Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao là tình huống phát sinh khá phổ biến trong thực tiễn quản lý lao động, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và có thể làm phát sinh nhiều tranh chấp về trách nhiệm bồi thường, xử lý kỷ luật hoặc chấm dứt hợp đồng lao động.

Nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao là tình huống phát sinh khá phổ biến trong thực tiễn quản lý lao động, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và có thể làm phát sinh nhiều tranh chấp về trách nhiệm bồi thường, xử lý kỷ luật hoặc chấm dứt hợp đồng lao động. Do đó, việc hiểu đúng quy định của pháp luật về nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao, cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên trong trường hợp này, sẽ giúp doanh nghiệp và người lao động bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của mình và hạn chế các rủi ro pháp lý phát sinh.

I. Tình trạng nghỉ ngang, cắt đứt liên lạc khiến doanh nghiệp gặp trở ngại trong việc yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bàn giao

Trong quá trình quản lý lao động, nhiều doanh nghiệp gặp phải tình trạng người lao động tự ý nghỉ việc, không thông báo trước, đồng thời cắt đứt liên lạc và không thực hiện việc bàn giao công việc, hồ sơ, tài sản hoặc dữ liệu đang quản lý. 

Điều này không chỉ làm gián đoạn hoạt động sản xuất, kinh doanh mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro như thất lạc tài liệu, mất dữ liệu khách hàng, chậm tiến độ công việc hoặc phát sinh thiệt hại về tài sản.

Không ít trường hợp doanh nghiệp lúng túng trong việc xác định quyền yêu cầu người lao động tiếp tục bàn giao, trách nhiệm bồi thường thiệt hại cũng như căn cứ xử lý kỷ luật hoặc giải quyết tranh chấp. 

Vì vậy, việc hiểu đúng quy định của pháp luật về nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao là cơ sở quan trọng để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cả người sử dụng lao động và người lao động.

II. Khái niệm về nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao

Việc nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp lao động sau khi chấm dứt hợp đồng. Mặc dù Bộ luật Lao động năm 2019 không sử dụng cụm từ này như một thuật ngữ pháp lý chính thức, nhưng các quy định về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, nghĩa vụ của người lao động và trách nhiệm bảo vệ tài sản của doanh nghiệp đã tạo cơ sở pháp lý để xác định trách nhiệm của các bên trong trường hợp người lao động nghỉ việc mà không thực hiện việc bàn giao.

1. Nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao là gì?

Nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao được hiểu là trường hợp người lao động tự ý chấm dứt việc làm, không tiếp tục thực hiện công việc hoặc nghỉ việc mà không hoàn thành việc bàn giao công việc, hồ sơ, tài sản, dữ liệu hoặc các trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật, hợp đồng lao động, nội quy lao động hoặc quy chế của doanh nghiệp.

Việc tự ý nghỉ việc có thể xảy ra trong nhiều trường hợp như:

  • Người lao động nghỉ việc không báo trước hoặc báo trước không đúng thời hạn theo Điều 35 Bộ luật Lao động năm 2019;
  • Người lao động tự ý bỏ việc nhiều ngày liên tục;
  • Người lao động nghỉ việc rồi cắt đứt liên lạc với doanh nghiệp;
  • Người lao động không thực hiện nghĩa vụ bàn giao mặc dù quan hệ lao động đã hoặc sắp chấm dứt.

Không phải mọi trường hợp nghỉ việc không bàn giao đều đồng nghĩa với việc người lao động vi phạm pháp luật. Trách nhiệm cụ thể còn phụ thuộc vào nguyên nhân nghỉ việc, nội dung hợp đồng lao động, nội quy lao động và mức độ thiệt hại thực tế phát sinh.

2. Những loại tài sản, hồ sơ nào người lao động phải bàn giao khi nghỉ việc?

Pháp luật lao động không quy định một danh mục cố định về tài sản hoặc hồ sơ phải bàn giao. Tuy nhiên, căn cứ Điều 5 Bộ luật Lao động năm 2019 về nghĩa vụ của người lao động, cùng với hợp đồng lao động, nội quy lao động và quy chế quản lý của doanh nghiệp, người lao động có trách nhiệm hoàn trả và bàn giao đầy đủ những tài sản, hồ sơ thuộc phạm vi quản lý của mình.

