Khi giao kết hợp đồng cung cấp – mua bán thực phẩm, các doanh nghiệp thường tập trung đàm phán các điều khoản thương mại trọng yếu như giá, tiêu chuẩn chất lượng và thời hạn giao hàng. Tuy nhiên, một nội dung pháp lý quan trọng là các cam kết và quy định về nhãn thực phẩm trong hợp đồng thường chưa được quan tâm đúng mức, tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý.

Trong bài viết này, NPLaw sẽ hệ thống hóa các quy định pháp luật hiện hành, phân tích thực trạng và hướng dẫn cách xây dựng điều khoản về nhãn thực phẩm trong hợp đồng một cách chặt chẽ, nhằm giúp doanh nghiệp kiểm soát các rủi ro pháp lý ở mức tối thiểu.

 

I. Thực trạng liên quan đến nhãn thực phẩm trong hợp đồng

Trong thực tế tư vấn, NPLaw nhận thấy các hợp đồng thường chỉ chứa một điều khoản chung chung như: “Bên bán có nghĩa vụ giao hàng có nhãn mác đúng quy định của pháp luật”. Tuy nhiên, điều khoản này không làm rõ các nội dung thiết yếu của nhãn thực phẩm trong hợp đồng như: tiêu chuẩn cụ thể cần tuân thủ, ngôn ngữ trình bày, các thông tin bắt buộc, quy trình xử lý khi có sai sót, thời hạn khắc phục, hay cơ chế bồi thường và thu hồi sản phẩm.

Hệ quả là, khi cơ quan nhà nước kiểm tra dựa trên quy định tại Nghị định 43/2017/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP), doanh nghiệp thiếu cơ sở pháp lý để chứng minh sự tuân thủ. Tương tự, khi phát sinh khiếu nại từ người tiêu dùng, các bên không có một tiêu chí rõ ràng trong hợp đồng để xác định trách nhiệm.

Ở chiều ngược lại, bên mua thường phải gánh chịu rủi ro liên quan đến hàng tồn kho do sai nhãn, nhưng lại không có điều khoản ràng buộc bên bán phải đổi trả hoặc thu hồi trong một thời hạn cụ thể. 

II. Quy định của pháp luật liên quan đến nhãn thực phẩm trong hợp đồng

Cơ sở để điều chỉnh các quyền và nghĩa vụ liên quan đến nhãn thực phẩm trong hợp đồng không chỉ đến từ sự thỏa thuận của các bên, mà trước hết phải tuân thủ hệ thống quy định pháp luật chuyên ngành. Việc nắm vững các quy định này là điều kiện tiên quyết để hợp đồng có tính khả thi và ràng buộc hiệu lực.

 

1. Nhãn thực phẩm trong hợp đồng là gì?

Về bản chất pháp lý, nhãn thực phẩm trong hợp đồng là toàn bộ thông tin được thể hiện trên hàng hóa hoặc bao bì nhằm mục đích nhận diện sản phẩm và phục vụ công tác quản lý, kiểm tra của cơ quan nhà nước. Các yếu tố như nội dung, cách trình bày và vị trí của nhãn phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định tại Nghị định 43/2017/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP (sau đây gọi tắt là Nghị định 43/2017/NĐ-CP).

Khi được đưa vào hợp đồng, điều khoản về nhãn thực phẩm trong hợp đồng chính là sự thỏa thuận nhằm cụ thể hóa các nghĩa vụ pháp lý này. Điều khoản đó phải quy định rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật (nội dung bắt buộc, ngôn ngữ, kích thước, thông tin truy xuất nguồn gốc, hạn sử dụng, cảnh báo an toàn...), quy trình duyệt và thay đổi mẫu nhãn, đồng thời phân định rành mạch trách nhiệm của mỗi bên khi có sai sót hoặc vi phạm.

