏ đối thủ hoặc trái với thỏa thuận phân phối hợp pháp giữa các bên.
II. Khái niệm về nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm
Để đánh giá hành vi nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm có phù hợp với quy định pháp luật hay không, trước hết cần hiểu rõ khái niệm của hành vi này và các hình thức giảm giá thường gặp trong hoạt động phân phối thực phẩm.
1. Nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm là gì?
Nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm là việc nhà phân phối chủ động bán sản phẩm thực phẩm cho khách hàng với mức giá thấp hơn giá niêm yết, giá đề xuất hoặc mức giá đã được thống nhất với nhà sản xuất, nhà cung cấp mà không có sự chấp thuận của bên có liên quan.

Về bản chất, pháp luật Việt Nam hiện hành không cấm doanh nghiệp tự quyết định giá bán hàng hóa của mình. Theo Điều 8 Luật Giá 2023, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh có quyền tự định giá hàng hóa, dịch vụ theo cơ chế thị trường, trừ trường hợp hàng hóa, dịch vụ thuộc diện Nhà nước định giá.
Tuy nhiên, việc nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm có thể phát sinh rủi ro pháp lý nếu hành vi này vi phạm thỏa thuận hợp đồng, nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh hoặc thuộc trường hợp pháp luật hạn chế theo quy định về cạnh tranh và thương mại.
2. Các hình thức giảm giá bán lẻ thường gặp trong hoạt động phân phối thực phẩm
Theo Điều 92 Luật Thương mại 2005, thương nhân được thực hiện nhiều hình thức khuyến mại khác nhau nhằm thúc đẩy hoạt động mua bán hàng hóa. Trong lĩnh vực phân phối thực phẩm, các hình thức giảm giá bán lẻ thường gặp gồm:
- Bán thực phẩm với mức giá thấp hơn giá bán trước đó trong thời gian khuyến mại đã được đăng ký hoặc thông báo theo quy định.
- Tặng hàng hóa hoặc tặng kèm sản phẩm thực phẩm cho khách hàng mà không thu tiền.
- Tặng phiếu mua hàng, phiếu sử dụng dịch vụ để khách hàng được hưởng ưu đãi khi mua thực phẩm.
- Tổ chức chương trình khách hàng thân thiết, tích điểm và tặng thưởng dựa trên số lượng hoặc giá trị hàng hóa đã mua.
- Tổ chức các chương trình bốc thăm trúng thưởng, quay số may mắn hoặc các sự kiện khuyến mại gắn với việc mua sản phẩm thực phẩm.
Như vậy, việc giảm giá bán lẻ trong hoạt động phân phối thực phẩm là hoạt động thương mại được pháp luật cho phép khi đáp ứng đúng điều kiện và trình tự khuyến mại theo quy định. Tuy nhiên, nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm ngoài phạm vi chương trình khuyến mại hợp pháp hoặc trái với thỏa thuận phân phối có thể làm phát sinh những rủi ro pháp lý nhất định.
III. Quy định pháp luật về nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm
Nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm có thể tác động đến chính sách giá và môi trường cạnh tranh trên thị trường. Vì vậy, việc hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan là cần thiết để xác định quyền, nghĩa vụ và những rủi ro pháp lý có thể phát sinh.
1. Pháp luật quy định như thế nào về quyền định giá trong hoạt động phân phối thực phẩm?
Theo Điều 8 Luật Giá 2023, tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ có quyền tự định giá và điều chỉnh giá đối với hàng hóa do mình sản xuất, kinh doanh, trừ trường hợp hàng hóa, dịch vụ thuộc diện Nhà nước định giá cụ thể. Đồng thời, doanh nghiệp được tự quyết định giá mua, giá bán phù hợp với khung giá, giá tối đa hoặc giá tối thiểu do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành (nếu có).
Đối với hoạt động phân phối thực phẩm, quy định này đồng nghĩa với việc nhà phân phối có quyền chủ động xác định giá bán lẻ đối với sản phẩm thực phẩm mà mình kinh doanh theo cơ chế thị trường. Pháp luật cũng cho phép doanh nghiệp hạ giá bán hàng hóa trong một số trường hợp như thực hiện chương trình khuyến mại, xả hàng tồn kho, kinh doanh theo mùa vụ hoặc thực hiện chính sách bình ổn giá của Nhà nước, với điều kiện phải niêm yết công khai mức giá cũ, mức giá mới và thời hạn hạ giá theo quy định.

Theo đó, nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm không đương nhiên là hành vi vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, việc giảm giá phải được thực hiện đúng quy định của Luật Giá 2023, không trái với thỏa thuận hợp pháp giữa các bên và không thuộc trường hợp bị cấm theo quy định của pháp luật về cạnh tranh và thương mại.
2. Điều kiện để thỏa thuận về giá bán trong hệ thống phân phối được áp dụng hợp pháp
Theo Điều 11 Luật Cạnh tranh 2018, thỏa thuận ấn định giá bán lại hàng hóa giữa các doanh nghiệp ở các công đoạn khác nhau trong cùng một chuỗi sản xuất, phân phối, bao gồm nhà cung cấp và nhà phân phối, được xác định là một dạng thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Tuy nhiên, không phải mọi thỏa thuận về giá bán trong hệ thống phân phối đều bị cấm.
Để thỏa thuận về giá bán trong hệ thống phân phối được áp dụng hợp pháp, cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Thỏa thuận không gây tác động hoặc không có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường.
- Nội dung thỏa thuận không nhằm áp đặt giá bán lại tối thiểu, không buộc nhà phân phối phải duy trì một mức giá cố định hoặc hạn chế quyền tự quyết về giá của nhà phân phối theo cách làm méo mó cạnh tranh trên thị trường.
- Thị phần của từng doanh nghiệp tham gia thỏa thuận nhỏ hơn 15% theo quy định tại khoản 3 Điều 11 Nghị định 35/2020/NĐ-CP, đây là một trong những căn cứ để xác định thỏa thuận hạn chế cạnh tranh không gây hoặc không có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể.
Trên thực tế, nhà cung cấp có thể đưa ra mức giá bán lẻ đề xuất nhằm định hướng hoạt động kinh doanh trong hệ thống phân phối. Tuy nhiên, việc yêu cầu nhà phân phối phải bán đúng một mức giá cố định hoặc thỏa thuận không được giảm giá, không được khuyến mại, không được chiết khấu có thể bị xem xét là thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nếu đáp ứng các dấu hiệu theo quy định của pháp luật cạnh tranh.
Vì lẽ đó, thỏa thuận về giá bán trong hệ thống phân phối chỉ được áp dụng hợp pháp khi không làm hạn chế đáng kể môi trường cạnh tranh và không tước bỏ quyền tự định giá hợp pháp của nhà phân phối.
3. Hành vi tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm có thể bị xử lý hành chính trong những trường hợp nào?
Việc nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm không phải trong mọi trường hợp đều bị xử lý vi phạm hành chính. Tuy nhiên, nếu hành vi giảm giá gắn với các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trái pháp luật hoặc được thực hiện nhằm làm méo mó môi trường cạnh tranh trên thị trường thì các bên liên quan có thể bị xử phạt theo quy định.
Căn cứ Điều 4 và Điều 7 Nghị định 75/2019/NĐ-CP, nhà cung cấp và nhà phân phối có thể bị xử lý hành chính khi có hành vi thỏa thuận ấn định giá bán lại hàng hóa, thỏa thuận không giảm giá, thỏa thuận áp dụng mức giá tối thiểu hoặc các thỏa thuận khác về giá gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể trên thị trường.
Đối với các trường hợp vi phạm, doanh nghiệp có thể bị phạt tiền từ 1% đến 5% tổng doanh thu trên thị trường liên quan của năm tài chính liền kề trước năm thực hiện hành vi vi phạm. Trường hợp doanh thu bằng 0, mức phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng được áp dụng. Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể bị tịch thu khoản lợi nhuận thu được từ hành vi vi phạm và buộc loại bỏ các điều khoản trái pháp luật trong hợp đồng, thỏa thuận hoặc giao dịch kinh doanh.
Theo quy định trên, nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm chỉ có thể bị xử lý hành chính khi hành vi này gắn với các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh hoặc thuộc trường hợp vi phạm quy định của pháp luật về cạnh tranh, thay vì chỉ đơn thuần giảm giá để phục vụ hoạt động kinh doanh hợp pháp.
4. Các dấu hiệu làm phát sinh trách nhiệm hình sự đối với hành vi tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm
Pháp luật hình sự hiện hành không quy định riêng tội danh đối với hành vi nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm. Do đó, việc tự ý giảm giá bán lẻ không đương nhiên làm phát sinh trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, hành vi này có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu gắn với các hành vi vi phạm khác và có đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, bao gồm:
- Hành vi hạ giá được thực hiện nhằm sản xuất, buôn bán thực phẩm giả hoặc tiêu thụ thực phẩm không bảo đảm chất lượng, gây thiệt hại cho người tiêu dùng.
- Việc giảm giá là thủ đoạn để che giấu hành vi gian dối trong kinh doanh, lừa dối khách hàng hoặc thực hiện các hành vi chiếm đoạt tài sản.
- Hành vi hạ giá được thực hiện có tổ chức, gây thiệt hại nghiêm trọng cho tổ chức, cá nhân khác hoặc xâm phạm nghiêm trọng đến trật tự quản lý kinh tế theo quy định của pháp luật hình sự.
- Hành vi vi phạm đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu về chủ thể, lỗi, hành vi khách quan và hậu quả theo cấu thành của tội phạm tương ứng được quy định trong Bộ luật Hình sự.

Căn cứ theo quy định trên, nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm về nguyên tắc là hoạt động kinh doanh thuộc quyền tự định giá của doanh nghiệp. Chỉ khi hành vi này được sử dụng như một phương thức để thực hiện các hành vi nguy hiểm cho xã hội khác và có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm thì mới có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
IV. Giải đáp các thắc mắc về nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm
Trong thực tế, việc nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm thường làm phát sinh nhiều băn khoăn liên quan đến quyền định giá, hiệu lực của thỏa thuận phân phối và trách nhiệm pháp lý của các bên. Dưới đây là giải đáp đối với một số thắc mắc thường gặp.
1. Nhà sản xuất có quyền yêu cầu nhà phân phối bán đúng mức giá đề xuất không?
Theo khoản 1 Điều 29 Luật Giá 2023, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh có quyền quyết định giá niêm yết hàng hóa, dịch vụ của mình. Tuy nhiên, pháp luật không quy định nhà sản xuất có quyền bắt buộc nhà phân phối phải bán đúng mức giá bán lẻ đề xuất, trừ trường hợp hàng hóa thuộc diện Nhà nước định giá hoặc các bên có thỏa thuận hợp pháp trong hợp đồng phân phối.
Do đó, nhà sản xuất có thể đưa ra mức giá bán lẻ đề xuất để định hướng thị trường, nhưng nhà phân phối vẫn có quyền quyết định giá bán thực tế theo quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên.
2. Có được chấm dứt hợp đồng với nhà phân phối vì hành vi tự ý giảm giá không?
Việc nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm không đương nhiên là căn cứ để chấm dứt hợp đồng. Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, một bên chỉ được đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng khi bên còn lại vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hoặc thuộc các trường hợp do luật quy định hoặc do các bên đã thỏa thuận.
Do đó, nếu hợp đồng phân phối có điều khoản về chính sách giá, mức giá tối thiểu hoặc quy định việc tự ý giảm giá là hành vi vi phạm nghiêm trọng thì nhà sản xuất có thể xem xét chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận.
Ngược lại, nếu hợp đồng không có quy định liên quan hoặc việc giảm giá không gây ra vi phạm nghiêm trọng, nhà sản xuất không thể chỉ dựa vào hành vi tự ý giảm giá để đơn phương chấm dứt hợp đồng.
3. Nhà phân phối giảm giá để xả hàng tồn kho có vi phạm pháp luật không?
Việc nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm không đương nhiên là căn cứ để chấm dứt hợp đồng. Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, một bên chỉ được đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng khi bên còn lại vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hoặc thuộc các trường hợp do luật quy định hoặc do các bên đã thỏa thuận.
Do đó, nếu hợp đồng phân phối có điều khoản về chính sách giá, mức giá tối thiểu hoặc quy định việc tự ý giảm giá là hành vi vi phạm nghiêm trọng thì nhà sản xuất có thể xem xét chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận. Ngược lại, nếu hợp đồng không có quy định liên quan hoặc việc giảm giá không gây ra vi phạm nghiêm trọng, nhà sản xuất không thể chỉ dựa vào hành vi tự ý giảm giá để đơn phương chấm dứt hợp đồng.
4. Chính sách giá bán lẻ tối thiểu có hợp pháp tại Việt Nam hay không?
Chính sách giá bán lẻ tối thiểu không bị pháp luật Việt Nam cấm tuyệt đối. Tuy nhiên, theo khoản 1 Điều 11 Luật Cạnh tranh 2018, thỏa thuận giữa nhà cung cấp và nhà phân phối về việc áp dụng giá bán lại tối thiểu có thể bị xem xét là thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nếu gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường.
Do đó, doanh nghiệp có thể xây dựng chính sách giá bán lẻ tối thiểu nhằm định hướng hoạt động phân phối, nhưng không được sử dụng chính sách này để áp đặt trái pháp luật, hạn chế quyền tự định giá của nhà phân phối hoặc làm méo mó môi trường cạnh tranh. Mỗi trường hợp cần được đánh giá dựa trên nội dung thỏa thuận và tác động thực tế đến thị trường liên quan.
5. Doanh nghiệp cần làm gì khi phát hiện một nhà phân phối phá giá thị trường?
Khi phát hiện một nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm đến mức có dấu hiệu phá giá thị trường, doanh nghiệp nên thực hiện các biện pháp sau:
- Thu thập tài liệu, chứng cứ về hành vi giảm giá như bảng giá, hóa đơn, thông tin quảng cáo, chương trình khuyến mại và các tài liệu liên quan.
- Rà soát hợp đồng phân phối, chính sách giá và các thỏa thuận giữa các bên để xác định quyền, nghĩa vụ và căn cứ xử lý.
- Đánh giá hành vi giảm giá có thuộc trường hợp được pháp luật cho phép theo Luật Giá 2023 hay có dấu hiệu vi phạm pháp luật về cạnh tranh hay không.
- Yêu cầu nhà phân phối chấm dứt hành vi vi phạm, thương lượng phương án khắc phục hoặc áp dụng các chế tài theo hợp đồng nếu có căn cứ.
- Trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật, doanh nghiệp có thể khiếu nại, tố cáo hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét, xử lý theo quy định của pháp luật.
Như vậy, khi phát hiện nhà phân phối phá giá thị trường, doanh nghiệp cần nhanh chóng thu thập chứng cứ và đánh giá toàn diện các khía cạnh pháp lý trước khi áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
V. Nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm có nên liên hệ luật sư không? Liên hệ NPLaw như thế nào?
Nhà phân phối tự ý hạ giá bán lẻ thực phẩm có thể làm phát sinh nhiều vấn đề pháp lý liên quan đến quyền định giá, thỏa thuận phân phối, chính sách cạnh tranh và trách nhiệm hợp đồng giữa các bên.
Do đó, việc liên hệ luật sư là cần thiết để được tư vấn đánh giá tính hợp pháp của hành vi giảm giá, rà soát hợp đồng phân phối, xác định rủi ro pháp lý và đề xuất phương án xử lý phù hợp nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
NPLaw là đơn vị cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý trong lĩnh vực doanh nghiệp, thương mại và cạnh tranh, hỗ trợ khách hàng tư vấn chính sách giá, giải quyết tranh chấp trong hệ thống phân phối và đại diện làm việc với cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết. Doanh nghiệp có thể liên hệ NPLaw thông qua website, hotline hoặc trực tiếp tại văn phòng để được luật sư và chuyên gia pháp lý hỗ trợ kịp thời.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.