Thông thường, việc bàn giao bao gồm:

  • Hồ sơ công việc đang xử lý;
  • Hợp đồng, chứng từ, tài liệu chuyên môn;
  • Danh sách khách hàng, dữ liệu kinh doanh, dữ liệu điện tử;
  • Máy tính, điện thoại, thiết bị làm việc;
  • Thẻ nhân viên, chìa khóa, con dấu hoặc phương tiện được giao quản lý;
  • Tài sản, hàng hóa hoặc tiền do doanh nghiệp giao quản lý;
  • Tài khoản truy cập hệ thống, email công việc và các thông tin quản trị khác theo quy định của doanh nghiệp.

Đối với các vị trí quản lý hoặc vị trí có trách nhiệm quản lý tài sản, phạm vi bàn giao thường rộng hơn và được quy định cụ thể trong hợp đồng lao động hoặc quy chế nội bộ.

3. Vì sao việc bàn giao công việc được xem là nghĩa vụ quan trọng trước khi chấm dứt quan hệ lao động?

Việc bàn giao công việc là cơ sở giúp doanh nghiệp bảo đảm tính liên tục trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và hạn chế các rủi ro phát sinh sau khi người lao động nghỉ việc.

Theo Điều 5 Bộ luật Lao động năm 2019, người lao động có nghĩa vụ thực hiện hợp đồng lao động, chấp hành nội quy lao động và bảo vệ tài sản, bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ của người sử dụng lao động. Do đó, việc bàn giao đầy đủ công việc và tài sản trước khi nghỉ việc là một phần của nghĩa vụ thực hiện hợp đồng lao động.

Nếu người lao động không thực hiện việc bàn giao, doanh nghiệp có thể gặp nhiều hậu quả như:

  • Gián đoạn hoạt động kinh doanh do không tiếp cận được hồ sơ hoặc dữ liệu;
  • Mất mát tài sản, tài liệu hoặc thông tin khách hàng;
  • Khó xác định trách nhiệm đối với các công việc đang thực hiện;
  • Phát sinh thiệt hại về tài chính hoặc uy tín của doanh nghiệp.

Đối với người lao động, việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bàn giao cũng giúp hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp về bồi thường thiệt hại, hoàn trả tài sản hoặc vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng lao động. Vì vậy, mặc dù pháp luật không quy định một thủ tục bàn giao thống nhất cho mọi trường hợp, nhưng đây vẫn được xem là nghĩa vụ quan trọng nhằm bảo đảm việc chấm dứt quan hệ lao động diễn ra minh bạch, đúng pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cả hai bên.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao

Việc nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao được điều chỉnh bởi nhiều quy định của Bộ luật Lao động năm 2019, Bộ luật Dân sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Mặc dù pháp luật không có điều khoản riêng quy định về "nghỉ việc không bàn giao", nhưng nghĩa vụ thực hiện hợp đồng lao động, nghĩa vụ hoàn trả tài sản, trách nhiệm bồi thường thiệt hại và quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của người lao động đều là những căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm pháp lý trong trường hợp này. Doanh nghiệp cũng cần phân biệt rõ giữa hành vi nghỉ việc trái pháp luật và hành vi không thực hiện nghĩa vụ bàn giao để áp dụng đúng biện pháp xử lý theo quy định.

1. Nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao có bị xem là đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật không?

Không phải mọi trường hợp đều bị coi là đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật. Theo khoản 1 Điều 35 Bộ luật Lao động năm 2019, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nhưng phải báo trước cho người sử dụng lao động trong thời hạn luật định, trừ các trường hợp được nghỉ việc ngay mà không cần báo trước theo khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động năm 2019.