2. Tại sao cần phải quy định rõ ràng về nhãn thực phẩm trong hợp đồng cung cấp thực phẩm?

Trong thực tiễn tư vấn hợp đồng thương mại, nội dung về nhãn thực phẩm trong hợp đồng là một nội dung pháp lý quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ. Đây là một trong những yếu tố đầu tiên và trực tiếp nhất chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý nhà nước đối với sản phẩm khi lưu hành. 

Dưới đây là bốn lý do chính lý giải vì sao mọi hợp đồng cung cấp thực phẩm cần có điều khoản nhãn mác rõ ràng.

-   Tuân thủ pháp luật bắt buộc về ghi nhãn thực phẩm trong hợp đồng

Theo Điều 27 Luật An toàn thực phẩm 2010, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm đóng gói sẵn phải đáp ứng điều kiện an toàn, trong đó có “quy định về bao gói và ghi nhãn thực phẩm”. Việc ghi nhãn phải bảo đảm cung cấp đầy đủ, trung thực thông tin về hàng hóa, tránh gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

-   Phòng ngừa tranh chấp và làm rõ trách nhiệm giữa các bên

Để phòng ngừa tranh chấp và làm rõ trách nhiệm giữa các bên, hợp đồng cần nêu rõ: Bên bán chịu trách nhiệm thiết kế, in ấn, dán nhãn đúng chuẩn theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Luật ATTP 2010. Bên mua có quyền nghiệm thu mẫu nhãn và từ chối nhận hàng nếu nhãn sai hoặc không đạt tiêu chuẩn đã thỏa thuận;

-   Bảo vệ thương hiệu và đảm bảo chuỗi cung ứng

Với doanh nghiệp thực phẩm, nhãn hàng không chỉ là phương tiện nhận diện, mà còn là chứng thư pháp lý của sản phẩm. Một chiếc nhãn đạt chuẩn giúp doanh nghiệp duy trì uy tín với nhà phân phối, siêu thị, hệ thống bán lẻ; đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, công bố dinh dưỡng, cảnh báo dị ứng, quy cách đóng gói…

Ngược lại, nếu thiếu điều khoản ràng buộc nhãn thực phẩm trong hợp đồng, bên bán có thể thay đổi nhãn tùy tiện, làm gián đoạn quy trình đóng gói, ảnh hưởng đến tính đồng bộ trong chuỗi cung ứng.

-   Quản trị rủi ro và bồi thường 

Theo quy định, nhãn hàng hóa phải có đầy đủ nội dung tại Điều 10 Nghị định 43/2017/NĐ-CP. Trường hợp vi phạm sẽ phải đối mặt với rủi ro bị xử phạt hành chính theo quy định tại Điều 31 Nghị định 119/2017/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP). Do đó, việc quy định chi tiết điều khoản về nhãn thực phẩm trong hợp đồng không chỉ là thủ tục pháp lý, mà còn là một cơ chế hiệu quả để phòng ngừa rủi ro bị xử phạt, buộc thu hồi hàng hóa và các tranh chấp thương mại không đáng có

Tóm lại, việc quy định rõ ràng về nhãn thực phẩm trong hợp đồng không phải là một thủ tục rườm rà, mà là một công cụ pháp lý thiết yếu để bảo vệ quyền lợi, tài chính và uy tín cho tất cả các bên tham gia vào chuỗi cung ứng.

3. Quy định pháp luật về việc ghi nhãn thực phẩm trong hợp đồng

Khi xây dựng các điều khoản liên quan đến ghi nhãn thực phẩm trong hợp đồng thương mại, việc viện dẫn và tuân thủ đúng các quy định pháp luật là yếu tố then chốt để đảm bảo tính pháp lý, phân định rõ trách nhiệm và phòng ngừa rủi ro. 

