Trong hoạt động xây dựng, việc sử dụng vật liệu có nguồn gốc, chứng từ hợp lệ không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn nhiều trường hợp mua bán, vận chuyển, hoặc sử dụng vật liệu xây dựng không có hóa đơn, chứng từ hợp lệ, dẫn đến nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.Vậy pháp luật quy định như thế nào về vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ?
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành, giúp doanh nghiệp, chủ thầu và cá nhân nhận diện đúng rủi ro pháp lý và chủ động tuân thủ khi sử dụng vật liệu trong hoạt động xây dựng.
Trong hoạt động xây dựng, việc sử dụng vật liệu có nguồn gốc, chứng từ hợp lệ không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn nhiều trường hợp mua bán, vận chuyển, hoặc sử dụng vật liệu xây dựng không có hóa đơn, chứng từ hợp lệ, dẫn đến nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.Vậy pháp luật quy định như thế nào về vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ?
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành, giúp doanh nghiệp, chủ thầu và cá nhân nhận diện đúng rủi ro pháp lý và chủ động tuân thủ khi sử dụng vật liệu trong hoạt động xây dựng.
I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ
Trong hoạt động xây dựng, vật liệu là yếu tố quyết định trực tiếp đến chất lượng, an toàn và giá trị của công trình. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít tổ chức, cá nhân vẫn mua bán, vận chuyển hoặc sử dụng vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ, với nhiều lý do khác nhau như: tiết kiệm chi phí, mua hàng trôi nổi hoặc thiếu hiểu biết pháp luật. Hành vi này có thể dẫn đến nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng, cụ thể như sau:
- Nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính: Vật liệu xây dựng không có hóa đơn, chứng từ không rõ nguồn gốc xuất xứ thì có thể bị xử phạt theo hành vi kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc, xuất xứ theo Điều 17 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 3 Điều 1 Nghị định 24/2025/NĐ-CP.
- Rủi ro về chất lượng và an toàn công trình: Vật liệu xây dựng không rõ nguồn gốc thường không đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật, dễ dẫn đến xuống cấp, hư hỏng hoặc mất an toàn công trình. Nếu gây thiệt hại cho người khác, chủ đầu tư hoặc nhà thầu có thể bị buộc bồi thường dân sự, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 298 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) về tội vi phạm quy định về xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng.
- Rủi ro trong hoạt động đấu thầu và thanh tra, kiểm tra: Trong các dự án có vốn nhà nước hoặc vốn đầu tư công, việc sử dụng vật liệu không có chứng từ hợp lệ có thể bị xem là vi phạm quy định về đấu thầu, hợp đồng hoặc thanh quyết toán, dẫn đến bị loại khỏi danh sách nhà thầu, thu hồi vốn thanh toán, hoặc xử lý kỷ luật đối với cán bộ phụ trách.
- Ảnh hưởng đến uy tín và năng lực pháp lý của doanh nghiệp: Một khi bị phát hiện vi phạm, doanh nghiệp có thể bị đưa vào danh sách cảnh báo hoặc công bố công khai trên cổng thông tin của Bộ Xây dựng, Bộ Công an hoặc cơ quan hải quan, gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín thương mại. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực pháp lý và cơ hội tham gia các dự án, gói thầu khác trong tương lai.

Có thể thấy, việc sử dụng vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ không chỉ là vi phạm hành chính đơn thuần, mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, kỹ thuật và thương mại.
Để tránh hậu quả đáng tiếc, doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát nguồn gốc vật liệu, lưu giữ đầy đủ chứng từ hợp lệ, và thường xuyên cập nhật quy định pháp luật mới nhất trong lĩnh vực xây dựng và quản lý vật liệu.
II. Tìm hiểu về vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ
Để hiểu rõ vì sao việc quản lý chứng từ vật liệu xây dựng lại quan trọng và vì sao hành vi sử dụng vật liệu không có chứng từ hợp lệ bị xử lý nghiêm, trước hết cần nhận diện rõ khái niệm pháp lý và cách xác định loại vật liệu này. Đây là cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp, chủ thầu, nhà phân phối và cá nhân phòng tránh vi phạm, bảo đảm tính minh bạch trong toàn bộ quá trình xây dựng.
1. Vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ là gì?
Căn cứ theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 3 Nghị định 09/2021/NĐ-CP, vật liệu xây dựng là sản phẩm, hàng hóa được sử dụng để tạo nên công trình xây dựng, trừ các trang thiết bị điện và thiết bị công nghệ.
Khái niệm "Chứng từ" được quy định tại khoản 4 Điều 3 Nghị định 123/2020/NĐ-CP là tài liệu dùng để ghi nhận thông tin về các khoản thuế khấu trừ, các khoản thu thuế, phí và lệ phí thuộc ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật quản lý thuế. Chứng từ theo quy định tại Nghị định này bao gồm chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, biên lai thuế, phí, lệ phí được thể hiện theo hình thức điện tử hoặc đặt in, tự in.
Như vậy, “vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ” được hiểu là các loại vật liệu lưu thông, sử dụng trong hoạt động xây dựng nhưng không có giấy tờ chứng minh được nguồn gốc, xuất xứ hợp pháp theo quy định của pháp luật.
2. Làm thế nào để xác định vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ?
Việc xác định vật liệu xây dựng có chứng từ hợp lệ hay không không chỉ dựa vào việc “có giấy tờ” mà còn phải đối chiếu tính hợp pháp, hợp lệ và hợp thực tế của các chứng từ kèm theo. Cụ thể một số tiêu chí nhận diện như sau:
- Thứ nhất, kiểm tra tính hợp pháp của chứng từ. Các giấy tờ phải do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền cấp hoặc phát hành; hóa đơn phải đúng mẫu, có mã số thuế, ngày tháng, tên hàng hóa, số lượng, giá trị rõ ràng. Hóa đơn điện tử phải được lập và gửi theo đúng quy trình của Tổng cục Thuế.
- Thứ hai, xác minh tính hợp lệ của nội dung chứng từ. Nếu hóa đơn hoặc chứng từ ghi sai tên hàng, sai số lượng, hoặc không trùng khớp với vật liệu thực tế tại công trình, chứng từ đó không được coi là hợp lệ.
- Thứ ba, đối chiếu tính hợp thực tế của vật liệu. Các cơ quan quản lý (như Thanh tra Xây dựng, Quản lý thị trường, Hải quan…) có quyền kiểm tra thực tế vật liệu, đối chiếu với chứng từ đi kèm. Trường hợp có dấu hiệu gian dối, hàng hóa không rõ xuất xứ hoặc không đạt chuẩn kỹ thuật – cơ quan chức năng sẽ xử lý như vật liệu không có chứng từ hợp lệ.

Như vậy, việc xác định vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ đòi hỏi xem xét toàn diện cả về tính pháp lý, nội dung, thực tế hàng hóa. Các doanh nghiệp, chủ đầu tư cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ, đối chiếu thường xuyên với chứng từ gốc, và chỉ mua hàng từ đơn vị có uy tín, đủ tư cách pháp nhân để đảm bảo tuân thủ pháp luật và giảm thiểu rủi ro bị xử lý.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ
Để đảm bảo tính minh bạch, an toàn và chất lượng công trình, pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định điều chỉnh việc quản lý, lưu thông và sử dụng vật liệu xây dựng, trong đó có các chế tài cụ thể đối với trường hợp vật liệu không có chứng từ hợp lệ. Việc nắm rõ các quy định này giúp doanh nghiệp, nhà thầu và cá nhân phòng ngừa vi phạm, hạn chế thiệt hại pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong hoạt động xây dựng.
1. Có quy định nào về việc xử lý vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ không?
Pháp luật hiện hành quy định rõ các hình thức xử lý hành vi mua bán, vận chuyển hoặc sử dụng vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ, được quy định chủ yếu tại:
Điều 41 Nghị định 16/2022/NĐ-CP: Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng đối với hành vi sử dụng amiăng trắng để sản xuất vật liệu xây dựng mà không có xuất xứ, nguồn gốc rõ ràng để sản xuất tấm lợp.
Vật liệu xây dựng không có hóa đơn, chứng từ không rõ nguồn gốc xuất xứ thì có thể bị xử phạt theo Điều 17 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 3 Điều 1 Nghị định 24/2025/NĐ-CP.
Theo đó, có thể bị phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 300.000 đồng đến 5.000.000 đồng khi kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc, xuất xứ tùy từng giá trị hàng hóa vi phạm.
Như vậy, pháp luật không chỉ xử lý về hành chính mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ, chất lượng công trình và năng lực pháp lý của doanh nghiệp, nếu không tuân thủ quy định về chứng từ vật liệu xây dựng.
2. Những rủi ro nào có thể xảy ra khi sử dụng vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ?
Việc sử dụng vật liệu không có chứng từ hợp lệ không chỉ dẫn đến xử phạt hành chính mà còn tiềm ẩn nhiều hệ quả pháp lý khác:
- Rủi ro về hình sự: Nếu việc sử dụng vật liệu kém chất lượng, không rõ nguồn gốc dẫn đến sập đổ, hư hỏng công trình, gây thiệt hại nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 298 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) – Tội vi phạm quy định về xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng.
- Rủi ro về dân sự: Khi vật liệu không đạt chất lượng gây thiệt hại cho chủ đầu tư hoặc bên thứ ba, bên sử dụng hoặc cung cấp vật liệu có thể bị buộc bồi thường toàn bộ thiệt hại theo Điều 584 đến Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015.
- Rủi ro thương mại và uy tín: Doanh nghiệp vi phạm có thể bị loại khỏi danh sách đấu thầu, mất hợp đồng, hoặc bị công khai tên vi phạm trên cổng thông tin của cơ quan quản lý, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hình ảnh và năng lực pháp lý.
Các rủi ro pháp lý không chỉ dừng ở mức xử phạt mà còn có thể đe dọa sự tồn tại và uy tín doanh nghiệp, vì vậy việc quản lý chứng từ và nguồn gốc vật liệu là yếu tố bắt buộc trong hoạt động xây dựng chuyên nghiệp.
3. Có thể yêu cầu bồi thường nếu vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ không?
Trong trường hợp vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ gây thiệt hại về tài sản hoặc uy tín cho bên mua, bên thi công hoặc chủ đầu tư, pháp luật cho phép yêu cầu bồi thường dân sự dựa trên các căn cứ tại:
- Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015: Quy định “Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường”.
- Điều 605 Bộ luật Dân sự 2015: Chủ sở hữu, người chiếm hữu, người được giao quản lý, sử dụng nhà cửa, công trình xây dựng khác phải bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác đó gây thiệt hại cho người khác. Khi người thi công có lỗi trong việc để nhà cửa, công trình xây dựng khác gây thiệt hại thì phải liên đới bồi thường.
Như vậy, nếu việc sử dụng vật liệu không có chứng từ hợp lệ dẫn đến hư hại công trình, chậm tiến độ, thiệt hại tài chính, hoặc mất cơ hội kinh doanh, bên bị thiệt hại có quyền:
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế và lợi ích bị mất;
- Yêu cầu đơn vị cung cấp hoàn trả tiền hàng hoặc thay thế vật liệu đạt chuẩn;
- Khởi kiện ra Tòa án có thẩm quyền nếu hai bên không tự thỏa thuận được.
VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến vấn đề pháp lý này, giúp người đọc hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời biết cách xử lý phù hợp khi phát sinh tình huống thực tế.
1.Nếu mua phải vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ, người mua có bị liên đới trách nhiệm không?
Nếu mua phải vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ, người mua có thể bị liên đới trách nhiệm. Người mua hàng hóa không có chứng từ hợp lệ vẫn có thể bị xử phạt hành chính, đặc biệt nếu biết rõ hoặc có thể biết rõ hàng hóa đó không có nguồn gốc hợp pháp.
Trường hợp người mua chứng minh được mình bị lừa dối hoặc không có lỗi, có thể được xem xét giảm nhẹ hoặc miễn trách nhiệm. Tuy nhiên, cơ quan chức năng vẫn có quyền tạm giữ vật liệu để xác minh.
Lưu ý: Người mua nên yêu cầu hóa đơn VAT, hợp đồng mua bán hoặc biên bản giao nhận khi giao dịch vật liệu xây dựng để tránh bị xem là đồng phạm hoặc liên đới trong hành vi vi phạm.
2.Cơ quan nào có thẩm quyền xử lý vụ việc vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ?
Tùy tính chất vụ việc, nhiều cơ quan có thể tham gia xử lý vụ việc vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ , bao gồm:
- Thanh tra xây dựng: Kiểm tra vật liệu sử dụng tại công trình, yêu cầu xuất trình chứng từ hợp lệ;
- Quản lý thị trường: Kiểm tra nguồn gốc hàng hóa lưu thông trên thị trường;
- Cơ quan công an, hải quan: Điều tra, xử lý nếu có dấu hiệu buôn lậu, gian lận thương mại;
- Ủy ban nhân dân các cấp: Có thẩm quyền ra quyết định xử phạt hành chính khi phát hiện vi phạm.
Trong nhiều trường hợp, việc phối hợp giữa các cơ quan này là cần thiết để đảm bảo việc kiểm tra và xử lý đúng quy định, tránh chồng chéo thẩm quyền.
3.Khi nào hành vi buôn bán vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ bị coi là buôn lậu?
Theo quy định tại Điều 188 Bộ luật hình sự 2015 (sửa đổi 2017) thì buôn lậu là hành vi buôn bán qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa hoặc ngược lại trái pháp luật hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý.
Như vậy, hành vi buôn bán vật liệu không có chứng từ hợp lệ chỉ bị coi là buôn lậu khi có yếu tố qua biên giới hoặc trốn tránh kiểm soát hải quan.
4.Có thể dùng hóa đơn viết tay để hợp thức hóa vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ không?
Căn cứ khoản 1; khoản 2 Điều 59 và Điều 60 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, từ ngày 01/07/2022 bắt buộc phải sử dụng hóa đơn điện tử. Hóa đơn viết tay, tự in, hoặc lập ngoài hệ thống điện tử không được xem là chứng từ hợp lệ, không có giá trị pháp lý để chứng minh nguồn gốc vật liệu.
Do đó, không được dùng hóa đơn viết tay để hợp thức hóa vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ.

5.Có quyền khiếu nại khi bị phạt oan vì nghi ngờ vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ không?
Trong thực tế, có không ít trường hợp cơ quan chức năng khi kiểm tra công trình, kho hàng hoặc phương tiện vận chuyển đã tạm giữ hoặc xử phạt hành chính vì cho rằng vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ. Tuy nhiên, đôi khi người bị xử phạt có đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc hợp pháp, nhưng chưa kịp xuất trình hoặc bị đánh giá nhầm lẫn. Khi đó, câu hỏi đặt ra là: người bị xử phạt oan có quyền khiếu nại hay không?
Theo quy định tại Luật Khiếu nại năm 2011, cá nhân, tổ chức có quyền khiếu nại quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan nhà nước nếu cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình (Điều 7 Luật Khiếu nại 2011). Do đó, có quyền khiếu nại khi bị phạt oan vì nghi ngờ vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến vật liệu xây dựng không có chứng từ hợp lệ?
Các quy định về nguồn gốc vật liệu, hóa đơn, chứng từ và xử lý vi phạm trong lĩnh vực xây dựng thường phức tạp và liên quan đến nhiều văn bản pháp luật khác nhau (xây dựng, thương mại, thuế, hải quan...). Việc tự xử lý đôi khi khiến doanh nghiệp mất thời gian, tốn chi phí và rủi ro bị xử phạt oan.
Nếu bạn đang gặp vướng mắc như:
- Bị xử phạt vì nghi ngờ sử dụng vật liệu không có chứng từ hợp lệ;
- Muốn rà soát chứng từ, hợp đồng vật liệu để đảm bảo tuân thủ pháp luật;
- Cần tư vấn, đại diện làm việc với cơ quan thanh tra hoặc quản lý thị trường;
Hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia pháp lý của NPLAW để được tư vấn hỗ trợ tốt nhất!