Theo Điều 39 Bộ luật Lao động năm 2019, người lao động được xác định là đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật nếu:

  • Chấm dứt hợp đồng không thuộc các trường hợp được phép;
  • Không thực hiện đúng thời hạn báo trước theo quy định.

Do đó, nếu người lao động tự ý nghỉ việc, cắt đứt liên lạc, không báo trước hoặc báo trước không đúng quy định thì ngoài việc không thực hiện nghĩa vụ bàn giao, hành vi này còn có thể bị xem là đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật.

Ngược lại, nếu người lao động đã thực hiện đúng quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng theo Điều 35 Bộ luật Lao động năm 2019 nhưng chỉ chậm hoặc chưa hoàn tất việc bàn giao thì đây là vấn đề về thực hiện nghĩa vụ sau khi chấm dứt hợp đồng, không đương nhiên làm cho việc nghỉ việc trở thành trái pháp luật.

2. Pháp luật quy định như thế nào về nghĩa vụ bàn giao công việc khi nghỉ việc?

Hiện nay, Bộ luật Lao động năm 2019 không quy định một điều khoản riêng về thủ tục bàn giao công việc khi người lao động nghỉ việc. Tuy nhiên, nghĩa vụ bàn giao được xác định từ nhiều quy định khác nhau.

Theo khoản 2 Điều 5 Bộ luật Lao động năm 2019, người lao động có các nghĩa vụ:

  • Thực hiện hợp đồng lao động;
  • Chấp hành nội quy lao động;
  • Tuân theo sự điều hành hợp pháp của người sử dụng lao động;
  • Bảo vệ tài sản, bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ và quyền sở hữu trí tuệ của người sử dụng lao động.

Bên cạnh đó, nghĩa vụ bàn giao thường được quy định cụ thể trong:

  • Hợp đồng lao động;
  • Nội quy lao động;
  • Quy chế quản lý tài sản;
  • Quy chế bàn giao công việc của doanh nghiệp.

Theo Điều 48 Bộ luật Lao động năm 2019, khi chấm dứt hợp đồng lao động, các bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ quyền và nghĩa vụ phát sinh. Trên thực tế, việc hoàn tất bàn giao công việc, hồ sơ và tài sản là căn cứ để doanh nghiệp xác nhận người lao động đã hoàn thành các nghĩa vụ trước khi thanh lý hợp đồng.

Do đó, mặc dù không có quy định bắt buộc về một mẫu biên bản bàn giao thống nhất, nhưng người lao động vẫn có trách nhiệm phối hợp với doanh nghiệp để bàn giao đầy đủ công việc và tài sản đang quản lý.

3. Nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao có phải bồi thường thiệt hại cho doanh nghiệp không?

Theo Điều 129 Bộ luật Lao động năm 2019, người lao động phải bồi thường khi làm mất dụng cụ, thiết bị, tài sản hoặc gây thiệt hại cho người sử dụng lao động theo quy định của pháp luật hoặc theo hợp đồng trách nhiệm.

Ngoài ra, nếu người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, theo Điều 40 Bộ luật Lao động năm 2019, người lao động còn có thể phải:

  • Không được hưởng trợ cấp thôi việc;
  • Bồi thường cho người sử dụng lao động nửa tháng tiền lương theo hợp đồng lao động;
  • Bồi thường khoản tiền tương ứng với tiền lương trong những ngày không báo trước (nếu vi phạm nghĩa vụ báo trước);
  • Hoàn trả chi phí đào tạo nếu thuộc trường hợp phải hoàn trả theo Điều 62 Bộ luật Lao động năm 2019.

Đối với thiệt hại phát sinh do không bàn giao công việc, doanh nghiệp muốn yêu cầu bồi thường cần chứng minh:

  • Có hành vi vi phạm của người lao động;
  • Có thiệt hại thực tế xảy ra;
  • Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi không bàn giao và thiệt hại;
  • Có căn cứ pháp lý hoặc căn cứ từ hợp đồng lao động, nội quy lao động, hợp đồng trách nhiệm.

