Quyền lợi của người lao động là yếu tố quan trọng đảm bảo sự công bằng và ổn định trong quan hệ lao động. Việc bảo vệ các quyền này không chỉ giúp người lao động yên tâm làm việc mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội và nền kinh tế. Sau đây, kính mời quý độc giả cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền lợi người lao động.

I. Tìm hiểu về quyền lợi người lao động

Quyền lợi người lao động bao gồm những quyền và lợi ích mà pháp luật bảo vệ nhằm đảm bảo người lao động được làm việc trong môi trường an toàn, được hưởng mức lương công bằng, các chế độ bảo hiểm xã hội, y tế và các quyền lợi khác như nghỉ phép, nghỉ ốm, nghỉ thai sản.

Ngoài ra, người lao động còn có quyền tham gia các tổ chức công đoàn, được bảo vệ khỏi các hành vi phân biệt đối xử, quấy rối tại nơi làm việc và có quyền khiếu nại, tố cáo nếu quyền lợi bị xâm phạm. Những quy định này góp phần tạo dựng môi trường lao động công bằng, ổn định, giúp nâng cao đời sống và tinh thần của người lao động, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và xã hội.

II. Quy định pháp luật về quyền lợi người lao động

1. Quyền lợi người lao động được hưởng theo pháp luật

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Bộ Luật Lao động 2019, quyền lợi của người lao động được pháp luật bảo đảm bao gồm:

  • Được làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp, học nghề và nâng cao trình độ kỹ năng nghề nghiệp;
  • Không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động hoặc quấy rối tình dục tại nơi làm việc;
  • Hưởng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng trên cơ sở thỏa thuận với người sử dụng lao động;
  • Được bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động và điều kiện làm việc phù hợp;
  • Nghỉ theo chế độ, nghỉ hàng năm có hưởng lương, được hưởng phúc lợi tập thể;
  • Được thành lập, gia nhập và hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động, tổ chức nghề nghiệp theo quy định của pháp luật;
  • Có quyền yêu cầu và tham gia đối thoại, thương lượng tập thể với người sử dụng lao động để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng;
  • Được tham gia quản lý theo nội quy của người sử dụng lao động;
  • Có quyền từ chối làm việc nếu có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe trong quá trình làm việc;
  • Được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật;
  • Có quyền đình công;
  • Hưởng các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật.

Như vậy, quyền lợi của người lao động theo quy định pháp luật được bảo đảm toàn diện từ quyền làm việc, hưởng lương, nghỉ ngơi, đến quyền tham gia các tổ chức đại diện và bảo vệ lợi ích chính đáng. Những quy định này không chỉ giúp người lao động yên tâm làm việc mà còn góp phần xây dựng môi trường lao động công bằng, an toàn và phát triển bền vững.

2. Cơ chế bảo vệ quyền lợi người lao động trong các tình huống vi phạm

Bảo vệ việc làm cho người lao động

  • Pháp luật lao động Việt Nam đặc biệt coi trọng việc bảo vệ việc làm cho người lao động, vì đây là nền tảng bảo đảm đời sống và thu nhập ổn định. Theo điểm a khoản 1 Điều 5 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền làm việc, tự do lựa chọn nghề nghiệp, nơi làm việc, không bị phân biệt đối xử. 
  • Nhà nước có trách nhiệm phát triển thị trường lao động, tạo cơ hội việc làm cho mọi người có khả năng lao động (Điều 4 Bộ luật Lao động 2019). 
  • Trong trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người lao động có quyền được phục hồi công việc, được bồi thường, truy trả tiền lương, các khoản phúc lợi chưa được thanh toán (Điều 41 Bộ luật Lao động 2019).

Bảo vệ quyền được trả lương đầy đủ, đúng hạn và công bằng

  • Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ người lao động được trả lương công bằng, không phân biệt đối xử về giới tính đối với công việc có giá trị như nhau (Điều 90). 
  • Người sử dụng lao động phải trả lương đúng thời hạn; nếu chậm, phải trả thêm tiền lãi (Khoản 4 Điều 97 Bộ luật Lao động 2019). 
  • Trong trường hợp ngừng việc không do lỗi của người lao động, họ vẫn được hưởng lương theo mức thỏa thuận, không thấp hơn lương tối thiểu vùng (Điều 99 Bộ luật Lao động 2019). 

Bảo vệ quyền tham gia Công đoàn và các tổ chức đại diện

  • Pháp luật công nhận quyền của người lao động được thành lập, gia nhập và hoạt động trong tổ chức đại diện của mình như công đoàn (điểm c khoản 1 Điều 5 Bộ luật Lao động 2019). 
  • Nghiêm cấm người sử dụng lao động có hành vi cản trở, gây khó khăn cho việc thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn (Điều 176 Bộ luật Lao động 2019). 

