Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Không ít doanh nghiệp hiện nay cân nhắc việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài như một bước đi quan trọng trong chiến lược phát triển toàn cầu. Tuy nhiên, lựa chọn này cũng đặt ra nhiều vấn đề pháp lý và quản trị cần được xem xét thận trọng.

Không ít doanh nghiệp hiện nay cân nhắc việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài như một bước đi quan trọng trong chiến lược phát triển toàn cầu. Tuy nhiên, lựa chọn này cũng đặt ra nhiều vấn đề pháp lý và quản trị cần được xem xét thận trọng.

I. Thực trạng liên quan đến thành lập công ty mẹ tại nước ngoài

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, xu hướng thành lập công ty mẹ tại nước ngoài đang trở thành một lựa chọn chiến lược của nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Không chỉ các tập đoàn lớn, mà ngay cả doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và khởi nghiệp, cũng bắt đầu quan tâm và triển khai mô hình này nhằm mở rộng hoạt động kinh doanh ra thị trường toàn cầu.

  • Trước hết, thực tiễn cho thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn thành lập công ty mẹ tại các quốc gia có môi trường pháp lý và kinh doanh thuận lợi như Singapore, Hồng Kông hoặc Hoa Kỳ. Những quốc gia này có hệ thống pháp luật minh bạch, chính sách thu hút đầu tư rõ ràng và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư hiệu quả, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động vốn quốc tế. Đặc biệt, trong lĩnh vực startup, việc đặt công ty mẹ tại nước ngoài giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các quỹ đầu tư mạo hiểm và tham gia vào hệ sinh thái toàn cầu.
  • Thứ hai, việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài còn được sử dụng như một công cụ tái cấu trúc doanh nghiệp. Theo đó, doanh nghiệp Việt Nam có thể chuyển vai trò công ty mẹ ra nước ngoài, trong khi công ty tại Việt Nam trở thành công ty con. Mô hình này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong quản trị, phân bổ nguồn lực và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh trên phạm vi quốc tế.
  • Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, thực tiễn cũng đặt ra không ít thách thức pháp lý. Một trong những vấn đề nổi bật là việc kiểm soát dòng vốn đầu tư ra nước ngoài. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hoạt động đầu tư ra nước ngoài phải tuân thủ các điều kiện và thủ tục chặt chẽ, bao gồm việc xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong quá trình triển khai, đặc biệt khi thiếu kinh nghiệm pháp lý.
  • Ngoài ra, việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài còn tiềm ẩn rủi ro liên quan đến nghĩa vụ thuế, chuyển giá và tuân thủ pháp luật của nhiều quốc gia khác nhau. Nếu không có chiến lược và tư vấn phù hợp, doanh nghiệp có thể đối mặt với các rủi ro pháp lý nghiêm trọng, bao gồm tranh chấp về quyền kiểm soát, nghĩa vụ tài chính hoặc thậm chí bị xử lý vi phạm.

Từ những thực trạng nêu trên, có thể thấy rằng việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài là một xu hướng tất yếu nhưng cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả chiến lược kinh doanh và tuân thủ pháp luật.

II. Khái niệm về thành lập công ty mẹ tại nước ngoài

Trong bối cảnh các mô hình tổ chức doanh nghiệp ngày càng đa dạng và mang tính toàn cầu, việc xác định rõ bản chất pháp lý của việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài là cần thiết nhằm hiểu đúng mối quan hệ giữa các chủ thể cũng như cơ chế vận hành của mô hình này. Do đó, cần tiếp cận từ khái niệm, mối quan hệ pháp lý và các điều kiện áp dụng trong thực tiễn.

1. Thành lập công ty mẹ tại nước ngoài là gì?

Thành lập công ty mẹ tại nước ngoài có thể được hiểu là việc doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư Việt Nam thực hiện hoạt động đầu tư ra nước ngoài để thành lập một pháp nhân ở quốc gia khác, trong đó pháp nhân này giữ vai trò công ty mẹ đối với các công ty con, bao gồm cả công ty con tại Việt Nam.

Căn cứ quy định tại Khoản 1 Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020 thì một công ty được coi là công ty mẹ của công ty khác nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây:

- Sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần phổ thông của công ty đó;

- Có quyền trực tiếp hoặc gián tiếp quyết định bổ nhiệm đa số hoặc tất cả thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc của công ty đó;

- Có quyền quyết định việc sửa đổi, bổ sung Điều lệ của công ty đó.

Kết hợp với quy định của Luật Đầu tư 2025 (Điều 39) về đầu tư ra nước ngoài, việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài thực chất là một hình thức đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, thông qua việc góp vốn, mua cổ phần hoặc thành lập tổ chức kinh tế ở nước ngoài.