Việc người lao động nghỉ việc mà chưa bàn giao không đồng nghĩa với việc mặc nhiên phải bồi thường toàn bộ thiệt hại nếu doanh nghiệp không chứng minh được các điều kiện nêu trên.

4. Trường hợp nhân viên giữ tài sản công ty và nghỉ việc không bàn giao thì xử lý như thế nào?

Khi người lao động đang quản lý tài sản của doanh nghiệp nhưng tự ý nghỉ việc và không bàn giao, doanh nghiệp có quyền áp dụng các biện pháp phù hợp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Trước hết, doanh nghiệp nên:

  • Lập biên bản ghi nhận việc người lao động không thực hiện nghĩa vụ bàn giao;
  • Thông báo bằng văn bản yêu cầu người lao động hoàn trả tài sản trong thời hạn hợp lý;
  • Kiểm kê tài sản, hồ sơ, dữ liệu còn thiếu và xác định thiệt hại (nếu có).
  • Nếu người lao động vẫn không hợp tác, doanh nghiệp có thể:
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 và Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu hoàn trả tài sản hoặc bồi thường thiệt hại.

Trong trường hợp người lao động có hành vi cố ý chiếm giữ, sử dụng hoặc chiếm đoạt tài sản của doanh nghiệp với dấu hiệu của tội phạm, doanh nghiệp có thể gửi đơn tố giác đến cơ quan điều tra để xem xét trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, nếu hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Doanh nghiệp cũng nên xây dựng quy chế quản lý tài sản, quy trình bàn giao và biên bản bàn giao rõ ràng ngay từ đầu để làm căn cứ giải quyết khi phát sinh tranh chấp sau này.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao

Việc nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao thường kéo theo nhiều vướng mắc về trách nhiệm pháp lý của người lao động, quyền xử lý của doanh nghiệp cũng như việc giải quyết các chế độ sau khi chấm dứt hợp đồng lao động. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến và hướng giải quyết theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 và các văn bản pháp luật có liên quan.

1. Nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao có bị công ty kiện hay không?

Pháp luật không cấm doanh nghiệp khởi kiện người lao động nếu việc tự ý nghỉ việc không bàn giao gây thiệt hại hoặc làm phát sinh tranh chấp về tài sản, nghĩa vụ hợp đồng. Trong thực tế, doanh nghiệp có thể khởi kiện để yêu cầu:

  • Hoàn trả tài sản, hồ sơ, tài liệu hoặc dữ liệu đang quản lý;
  • Bồi thường thiệt hại nếu chứng minh được người lao động gây thiệt hại thực tế;
  • Thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng trách nhiệm hoặc thỏa thuận bảo mật (nếu có).

Tuy nhiên, doanh nghiệp không thể chỉ căn cứ vào việc người lao động nghỉ việc không bàn giao để yêu cầu bồi thường. Theo nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự năm 2015 và Bộ luật Lao động năm 2019, doanh nghiệp phải chứng minh:

  • Có hành vi vi phạm;
  • Có thiệt hại thực tế;
  • Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại.

Nếu không chứng minh được các yếu tố trên thì yêu cầu bồi thường có thể không được Tòa án chấp nhận.

2. Công ty có được giữ lương vì nhân viên chưa bàn giao công việc không?

Theo Điều 94 Bộ luật Lao động năm 2019, người sử dụng lao động có nghĩa vụ trả lương đầy đủ, đúng thời hạn cho người lao động. Đồng thời, Điều 48 Bộ luật Lao động năm 2019 quy định khi chấm dứt hợp đồng lao động, doanh nghiệp phải thanh toán đầy đủ các khoản tiền liên quan trong thời hạn luật định, trừ một số trường hợp đặc biệt được kéo dài nhưng không quá 30 ngày.

Do đó, doanh nghiệp không được tự ý giữ lương hoặc trì hoãn việc thanh toán tiền lương chỉ vì người lao động chưa hoàn thành việc bàn giao công việc. Nếu người lao động gây thiệt hại hoặc phải bồi thường theo quy định của pháp luật thì doanh nghiệp phải giải quyết theo đúng trình tự pháp luật, không được tự ý khấu trừ hoặc giữ toàn bộ tiền lương trái quy định.