Bảo vệ sức khỏe, tính mạng, danh dự và nhân phẩm người lao động

  • Người sử dụng lao động có trách nhiệm bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động; tổ chức khám sức khỏe định kỳ, thực hiện các chế độ đối với người làm việc trong môi trường độc hại (Chương IX, từ Điều 132 đến Điều 135 Bộ luật Lao động 2019). 
  • Đối với các nhóm lao động đặc thù như lao động nữ mang thai, người chưa thành niên, người tàn tật, pháp luật yêu cầu rút ngắn thời gian làm việc, bảo đảm chế độ nghỉ ngơi phù hợp (Điều 137, 145, 146 Bộ luật Lao động 2019). 
  • Ngoài ra, pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi bạo lực, trả thù hay phân biệt đối xử với người lao động vì bất kỳ lý do nào (Điều 8 Bộ luật Lao động 2019).

Cơ chế xử lý và bảo vệ khi có hành vi vi phạm

  • Bộ luật Lao động 2019 cho phép người lao động khi bị xâm phạm quyền lợi có thể khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện tại Tòa án. Ngoài ra, còn có thể yêu cầu giải quyết thông qua hòa giải viên lao động, hội đồng trọng tài lao động (Chương XIV Bộ luật Lao động 2019). 

3. Chế tài xử lý hành vi xâm phạm quyền lợi người lao động theo quy định pháp luật

Theo Khoản 1, Điều 217 Bộ luật Lao động 2019, cá nhân, tổ chức vi phạm quyền lợi người lao động sẽ bị xử lý tùy theo tính chất, mức độ, gồm kỷ luật, xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự, bồi thường thiệt hại (về vật chất, tinh thần nếu có).

Hành vi xâm phạm quyền lợi của người lao động là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý bằng nhiều chế tài khác nhau theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), cụ thể như sau:

  • Tội buộc công chức, viên chức thôi việc hoặc sa thải người lao động trái pháp luật (Điều 162);
  • Tội vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động, về an toàn ở những nơi đông người (Điều 295); 
  • Tội vi phạm quy định về sử dụng người lao động dưới 16 tuổi (Điều 296);
  • Tội cưỡng bức lao động (Điều 297).

III. Giải đáp một số câu hỏi về quyền lợi người lao động

1. Trách nhiệm của tổ chức trong việc đảm bảo quyền lợi người lao động?

Theo quy định tại Điều 10 Luật Công đoàn 2012, tổ chức đại diện người lao động, điển hình là công đoàn cơ sở, có vai trò trung tâm trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động bao gồm:

  • Hướng dẫn và tư vấn pháp luật cho người lao động về quyền, nghĩa vụ khi giao kết và thực hiện hợp đồng lao động;
  • Đại diện người lao động thương lượng, ký kết và giám sát thỏa ước lao động tập thể;
  • Tham gia xây dựng, giám sát các quy chế liên quan đến tiền lương, thưởng, nội quy lao động;
  • Tham gia đối thoại với người sử dụng lao động để giải quyết quyền lợi, nghĩa vụ;
  • Tư vấn pháp luật trực tiếp cho người lao động;
  • Tham gia giải quyết tranh chấp lao động, bảo vệ quyền lợi tại cơ quan có thẩm quyền;
  • Kiến nghị với cơ quan nhà nước khi phát hiện hành vi xâm phạm quyền lợi người lao động;
  • Khởi kiện hoặc tham gia tố tụng để bảo vệ tập thể người lao động khi được ủy quyền;
  • Lãnh đạo đình công đúng quy định pháp luật nếu thương lượng không thành công.

Như vậy, tổ chức đại diện người lao động đóng vai trò cầu nối giữa người lao động và người sử dụng lao động, vừa là người bảo vệ quyền lợi, vừa là đối tác đối thoại nhằm duy trì môi trường làm việc hài hòa và tiến bộ.

2. Quyền lợi người lao động thể hiện ở những khía cạnh nào trong pháp luật?

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Bộ Luật Lao động 2019, quyền lợi của người lao động được thể hiện ở những khía cạnh sau:

  • Được làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp, học nghề và nâng cao trình độ kỹ năng nghề nghiệp;
  • Không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động hoặc quấy rối tình dục tại nơi làm việc;
  • Hưởng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng trên cơ sở thỏa thuận với người sử dụng lao động;
  • Được bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động và điều kiện làm việc phù hợp;
  • Nghỉ theo chế độ, nghỉ hàng năm có hưởng lương, được hưởng phúc lợi tập thể;
  • Được thành lập, gia nhập và hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động, tổ chức nghề nghiệp theo quy định của pháp luật;
  • Có quyền yêu cầu và tham gia đối thoại, thương lượng tập thể với người sử dụng lao động để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng;
  • Được tham gia quản lý theo nội quy của người sử dụng lao động;
  • Có quyền từ chối làm việc nếu có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe trong quá trình làm việc;
  • Được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật;
  • Có quyền đình công;
  • Hưởng các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật.