 

Doanh nghiệp cần dựa trên ba “trụ cột pháp lý” chính sau đây:

  • Nghị định 43/2017/NĐ-CP

Đây là văn bản pháp lý trung tâm, quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật mà một nhãn hàng hóa phải tuân thủ. Nó là cơ sở để các bên xây dựng và nghiệm thu mẫu nhãn trong hợp đồng. Các quy định cốt lõi cần chú ý bao gồm:

Về hình thức và khả năng nhận biết: Nghị định yêu cầu nhãn phải được đặt ở vị trí dễ quan sát (Điều 4), quy định kích thước chữ tối thiểu để người dùng đọc được (Điều 5), và bắt buộc sử dụng tiếng Việt, kể cả trên nhãn phụ của hàng nhập khẩu (Điều 7-8).

Về nội dung bắt buộc: Các Điều từ 10 đến 17 liệt kê toàn bộ thông tin phải có trên nhãn, bao gồm: tên sản phẩm, đơn vị chịu trách nhiệm, xuất xứ, định lượng, ngày sản xuất - hạn sử dụng, thành phần, thông tin cảnh báo an toàn và hướng dẫn bảo quản.

Về cơ bản, Nghị định 43 là hệ quy chiếu pháp lý để xác định một mẫu nhãn có hợp lệ hay không, là cơ sở để ràng buộc trách nhiệm của nhà cung cấp trong hợp đồng.

  • Luật An toàn thực phẩm 2010 và Nghị định 15/2018/NĐ-CP

Luật An toàn thực phẩm (ATTP) và các văn bản hướng dẫn không chỉ yêu cầu nhãn phải đúng mà còn đòi hỏi sản phẩm phải có đầy đủ tư cách pháp lý để lưu hành. Trọng tâm của các văn bản này là nghĩa vụ đảm bảo an toàn sản phẩm (Điều 27, Luật ATTP) và thực hiện thủ tục tự công bố hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm (Chương II, Nghị định 15).

Nhãn thực phẩm trong hợp đồng là căn cứ để bên mua yêu cầu bên bán phải cung cấp đầy đủ bộ hồ sơ pháp lý sản phẩm (bản công bố, giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP) như một điều kiện tiên quyết trước khi ký kết hoặc là một phần của nghĩa vụ giao hàng. Điều này đảm bảo sản phẩm không chỉ có nhãn mác đúng mà còn thực sự hợp pháp.

  • Nghị định 98/2020/NĐ-CP – Căn cứ chế tài và bồi thường khi vi phạm nhãn

Đây là văn bản cung cấp khung chế tài để xử lý các vi phạm, làm cơ sở để các bên lượng hóa rủi ro và xây dựng điều khoản phạt, bồi thường trong hợp đồng.

Cụ thể, Điều 17 Nghị định quy định mức phạt tiền nghiêm khắc (có thể lên đến hàng trăm triệu đồng vì hàng hóa là thực phẩm nếu có các vi phạm về nhãn hàng hóa sẽ bị phạt gấp đôi số tiền phạt được quy định) và các biện pháp khắc phục như thu hồi, tiêu hủy đối với các hành vi kinh doanh hàng không nhãn, sai nhãn (thiếu thông tin, sai xuất xứ), hoặc sử dụng nhãn giả.

Do đó, Nghị định 98 là cơ sở pháp lý vững chắc để các bên thỏa thuận về mức phạt vi phạm và trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Nếu sai sót về nhãn của bên bán dẫn đến việc bên mua bị cơ quan chức năng xử phạt hoặc phải thu hồi hàng hóa, hợp đồng có thể quy định rõ nghĩa vụ của bên bán trong việc chi trả khoản phạt và toàn bộ các chi phí liên quan.

III. Giải đáp các thắc mắc về nhãn thực phẩm trong hợp đồng

Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, việc áp dụng đúng các quy định về ghi nhãn thực phẩm trong hợp đồng luôn là một vấn đề phức tạp. Vì vậy, NPLaw đã tổng hợp những vướng mắc phổ biến nhất và đưa ra các giải đáp pháp lý trọng tâm, giúp doanh nghiệp nắm rõ cách xây dựng điều khoản, quản lý và xử lý hiệu quả các rủi ro liên quan đến nhãn hàng hóa.