2. Mối quan hệ pháp lý giữa công ty mẹ tại nước ngoài và công ty con tại Việt Nam

Mối quan hệ giữa công ty mẹ tại nước ngoài và công ty con tại Việt Nam là mối quan hệ kiểm soát – phụ thuộc, được xác lập trên cơ sở sở hữu vốn hoặc quyền chi phối.

Về mặt pháp lý, công ty mẹ và công ty con là hai pháp nhân độc lập, mỗi bên chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài sản của mình. Tuy nhiên, công ty mẹ có quyền chi phối hoạt động của công ty con thông qua các quyết định về chiến lược, tài chính và nhân sự.

Theo Điều 196 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty mẹ có trách nhiệm không được lạm dụng quyền chi phối để can thiệp trái pháp luật vào hoạt động của công ty con, gây thiệt hại cho công ty con hoặc cổ đông, chủ nợ của công ty con.

Ngoài ra, mối quan hệ này còn chịu sự điều chỉnh của:

  • Pháp luật nước nơi công ty mẹ được thành lập;
  • Pháp luật Việt Nam đối với công ty con;
  • Các điều ước quốc tế (nếu có).

Điều này làm cho quan hệ pháp lý trở nên phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ đồng thời nhiều hệ thống pháp luật khác nhau.

3. Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài?

Việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài không phải lúc nào cũng cần thiết, mà chỉ nên được cân nhắc trong những trường hợp nhất định, khi lợi ích mang lại vượt trội so với chi phí và rủi ro.

Cụ thể, doanh nghiệp nên xem xét trong các trường hợp sau:

  • Khi có nhu cầu huy động vốn quốc tế: Các nhà đầu tư nước ngoài thường ưu tiên đầu tư vào pháp nhân đặt tại các quốc gia có hệ thống pháp luật quen thuộc;
  • Khi mở rộng thị trường ra nước ngoài: Việc đặt công ty mẹ tại quốc gia mục tiêu giúp thuận lợi trong quản lý và vận hành;
  • Khi cần tái cấu trúc doanh nghiệp: Chuyển mô hình sang cấu trúc holding quốc tế để tối ưu hóa quản trị;
  • Khi có chiến lược tối ưu hóa thuế hợp pháp: Lựa chọn quốc gia có chính sách thuế phù hợp, nhưng phải đảm bảo tuân thủ quy định về chống chuyển giá và nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.

Tuy nhiên, doanh nghiệp chỉ nên thực hiện khi có đủ năng lực tài chính và quản trị, có sự tư vấn pháp lý chuyên sâu, hiểu rõ các nghĩa vụ pháp lý liên quan đến đầu tư ra nước ngoài.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến thành lập công ty mẹ tại nước ngoài

Trong bối cảnh hoạt động đầu tư ra nước ngoài ngày càng gia tăng, pháp luật Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý tương đối chặt chẽ nhằm kiểm soát dòng vốn, đảm bảo an ninh kinh tế và bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài về bản chất là một hình thức đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, do đó phải tuân thủ các quy định của Luật Đầu tư 2025, cùng các văn bản hướng dẫn liên quan. 

1. Điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam được thành lập công ty mẹ tại nước ngoài

Nhà đầu tư Việt Nam được phép đầu tư ra nước ngoài khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Không thuộc ngành, nghề cấm đầu tư ra nước ngoài theo Điều 40 Luật Đầu tư năm 2025; 
  • Đáp ứng điều kiện đầu tư ra nước ngoài trong ngành, nghề kinh doanh có điều kiện theo Điều 41 Luật Đầu tư năm 2025; 
  • Được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài theo Điều 42 Luật Đầu tư năm 2025; 

Đồng thời, theo quy định về quản lý ngoại hối (Pháp lệnh Ngoại hối 2005 và các văn bản hướng dẫn), nhà đầu tư phải mở tài khoản vốn đầu tư ra nước ngoài tại tổ chức tín dụng được phép và thực hiện chuyển vốn đúng quy định.

Như vậy, việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài không phải là quyền tự do tuyệt đối, mà phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý chặt chẽ.

2. Thủ tục thành lập công ty mẹ tại nước ngoài được thực hiện như thế nào?

Thủ tục thành lập công ty mẹ tại nước ngoài về cơ bản gồm hai giai đoạn: thủ tục tại Việt Nam và thủ tục tại quốc gia tiếp nhận đầu tư.

(i) Tại Việt Nam:

Theo Điều 42 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư cần thực hiện xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài. 

Bộ Tài chính cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài đối với các dự án có mức vốn đầu tư ra nước ngoài theo quy định của Chính phủ hoặc dự án đầu tư có lĩnh vực thuộc ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 41 của Luật này. Trong trường hợp cần thiết, Bộ Tài chính phân cấp thẩm quyền cấpGiấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài cho tổ chức thuộc Bộ.

(ii) Tại nước ngoài:

Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục thành lập pháp nhân theo pháp luật của quốc gia sở tại, bao gồm đăng ký doanh nghiệp, xin giấy phép kinh doanh (nếu có), và tuân thủ các quy định về thuế, lao động, kế toán.

Ngoài ra, theo Điều 43 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư còn có nghĩa vụ mở tài khoản vốn đầu tư ra nước ngoài, chuyển vốn đầu tư ra nước ngoài, sử dụng lợi nhuận ở nước ngoài, chuyển lợi nhuận về nước và việc triển khai hoạt động đầu tư ở nước ngoài. 

3. Những ngành nghề nào bị hạn chế hoặc cấm khi đầu tư ra nước ngoài?

Ngành, nghề cấm đầu tư ra nước ngoài theo Điều 40 Luật Đầu tư năm 2025 gồm:

  • Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 của Luật này và các điều ước quốc tế có liên quan mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
  • Ngành, nghề có công nghệ, sản phẩm thuộc đối tượng cấm xuất khẩu theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại thương.
  • Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật nước tiếp nhận đầu tư.

Ngành, nghề kinh doanh có điều kiện theo Điều 41 Luật Đầu tư năm 2025, gồm:

  • Ngân hàng;
  • Bảo hiểm;
  • Chứng khoán;
  • Báo chí, phát thanh, truyền hình;
  • Kinh doanh bất động sản.

Các quy định này nhằm kiểm soát các lĩnh vực nhạy cảm và đảm bảo doanh nghiệp có đủ năng lực khi đầu tư ra nước ngoài.

4. Quy định về chuyển lợi nhuận từ công ty mẹ ở nước ngoài về Việt Nam như thế nào?

Theo Điều 43 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư còn có nghĩa vụ chuyển lợi nhuận về nước theo hướng dẫn của Chính phủ. Tuy nhiên, hiện nay chưa có quy định hướng dẫn nên có thể tham khảo Điều 68 Luật Đầu tư 2020 có quy định việc chuyển lợi nhuận về nước như sau:

  • Trừ trường hợp giữ lại lợi nhuận theo quy định tại Điều 67 của Luật này, trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày có báo cáo quyết toán thuế hoặc văn bản có giá trị pháp lý tương đương theo quy định của pháp luật nước tiếp nhận đầu tư, nhà đầu tư phải chuyển toàn bộ lợi nhuận thu được và các khoản thu nhập khác từ đầu tư ở nước ngoài về Việt Nam.
  • Trong thời hạn quy định tại khoản 1 Điều này mà không chuyển lợi nhuận và các khoản thu nhập khác về Việt Nam thì nhà đầu tư phải thông báo trước bằng văn bản cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Thời hạn chuyển lợi nhuận về nước được kéo dài không quá 12 tháng kể từ ngày hết thời hạn quy định tại khoản 1 Điều này.
  • Trường hợp quá thời hạn quy định tại khoản 1 Điều này mà chưa chuyển lợi nhuận về nước và không thông báo hoặc trường hợp quá thời hạn được kéo dài quy định tại khoản 2 Điều này mà nhà đầu tư chưa chuyển lợi nhuận về nước thì bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Quy định này nhằm đảm bảo việc kiểm soát dòng tiền, tránh tình trạng thất thoát nguồn lực ra nước ngoài, đồng thời bảo vệ lợi ích của nền kinh tế trong nước.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến thành lập công ty mẹ tại nước ngoài

Trong quá trình triển khai hoạt động đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt là việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài, doanh nghiệp thường gặp nhiều vướng mắc liên quan đến thuế, thủ tục, quản lý vốn và điều kiện pháp lý. Việc làm rõ các vấn đề này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định mà còn hạn chế rủi ro trong quá trình hoạt động.

1. Công ty mẹ tại nước ngoài có phải kê khai thuế tại Việt Nam không?

Về nguyên tắc, công ty mẹ được thành lập tại nước ngoài là pháp nhân độc lập và chịu sự điều chỉnh của pháp luật nước sở tại, do đó không trực tiếp kê khai thuế tại Việt Nam.