Như vậy, quyền lợi người lao động thể hiện ở những khía cạnh được nêu trên. Việc bảo đảm đầy đủ và đúng đắn các quyền lợi của người lao động không chỉ là trách nhiệm pháp lý bắt buộc đối với người sử dụng lao động, mà còn là nền tảng quan trọng để xây dựng môi trường làm việc công bằng, ổn định và phát triển bền vững.

3. Giải quyết tranh chấp liên quan đến quyền lợi người lao động như thế nào?

Căn cứ Điều 180 Bộ luật Lao động 2019, việc giải quyết tranh chấp lao động cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Tôn trọng quyền tự định đoạt: Các bên có quyền thương lượng, tự thỏa thuận để giải quyết tranh chấp trong suốt quá trình;
  • Ưu tiên hòa giải và trọng tài: Việc giải quyết tranh chấp phải dựa trên sự tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của các bên và không trái pháp luật;
  • Đảm bảo công khai, minh bạch, khách quan và đúng pháp luật;.
  • Có sự tham gia của đại diện các bên: Đại diện người lao động và người sử dụng lao động phải được tham gia trong quá trình giải quyết tranh chấp.
  • Cơ quan có thẩm quyền chỉ giải quyết khi có yêu cầu: Việc can thiệp chỉ được thực hiện khi có yêu cầu hoặc được các bên đồng ý.

4. Làm thế nào để bảo vệ quyền lợi người lao động khi bị xâm phạm?

Để bảo vệ quyền lợi khi bị xâm phạm, người lao động có thể thực hiện các bước sau:

  • Khiếu nại, tố cáo: Nộp đơn khiếu nại tại cơ quan quản lý lao động hoặc tổ chức đại diện người lao động. Nếu không được giải quyết, tố cáo đến Thanh tra Lao động, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc các cơ quan chức năng. được quy định tại Điều 5 Nghị định 24/2018/NĐ-CP.
  • Giải quyết tranh chấp lao động: Tham gia hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện tại Tòa án lao động theo quy định tại Chương XIV Bộ luật Lao động 2019.
  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không cần báo trước: Trong các trường hợp nghiêm trọng người sử dụng lao động vi phạm (không trả lương, ngược đãi, quấy rối...), người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng ngay được quy định tại Điều 35 Bộ luật Lao động 2019.

Giải quyết tranh chấp lao động được thực hiện theo trình tự, thủ tục quy định tại Chương XIV của Bộ luật Lao động năm 2019, bao gồm các hình thức như: hòa giải tại cơ sở, giải quyết thông qua Hội đồng trọng tài lao động (đối với tranh chấp tập thể về lợi ích), hoặc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền trong trường hợp pháp luật cho phép hoặc khi hòa giải không thành.

5. Những quyền lợi nào của người lao động có thể bị tước đoạt và các biện pháp khôi phục quyền lợi?

Các quyền lợi có thể bị tước đoạt hoặc xâm phạm:

  • Quyền được trả lương đúng hạn, đầy đủ;
  • Quyền được làm việc theo đúng hợp đồng đã ký kết (về công việc, địa điểm, điều kiện làm việc);
  • Quyền được bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động;
  • Quyền được nghỉ ngơi, nghỉ phép theo quy định;
  • Quyền được bảo vệ sức khỏe, nhân phẩm, danh dự (không bị ngược đãi, quấy rối tình dục, nhục mạ);
  • Quyền hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế;
  • Quyền được nghỉ việc theo quy định (ví dụ nghỉ thai sản)

Các biện pháp khôi phục quyền lợi:

  • Thương lượng và yêu cầu người sử dụng lao động thực hiện đúng quyền lợi;
  • Khiếu nại, tố cáo đến các cơ quan quản lý nhà nước về lao động hoặc tổ chức đại diện người lao động;
  • Khởi kiện tại Tòa án lao động hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp tại Trung tâm trọng tài lao động;
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bị thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần do vi phạm quyền lao động;
  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động để bảo vệ bản thân khi quyền lợi bị vi phạm nghiêm trọng.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về quyền lợi người lao động

Trên đây là bài viết của NPLaw về quyền lợi người lao động, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền lợi người lao động. Nếu cần hỗ trợ về các vấn đề pháp lý khác, hãy liên hệ ngay với NPLaw.