3. Tự ý nghỉ việc không bàn giao có ảnh hưởng đến việc xin việc tại công ty khác không?

Pháp luật lao động hiện hành không có quy định cấm người lao động làm việc tại doanh nghiệp khác chỉ vì trước đó đã tự ý nghỉ việc hoặc chưa bàn giao công việc.

Tuy nhiên, trên thực tế, hành vi này có thể ảnh hưởng đến:

  • Uy tín nghề nghiệp của người lao động;
  • Đánh giá của nhà tuyển dụng mới nếu tiến hành xác minh quá trình làm việc;
  • Quan hệ giữa người lao động với doanh nghiệp cũ.

Ngoài ra, nếu người lao động còn đang tranh chấp với doanh nghiệp về tài sản, bồi thường thiệt hại hoặc nghĩa vụ bảo mật thì tranh chấp đó vẫn có thể tiếp tục được giải quyết độc lập, không phụ thuộc vào việc người lao động đã làm việc tại nơi khác.

4. Người lao động cần làm gì để chứng minh mình đã hoàn thành nghĩa vụ bàn giao?

Để tránh tranh chấp sau này, người lao động nên lưu giữ đầy đủ các tài liệu chứng minh đã thực hiện việc bàn giao. Các tài liệu có giá trị chứng minh gồm:

  • Biên bản bàn giao công việc có chữ ký của các bên;
  • Biên bản bàn giao tài sản;
  • Email xác nhận đã bàn giao;
  • Tin nhắn hoặc văn bản trao đổi với doanh nghiệp;
  • Danh mục hồ sơ, tài liệu đã chuyển giao;
  • Biên bản kiểm kê tài sản hoặc các tài liệu điện tử khác.

Trong trường hợp doanh nghiệp không phối hợp nhận bàn giao, người lao động nên chủ động lập văn bản hoặc gửi email thông báo về việc sẵn sàng bàn giao, kèm theo danh mục tài liệu, tài sản. Đây sẽ là căn cứ quan trọng để chứng minh người lao động đã thiện chí thực hiện nghĩa vụ của mình nếu sau này phát sinh tranh chấp.

5. Công ty có được từ chối chốt sổ bảo hiểm xã hội vì người lao động chưa bàn giao không?

Theo khoản 3 Điều 48 Bộ luật Lao động năm 2019, khi chấm dứt hợp đồng lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm:

  • Hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp;
  • Trả lại bản chính các giấy tờ đã giữ của người lao động (nếu có);
  • Cung cấp bản sao các tài liệu liên quan đến quá trình làm việc khi người lao động yêu cầu.

Việc người lao động chưa hoàn thành nghĩa vụ bàn giao không phải là căn cứ pháp lý để doanh nghiệp từ chối hoặc trì hoãn việc chốt sổ bảo hiểm xã hội.

Nếu doanh nghiệp cố tình không thực hiện nghĩa vụ này, người lao động có quyền khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao?

Các tranh chấp liên quan đến nhân viên tự ý nghỉ việc không bàn giao thường không chỉ liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động mà còn kéo theo các vấn đề về bồi thường thiệt hại, hoàn trả tài sản, bảo mật thông tin, trách nhiệm thanh toán tiền lương và giải quyết chế độ bảo hiểm xã hội. Nếu xử lý không đúng quy định, cả doanh nghiệp và người lao động đều có thể đối mặt với những rủi ro pháp lý đáng kể. Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động, NPLaw hỗ trợ khách hàng đánh giá căn cứ pháp lý của vụ việc, tư vấn phương án xử lý phù hợp, soạn thảo văn bản, đại diện làm việc với các bên liên quan và tham gia giải quyết tranh chấp tại cơ quan có thẩm quyền hoặc Tòa án, góp phần bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng theo đúng quy định của pháp luật.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo