Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tội vi phạm quy định về đấu thầu là một trong những tội phạm về kinh tế được pháp luật hình sự quy định nhằm xử lý các hành vi làm sai lệch quá trình lựa chọn nhà thầu, gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước, doanh nghiệp và các chủ thể liên quan.

Tội vi phạm quy định về đấu thầu là một trong những tội phạm về kinh tế được pháp luật hình sự quy định nhằm xử lý các hành vi làm sai lệch quá trình lựa chọn nhà thầu, gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước, doanh nghiệp và các chủ thể liên quan. Việc hiểu đúng các dấu hiệu pháp lý, căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự và chế tài áp dụng sẽ giúp tổ chức, cá nhân chủ động phòng ngừa rủi ro và bảo đảm tuân thủ quy định trong hoạt động đấu thầu.

I. Những sai phạm phổ biến trong hoạt động đấu thầu hiện nay

Hoạt động đấu thầu có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính cạnh tranh, minh bạch và hiệu quả trong sử dụng vốn nhà nước cũng như nguồn vốn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn xảy ra nhiều hành vi vi phạm làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà thầu, gây thất thoát tài sản và ảnh hưởng đến môi trường cạnh tranh lành mạnh. Không ít vụ việc đã bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự do vi phạm nghiêm trọng các quy định của pháp luật về đấu thầu.

  • Thứ nhất, thông thầu và dàn xếp kết quả lựa chọn nhà thầu. Đây là một trong những sai phạm phổ biến nhất. Một số nhà thầu có sự cấu kết với nhau hoặc với bên mời thầu để thống nhất giá dự thầu, chia phần gói thầu hoặc tạo ra sự cạnh tranh giả tạo nhằm bảo đảm một nhà thầu đã được "định sẵn" sẽ trúng thầu. Hành vi này làm mất tính công bằng, minh bạch của quá trình đấu thầu và gây thiệt hại cho chủ đầu tư cũng như ngân sách nhà nước.
  • Thứ hai, gian lận hồ sơ dự thầu và hồ sơ năng lực. Một số nhà thầu cố ý làm giả hợp đồng tương tự, báo cáo tài chính, chứng chỉ hành nghề, kinh nghiệm thực hiện dự án hoặc tài liệu chứng minh năng lực để đáp ứng tiêu chí của hồ sơ mời thầu. Việc kê khai sai sự thật không chỉ dẫn đến nguy cơ bị hủy kết quả lựa chọn nhà thầu mà còn có thể là căn cứ để xử lý hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
  • Thứ ba, lợi dụng chức vụ, quyền hạn để can thiệp trái pháp luật vào hoạt động đấu thầu. Một số cá nhân có thẩm quyền trong chủ đầu tư, bên mời thầu hoặc tổ chuyên gia có thể cố ý xây dựng tiêu chí mang tính "đo ni đóng giày", tiết lộ thông tin mật của hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ không khách quan hoặc can thiệp vào quá trình lựa chọn nhà thầu nhằm mang lại lợi ích cho một tổ chức hoặc cá nhân nhất định.
  • Thứ tư, chia nhỏ gói thầu hoặc chỉ định thầu trái quy định. Một số chủ đầu tư cố tình chia dự án thành nhiều gói thầu nhỏ để né thủ tục đấu thầu rộng rãi hoặc áp dụng hình thức chỉ định thầu khi không đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Hành vi này làm giảm tính cạnh tranh, tiềm ẩn nguy cơ thất thoát vốn đầu tư và ảnh hưởng đến hiệu quả của dự án.
  • Thứ năm, vi phạm trong quá trình thực hiện hợp đồng sau khi trúng thầu. Sau khi được lựa chọn, một số nhà thầu tiếp tục có hành vi chuyển nhượng thầu trái phép, sử dụng nhà thầu phụ không đúng quy định, thi công không đúng hồ sơ dự thầu hoặc không bảo đảm chất lượng công trình. Những vi phạm này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng dự án mà còn có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với các bên liên quan.

Có thể thấy, các sai phạm trong hoạt động đấu thầu diễn ra dưới nhiều hình thức và mức độ khác nhau. Nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), cá nhân thực hiện còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vi phạm quy định về đấu thầu hoặc các tội danh có liên quan.

II. Khái niệm về tội vi phạm quy định về đấu thầu

Hoạt động đấu thầu được pháp luật quy định nhằm bảo đảm nguyên tắc cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế trong việc lựa chọn nhà thầu. Khi các chủ thể cố ý lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc thực hiện các hành vi gian lận để làm sai lệch kết quả đấu thầu, gây thiệt hại cho Nhà nước, doanh nghiệp hoặc các chủ thể khác, họ có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về tội vi phạm quy định về đấu thầu. Việc nhận diện đúng tội danh này là cơ sở quan trọng để phòng ngừa rủi ro và bảo đảm tuân thủ pháp luật.

1. Tội vi phạm quy định về đấu thầu là gì?

Tội vi phạm quy định về đấu thầu là là tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong lĩnh vực đấu thầu, được quy định tại Điều 222 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Theo quy định này, người có hành vi can thiệp trái pháp luật vào hoạt động đấu thầu, thông thầu, gian lận trong đấu thầu, cản trở hoạt động đấu thầu hoặc thực hiện các hành vi khác vi phạm quy định của pháp luật về đấu thầu nhằm thu lợi bất chính hoặc gây thiệt hại theo mức luật định có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Để cấu thành tội phạm, ngoài việc có hành vi vi phạm, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xem xét các yếu tố về lỗi, hậu quả, thiệt hại hoặc khoản thu lợi bất chính theo quy định tại Điều 222 Bộ luật Hình sự 2015.

2. Mục đích xử lý hình sự đối với tội vi phạm quy định về đấu thầu

Việc quy định tội vi phạm quy định về đấu thầu trong Bộ luật Hình sự nhằm bảo vệ tính minh bạch, công bằng và cạnh tranh lành mạnh trong hoạt động đấu thầu, đồng thời bảo vệ tài sản của Nhà nước, doanh nghiệp và các chủ thể có liên quan.

Thông qua chế tài hình sự, pháp luật hướng đến các mục tiêu:

  • Răn đe và phòng ngừa các hành vi thông thầu, gian lận, can thiệp trái pháp luật vào quá trình lựa chọn nhà thầu;
  • Bảo đảm việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn đầu tư công, vốn của doanh nghiệp nhà nước và các nguồn vốn khác theo quy định của pháp luật;
  • Bảo vệ môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các nhà thầu;
  • Nâng cao trách nhiệm của chủ đầu tư, bên mời thầu, tổ chuyên gia, nhà thầu và các cá nhân có liên quan trong toàn bộ quá trình đấu thầu.

Việc xử lý hình sự cũng góp phần tăng cường tính minh bạch trong quản lý kinh tế và củng cố niềm tin của xã hội đối với hoạt động đấu thầu.

3. Những đối tượng nào có thể liên quan đến tội vi phạm quy định về đấu thầu?

Nhiều chủ thể tham gia vào quá trình đấu thầu có thể trở thành đối tượng bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu thực hiện hành vi vi phạm và đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 222 Bộ luật Hình sự 2015.

Các chủ thể thường gặp bao gồm:

  • Người có thẩm quyền quyết định đầu tư hoặc phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu;
  • Chủ đầu tư;
  • Bên mời thầu;
  • Thành viên tổ chuyên gia đấu thầu, tổ thẩm định;
  • Cá nhân đại diện nhà thầu hoặc nhà thầu trực tiếp thực hiện hành vi gian lận, thông thầu;
  • Người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng vị trí công tác để can thiệp trái pháp luật vào hoạt động đấu thầu;

Các cá nhân khác có hành vi giúp sức, xúi giục hoặc tổ chức thực hiện hành vi phạm tội nếu đủ điều kiện xác định là đồng phạm theo quy định của Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015.

Tùy vào vai trò, tính chất hành vi, mức độ lỗi và hậu quả gây ra, mỗi chủ thể sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng theo quy định của pháp luật.

III. Quy định của pháp luật về tội vi phạm quy định về đấu thầu

Để bảo đảm tính cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế trong hoạt động đấu thầu, pháp luật Việt Nam đã quy định cụ thể các hành vi bị nghiêm cấm, dấu hiệu cấu thành tội phạm, chế tài hình sự cũng như các biện pháp khắc phục hậu quả đối với tội vi phạm quy định về đấu thầu. Các quy định này được ghi nhận chủ yếu trong Luật Đấu thầu 2023 (được sửa đổi, bổ sung năm 2024, 2025), Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017) và các văn bản hướng dẫn thi hành.

1. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động đấu thầu theo quy định pháp luật

Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động đấu thầu được quy định tại Điều 16 Luật Đấu thầu 2023. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để xác định hành vi vi phạm, đồng thời là căn cứ xem xét trách nhiệm hành chính hoặc hình sự khi có đủ điều kiện theo quy định.

Theo đó, các hành vi bị nghiêm cấm bao gồm:

  • Đưa, nhận, môi giới hối lộ trong hoạt động đấu thầu;
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để can thiệp trái pháp luật vào hoạt động đấu thầu;
  • Thông thầu dưới mọi hình thức, bao gồm sự cấu kết giữa các nhà thầu hoặc giữa nhà thầu với bên mời thầu nhằm làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà thầu;
  • Gian lận trong đấu thầu như làm giả tài liệu, giả mạo hồ sơ năng lực, kê khai thông tin không trung thực hoặc cố ý cung cấp thông tin sai sự thật;
  • Cản trở hoạt động đấu thầu bằng việc gây khó khăn, đe dọa hoặc ngăn cản các chủ thể tham gia đấu thầu;
  • Tiết lộ tài liệu, thông tin bí mật của quá trình lựa chọn nhà thầu trái quy định;
  • Chuyển nhượng thầu trái phép và các hành vi khác làm ảnh hưởng đến tính minh bạch, cạnh tranh trong đấu thầu.

Việc thực hiện các hành vi nêu trên không chỉ dẫn đến việc bị hủy kết quả lựa chọn nhà thầu, cấm tham gia hoạt động đấu thầu mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây thiệt hại hoặc thu lợi bất chính theo quy định của pháp luật.

2. Dấu hiệu pháp lý để xác định tội vi phạm quy định về đấu thầu

Tội vi phạm quy định về đấu thầu được quy định tại Điều 222 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Để một hành vi bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo điều luật này, cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm, bao gồm:

  • Về khách thể: Hành vi xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong lĩnh vực đấu thầu, ảnh hưởng đến tính cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả của hoạt động đấu thầu.
  • Về mặt khách quan: Người phạm tội thực hiện một trong các hành vi như can thiệp trái pháp luật vào hoạt động đấu thầu, thông thầu, gian lận trong đấu thầu, cản trở hoạt động đấu thầu hoặc các hành vi khác vi phạm quy định của Luật Đấu thầu. Ngoài hành vi vi phạm, Điều 222 còn yêu cầu phải có hậu quả hoặc giá trị thiệt hại theo luật định. Theo khoản 1 Điều 222, người thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây thiệt hại từ 100 triệu đồng trở lên hoặc thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên, hoặc đã bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.
  • Về chủ thể: Chủ thể là người có năng lực trách nhiệm hình sự từ đủ 16 tuổi trở lên. Trong thực tế, thường là người có chức vụ, quyền hạn hoặc người trực tiếp tham gia hoạt động đấu thầu như chủ đầu tư, bên mời thầu, tổ chuyên gia, nhà thầu hoặc các cá nhân có liên quan.
  • Về mặt chủ quan: Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý, nhận thức được hành vi vi phạm pháp luật nhưng vẫn thực hiện nhằm thu lợi hoặc vì động cơ khác.

Việc xác định đúng các dấu hiệu này có ý nghĩa quyết định trong việc phân biệt giữa vi phạm hành chính, vi phạm kỷ luật và trách nhiệm hình sự.

3. Người phạm tội vi phạm quy định về đấu thầu có thể phải đối mặt với những hình phạt nào?

Theo Điều 222 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, người phạm tội có thể bị áp dụng các hình phạt sau:

  • Khung cơ bản: Phạt tiền từ 100 triệu đồng đến 300 triệu đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
  • Khung tăng nặng: Phạt tù từ 03 năm đến 12 năm nếu phạm tội có tổ chức; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt; gây thiệt hại đặc biệt lớn hoặc thuộc các trường hợp tăng nặng khác theo quy định của điều luật.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung, bao gồm:

  • Cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm;
  • Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự;
  • Phạt tiền bổ sung trong trường hợp pháp luật quy định.

Việc lựa chọn hình phạt cụ thể sẽ căn cứ vào vai trò của từng bị cáo, mức độ lỗi, hậu quả thiệt hại, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và các yếu tố khác của vụ án.

4. Các biện pháp khắc phục hậu quả đối với hành vi vi phạm quy định về đấu thầu

Bên cạnh việc xử lý hình sự hoặc xử phạt vi phạm hành chính, pháp luật còn quy định nhiều biện pháp nhằm khắc phục hậu quả do hành vi vi phạm gây ra.

Theo Luật Đấu thầu 2023, Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Hình sự 2015 và các quy định có liên quan, tùy từng trường hợp cụ thể, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp sau:

  • Hủy kết quả lựa chọn nhà thầu hoặc chấm dứt hợp đồng đã được ký kết nếu việc lựa chọn nhà thầu được xác định có vi phạm pháp luật;
  • Cấm tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động đấu thầu trong thời hạn theo quy định của Luật Đấu thầu;
  • Buộc hoàn trả khoản thu lợi bất chính có được từ hành vi vi phạm;
  • Buộc bồi thường thiệt hại cho Nhà nước, chủ đầu tư hoặc các tổ chức, cá nhân bị thiệt hại theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015;
  • Thu hồi tài sản, phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản để bảo đảm thi hành án nếu cần thiết theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015;
  • Xử lý trách nhiệm đối với người có chức vụ, quyền hạn vi phạm theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức hoặc pháp luật chuyên ngành.

Việc áp dụng đầy đủ các biện pháp khắc phục hậu quả không chỉ góp phần thu hồi tài sản bị thất thoát mà còn bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động đấu thầu.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến tội vi phạm quy định về đấu thầu

Trong thực tiễn, tội vi phạm quy định về đấu thầu thường liên quan đến nhiều chủ thể và trải qua quá trình điều tra, thanh tra, kiểm toán với hồ sơ, chứng cứ phức tạp. Do đó, nhiều cá nhân, doanh nghiệp và nhà thầu vẫn còn băn khoăn về cách xác định hành vi vi phạm, hậu quả pháp lý cũng như quyền lợi của mình. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp liên quan đến tội danh này.

1. Thông thầu và tội vi phạm quy định về đấu thầu có phải là một hay không?

Không hoàn toàn. Thông thầu là một hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động đấu thầu theo Điều 16 Luật Đấu thầu 2023, còn tội vi phạm quy định về đấu thầu là tội danh được quy định tại Điều 222 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Nói cách khác, thông thầu có thể là một trong những hành vi cấu thành tội phạm nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu về chủ thể, lỗi, hậu quả hoặc giá trị thu lợi bất chính theo Điều 222 Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp thông thầu đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự; nhiều trường hợp chỉ bị xử lý vi phạm hành chính hoặc áp dụng các chế tài theo Luật Đấu thầu 2023 nếu chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

2. Nhà thầu trúng thầu do gian lận có bị hủy kết quả lựa chọn nhà thầu không?

Có. Nếu cơ quan có thẩm quyền xác định nhà thầu sử dụng hồ sơ giả, kê khai không trung thực, giả mạo năng lực, thông đồng hoặc thực hiện các hành vi gian lận khác làm ảnh hưởng đến kết quả lựa chọn nhà thầu thì kết quả lựa chọn nhà thầu có thể bị hủy theo quy định của điểm d khoản 1 Điều 17 Luật Đấu thầu 2023.

Ngoài việc bị hủy kết quả, nhà thầu còn có thể bị:

  • Cấm tham gia hoạt động đấu thầu trong thời hạn theo quy định;
  • Bị xử phạt vi phạm hành chính theo khoản 3 Điều 37 Nghị định 122/2021/NĐ-CP;
  • Bồi thường thiệt hại nếu gây tổn thất cho chủ đầu tư hoặc bên liên quan;
  • Bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội vi phạm quy định về đấu thầu hoặc tội danh khác có liên quan.

3. Cá nhân nghỉ hưu hoặc chuyển công tác có còn bị xử lý về tội vi phạm quy định về đấu thầu không?

Có. Việc nghỉ hưu, thôi việc hoặc chuyển công tác không làm chấm dứt trách nhiệm hình sự nếu hành vi phạm tội được thực hiện trong thời gian người đó còn đương chức và vẫn còn trong thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015.

Do đó, nếu cơ quan tiến hành tố tụng có đủ căn cứ chứng minh cá nhân đã thực hiện hành vi vi phạm quy định về đấu thầu và chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự thì người đó vẫn có thể bị khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo quy định của pháp luật.

4. Thiệt hại được xác định như thế nào trong tội vi phạm quy định về đấu thầu?

Thiệt hại trong tội vi phạm quy định về đấu thầu được xác định trên cơ sở hậu quả thực tế do hành vi vi phạm gây ra đối với Nhà nước, chủ đầu tư hoặc các tổ chức, cá nhân có liên quan.

Trong quá trình giải quyết vụ án, cơ quan điều tra sẽ phối hợp với cơ quan chuyên môn, cơ quan giám định, kiểm toán hoặc định giá tài sản để xác định các yếu tố như:

  • Giá trị thiệt hại về tài sản;
  • Khoản thu lợi bất chính;
  • Giá trị chênh lệch giữa kết quả đấu thầu hợp pháp và kết quả bị làm sai lệch;
  • Chi phí phát sinh do phải tổ chức đấu thầu lại hoặc khắc phục hậu quả;
  • Các thiệt hại khác có căn cứ chứng minh theo quy định của pháp luật.

Kết quả xác định thiệt hại là căn cứ quan trọng để định tội, định khung hình phạt và xác định trách nhiệm bồi thường trong vụ án.

5. Người tự nguyện khắc phục hậu quả có được giảm nhẹ trách nhiệm hình sự không?

Có. Theo điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả được coi là một trong những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

Ngoài ra, nếu người phạm tội còn thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tích cực hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng hoặc có thêm các tình tiết giảm nhẹ khác theo Điều 51 Bộ luật Hình sự thì Tòa án sẽ xem xét khi quyết định hình phạt.

Tuy nhiên, việc tự nguyện khắc phục hậu quả không đồng nghĩa với việc đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự mà chỉ là một trong các căn cứ để Tòa án cân nhắc áp dụng mức hình phạt phù hợp theo quy định của pháp luật.

V. Tội vi phạm quy định về đấu thầu có nên liên hệ luật sư không? Liên hệ NPLaw như thế nào?

Các vụ án liên quan đến tội vi phạm quy định về đấu thầu thường có giá trị tài sản lớn, nhiều tài liệu chuyên môn và liên quan đến các quy định của pháp luật về đấu thầu, đầu tư, tài chính, kế toán cũng như tố tụng hình sự. Vì vậy, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ khi phát hiện dấu hiệu vi phạm hoặc khi làm việc với cơ quan thanh tra, kiểm toán, điều tra sẽ giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý trong lĩnh vực đấu thầu, rà soát hồ sơ mời thầu và hồ sơ dự thầu, đánh giá rủi ro pháp lý, tham gia bảo vệ quyền lợi cho khách hàng trong các vụ việc liên quan đến thanh tra, xử lý vi phạm hành chính và tố tụng hình sự. Nếu cần hỗ trợ, khách hàng có thể liên hệ NPLaw thông qua các kênh tư vấn chính thức để được luật sư tiếp nhận thông tin, đánh giá vụ việc và đề xuất phương án xử lý phù hợp theo quy định của pháp luật.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

​​​​​​​Buôn lậu là gì? khi nào phải chịu trách nhiệm về hành vi buôn lậu?

Song song với sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế trong 5 năm trở lại đây, th...

Tội buôn lậu theo quy định pháp luật hình sự Việt Nam

Buôn lậu là cụm từ khá phổ biến trong đời sống xã hội nhưng không phải ai cũng h...

Giật hụi có thể bị phạt tù theo quy định của bộ luật hình sự?

Hụi là một loại giao dịch về tài sản sớm được hình thành ở nhiều nước trên thế g...

Lừa đảo trực tuyến và cách thức đề phòng

Người dân khi sử dụng Internet, mạng xã hội, ứng dụng trực tuyến mất cảnh giác,...

Làm giả sổ đỏ

  Làm giả sổ đỏ hiện nay là một tình trạng đáng báo động. Cá...

Xét xử tội giết người theo quy định pháp luật hình sự

Xuất phát từ việc bảo vệ con người và tính nguy hiểm cho xã hội của tội giết ngư...

Tội giết người khi chưa đủ 18 tuổi được quy định như thế nào?

Hiện nay, tình hình tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người, nhất là tội...

Đe doạ giết người qua tin nhắn bị xử lý như thế nào?

Hiện nay, hành vi đe dọa giết người qua tin nhắn khá phổ biến. Bởi lẽ công nghệ...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo