Việc xác định quyền sở hữu đối với tài sản thi công – ai là chủ sở hữu, quyền chiếm hữu và sử dụng thuộc về bên nào, thời điểm chuyển giao quyền sở hữu ra sao là vấn đề thường xuyên phát sinh tranh chấp.
Việc xác định quyền sở hữu đối với tài sản thi công – ai là chủ sở hữu, quyền chiếm hữu và sử dụng thuộc về bên nào, thời điểm chuyển giao quyền sở hữu ra sao là vấn đề thường xuyên phát sinh tranh chấp.
I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu tài sản thi công
Trong lĩnh vực xây dựng, quyền sở hữu tài sản thi công là một vấn đề quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng được các bên quan tâm đầy đủ trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Việc xác định ai là chủ sở hữu đối với tài sản hình thành trong quá trình thi công – như nguyên vật liệu, máy móc thiết bị, hạng mục công trình tạm, công trình chính – có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên, đặc biệt khi xảy ra tranh chấp, tai nạn hoặc sự cố kỹ thuật.

Hiện nay, nhiều trường hợp thực tế cho thấy sự nhầm lẫn giữa quyền sở hữu, quyền chiếm hữu và quyền sử dụng tài sản thi công, dẫn đến những tranh chấp về trách nhiệm bồi thường, quản lý, hoặc xử lý tài sản khi công trình chưa hoàn thành. Ngoài ra, việc chuyển giao quyền sở hữu giữa chủ đầu tư và nhà thầu thường không được quy định rõ trong hợp đồng, gây khó khăn khi xảy ra rủi ro hoặc cần xác định thiệt hại.
II. Tìm hiểu về quyền sở hữu tài sản thi công
Trong hoạt động xây dựng, việc hiểu rõ quyền sở hữu tài sản thi công là nền tảng để xác định trách nhiệm pháp lý và quyền lợi của các bên tham gia, đặc biệt là giữa chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị giám sát thi công.
1. Quyền sở hữu tài sản thi công là gì?
Quyền sở hữu tài sản thi công là quyền hợp pháp của một chủ thể (thường là chủ đầu tư hoặc nhà thầu) đối với tài sản hình thành trong quá trình thi công công trình xây dựng. Các tài sản này có thể bao gồm nguyên vật liệu, thiết bị thi công, công trình tạm, hoặc các hạng mục công trình đã hoàn thành từng phần.
Trong quá trình thi công, quyền sở hữu có thể chuyển giao từ nhà thầu sang chủ đầu tư khi nghiệm thu từng phần hoặc toàn bộ công trình, tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng xây dựng.
Ví dụ: Nếu nhà thầu thi công hoàn thiện phần móng và bàn giao cho chủ đầu tư theo giai đoạn, thì quyền sở hữu phần móng đó sẽ được chuyển giao cho chủ đầu tư kể từ thời điểm nghiệm thu và thanh toán theo quy định.
2. Có những loại tài sản thi công nào mà quyền sở hữu có thể áp dụng?
Tài sản thi công trong lĩnh vực xây dựng có thể được chia thành ba nhóm chính, tương ứng với phạm vi áp dụng quyền sở hữu:
(a) Tài sản là công trình hoặc hạng mục công trình: Bao gồm công trình chính, công trình phụ, phần móng, phần kết cấu, phần hoàn thiện… Đây là đối tượng chính của hợp đồng xây dựng, và quyền sở hữu sẽ thuộc về chủ đầu tư sau khi nghiệm thu, thanh toán.
(b) Tài sản là vật tư, nguyên liệu, thiết bị thi công: Trong thời gian thi công, các tài sản này thuộc sở hữu của nhà thầu, trừ khi có thỏa thuận khác. Khi vật tư, thiết bị được gắn liền vào công trình, quyền sở hữu sẽ chuyển giao dần cho chủ đầu tư.
(c) Tài sản là công trình tạm hoặc tài sản phục vụ thi công: Như lán trại, hệ thống giàn giáo, máy móc, thiết bị hỗ trợ… thường vẫn thuộc quyền sở hữu của nhà thầu và không chuyển giao cho chủ đầu tư trừ khi có quy định hoặc thỏa thuận khác.

Như vậy, quyền sở hữu tài sản thi công phụ thuộc vào bản chất của tài sản, giai đoạn thực hiện hợp đồng và thỏa thuận giữa các bên, được pháp luật công nhận và bảo vệ khi đáp ứng các điều kiện hợp pháp.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến quyền sở hữu tài sản thi công
Trong hoạt động xây dựng, việc xác định và bảo đảm quyền sở hữu tài sản thi công là yếu tố quan trọng để tránh tranh chấp giữa các bên. Quyền này được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật, bao gồm Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Xây dựng năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), cùng các nghị định hướng dẫn về quản lý hợp đồng xây dựng. Những quy định này đặt ra nghĩa vụ rõ ràng cho chủ đầu tư, nhà thầu và các bên liên quan nhằm bảo vệ tính hợp pháp, minh bạch của quyền sở hữu tài sản hình thành trong quá trình thi công.
1. Những vi phạm nào thường gặp nhất liên quan đến quyền sở hữu tài sản thi công?
Một số hành vi vi phạm phổ biến liên quan đến quyền sở hữu tài sản thi công bao gồm:
- Chiếm giữ hoặc sử dụng trái phép tài sản thi công (như vật liệu, máy móc, thiết bị, hoặc hạng mục công trình đã hoàn thành) mà chưa được chuyển giao hợp pháp.
- Thay đổi chủ thể sở hữu khi chưa có sự đồng ý của bên có quyền (ví dụ: nhà thầu tự ý bán vật tư hoặc thiết bị thuộc tài sản dự án).
- Không thực hiện bàn giao đúng thời hạn hoặc gây hư hỏng tài sản trong quá trình thi công.
- Làm thất lạc, hư hại hoặc sử dụng sai mục đích các tài sản thuộc quyền sở hữu của chủ đầu tư.
Các hành vi này có thể bị xử lý theo Điều 163 và Điều 164 Bộ luật Dân sự 2015, quy định về nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ quyền sở hữu của người khác.
2. Có những trường hợp nào mà nhà thầu bị xử phạt vì vi phạm quyền sở hữu tài sản thi công không?
Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp nhà thầu bị xử phạt hoặc buộc bồi thường thiệt hại khi xâm phạm quyền sở hữu tài sản thi công của chủ đầu tư, chẳng hạn:
- Tự ý tháo dỡ, bán hoặc di dời thiết bị, vật liệu thuộc công trình mà không có sự chấp thuận của chủ đầu tư;
- Không bàn giao tài sản đúng tiến độ hoặc để xảy ra mất mát, hư hỏng do lỗi chủ quan;
- Cố tình sử dụng vật liệu khác so với hợp đồng, làm giảm chất lượng công trình, gây thiệt hại về tài sản.
Các hành vi này có thể bị xử lý theo quy định tại Điều 33 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, với mức phạt tiền từ 10 đến 80 triệu đồng, đồng thời buộc khắc phục hậu quả và bồi thường thiệt hại cho chủ đầu tư.
3. Có những quy định nào về trách nhiệm của nhà thầu liên quan đến quyền sở hữu tài sản thi công?
Theo Điều 113 và Điều 114 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020), nhà thầu có các trách nhiệm pháp lý chính như sau:
- Bảo đảm an toàn và nguyên trạng tài sản thi công trong quá trình thực hiện hợp đồng;
- Không được chuyển nhượng, thay đổi, hoặc sử dụng sai mục đích đối với tài sản thuộc phạm vi thi công mà chưa có sự đồng ý của chủ đầu tư;
- Bàn giao tài sản đúng tiến độ, chất lượng và điều kiện hợp đồng;
- Chịu trách nhiệm bồi thường nếu làm mất mát, hư hỏng, hoặc gây thiệt hại cho tài sản thi công.
4. Luật quy định như thế nào về việc bồi thường khi quyền sở hữu tài sản thi công bị xâm phạm?
Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người gây thiệt hại đến tài sản của người khác phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, bao gồm:
- Giá trị tài sản bị mất hoặc hư hỏng;
- Chi phí khắc phục, sửa chữa hoặc thay thế;
- Thiệt hại gián tiếp (nếu có), như việc chậm tiến độ, ngừng thi công hoặc thiệt hại uy tín, thương mại.

Nếu hành vi vi phạm có dấu hiệu cố ý chiếm đoạt hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng, có thể bị xử lý hình sự theo Điều 178 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) về “Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản”.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến quyền sở hữu tài sản thi công
Trong quá trình thực hiện dự án xây dựng, việc xác định quyền sở hữu tài sản thi công là vấn đề pháp lý quan trọng nhằm tránh tranh chấp giữa các bên liên quan. Nhiều doanh nghiệp, nhà thầu và chủ đầu tư thường gặp khó khăn khi xác định tài sản thuộc sở hữu của ai, ai có quyền quản lý, sử dụng hoặc chuyển giao trong quá trình và sau khi thi công. Dưới đây là những thắc mắc thường gặp và hướng dẫn giải đáp theo quy định pháp luật hiện hành:
1. Các điều khoản hợp đồng nào cần ghi rõ để xác định quyền sở hữu tài sản thi công?
Để xác định quyền sở hữu tài sản thi công, hợp đồng thi công cần quy định rõ các điều khoản sau:
- Điều khoản về quyền sở hữu tài sản hình thành trong quá trình thi công, nêu rõ tài sản thuộc về chủ đầu tư hay nhà thầu;
- Điều khoản về thời điểm chuyển giao quyền sở hữu, ví dụ: sau khi hoàn thành, nghiệm thu hoặc bàn giao;
- Điều khoản về trách nhiệm bảo quản tài sản thi công, xác định rõ bên nào chịu rủi ro nếu xảy ra mất mát hoặc hư hỏng;
- Điều khoản về xử lý tranh chấp tài sản thi công để tránh các mâu thuẫn pháp lý phát sinh.