Tuy nhiên, nghĩa vụ thuế vẫn có thể phát sinh tại Việt Nam trong một số trường hợp:

  • Nếu công ty mẹ có thu nhập phát sinh tại Việt Nam, thì phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật Việt Nam (Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp);
  • Nếu công ty mẹ có cơ sở thường trú tại Việt Nam, thì phần thu nhập liên quan đến cơ sở này phải kê khai, nộp thuế tại Việt Nam;
  • Đối với nhà đầu tư Việt Nam, thu nhập từ đầu tư ra nước ngoài (lợi nhuận chuyển về) có thể phải kê khai thuế theo quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc thuế thu nhập cá nhân.

Ngoài ra, việc đánh thuế còn phụ thuộc vào Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và quốc gia nơi công ty mẹ được thành lập.

2. Doanh nghiệp có bắt buộc phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài trước khi thành lập công ty mẹ không?

Theo khoản 1 Điều 42 Luật Đầu tư 2025, doanh nghiệp phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài đối với các dự án có mức vốn đầu tư ra nước ngoài theo quy định của Chính phủ hoặc dự án đầu tư có lĩnh vực thuộc ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 41 của Luật này.

Do đó, việc thành lập công ty mẹ ở nước ngoài mà không thực hiện thủ tục tại Việt Nam là không phù hợp với quy định pháp luật.

3. Việc chuyển vốn để thành lập công ty mẹ tại nước ngoài có bị giới hạn không?

Việc chuyển vốn ra nước ngoài không bị cấm, nhưng bị kiểm soát chặt chẽ theo quy định của pháp luật về đầu tư và quản lý ngoại hối.

Nhà đầu tư chỉ được chuyển vốn sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài. Việc chuyển vốn phải thực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư mở tại tổ chức tín dụng được phép. Số vốn chuyển ra phải phù hợp với nội dung đã đăng ký trong hồ sơ đầu tư.

Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc biệt (liên quan đến ngành nghề có điều kiện hoặc dự án lớn), việc chuyển vốn có thể cần thêm sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền.

4. Chi phí thành lập công ty mẹ tại nước ngoài thường là bao nhiêu?

Pháp luật Việt Nam không quy định mức chi phí cụ thể cho việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài, do chi phí này phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Quốc gia lựa chọn thành lập (ví dụ: Singapore, Hoa Kỳ, Hồng Kông…);
  • Loại hình doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh;
  • Chi phí tư vấn pháp lý, kế toán, thuế;
  • Chi phí duy trì hoạt động (văn phòng, nhân sự, báo cáo).

Trên thực tế, chi phí có thể dao động từ vài nghìn đến hàng chục nghìn USD hoặc hơn, tùy theo quy mô và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp.

Do đó, trước khi thành lập công ty mẹ tại nước ngoài, doanh nghiệp cần lập kế hoạch tài chính chi tiết để đảm bảo khả năng vận hành lâu dài.

5. Doanh nghiệp có cần chứng minh năng lực tài chính khi thành lập công ty mẹ tại nước ngoài không?

Có. Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài phải bao gồm tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư, chẳng hạn như:

  • Báo cáo tài chính đã được kiểm toán;
  • Cam kết hỗ trợ tài chính của tổ chức tín dụng;
  • Tài liệu chứng minh nguồn vốn hợp pháp.

Quy định này nhằm đảm bảo rằng nhà đầu tư có đủ khả năng tài chính để thực hiện dự án và hạn chế rủi ro trong quá trình đầu tư ra nước ngoài.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về thành lập công ty mẹ tại nước ngoài

Việc thành lập công ty mẹ tại nước ngoài là một quyết định chiến lược nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý do liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật khác nhau, từ pháp luật Việt Nam đến pháp luật của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Trong bối cảnh đó, việc tìm đến đơn vị tư vấn chuyên nghiệp là cần thiết.

NPLaw là một trong những đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư và doanh nghiệp, đặc biệt là các hoạt động đầu tư ra nước ngoài. Khi lựa chọn NPLaw, doanh nghiệp có thể nhận được:

  • Tư vấn toàn diện về pháp lý đầu tư quốc tế: Đánh giá tính khả thi, lựa chọn quốc gia phù hợp, phân tích rủi ro pháp lý;

  • Hỗ trợ thủ tục tại Việt Nam: Chuẩn bị hồ sơ, xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài, tư vấn về quản lý ngoại hối;

  • Kết nối và hỗ trợ tại nước ngoài: Phối hợp với đối tác địa phương để thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp;

  • Tư vấn thuế và cấu trúc doanh nghiệp: Giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và tuân thủ quy định về thuế;

  • Đồng hành giải quyết tranh chấp: Hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.

Với tính chất phức tạp của hoạt động đầu tư ra nước ngoài, sự hỗ trợ của luật sư không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn đảm bảo tuân thủ pháp luật và hạn chế tối đa các rủi ro có thể phát sinh.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo