Bài viết phân tích pháp luật, hậu quả và giải đáp thắc mắc về vi phạm bảo mật trong hợp tác; đưa ra hướng xử lý và dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan.
Bài viết phân tích pháp luật, hậu quả và giải đáp thắc mắc về vi phạm bảo mật trong hợp tác; đưa ra hướng xử lý và dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan.
I. Thực trạng liên quan đến vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác
Trong bối cảnh kinh tế số và toàn cầu hóa, hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp ngày càng mở rộng, kéo theo nhu cầu chia sẻ thông tin, dữ liệu nhạy cảm. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy tình trạng vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác vẫn diễn ra khá phổ biến và ngày càng phức tạp, thể hiện ở một số khía cạnh sau:
- Rò rỉ thông tin từ phía đối tác: Không ít trường hợp đối tác trong hợp đồng hoặc dự án hợp tác đã cố tình hoặc vô ý làm lộ bí mật kinh doanh, dữ liệu khách hàng, thông tin tài chính… dẫn đến thiệt hại cho bên còn lại. Ví dụ, doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ bị đối tác tiết lộ mã nguồn hoặc chiến lược sản phẩm.
- Lạm dụng thông tin để cạnh tranh không lành mạnh: Một số doanh nghiệp sau khi hợp tác đã sử dụng thông tin bí mật để tự phát triển sản phẩm, dịch vụ cạnh tranh hoặc chuyển giao cho bên thứ ba nhằm thu lợi bất chính.
- Thiếu cơ chế giám sát và cam kết bảo mật: Nhiều hợp đồng hợp tác chỉ đề cập chung chung về nghĩa vụ bảo mật, chưa có quy định cụ thể về phạm vi, thời hạn và chế tài xử lý khi vi phạm. Điều này gây khó khăn cho việc xác định trách nhiệm và bồi thường khi có tranh chấp xảy ra.
- Sự phát triển của công nghệ số làm gia tăng nguy cơ vi phạm: Hình thức hợp tác trực tuyến, làm việc từ xa, trao đổi dữ liệu qua nền tảng số tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ thông tin nhưng cũng làm gia tăng nguy cơ bị xâm nhập, đánh cắp hoặc phát tán thông tin trái phép.

Một số vụ việc điển hình:
- Doanh nghiệp F&B trong nước bị đối tác nước ngoài tiết lộ công thức chế biến đặc sản sang thị trường khác.
- Công ty công nghệ bị hacker tấn công từ hệ thống bảo mật yếu kém của đối tác cung ứng dịch vụ lưu trữ.
Thực trạng trên cho thấy, vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác không chỉ gây thiệt hại về kinh tế, làm mất lợi thế cạnh tranh, mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín, thương hiệu của doanh nghiệp. Đây cũng là nguyên nhân thúc đẩy việc hoàn thiện hành lang pháp lý và nâng cao ý thức tuân thủ quy định bảo mật của các bên tham gia hợp tác.
II. Quy định của pháp luật liên quan đến vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác
Trong bối cảnh hợp tác kinh doanh ngày càng mở rộng, việc trao đổi, chia sẻ thông tin mật giữa các bên là yếu tố không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, chính điều này cũng làm gia tăng nguy cơ rò rỉ, lạm dụng hoặc tiết lộ trái phép thông tin, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi, uy tín và chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể nhằm điều chỉnh hành vi vi phạm về bảo mật trong quá trình hợp tác, từ khái niệm, dấu hiệu nhận diện cho đến các chế tài xử lý.
1. Vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác là gì?
Vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác được hiểu là hành vi tiết lộ, sử dụng, chuyển giao hoặc khai thác trái phép thông tin mật, dữ liệu, bí mật kinh doanh mà các bên đã cam kết bảo vệ trong hợp đồng hoặc bị pháp luật cấm tiết lộ. Hành vi này có thể xuất phát từ việc cố ý hoặc vô ý, nhưng đều gây ra thiệt hại cho quyền và lợi ích hợp pháp của bên cung cấp thông tin.
2. Những trường hợp nào bị coi là vi phạm quy định bảo mật trong quá trình hợp tác?
Một số hành vi điển hình vi phạm quy định bảo mật trong hợp tác được coi là hành vi xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh theo khoản 1 Điều 127 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi năm 2009, 2019, 2022 bao gồm:
- Tiếp cận, thu thập thông tin thuộc bí mật kinh doanh bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của người kiểm soát hợp pháp bí mật kinh doanh đó;
- Bộc lộ, sử dụng thông tin thuộc bí mật kinh doanh mà không được phép của chủ sở hữu bí mật kinh doanh đó;
- Vi phạm hợp đồng bảo mật hoặc lừa gạt, xui khiến, mua chuộc, ép buộc, dụ dỗ, lợi dụng lòng tin của người có nghĩa vụ bảo mật nhằm tiếp cận, thu thập hoặc làm bộc lộ bí mật kinh doanh;
- Tiếp cận, thu thập thông tin thuộc bí mật kinh doanh của người nộp đơn theo thủ tục xin cấp phép kinh doanh hoặc lưu hành sản phẩm bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của cơ quan có thẩm quyền;
- Sử dụng, bộc lộ bí mật kinh doanh dù đã biết hoặc có nghĩa vụ phải biết bí mật kinh doanh đó do người khác thu được;
- Không thực hiện nghĩa vụ bảo mật quy định tại Điều 128 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005.
Ngoài ra, các hành vi xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh được coi là các hành vi cạnh tranh không lành mạnh bị cấm theo khoản 1 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018 bao gồm:
- Tiếp cận, thu thập thông tin bí mật trong kinh doanh bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của người sở hữu thông tin đó;
- Tiết lộ, sử dụng thông tin bí mật trong kinh doanh mà không được phép của chủ sở hữu thông tin đó.
3. Các hình thức xử phạt hành chính nào áp dụng đối với vi phạm quy định về bảo mật trong hợp đồng hợp tác
Hình thức xử phạt đối với vi phạm quy định về bảo mật trong hợp đồng hợp tác được quy định tại Điều 16 Nghị định 75/2019/NĐ-CP như sau:
Phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau đây:
- Tiếp cận, thu thập thông tin bí mật trong kinh doanh bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của người sở hữu thông tin đó;
- Tiết lộ, sử dụng thông tin bí mật trong kinh doanh mà không được phép của chủ sở hữu thông tin đó.
Hình thức xử phạt bổ sung:
- Tịch thu tang vật, phương tiện được sử dụng để vi phạm hành chính về cạnh tranh;
- Tịch thu khoản lợi nhuận thu được từ việc thực hiện hành vi vi phạm.

III. Giải đáp các thắc mắc về vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác
Thực tiễn hợp tác cho thấy, khi xảy ra vi phạm quy định bảo mật, các bên thường nảy sinh nhiều băn khoăn liên quan đến hiệu lực của hợp đồng, phạm vi trách nhiệm pháp lý, cũng như cách thức thu thập chứng cứ để bảo vệ quyền lợi của mình. Dưới đây là giải đáp những thắc mắc phổ biến:
1. Vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác có thể dẫn đến việc hủy hợp đồng không?
Theo quy định tại Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ. Trong trường hợp vi phạm bảo mật gây hậu quả lớn, làm mất đi mục đích hợp tác hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng, bên bị xâm hại có thể yêu cầu hủy hoặc chấm dứt hợp đồng.
2. Vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác có thể ảnh hưởng đến các nghĩa vụ khác trong hợp đồng không?
Theo Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 351, 361) và Luật Thương mại 2005 (Điều 310, 312, 303), vi phạm nghĩa vụ bảo mật có thể bị coi là vi phạm hợp đồng, làm phát sinh trách nhiệm bồi thường và có thể dẫn đến chấm dứt, đình chỉ hợp đồng nếu đây là nghĩa vụ cơ bản. Hành vi này cũng có thể đồng thời vi phạm nghĩa vụ trung thực, không cạnh tranh, bảo đảm lợi ích hợp tác, kéo theo chế tài như phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, hủy bỏ hợp đồng.
3. Khi xảy ra vi phạm quy định về bảo mật, bên bị thiệt hại cần thu thập chứng cứ gì để bảo vệ quyền lợi?
Khi xảy ra vi phạm quy định về bảo mật, bên bị thiệt hại cần chủ động thu thập và lưu giữ:
- Hợp đồng hợp tác và điều khoản bảo mật kèm theo.
- Các email, tin nhắn, tài liệu thể hiện việc tiết lộ hoặc sử dụng trái phép thông tin.
- Dữ liệu điện tử (log hệ thống, nhật ký truy cập) chứng minh việc lộ lọt thông tin.
- Chứng từ, hóa đơn, báo cáo tài chính chứng minh thiệt hại thực tế (mất khách hàng, giảm doanh thu…).
- Lời khai nhân chứng hoặc xác nhận từ bên thứ ba liên quan.
4. Vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác có thể bị xử lý hình sự không?
Trong một số trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, hành vi vi phạm về bảo mật trong hợp tác có thể cấu thành tội phạm. Ví dụ:
- Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017): Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông.
- Điều 159 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017): Tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác.
Như vậy, không chỉ dừng ở mức xử phạt hành chính, một số vi phạm bảo mật còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
5. Nếu vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác xảy ra do bên thứ ba, bên nào chịu trách nhiệm?
Nguyên tắc chung là bên nào cam kết bảo mật nhưng để xảy ra vi phạm thì phải chịu trách nhiệm với đối tác, trừ khi hợp đồng có thỏa thuận miễn hoặc chứng minh được sự kiện bất khả kháng theo Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015 . Sau đó, bên này có quyền yêu cầu bên thứ ba hoàn trả hoặc bồi thường theo quan hệ pháp lý khác (ví dụ: hợp đồng dịch vụ bảo mật, hợp đồng công nghệ thông tin). Trách nhiệm có thể được điều chỉnh khác đi nếu trong hợp đồng hợp tác có thỏa thuận cụ thể về phân bổ rủi ro.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác
Trong thực tiễn, để hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp, các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp nên tìm đến dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp trong các trường hợp:
- Soạn thảo, rà soát và đàm phán điều khoản bảo mật trong hợp đồng hợp tác, hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ.
- Tư vấn về biện pháp bảo mật thông tin phù hợp với pháp luật (kỹ thuật, hành chính, thỏa thuận hợp đồng).
- Đại diện khách hàng trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài khi xảy ra vi phạm bảo mật.
- Hỗ trợ thu thập, hợp pháp hóa chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm.
- Tư vấn, đưa ra giải pháp phòng ngừa vi phạm bảo mật, đặc biệt trong hợp tác quốc tế, hợp tác qua nền tảng số.
Trường hợp Quý Khách hàng còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến vi phạm quy định về bảo mật trong hợp tác hoặc các vấn đề pháp lý khác thì hãy liên hệ ngay cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.