 

1. Những tranh chấp thường gặp liên quan đến nhãn thực phẩm trong hợp đồng là gì?

Các tranh chấp phổ biến nhất liên quan đến nhãn thực phẩm trong hợp đồng thường xuất phát từ việc vi phạm các quy định cụ thể của pháp luật, bao gồm:

- Thiếu thông tin bắt buộc: Không ghi đủ các nội dung theo yêu cầu tại Điều 10 Nghị định 43/2017/NĐ-CP, ví dụ như thiếu thành phần, cảnh báo dị ứng, hoặc hạn sử dụng.

- Sai quy định về ngôn ngữ: Vi phạm Điều 7 (về yêu cầu tiếng Việt) và Điều 8 (về nhãn phụ) của Nghị định 43, chẳng hạn như nhãn không có tiếng Việt hoặc bản dịch trên nhãn phụ không chính xác.

- Ghi sai xuất xứ: Cung cấp thông tin không đúng sự thật, vi phạm Điều 15 Nghị định 43.

- Không đảm bảo tính dễ đọc: Kích thước chữ quá nhỏ hoặc khó nhìn, vi phạm nguyên tắc tại Điều 4 và Điều 5 Nghị định 43.

- Tự ý thay đổi nhãn: Bên bán thay đổi thiết kế hoặc nội dung nhãn đã duyệt mà không thông báo hoặc chưa được sự đồng ý của bên mua.

- Tranh cãi về trách nhiệm khi bị xử phạt: Khi sản phẩm bị thu hồi do lỗi ghi nhãn, các bên không xác định được ai sẽ chịu chi phí phạt, chi phí thu hồi và xử lý hàng hóa.

Để tránh những tranh chấp trên, hợp đồng cần có điều khoản hoặc phụ lục quy định rõ tiêu chuẩn nhãn phải tuân thủ nghiêm ngặt Nghị định 43/2017/NĐ-CP, kèm theo cơ chế duyệt và nghiệm thu mẫu nhãn chính thức trước khi sản xuất hàng loạt.

2. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi xây dựng điều khoản về nhãn thực phẩm trong hợp đồng để hạn chế rủi ro pháp lý?

Để xây dựng một điều khoản chặt chẽ về nhãn thực phẩm trong hợp đồng, doanh nghiệp cần quy định rõ 6 khía cạnh sau:

- Bộ tiêu chuẩn nhãn: Liệt kê các trường thông tin bắt buộc phải có, căn cứ theo Điều 10 đến Điều 17 của Nghị định 43/2017/NĐ-CP.

- Quy định về ngôn ngữ: Ghi rõ tiếng Việt là bắt buộc theo Điều 7 Nghị định 43. Đối với hàng nhập khẩu, phải quy định rõ bên nào chịu trách nhiệm dán nhãn phụ (theo Điều 8) và thời điểm hoàn thành.

- Quy trình phê duyệt và thay đổi: Thiết lập một quy trình chính thức, bao gồm người phụ trách phê duyệt, thời hạn phản hồi, và quy tắc "mọi thay đổi phải được phê duyệt bằng văn bản".

- Cơ chế nghiệm thu và xử lý sai phạm: Quy định quyền từ chối nhận hàng nếu nhãn không đạt chuẩn, thời hạn khắc phục, và bên chịu chi phí thu hồi, in lại, xử lý hàng tồn.

- Phân bổ trách nhiệm tài chính: Điều khoản cần nêu rõ: nếu sản phẩm bị cơ quan nhà nước xử phạt hoặc buộc thu hồi do lỗi ghi nhãn từ bên nào, bên đó phải chịu toàn bộ tiền phạt và các chi phí thiệt hại liên quan.

- Hồ sơ pháp lý kèm theo: Yêu cầu bên bán phải cung cấp và duy trì hiệu lực của Bản công bố sản phẩm và Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP theo quy định của Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

3. Các thông tin bắt buộc nào phải có khi thỏa thuận về nhãn thực phẩm trong hợp đồng?

Nhãn thực phẩm trong hợp đồng tuân thủ đầy đủ các nội dung bắt buộc theo Điều 10 Nghị định 43/2017/NĐ-CP. Các thông tin cốt lõi bao gồm: Tên hàng hóa; tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa; xuất xứ hàng hóa (Điều 15); định lượng (Điều 13); thành phần và định lượng thành phần (Điều 16); ngày sản xuất và hạn sử dụng (Điều 14); thông số kỹ thuật, thông tin cảnh báo an toàn, hướng dẫn sử dụng và bảo quản (Điều 17).

Thay vì liệt kê trong điều khoản, hãy xây dựng tiêu chuẩn nhãn thực phẩm thành một phụ lục của hợp đồng, có hình ảnh minh họa để đảm bảo hai bên hiểu và áp dụng thống nhất.

4. Có thể quy định chi tiết về kích thước, màu sắc của nhãn thực phẩm trong hợp đồng không?

Hoàn toàn có thể và nên làm. Pháp luật chỉ yêu cầu nhãn phải đọc được và ở vị trí dễ quan sát (căn cứ Điều 4 và Điều 5 Nghị định 43/2017/NĐ-CP). Để tránh tranh cãi, nhãn thực phẩm trong hợp đồng nên cụ thể hóa các yêu cầu này thành các thông số kỹ thuật đo lường được trong Phụ lục.

5. Nhãn thực phẩm trong hợp đồng có thể được quy định bằng nhiều ngôn ngữ không?

Nhãn thực phẩm trong hợp đồng có thể được quy định bằng nhiều ngôn ngữ, với điều kiện phải tuân thủ nguyên tắc tại Điều 7 Nghị định 43/2017/NĐ-CP:

- Những nội dung bắt buộc phải thể hiện trên nhãn hàng hóa lưu thông tại thị trường Việt Nam phải ghi bằng tiếng Việt, trừ hàng hóa xuất khẩu không tiêu thụ trong nước và trừ trường hợp quy định tại khoản 4 Điều này..

- Nội dung bằng ngôn ngữ khác phải tương ứng và không được làm sai lệch nội dung tiếng Việt.

Trong hợp đồng, đặc biệt là hợp đồng xuất khẩu, cần quy định rõ:

- Phiên bản nhãn áp dụng cho từng thị trường cụ thể.

- Trách nhiệm của mỗi bên trong việc dịch thuật và đảm bảo tuân thủ quy định của nước nhập khẩu.

- Nghĩa vụ cập nhật nhãn nếu pháp luật của nước nhập khẩu thay đổi.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến nhãn thực phẩm trong hợp đồng

Việc ghi nhãn thực phẩm trong hợp đồng không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật đơn thuần, mà còn là một vấn đề pháp lý trọng yếu trong mọi hợp đồng cung cấp – mua bán. 

 

Bất kỳ sự thiếu sót nào liên quan đến các nội dung bắt buộc như ngôn ngữ, xuất xứ, ngày sản xuất/hạn sử dụng, hay thông tin cảnh báo, đều có thể dẫn đến một chuỗi hệ quả pháp lý và thương mại nghiêm trọng.

Dù doanh nghiệp đang trong giai đoạn chuẩn bị ký hợp đồng, tiến hành sản xuất bao bì, đưa sản phẩm vào hệ thống phân phối, hay đã đối mặt với các yêu cầu từ cơ quan kiểm tra, NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến nhãn thực phẩm trong hợp đồng. Dịch vụ của chúng tôi tập trung vào việc đảm bảo tuân thủ pháp luật, kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn trong hợp đồng, và bảo vệ lợi ích kinh doanh của khách hàng khi có vấn đề phát sinh.