2. Quyền sở hữu tài sản thi công được xác nhận thông qua giấy tờ pháp lý nào?
Quyền sở hữu tài sản thi công được chứng minh thông qua các hồ sơ, giấy tờ sau:
- Hợp đồng xây dựng và các phụ lục kèm theo;
- Biên bản nghiệm thu, bàn giao hạng mục công trình;
- Chứng từ mua sắm, hóa đơn vật liệu, thiết bị (để chứng minh nguồn gốc tài sản);
- Hồ sơ hoàn công hoặc hồ sơ quyết toán công trình.
Những tài liệu này có giá trị pháp lý để xác định bên sở hữu, bên sử dụng và thời điểm chuyển giao quyền sở hữu.
3. Nếu có tranh chấp, ai có thẩm quyền giải quyết vấn đề quyền sở hữu tài sản thi công?
Tùy vào tính chất và quy mô của tranh chấp, thẩm quyền giải quyết có thể thuộc:
- Trọng tài thương mại (nếu các bên có thỏa thuận trong hợp đồng);
- Tòa án nhân dân có thẩm quyền (theo quy định tại Điều 30 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015);
- Cơ quan quản lý xây dựng hoặc thanh tra chuyên ngành, nếu tranh chấp liên quan đến vi phạm hành chính trong lĩnh vực xây dựng.
Trong trường hợp tranh chấp phức tạp, các bên có thể yêu cầu giám định tài sản, giá trị hoặc nguồn gốc hình thành tài sản thi công để làm rõ quyền sở hữu.
4. Khi xảy ra tranh chấp, các bên chứng minh quyền sở hữu tài sản thi công bằng cách nào?
Khi xảy ra tranh chấp, các bên có thể chứng minh quyền sở hữu tài sản thi công bằng các chứng cứ pháp lý sau:
- Hợp đồng xây dựng, biên bản giao nhận, hóa đơn và hồ sơ thiết kế thi công;
- Hình ảnh, nhật ký công trình, hoặc biên bản xác nhận khối lượng công việc đã thực hiện;
- Văn bản xác nhận từ cơ quan giám sát, kiểm định hoặc chủ đầu tư.
Theo quy định của Điều 91 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, bên đưa ra yêu cầu phải chứng minh quyền và lợi ích hợp pháp của mình thông qua tài liệu hợp pháp, minh bạch.
5. Nếu không quy định rõ trong hợp đồng, pháp luật xác định quyền sở hữu tài sản thi công thế nào?
Khi hợp đồng không ghi rõ, pháp luật xác định quyền sở hữu tài sản thi công theo Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể Điều 158 quy định quyền sở hữu tài sản là quyền của một cá nhân hoặc tổ chức đối với tài sản của mình, bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản đó.
Trong đó:
(1) Quyền chiếm hữu của chủ sở hữu được quy định tại Điều 186 Bộ luật Dân sự 2015 như sau: Chủ sở hữu được thực hiện mọi hành vi theo ý chí của mình để nắm giữ, chi phối tài sản của mình nhưng không được trái pháp luật, đạo đức xã hội.
(2) Quyền sử dụng của chủ sở hữu được quy định tại Điều 190 Bộ luật Dân sự 2015 như sau: Chủ sở hữu được sử dụng tài sản theo ý chí của mình nhưng không được gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
(3) Quyền định đoạt của chủ sở hữu được quy định tại Điều 194 Bộ luật Dân sự 2015 như sau: Chủ sở hữu có quyền bán, trao đổi, tặng cho, cho vay, để thừa kế, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng, tiêu hủy hoặc thực hiện các hình thức định đoạt khác phù hợp với quy định của pháp luật đối với tài sản..
V. Bạn đang tìm công ty luật uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến quyền sở hữu tài sản thi công?
Trong các dự án xây dựng, việc bảo vệ quyền sở hữu tài sản thi công đòi hỏi hiểu biết sâu về hợp đồng, pháp luật dân sự và xây dựng. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định quyền sở hữu, xử lý tranh chấp hoặc cần tư vấn soạn thảo hợp đồng, Công ty Luật NPLAW là đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp và uy tín trong lĩnh vực xây dựng, sẵn sàng hỗ trợ bạn giải quyết nhanh chóng, đúng quy định và hiệu quả nhất.